Không quân Nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ: Từ không đến có, từ yếu đến mạnh
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Không quân Nhân dân Việt Nam là một trong những binh chủng non trẻ nhất nhưng đã lập nên những chiến công phi thường, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của dân tộc. Từ những viên gạch đầu tiên đặt nền móng năm 1955, đến năm 1975, lực lượng này đã trưởng thành vượt bậc, trở thành nỗi kinh hoàng đối với không quân Hoa Kỳ trên bầu trời miền Bắc.
Giai đoạn xây dựng ban đầu (1955–1964)
Ngày 3 tháng 3 năm 1955, Ban Nghiên cứu Sân bay trực thuộc Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam được thành lập, đánh dấu mốc khởi đầu của Không quân Nhân dân Việt Nam. Ban đầu, lực lượng chỉ có vài chục cán bộ, chiến sĩ được cử đi đào tạo ở nước ngoài. Theo tài liệu của Bộ Quốc phòng Việt Nam, khóa học phi công quân sự đầu tiên gồm 30 học viên được gửi sang Trung Quốc huấn luyện trên máy bay Yak-18 vào năm 1956. Đến năm 1959, Trung đoàn Không quân vận tải 919 được thành lập, là đơn vị không quân đầu tiên của Việt Nam, trang bị các máy bay Li-2 và Il-14 do Liên Xô viện trợ.
Một bước ngoặt quan trọng là ngày 22 tháng 10 năm 1963, Trung đoàn Không quân tiêm kích 921 – còn gọi là Đoàn Không quân Sao Đỏ – chính thức được thành lập tại Trung Quốc, trang bị máy bay MiG-17. Các phi công Việt Nam được huấn luyện cấp tốc trong điều kiện chiến tranh đang đến gần. Trung tá phi công Nguyễn Văn Cốc, một trong những phi công MiG-21 xuất sắc nhất của Việt Nam, từng chia sẻ trong hồi ký rằng: “Thời gian huấn luyện của chúng tôi bị rút ngắn rất nhiều so với tiêu chuẩn Liên Xô. Chúng tôi phải vừa học vừa chuẩn bị tinh thần sẵn sàng chiến đấu.”
Trận đánh đầu tiên và chiến công ngày 5 tháng 8 năm 1964
Ngày 5 tháng 8 năm 1964, sau cái gọi là “Sự kiện Vịnh Bắc Bộ”, không quân Hoa Kỳ mở Chiến dịch Mũi Tên Xuyên, ném bom các mục tiêu ven biển miền Bắc. Đây là lần đầu tiên Không quân Nhân dân Việt Nam xuất kích chiến đấu. Theo tài liệu của Không quân Hoa Kỳ được giải mật, trong ngày này, các máy bay A-4 Skyhawk và F-8 Crusader từ tàu sân bay USS Ticonderoga và USS Constellation đã tấn công các căn cứ hải quân tại Quảng Ninh và Thanh Hóa.
Dù lực lượng còn mỏng, chỉ có 36 phi công MiG-17 được huấn luyện xong, Không quân Việt Nam đã tổ chức phản công. Theo tài liệu chính thức của Việt Nam, phi công Nguyễn Văn Bảy của Trung đoàn 921 đã bắn rơi một máy bay A-4 Skyhawk trong ngày hôm đó, tuy nhiên phía Hoa Kỳ không xác nhận tổn thất nào trong trận đánh này. Dù vậy, sự xuất hiện của MiG-17 trên bầu trời đã buộc Hoa Kỳ phải thay đổi chiến thuật, tăng cường hộ tống và cảnh báo sớm.
Giai đoạn leo thang: Chiến tranh phá hoại miền Bắc (1965–1968)
Từ tháng 3 năm 1965, khi Chiến dịch Sấm Rền được triển khai, không quân Hoa Kỳ và Không lực Hải quân Hoa Kỳ bắt đầu ném bom ồ ạt miền Bắc. Theo số liệu của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, trong giai đoạn 1965–1968, có khoảng 304.000 phi vụ ném bom miền Bắc, sử dụng hơn 643.000 tấn bom đạn.
Không quân Nhân dân Việt Nam khi đó phải đối mặt với sự chênh lệch vô cùng lớn về số lượng và công nghệ. Theo số liệu của CIA (tài liệu giải mật tháng 5 năm 1967), vào giữa năm 1967, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa có khoảng 75 máy bay chiến đấu MiG, trong đó khoảng 15 chiếc MiG-21, còn lại là MiG-17 và MiG-19. Trong khi đó, Hoa Kỳ triển khai hàng nghìn máy bay từ các căn cứ tại Thái Lan, Nam Việt Nam và tàu sân bay.
