Khuất Duy Tiến — người chỉ huy từ Đường 9–Nam Lào đến Quân đoàn 3
Khuất Duy Tiến sinh năm 1931 tại Thạch Thất, trải qua nhiều chiến dịch lớn, chỉ huy tại Đường 9–Nam Lào năm 1971 và được phong Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2013.
Trong ký ức của nhiều chiến sĩ Sư đoàn 320, Khuất Duy Tiến là người chỉ huy có thể đưa ra quyết định rất cứng rắn trong trận đánh nhưng khi bộ đội mắc khuyết điểm lại thường phân tích bình tĩnh. Ông sinh năm 1931 tại xã Đại Đồng, huyện Thạch Thất, tỉnh Hà Tây, nay thuộc Hà Nội. Hành trình quân ngũ của ông kéo dài qua kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và những năm xây dựng quân đội sau thống nhất, từ người cán bộ cấp nhỏ đến Tư lệnh Quân đoàn 3. Điều nối các giai đoạn không chỉ là kinh nghiệm trận mạc mà là quan niệm người chỉ huy phải chịu trách nhiệm về xương máu chiến sĩ.
Khuất Duy Tiến nhập ngũ trong thời kỳ cuộc kháng chiến chống Pháp còn nhiều thiếu thốn. Ông học cách tổ chức bộ đội từ những đội hình bộ binh chủ yếu đi bộ, mang theo đạn gạo trên vai. Qua các chiến dịch, người cán bộ trẻ hiểu rằng mệnh lệnh chỉ có sức mạnh khi chiến sĩ biết mục tiêu và tin người ra lệnh đã tính đến đường tiến, đường lui cùng khả năng cứu thương. Kinh nghiệm ấy trở nên đặc biệt quan trọng khi chiến tranh chống Mỹ xuất hiện xe tăng, trực thăng, pháo binh và quy mô hiệp đồng lớn hơn.
Năm 1971, trong Chiến dịch Đường 9-Nam Lào, lực lượng Việt Nam đối đầu cuộc hành quân Lam Sơn 719 nhằm cắt tuyến vận tải Trường Sơn. Địa bàn gồm những điểm cao, đường hẹp và thung lũng, nơi xe tăng cùng bộ binh phải phối hợp dưới hỏa lực không quân mạnh. Khuất Duy Tiến tham gia chỉ huy các đơn vị chiến đấu trên những hướng quyết liệt. Ngày 25-2, tại cao điểm 543, Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 9 Nguyễn Quốc Doanh hy sinh khi đứng trên tháp pháo xe tăng chỉ huy tiến công. Sự mất mát ấy ám ảnh những người chỉ huy còn sống.
Cũng trong trận chiến, Trung đội trưởng Phùng Quang Thanh lập thành tích và được phong Anh hùng. Bốn mươi hai năm sau, vào năm 2013, Khuất Duy Tiến được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Nguyễn Quốc Doanh được truy tặng. Đằng sau quyết định là quá trình các cựu chiến binh tập hợp hồ sơ, đối chiếu diễn biến và lời chứng. Khuất Duy Tiến cùng Ban liên lạc Sư đoàn 320 kiên trì làm rõ thành tích của người tiểu đoàn trưởng đã hy sinh, coi việc trả lại danh dự cho đồng đội quan trọng không kém sự ghi nhận dành cho chính mình.
Trong các chiến dịch sau, ông tiếp tục trưởng thành ở cương vị tham mưu và chỉ huy. Chiến tranh cơ động nhanh đòi hỏi người chỉ huy đọc bản đồ, nắm báo cáo từ nhiều hướng và quyết định khi thông tin chưa đầy đủ. Khuất Duy Tiến được đồng đội đánh giá quyết đoán nhưng không tùy tiện; sau trận thường yêu cầu rút kinh nghiệm cả thành công lẫn tổn thất. Ông nói nhiều về công tác Đảng, công tác chính trị bởi một đơn vị có vũ khí mạnh vẫn không thể bền nếu nội bộ thiếu tin cậy và cán bộ xa chiến sĩ.
Sau ngày thống nhất, Khuất Duy Tiến đảm nhiệm nhiều vị trí, trong đó có Tư lệnh Quân đoàn 3. Đây là quân đoàn chủ lực gắn với chiến trường Tây Nguyên, phải chuyển từ trạng thái chiến đấu thời chiến sang huấn luyện, sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới. Ông chú trọng nền nếp, khả năng cơ động và đào tạo cán bộ từ thực tiễn. Những bài học về đường 9, điểm cao 543 và hiệp đồng xe tăng-bộ binh được chuyển thành nội dung huấn luyện chứ không chỉ nằm trong hồi ký.
Khi trở về đời thường, vị trung tướng vẫn gắn bó với Ban liên lạc bạn chiến đấu. Công việc tìm hồ sơ, xác định liệt sĩ và đề nghị khen thưởng đòi hỏi sự chính xác như làm tham mưu: tên đơn vị, ngày tháng, tọa độ và người chứng kiến phải khớp nhau. Ông không chấp nhận để một câu chuyện cảm động thay thế chứng cứ. Nhờ sự bền bỉ ấy, nhiều gia đình hiểu rõ hơn nơi người thân chiến đấu, và trường hợp Nguyễn Quốc Doanh được truy tặng sau 42 năm trở thành một kết quả tiêu biểu.
Danh hiệu năm 2013 khép lại một khoảng chờ dài, nhưng Khuất Duy Tiến không xem đó là đích đến cá nhân. Câu chuyện của ông có giá trị ở thái độ với ký ức tập thể: người sống phải nói đúng về người đã mất, không nhận chiến công của đơn vị thành của riêng mình và không để thời gian xóa mờ trách nhiệm. Từ Đại Đồng, Thạch Thất đến Đường 9 và Tây Nguyên, ông đi qua nhiều chiến trường; cuối cùng, công việc ông kiên trì nhất lại là đưa tên đồng đội trở về đúng vị trí trong lịch sử.



