Cựu chiến binh

KHÚC BI HÙNG TÂY NAM: TỪ “ĐỘI QUÂN NHÀ PHẬT” ĐẾN KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH MẶT TRẬN 479

Từ tuổi thơ nghèo khó nơi quê nhà, bác Trịnh Ngọc Vân lên đường nhập ngũ năm 1976, tốt nghiệp Trường Sĩ quan Công binh và sang Campuchia năm 1981, công tác tại Cục Công binh, Mặt trận 479. Qua lời kể của bác, câu chuyện tái hiện những năm tháng chiến tranh khốc liệt với bom mìn, phục kích, sự hy sinh của đồng đội và tình đồng chí sâu nặng. Đặc biệt, ký ức về người bạn chiến đấu tên Thanh cùng con số 37 người con quê hương lên đường nhưng chỉ 3 người trở về đã khắc họa những mất mát không thể nào quên. Trở về sau chiến tranh, bác tiếp tục vượt khó mưu sinh nhưng vẫn luôn đau đáu nhớ về đồng đội. Tác phẩm là lời tri ân những người lính đã hy sinh tuổi trẻ vì độc lập, bình yên của Tổ quốc và nhân dân Campuchia, đồng thời nhắc nhở thế hệ hôm nay biết trân trọng, gìn giữ giá trị của hòa bình.

Thanh Hóa30/10/2026Trịnh Tâm An (Đại học Thương mại)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
KHÚC BI HÙNG TÂY NAM: TỪ “ĐỘI QUÂN NHÀ PHẬT” ĐẾN KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH MẶT TRẬN 479

Một lần xông lên chốt
Bạn anh bị bom vùi
Vuốt mắt bạn ngậm ngùi
Chôn bạn nơi bờ suối

Bạn anh hai mươi tuổi
Mãi mãi là thanh niên
Xin bạn hãy bình yên
Vui dưới miền cực lạc

Trích bài thơ “Người lính già” – Nguyễn Đình Huân.

Và hôm nay, từ lời kể của một người lính từng đi qua những ngày bom rơi lửa đạn tại biên giới Tây Nam, em xin được trở về với những năm tháng ấy -  nơi có những người mãi mãi ở tuổi trẻ đôi mươi, những người đồng đội hẹn gặp rồi chẳng thể trở về và những ký ức vẫn còn sống nguyên vẹn trong trái tim người ở lại.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước Việt Nam nối liền một giải. Sau bao nhiêu năm chiến tranh, người dân 2 miền Nam - Bắc cuối cùng cũng được sống trong niềm vui thống nhất. Những mái nhà đổ nát được dựng lại, những cánh đồng lúa được gieo mầm, những bông hoa được nở rộ, những chú chim lại líu lo giọng hót, những gia đình ly tán mong chờ ngày đoàn tụ, cả dân tộc hướng về một tương lai hòa bình xây dựng đất nước.

Thế nhưng, đất nước hết giặc không có nghĩa là máu ngừng rơi. Ở dải đất biên giới Tây Nam, bóng tối của cuộc chiến tranh mới lại ập đến. Tập đoàn Khmer Đỏ do Pol Pot cầm đầu đã dội súng đạn, gieo rắc sự tang tóc khắp vùng biên viễn. Những cái tên như Thổ Chu, Ba Chúc cho đến tận bây giờ vẫn là nỗi ám ảnh rợn người, là nơi máu của đồng bào ta nhuộm đỏ những dòng kênh, những ngôi chùa đổ nát. Chiến tranh đâu chỉ là những con số khô khốc trên trang giấy. Đó là tiếng khóc xé lòng của đứa trẻ mất mẹ, là những bữa cơm dọn ra mà chiếc ghế trống mãi mãi không có người ngồi, là những mái nhà chỉ sau một đêm chỉ còn lại đống tro tàn nguội lạnh.

Trước tình hình ấy, những người lính trẻ Việt Nam lại lên đường, họ mang trên vai nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, sự bình yên của cả dân tộc, đồng thời thực hiện nghĩa vụ quốc tế, giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng. Trong những năm tháng khốc liệt ấy, các chiến sĩ quân tình nguyện Việt Nam đã góp sức cùng nhân dân và lực lượng cách mạng Campuchia chiến đấu, bảo vệ thành quả giải phóng và hỗ trợ xây dựng lại cuộc sống trên đất nước bạn.

Nhưng đằng sau những trang sử hào hùng là những con người bình dị. Họ cũng từng có gia đình để nhớ, có ước mơ để theo đuổi, có những người thân mong ngóng ngày trở về. Và đằng sau hai chữ “Hy sinh” là những người mẹ mất con, người con mất bố, người vợ mất chồng, những người đồng đội phải tiếp tục sống với những ký ức về những người bạn đã mãi mãi ra đi trên chiến trường.