Tuy nhiên, với chiến thuật “đánh nhanh, rút nhanh”, các phi công Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng kinh ngạc. Theo tài liệu chính thức của Việt Nam, trong giai đoạn 1965–1968, Không quân Nhân dân Việt Nam đã bắn rơi khoảng 300 máy bay các loại của Hoa Kỳ. Phía Hoa Kỳ thừa nhận tổn thất thấp hơn: theo tài liệu của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, có khoảng 200 máy bay Mỹ bị MiG bắn hạ trong toàn bộ cuộc chiến tại Đông Nam Á, trong đó 68 chiếc F-4 Phantom và 22 chiếc F-105 Thunderchief là hai loại bị thiệt hại nặng nhất.
Trận đánh ngày 10 tháng 5 năm 1967 là một ví dụ điển hình. Theo báo cáo của Trung đoàn Không quân tiêm kích 921, chỉ trong một ngày, các MiG-17 của Việt Nam đã bắn rơi 7 máy bay F-105 Thunderchief của Hoa Kỳ trên bầu trời Hải Phòng. Phía Hoa Kỳ trong hồi ký của các phi công thừa nhận mất 5 chiếc F-105 trong ngày này, mức tổn thất cao bất thường khiến Bộ Chỉ huy Không quân Chiến lược phải tạm ngừng ném bom mục tiêu Hải Phòng trong 10 ngày để đánh giá lại tình hình.
Một trong những phi công MiG-21 nổi tiếng nhất là Nguyễn Văn Cốc, người được Việt Nam và một phần tài liệu phương Tây công nhận là “át” (Ace) hàng đầu với 9 máy bay Hoa Kỳ bị bắn rơi, trong đó có 7 chiếc F-4 Phantom và 2 chiếc F-105. Tài liệu của Hoa Kỳ về tổn thất không quân tại Đông Nam Á (bản thống kê chính thức của Không quân Hoa Kỳ công bố năm 2002) xác nhận nhiều phi vụ mà Nguyễn Văn Cốc tham gia có máy bay Mỹ bị bắn rơi, dù vẫn còn một số tranh cãi về con số chính xác.
Trận đánh bảo vệ cầu Hàm Rồng: Biểu tượng của ý chí Việt Nam
Một trong những chiến công điển hình có nhiều nguồn xác nhận chéo là các trận không chiến bảo vệ cầu Hàm Rồng, Thanh Hóa trong các ngày 3 và 4 tháng 4 năm 1965. Theo tài liệu của Không quân Nhân dân Việt Nam, trong hai ngày này, các MiG-17 của Trung đoàn 921 đã bắn rơi 5 máy bay Hoa Kỳ. Phía Hoa Kỳ trong báo cáo tổn thất của Hải quân và Không quân xác nhận mất 2 chiếc F-8 Crusader và 1 chiếc F-105, trong đó phi công F-105 là Thiếu tá Frank Bennett bị bắt sống.
Điều đáng chú ý là các phi công Việt Nam khi đó chỉ có vài chục giờ bay huấn luyện trên MiG-17, trong khi phi công Mỹ thường có hàng nghìn giờ bay. Chiến thuật của Không quân Việt Nam dựa trên việc điều khiển từ mặt đất: các sĩ quan dẫn đường trên radar sẽ hướng dẫn MiG tiếp cận đội hình Mỹ từ phía sau, tấn công bất ngờ rồi thoát ly nhanh, tránh không chiến kéo dài. Tài liệu của RAND Corporation (nghiên cứu năm 1969 về chiến thuật không quân Việt Nam) mô tả chiến thuật này là “đánh nhanh, rút nhanh như du kích trên không”.
Sự ra đời của lực lượng tên lửa phòng không và mạng lưới phòng không nhân dân
Không thể nói về Không quân Việt Nam trong giai đoạn này mà không nhắc đến sự phối hợp chặt chẽ giữa không quân và tên lửa phòng không SAM-2. Theo tài liệu của Liên Xô (hiện lưu trữ tại Bộ Quốc phòng Liên bang Nga), từ năm 1965 đến 1972, Liên Xô đã cung cấp cho Việt Nam tổng cộng 7.658 quả tên lửa SAM-2, cùng 95 bệ phóng. Theo thống kê của phía Việt Nam, bộ đội tên lửa đã bắn rơi khoảng 1.100 máy bay Hoa Kỳ trong toàn bộ cuộc chiến.
Sự kết hợp giữa MiG và tên lửa phòng không tạo nên một hệ thống phòng thủ nhiều tầng khiến không quân Hoa Kỳ phải điều chỉnh chiến thuật. Phi công Mỹ buộc phải bay thấp để tránh tên lửa, nhưng khi bay thấp lại rơi vào tầm bắn của pháo phòng không và MiG-17. Đây chính là “thế trận ba thứ quân” trên bầu trời mà tài liệu Việt Nam mô tả. Theo hồi ký của Chuẩn tướng Robin Olds, chỉ huy Không đoàn Tiêm kích số 8 của Không quân Hoa Kỳ tại Thái Lan: “Bầu trời Bắc Việt là khu vực nguy hiểm nhất mà tôi từng bay. Bạn phải cùng lúc đối phó với SAM, MiG và hàng nghìn khẩu pháo phòng không các cỡ. Không nơi nào an toàn.”
