Không có tài liệu, không có người hướng dẫn: Ông đã tháo quả bom đầu tiên như thế nào?
Từ một đứa trẻ đi ở, làm thuê cho địa chủ, chưa từng cầm cuốn sách kỹ thuật nào, Chu Văn Khâm bước vào quân ngũ rồi trở thành người đầu tiên tháo gỡ bom nổ chậm ở đèo Khế — khi ấy, không ai trong đơn vị có kinh nghiệm với loại bom này. Ông tình nguyện nghiên cứu, tự tay tháo quả bom đầu tiên, rồi truyền lại kinh nghiệm cho đồng đội. Chỉ trong một tháng ở Điện Biên Phủ, ông cùng đồng đội xử lý 35 quả bom nổ chậm, riêng ông trực tiếp tháo gỡ 18 quả. Không có hào quang nào cho công việc âm thầm dưới những hố bom, nhưng chính sự âm thầm ấy đã giữ cho huyết mạch tiếp tế ra mặt trận không bao giờ đứt gãy.
Chu Văn Khâm sinh năm 1925 tại tỉnh Vĩnh Phúc, trong một gia đình nghèo. Nhưng có một chi tiết ít người để ý: người đàn ông sau này được cả đơn vị công binh gọi là "chuyên gia bom nổ chậm" từng có cả tuổi thơ chỉ biết đến việc đi ở, làm thuê cho địa chủ — chưa từng được cầm một cuốn sách kỹ thuật nào trước khi cầm quả bom đầu tiên trong tay.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một cánh cửa khác cho ông. Từ một người làm thuê, ông trở thành du kích, rồi công an xã, góp sức giữ chính quyền cách mạng non trẻ ở địa phương. Tháng 8 năm 1947, ông tình nguyện nhập ngũ, vào một đơn vị bộ binh. Những năm tháng chiến đấu đầu tiên đã cho thấy một người lính gan dạ: tiêu diệt 22 quân địch, phá hủy một lô cốt, một xe tăng, dùng bộc phá mở nhiều lớp hàng rào phòng ngự của đối phương.
Nhưng bước ngoặt thực sự đến từ năm 1950, khi ông được chuyển sang lực lượng công binh — một binh chủng ít được nhắc đến trong các trang sử hào hùng, nhưng lại giữ mạch sống của cả chiến dịch: phá cầu ngăn địch tiếp viện, mở đường, chèo phà đưa bộ đội qua sông, và đối mặt với thứ vũ khí âm thầm nhất của chiến tranh — bom nổ chậm.
Tháng 1 năm 1953, tại đèo Khế, đơn vị ông được giao nhiệm vụ quan sát và xử lý bom địch thả xuống các tuyến vận chuyển. Khi ấy, gần như không ai trong đơn vị có kinh nghiệm với loại bom này. Chu Văn Khâm tình nguyện nghiên cứu và trực tiếp tháo gỡ quả bom đầu tiên — không có ai để hỏi, không có tài liệu để tra, chỉ có sự quan sát tỉ mỉ và một quyết định không thể rút lại một khi đã đặt tay vào ngòi nổ. Sau lần đó, ông đúc kết kinh nghiệm, truyền lại cho các đơn vị bạn.
Có một lần, một quả bom nổ chậm nằm sâu gần 4 mét dưới đất, miệng hố chỉ vừa đủ cho một người chui lọt. Không đủ chỗ cho hai người, cũng không có chỗ cho sai sót. Ông xuống hố một mình, xác định vị trí quả bom giữa bóng tối chật hẹp, và xử lý thành công — mở lại con đường cho từng đoàn xe tiếp tế tiếp tục lăn bánh.
Bước vào Chiến dịch Điện Biên Phủ, những trọng điểm như đèo Khế, đèo Sơn La, đèo Pha Đin trở thành nơi giằng co không tiếng súng giữa công binh và bom đạn. Máy bay Pháp ném bom phá đường ban ngày; bộ đội âm thầm sửa đường trong đêm tối. Ngoài bom phá thông thường, đối phương còn dùng bom nổ chậm và bom bươm bướm — những thứ không phát nổ ngay, mà chờ đợi, rình rập. Chu Văn Khâm nghiên cứu quy luật hoạt động của từng loại máy bay, thời gian phát nổ của từng loại bom, để tìm ra cách vô hiệu hóa chúng. Chỉ trong một tháng, ông cùng đồng đội xử lý thành công 35 quả bom nổ chậm; riêng ông trực tiếp tháo gỡ 18 quả, trong đó có nhiều quả đặc biệt nguy hiểm.
Không có hào quang nào cho công việc âm thầm dưới những hố bom, nhưng chính sự âm thầm ấy đã giữ cho huyết mạch tiếp tế ra mặt trận không bao giờ đứt gãy. Ông được Tiểu đoàn 206 khen thưởng chín lần, và năm 1955, được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày nay, một chiếc chăn dạ và một chiếc võng dù của ông vẫn được lưu giữ tại Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ — những vật dụng giản dị nhất, thuộc về một người đã chọn cách im lặng đối mặt với hiểm nguy, để những người khác được phép đi qua an toàn.