Người lính năm xưa ấy là bác Trịnh Ngọc Vân, sinh năm 1955, người con của xã Vĩnh Hòa, tỉnh Thanh Hóa. Hôm nay, ngồi nghe bác chậm rãi kể lại những câu chuyện của một thời bom đạn, em chợt nhận ra mình không chỉ đang nghe ký ức của một cựu chiến binh, mà như được chạm vào cả một pho lịch sử sống. Bác đã đi qua một chặng đường quá dài, từ nếp nhà tranh nghèo khó xứ Thanh đến giảng đường Trường Sĩ quan Công binh, rồi dấn thân vào những năm tháng khốc liệt tại chiến trường Campuchia.

1792499670663_6019920085910007364_6019920085910007364_bea7c94d5adfc48ab5f3571a16d26a38.jpg

Chân dung cựu chiến binh Trịnh Ngọc Vân – người lính từng tham gia chiến đấu và thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia, công tác tại Cục Công binh, Mặt trận 479.

Trên chiến trường Mặt trận 479, với vai trò của một sĩ quan tham mưu, tư vấn cho lãnh đạo, bác Vân vừa phải đấu trí với sơ đồ, trận địa, vừa trực tiếp vào sinh ra tử cùng anh em. Bác đã nhiều lần đối diện với họng súng phục kích, từng vuốt mắt cho những người đồng đội ngã xuống ngay trước mặt mình. Bác may mắn hơn vạn người là đã được trở về với cuộc sống đời thường, nhưng một phần tâm hồn bác, có lẽ, đã mãi mãi nằm lại giữa những cánh rừng già xứ người. Bởi sau tất cả, người lính ấy vẫn sống trọn đời với một nỗi niềm đau đáu: Kể lại câu chuyện của những người không còn cơ hội để nói.

Bác sinh ra trên mảnh đất xứ Thanh còn nhiều gian khó, trong một gia đình có tám người con. Ngày ấy, cha bác là thầy giáo làng, mẹ quanh năm gắn bó với ruộng đồng. Giữa những năm tháng cuộc sống còn thiếu thốn, nuôi tám người con khôn lớn là gánh nặng chẳng hề nhẹ nhàng. Tuổi thơ của bác vì thế không chỉ có trang sách và những ước mơ, mà còn có những ngày phụ giúp gia đình, những nhọc nhằn sớm in dấu trong cuộc sống của một cậu bé lớn lên giữa làng quê Thanh Hóa.

Tuổi thơ của bác chẳng có gì ngoài những buổi học ban ngày, tối về lại lao vào phụ giúp gia đình. Những đêm gồng mình đạp lúa dưới ánh đèn dầu tù mù, tiếng chày giã gạo thình thịch sương muộn, hay những buổi cày cấy buốt chân,... tất cả đã hằn lên tuổi thơ bác. Cái nghèo không nói bằng lời, nó thấm vào từng thớ thịt, bắt chàng trai trẻ phải sớm lớn khôn khi nhìn vào đôi bàn tay bám đầy bùn đất của mẹ, vạt áo sờn bạc phấn của cha.

Thế nhưng, sau những giờ lao động mệt nhoài, người học trò nghèo ấy vẫn nuôi cho riêng mình một khoảng trời ước vọng. Nhìn bóng lưng của cha bên bàn soạn giáo án mỗi đêm, bác từng thầm mong sau này lớn lên cũng sẽ trở thành một người thầy, hoặc một người cán bộ nhà nước. Bác chẳng ước gì mâm cao cỗ đầy, chỉ mong có một công việc ổn định, tháng tháng có chút tiền mang về phụng dưỡng cha mẹ, đỡ đần cho bảy người anh chị em bớt khổ. Ước mơ thuở đôi mươi giản dị thế thôi, nhưng lại là cái đích thiêng liêng nhất để một chàng trai nghèo bấu víu vào mà bước tiếp.

Năm 1975, đất nước vừa dứt tiếng bom còi, người ta ngỡ hòa bình đã thật rồi. Thế nhưng, ước mơ bảng đen phấn trắng của người thanh niên xứ Thanh tạm gác lại khi tiếng súng biên giới Tây Nam đồng vọng về quê nhà. Năm 1976, bác Vân bước vào quân ngũ. Năm năm ròng rã trên giảng đường Trường Sĩ quan Công binh (1976 - 1981) đã trang bị cho người sĩ quan trẻ những kiến thức quân sự bài bản nhất. Nhưng sách vở hay những mô hình giả định trên thao trường làm sao chuẩn bị trước được cho con người cái khốc liệt của chiến trường thực sự. Có bài học nào dạy người lính cách giữ bình tĩnh khi đồng đội ngã xuống ngay trước mặt, hay đối diện với lằn ranh sinh tử chỉ trong một chớp mắt?

