Khuất Duy Tiến – Người chiến sĩ dùng ngòi bút thắp sáng niềm tin và tinh thần yêu nước
Đồng chí Khuất Duy Tiến (1910-1984)
MỞ ĐẦU: KHI NGÒI BÚT TRỞ THÀNH VŨ KHÍ ĐẤU TRANH
Các em học sinh thân mến! Trong những năm tháng đất nước còn chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, cuộc đấu tranh giành độc lập không chỉ diễn ra trên đường phố, trong nhà máy hay giữa những vùng chiến khu. Có một mặt trận đặc biệt, nơi những bài báo, trang viết và lời diễn thuyết góp phần đánh thức lòng yêu nước, giúp nhân dân hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình và khơi dậy niềm tin vào một tương lai tự do. Trên mặt trận ấy, đồng chí Khuất Duy Tiến là một gương mặt đáng nhớ, một người cán bộ cách mạng có tài tuyên truyền, hoạt động báo chí sôi nổi và luôn gắn bó với nhân dân.
Sinh ngày 6 tháng 3 năm 1910 tại làng Thuần Mỹ, thuộc vùng đất nay là xã Trạch Mỹ Lộc, huyện Phúc Thọ, Hà Nội, Khuất Duy Tiến lớn lên trong một gia đình có điều kiện học tập. Nhưng thay vì lựa chọn con đường công danh thuận lợi dưới chế độ thuộc địa, ông sớm quan tâm đến vận mệnh đất nước và tìm đến con đường hoạt động cách mạng. Cuộc đời ông sau đó gắn liền với nhiều chặng đường gian nan: từ phong trào thanh niên, hoạt động vận động công nhân, những năm tháng tù đày đến công việc báo chí và tổ chức kháng chiến. Qua mỗi chặng đường, hình ảnh một người cán bộ tận tụy, năng động và giàu trách nhiệm lại hiện lên rõ nét.
2. NHỮNG DẤU ẤN VÀ CHIẾN CÔNG TIÊU BIỂU: BỀN GAN TRÊN MẶT TRẬN BÁO CHÍ VÀ CÁCH MẠNG
Khi còn là học sinh Trường Bưởi ở Hà Nội, Khuất Duy Tiến đã tham gia phong trào yêu nước của học sinh. Những năm tháng tuổi trẻ ấy giúp ông sớm nhận ra rằng tri thức không chỉ phục vụ con đường lập thân của mỗi người, mà còn có thể trở thành phương tiện góp sức cho xã hội. Năm 1927, sau khi tốt nghiệp Trường Cao đẳng Thương mại, ông không lựa chọn làm việc cho chính quyền thực dân mà tiếp tục tìm con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Năm 1928, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Thực hiện chủ trương đưa cán bộ vào đời sống lao động để tuyên truyền, vận động quần chúng và rèn luyện qua thực tiễn, ông đến thành phố Nam Định cùng các đồng chí tham gia phong trào công nhân. Tại vùng đất công nghiệp đang phát triển này, ông trực tiếp tiếp xúc với người lao động, tìm hiểu hoàn cảnh sống và làm việc của họ, đồng thời góp phần truyền bá tư tưởng cách mạng. Chính trong quá trình ấy, ông gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng, từng bước trưởng thành từ một thanh niên yêu nước thành người cán bộ hoạt động có tổ chức.
Tháng 3 năm 1930, Khuất Duy Tiến trở thành Tỉnh ủy viên Tỉnh ủy Nam Định, sau đó được giao phụ trách hoạt động của các tổ chức Đảng tại Nam Định, Phủ Lý và Thái Bình. Cuối năm ấy, ông được bầu vào Ban Thường vụ Xứ ủy Bắc Kỳ và phụ trách khu vực Hải Phòng. Những trọng trách liên tiếp được giao cho thấy ông đã tích lũy được kinh nghiệm vận động quần chúng, xây dựng cơ sở và phối hợp hoạt động giữa các địa bàn. Tuy nhiên, công việc cách mạng trong điều kiện bí mật luôn tiềm ẩn hiểm nguy. Tháng 4 năm 1931, trong đợt thực dân Pháp bắt giữ nhiều cán bộ tại Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định và một số địa phương khác, ông bị bắt rồi bị đày ra Côn Đảo.
