Không có gì quý hơn độc lập, tự do – Tiếng nói từ những năm tháng bom đạn


(Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc lời kêu gọi đồng bào và chiến sĩ cả nước ngày 17/7/1966. Ảnh tư liệu đăng trên VietnamPlus)
Năm 1966, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam bước vào một thời kỳ vô cùng ác liệt.
Tại miền Nam, quân đội Mỹ tăng cường đưa lực lượng chiến đấu vào chiến trường. Ở miền Bắc, chiến tranh phá hoại bằng không quân ngày càng mở rộng.
Nhiều thành phố, nhà máy, cầu đường và cơ sở sản xuất trở thành mục tiêu bị đánh phá. Người dân phải tổ chức sơ tán, đào hầm trú ẩn, vừa lao động sản xuất vừa tham gia chiến đấu và phục vụ chiến đấu.
Đất nước đứng trước những thử thách lớn về con người, vật chất và ý chí.
Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn kiên định mục tiêu đấu tranh bảo vệ miền Bắc, giải phóng miền Nam, tiến tới thống nhất đất nước.
Ngày 17 tháng 7 năm 1966, qua làn sóng Đài Phát thanh Tiếng nói Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc lời kêu gọi đồng bào và chiến sĩ cả nước.
Đó không phải là lời kêu gọi che giấu khó khăn hay chỉ nói đến những chiến thắng đã đạt được.
Người nhìn thẳng vào thực tế rằng cuộc chiến tranh có thể còn kéo dài, nhiều thành phố và cơ sở sản xuất có thể tiếp tục bị tàn phá.
Nhưng Người khẳng định nhân dân Việt Nam quyết không khuất phục trước chiến tranh và bạo lực.
Giữa những tháng ngày bom đạn, Người đã nói lên một chân lý trở thành biểu tượng của khát vọng dân tộc:
“Không có gì quý hơn độc lập, tự do.”
Tám từ ngắn gọn ấy thể hiện một tư tưởng nhất quán trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ ngày ra đi tìm đường cứu nước năm 1911, những năm tháng hoạt động ở nước ngoài, thời gian bị giam giữ trong nhà tù ở Trung Quốc, đến những ngày lãnh đạo cách mạng tại Pác Bó và cuộc kháng chiến trường kỳ, mục tiêu mà Người theo đuổi vẫn là giành và giữ độc lập cho dân tộc.
Trong lời kêu gọi ngày 17 tháng 7 năm 1966, Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng bày tỏ niềm tin rằng sau chiến tranh, nhân dân Việt Nam sẽ xây dựng lại đất nước tốt đẹp hơn.
Đó là một niềm tin mạnh mẽ vào tương lai, được đưa ra ngay trong thời điểm cuộc chiến còn rất khốc liệt.
Lời kêu gọi không chỉ hướng đến những người lính đang chiến đấu trên chiến trường.
Đó còn là lời động viên đối với công nhân đang làm việc trong các nhà máy, nông dân đang lao động trên đồng ruộng, thanh niên xung phong đang mở đường, những người làm công tác hậu cần và tất cả những người dân đang cố gắng duy trì cuộc sống giữa chiến tranh.
Cùng với những lời kêu gọi kháng chiến khác, thông điệp ngày 17 tháng 7 đã góp phần cổ vũ tinh thần đoàn kết, quyết tâm của nhân dân cả nước.
Ba năm sau, ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, khi đất nước vẫn chưa thống nhất.
Người không còn sống để chứng kiến ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam được giải phóng và cuộc chiến tranh kéo dài nhiều thập kỷ kết thúc.
Nhưng tư tưởng độc lập, tự do mà Người dành cả cuộc đời theo đuổi vẫn giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử dân tộc.
Giữa chiến tranh, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nói về quyết tâm chiến đấu, mà còn hướng tới một tương lai hòa bình, nơi người dân được tự do học tập, lao động, xây dựng và phát triển đất nước.
Bài học lịch sử: Độc lập, tự do và hòa bình là những giá trị cần được trân trọng, gìn giữ. Với thế hệ trẻ hôm nay, lòng yêu nước còn được thể hiện bằng việc học tập tốt, sống có trách nhiệm và góp sức xây dựng quê hương.