Giai đoạn 1972: Chiến dịch Linebacker và những trận không chiến đỉnh cao
Năm 1972, khi Hoa Kỳ mở Chiến dịch Linebacker I và Linebacker II nhằm phá hoại miền Bắc, Không quân Nhân dân Việt Nam đã có thêm MiG-21MF và MiG-21PFM hiện đại hơn, cùng số lượng phi công được đào tạo bài bản hơn. Theo tài liệu của Không quân Nhân dân Việt Nam, trong năm 1972, lực lượng không quân đã xuất kích 526 phi vụ, bắn rơi 90 máy bay Hoa Kỳ, trong đó riêng tháng 12 năm 1972 (Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không) bắn rơi 7 chiếc, trong đó có 2 pháo đài bay B-52.
Việc MiG-21 bắn rơi B-52 là một sự kiện gây chấn động. Theo tài liệu của Hoa Kỳ được giải mật, trong Chiến dịch Linebacker II (18–29 tháng 12 năm 1972), Hoa Kỳ mất 15 chiếc B-52, trong đó phần lớn bị tên lửa SAM-2 bắn hạ, nhưng ít nhất 2 chiếc B-52 bị MiG-21 tấn công và bắn rơi theo xác nhận của Việt Nam. Phi công Phạm Tuân, người sau này trở thành anh hùng lực lượng vũ trang và là người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ, được ghi nhận đã bắn rơi một chiếc B-52 trong đêm 27 tháng 12 năm 1972. Phía Hoa Kỳ trong báo cáo tổn thất chính thức không quy rõ chiếc B-52 nào bị MiG bắn hạ, nhưng thừa nhận có máy bay bị tấn công bởi MiG trong chiến dịch.
Một phi công MiG-21 khác của Việt Nam là Nguyễn Đức Soát cũng được ghi nhận bắn rơi 6 máy bay Hoa Kỳ trong giai đoạn 1972, theo cả tài liệu Việt Nam và thống kê của Hoa Kỳ.
Con người là yếu tố quyết định
Điều làm nên sức mạnh của Không quân Nhân dân Việt Nam không chỉ là vũ khí, mà là con người. Theo thống kê của Bộ Quốc phòng Việt Nam, trong toàn bộ cuộc kháng chiến chống Mỹ, Không quân Nhân dân Việt Nam đã xuất kích hơn 3.000 phi vụ chiến đấu, bắn rơi 320 máy bay các loại, trong đó có 2 chiếc B-52. Tổn thất của phía Việt Nam là 145 phi công hy sinh và khoảng 200 máy bay bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng.
Phía Hoa Kỳ có thống kê thấp hơn về số máy bay bị MiG bắn hạ, chỉ công nhận khoảng 200 chiếc. Sự chênh lệch giữa hai con số là điều bình thường trong chiến tranh, do mỗi bên có tiêu chí thống kê khác nhau. Tuy nhiên, ngay cả với con số của Hoa Kỳ, việc một lực lượng không quân non trẻ với chưa đầy 100 máy bay chiến đấu cùng lúc có thể gây thiệt hại như vậy cho cường quốc không quân số một thế giới vẫn là một thành tích phi thường.
Trong hồi ký của mình, Đại tá Nguyễn Văn Bảy, phi công huyền thoại với 7 máy bay Mỹ bị bắn rơi (cả hai bên đều công nhận con số này), đã viết: “Chúng tôi không nghĩ đến việc có bắn rơi được máy bay Mỹ hay không. Chúng tôi chỉ nghĩ rằng, nếu chúng tôi không bay lên, bom Mỹ sẽ rơi xuống đầu người dân. Bay lên là trách nhiệm, bắn rơi máy bay địch là hoàn thành trách nhiệm đó.”
Di sản và bài học
Không quân Nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ đã để lại nhiều bài học quý giá về nghệ thuật quân sự: lấy ít địch nhiều, lấy nhỏ thắng lớn, kết hợp giữa vũ khí hiện đại và con người với ý chí quyết thắng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng phòng không ba thứ quân – tên lửa, pháo phòng không, không quân – dưới sự chỉ huy thống nhất đã tạo nên một hệ thống phòng thủ bầu trời hiệu quả bậc nhất trong lịch sử chiến tranh hiện đại.
Ngày nay, khi đến Bảo tàng Phòng không – Không quân tại Hà Nội, du khách có thể thấy chiếc MiG-21 số hiệu 4324, chiếc máy bay đã bắn rơi 14 máy bay Hoa Kỳ trong suốt cuộc chiến, một kỷ lục đối với dòng máy bay này trên toàn thế giới. Mỗi ngôi sao đỏ trên thân máy bay là một chiến công, là máu và mồ hôi của những người lính trẻ tuổi đã viết nên huyền thoại trên bầu trời Việt Nam.