Côn Đảo là nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng, nơi những người tù phải đối diện với điều kiện sống khắc nghiệt và sự đàn áp của nhà tù thực dân. Với Khuất Duy Tiến, quãng thời gian sáu năm bị giam cầm không chỉ là thử thách về thể chất mà còn là khoảng thời gian tôi luyện ý chí. Trong hoàn cảnh tự do bị tước đoạt, ông cùng các đồng chí vẫn tìm cách học tập, trao đổi kiến thức và giữ vững niềm tin. Những năm tháng ấy để lại ảnh hưởng lâu dài đối với sức khỏe của ông, nhưng không thể xóa bỏ tinh thần gắn bó với sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Năm 1936, trở về Hà Nội sau khi được trả tự do, Khuất Duy Tiến lập tức tham gia phong trào đấu tranh đòi tự do, dân chủ, cải thiện đời sống và hòa bình. Đây là thời kỳ phong trào Mặt trận Dân chủ phát triển, tạo ra những điều kiện mới cho hoạt động công khai của lực lượng cách mạng. Báo chí trở thành một diễn đàn quan trọng để phản ánh những bất công trong xã hội, lên tiếng về quyền lợi của người lao động và truyền tải những yêu cầu dân chủ. Với vốn hiểu biết, khả năng diễn thuyết và sự nhạy bén trước thời cuộc, Khuất Duy Tiến đã đóng góp tích cực vào hoạt động báo chí trong giai đoạn này.
Ngày 24 tháng 4 năm 1937, Hội nghị Báo giới Bắc Kỳ được tổ chức tại Hà Nội với khoảng 200 đại biểu tham dự. Khuất Duy Tiến cùng những người hoạt động báo chí tiến bộ như Hải Triều và Trần Huy Liệu tham gia phát biểu, góp tiếng nói vào cuộc vận động đòi quyền tự do báo chí và điều kiện hoạt động nghề nghiệp rộng rãi hơn cho người làm báo. Đối với những người cầm bút lúc ấy, báo chí không đơn thuần là phương tiện đưa tin. Đó còn là nơi bày tỏ quan điểm, phản ánh nguyện vọng của xã hội và tạo cơ hội để nhiều tầng lớp nhân dân lên tiếng về những vấn đề thiết thân của cuộc sống.
Tiếp nối sự kiện ấy, ngày 9 tháng 6 năm 1937, một hội nghị báo giới khác được tổ chức với sự tham gia của 137 đại biểu từ cả ba miền Bắc, Trung, Nam. Các đại biểu bàn về việc thành lập nghiệp đoàn và tổ chức đại diện cho người làm báo. Khuất Duy Tiến cùng Võ Nguyên Giáp, Trần Huy Liệu là những người hoạt động báo chí cách mạng được bầu vào Ban trị sự. Qua những hoạt động này, ông góp phần mở rộng tiếng nói của báo chí tiến bộ trong đời sống xã hội, đồng thời cho thấy khả năng vận dụng các hình thức đấu tranh công khai để phục vụ mục tiêu chung.
Tháng 3 năm 1938, Mặt trận Dân chủ Đông Dương ra đời trong bối cảnh phong trào đòi dân chủ phát triển. Khuất Duy Tiến tham gia tòa soạn báo Tin Tức, một cơ quan báo chí gắn với hoạt động của lực lượng cách mạng công khai. Tòa soạn khi ấy phải đối diện với nhiều khó khăn về kinh phí, nhân lực và điều kiện xuất bản. Những người làm báo vừa tổ chức nội dung, vừa tìm cách duy trì việc in ấn, phát hành và đưa thông tin đến bạn đọc. Với ông, đóng góp cho tờ báo không chỉ là viết bài hay tham gia biên tập, mà còn là sẵn sàng san sẻ những gánh nặng thực tế để công việc chung được tiếp tục.
Câu chuyện về Khuất Duy Tiến còn gắn với một bước ngoặt đáng chú ý của hoạt động chính trị công khai. Tháng 7 năm 1938, ông được Mặt trận Dân chủ Đông Dương giới thiệu ra tranh cử vào Viện Dân biểu Bắc Kỳ. Cuộc vận động đòi hỏi nhiều công sức, từ việc phổ biến chương trình hành động đến tổ chức tuyên truyền và huy động sự ủng hộ của cử tri. Cuối cùng, ông giành được 491 trong tổng số 598 phiếu bầu. Tuy nhiên, chính quyền thực dân sau đó viện lý do ông vừa ra tù và chưa được khôi phục quyền công dân để loại ông khỏi Viện Dân biểu, rồi buộc ông trở về Sơn Tây. Dù kết quả bầu cử không giúp ông thực hiện vai trò đại biểu như mong muốn, sự kiện này vẫn phản ánh nỗ lực sử dụng diễn đàn công khai để truyền đạt nguyện vọng của nhân dân trong hoàn cảnh bị hạn chế về quyền chính trị.
Trở về quê hương, Khuất Duy Tiến không vì những trở ngại ấy mà từ bỏ hoạt động. Ông tiếp tục tuyên truyền, vận động những thanh niên tiến bộ và góp phần xây dựng cơ sở cách mạng tại địa phương. Năm 1939, ông lại bị bắt và bị đày lên Bắc Mê. Tuy nhiên, những hoạt động vận động quần chúng trước đó đã tạo được ảnh hưởng nhất định. Tháng 5 năm 1940, tổ chức Thanh niên Phản đế Thuần Mỹ gồm bảy người được thành lập tại quê ông. Phong trào dần lan sang các làng lân cận, tạo tiền đề cho sự hình thành chi bộ Đảng đầu tiên của Phúc Thọ vào ngày 1 tháng 9 năm 1940. Những hạt giống cách mạng được gieo từ trước đã tiếp tục nảy mầm ngay cả khi người khởi xướng phải rời xa quê nhà.
Sau cuộc đảo chính Pháp của quân Nhật vào tháng 3 năm 1945, Khuất Duy Tiến cùng các đồng chí thoát khỏi cảnh tù đày và trở lại hoạt động. Tại Hà Nội, ông tích cực tham gia vận động nhân dân, đặc biệt là các nhà tư sản dân tộc có tinh thần yêu nước, ủng hộ Việt Minh và chuẩn bị lực lượng cho thời cơ giành chính quyền. Ông còn tham gia nhóm Văn hóa Cứu quốc, góp sức chuẩn bị và phát hành báo Tiên Phong. Trong những ngày tháng đầy biến động ấy, hoạt động báo chí và tuyên truyền có ý nghĩa quan trọng trong việc truyền đạt chủ trương, khơi dậy tinh thần đoàn kết và giúp nhân dân hướng về mục tiêu giành độc lập.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Ngày 30 tháng 8 năm ấy, Khuất Duy Tiến được giao giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Hành chính thành phố Hà Nội. Sang năm 1946, ông đảm nhiệm cương vị Bí thư Thành bộ Việt Minh Hà Nội, tiếp tục công việc vận động quần chúng và củng cố sự ủng hộ của nhân dân đối với chính quyền cách mạng non trẻ. Trong bối cảnh đất nước phải đối mặt với nhiều khó khăn, ông tham gia vận động các nhà công thương đóng góp cho Tuần lễ vàng tháng 9 năm 1945, góp phần huy động nguồn lực phục vụ việc xây dựng chính quyền. Ông cũng trúng cử Quốc hội khóa I trong cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Khi thực dân Pháp quay trở lại tiến hành chiến tranh xâm lược, Hà Nội bước vào những ngày chiến đấu quyết liệt. Tháng 10 năm 1946, Khuất Duy Tiến được phân công làm Phó Bí thư Khu ủy, đồng thời giữ cương vị Phó Chủ tịch Ủy ban Bảo vệ khu XI, tham gia chuẩn bị các mặt cho cuộc kháng chiến tại Thủ đô. Sau những ngày đầu chiến đấu, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều công việc liên quan đến tổ chức chính quyền và xây dựng lực lượng dân quân. Ngày 12 tháng 2 năm 1947, ông được bổ nhiệm làm Phó Chủ tịch Ủy ban Hành chính Hà Nội, đồng thời đảm nhận các nhiệm vụ trong Cục Chính trị thuộc Bộ Quốc phòng và phụ trách công tác dân quân toàn quốc. Ông góp phần tham mưu xây dựng hệ thống tổ chức dân quân từ cấp quân khu đến địa phương, tạo cơ sở cho việc củng cố lực lượng tại chỗ trong cuộc kháng chiến.
Trong những năm kháng chiến, Khuất Duy Tiến vẫn tiếp tục gắn bó với báo chí. Từng hoạt động trên mặt trận tuyên truyền công khai trước năm 1945, ông hiểu rằng giữa hoàn cảnh chiến tranh, những bài viết có sức thuyết phục và thông tin kịp thời có thể góp phần động viên tinh thần chiến đấu của quân dân. Ông tham gia phụ trách báo Cứu Quốc Thủ đô, viết những bài chính luận và phóng sự phản ánh cuộc sống chiến đấu của người dân Hà Nội. Qua ngòi bút của mình, ông góp phần ghi lại tinh thần bền bỉ của quân dân trong những ngày thành phố bị bao vây, đồng thời cổ vũ ý chí kháng chiến và niềm tin vào thắng lợi.
Khi Hà Nội được giải phóng vào mùa thu năm 1954, thành phố bước vào nhiệm vụ khôi phục kinh tế, ổn định đời sống và xây dựng lại các hoạt động văn hóa, xã hội. Tháng 11 năm ấy, Khuất Duy Tiến tiếp tục tham gia Ủy ban Hành chính thành phố, đóng góp kinh nghiệm và sự am hiểu thực tiễn vào công việc chung. Nhưng những năm tháng tù đày ở Côn Đảo và Sơn La đã để lại hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe của ông. Từ năm 1956, bệnh nặng khiến ông phải rời xa nhiều nhiệm vụ mà mình từng gắn bó.
Ngày 12 tháng 2 năm 1984, Khuất Duy Tiến qua đời, để lại dấu ấn của một người cán bộ đã trải qua nhiều chặng đường đấu tranh của dân tộc. Nhìn lại cuộc đời ông, chúng ta không chỉ nhớ đến những chức vụ từng đảm nhiệm hay những sự kiện lịch sử có tên ông, mà còn thấy được sức mạnh của tinh thần trách nhiệm. Từ việc vận động công nhân, tham gia báo chí, tổ chức phong trào ở quê nhà đến công tác tuyên truyền và xây dựng lực lượng trong kháng chiến, ông luôn tìm cách đóng góp bằng khả năng của mình. Cuộc đời ấy nhắc chúng ta rằng một người có thể phục vụ đất nước bằng nhiều cách khác nhau, miễn là biết đặt kiến thức, tài năng và sự tận tâm vào những công việc có ích cho cộng đồng.
3. BÀI HỌC CHO HỌC SINH HÔM NAY
Các em thân mến, câu chuyện về Khuất Duy Tiến cho thấy tri thức chỉ thật sự có ý nghĩa sâu sắc khi được gắn với trách nhiệm và hành động. Với học sinh hôm nay, tinh thần ấy có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc, biết tìm hiểu lịch sử bằng thái độ chủ động, sử dụng ngôn từ có trách nhiệm và lan tỏa những thông tin đúng đắn. Hãy rèn luyện bản lĩnh, sự trung thực và tinh thần sẻ chia để mỗi việc làm nhỏ đều góp phần xây dựng môi trường học đường tốt đẹp. Trân trọng những người đi trước cũng chính là tự nhắc mình sống có mục tiêu, biết cống hiến và không ngừng hoàn thiện bản thân