Năm 1981, cầm tấm bằng tốt nghiệp trên tay, bác khoác ba lô sang Campuchia, nhận nhiệm vụ trợ lý tại Cục Công binh thuộc Mặt trận 479. Đảm nhiệm công việc tham mưu, tư vấn cho lãnh đạo, đồng thời trực tiếp chiến đấu, công việc của bác Vân gắn liền với những bản đồ vẽ vội, những phương án tác chiến đòi hỏi cái đầu lạnh và sự chuẩn xác tuyệt đối. Phía sau mỗi nét bút, mỗi quyết định của người sĩ quan tham mưu không còn là những điểm số trên giảng đường, mà là sinh mạng của những con người bằng xương bằng thịt. Chiến tranh tàn khốc đã biến những điều bình thường nhất trở thành xa xỉ. Một bữa cơm ăn trọn vẹn không bị đứt quãng bởi tiếng còi báo động, một đêm được chợp mắt ngủ yên, một lá thư tay nhòe mực từ quê nhà gửi sang, hay một lần nhìn thấy đồng đội trở về đủ mặt... tất cả đều trở thành niềm vui lớn lao. Giữa tháng ngày lặn lội trong sương gió ấy, người sĩ quan trẻ cũng chỉ mong một điều giản dị: hoàn thành nhiệm vụ, giữ được đồng đội bên mình để cùng nhau có một ngày về.

Thế nhưng, ở chiến trường khốc liệt này, ranh giới giữa tuyến đầu và tuyến sau mỏng manh như một sợi tóc. Người lính tham mưu công binh không chỉ ngồi trong lán trại, bác phải trực tiếp vào sinh ra tử cùng anh em. Rừng già xứ người đón bác bằng những trận phục kích bất ngờ, bằng sức ép nghẹt thở của bom đạn và kinh hoàng nhất là mìn. Có lần, một mảnh mìn găm thẳng vào tay, máu tuôn xối xả, tiếng nổ và sức ép không khí dội đến nhanh đến mức bác chẳng kịp nhận ra điều gì vừa xảy đến với mình. Người lính lúc ấy chỉ biết cắn răng chịu đau, băng bó vội vàng để tiếp tục ghì chặt tay súng.

Vết thương trên da thịt có thể lành theo năm tháng, nhưng vết sẹo trong tâm khảm của người lính công binh thì mãi mãi rớm máu. Bác Vân chùng giọng hẳn khi kể về anh Thanh, người đồng đội chỉ lớn hơn bác chừng một, hai tuổi. Khoảng cách tuổi tác ấy chẳng đáng là bao, đủ để hai chàng trai xem nhau như anh em ruột thịt, cùng sưởi ấm cho nhau qua những đêm đông xa xứ. Hôm ấy, giữa những phút nghỉ ngơi hiếm hoi giữa rừng, hai anh em vẫn còn ngồi bên nhau trò chuyện, tỉ tê về quê hương, về những dự định mai này. Có lẽ, khi ấy chẳng ai nghĩ rằng một cuộc trò chuyện bình thường giữa hai người đồng đội lại trở thành ký ức không thể phai mờ trong cuộc đời người ở lại.

Nhớ về sự hy sinh của anh Thanh, giọng bác như chùng xuống. Bác kể: “Bác nhớ những người mà bị thương, nhớ những người đã hy sinh... Cái đáng nhớ nhất của bác là có một cái chiến dịch. Bác cùng với một đồng đội... anh này tên là anh Thanh. Hai anh em đang ngồi nói chuyện trong rừng... Tự nhiên thấy có một cái quả đạn mà cháu có biết không? Nó nổ nó bê cái cây cổ thụ có đường kính khoảng chừng 35cm, nó bê cách đó khoảng 8m. Và anh này anh ấy bị chết trên một cái tư thế là nó bê anh đi qua chỗ khác. Nó tước hết sạch quần áo đi... tức là anh chết với cái áp lực của quả đạn. Đấy là cái mà bác nhớ nhiều nhất cháu ơi...”.

Điều ám ảnh nhất không chỉ là sức tàn phá của quả đạn, mà là sự ngắn ngủi đến nghiệt ngã của một đời người. Anh Thanh cũng từng có một quê hương để nhớ, một gia đình để thương, những ước mơ tuổi trẻ còn dang dở. Nhưng tất cả đã vĩnh viễn dừng lại giữa rừng sâu đất khách. Bác Vân vẫn sống, vẫn tiếp tục nhiệm vụ và may mắn được trở về. Nhưng từ đó, anh Thanh không còn là người đồng đội có thể ngồi xuống hút chung điếu thuốc, trò chuyện bất cứ lúc nào. Anh trở thành một linh hồn chỉ có thể gặp lại trong hồi ức. Chiến tranh lấy đi một con người, nhưng nỗi đau của nó không dừng lại ở nơi người ấy ngã xuống. Nó còn gõ cửa những mái nhà có người mẹ già tóc bạc chờ con, theo chân những người đồng đội sống sót và ở lại trong những câu chuyện được nhắc đến nhiều năm sau.

Nỗi đau nơi chiến trường còn hiện lên qua câu chuyện về một người đồng đội giẫm phải mìn Baratol. Bác Vân kể rằng trong những cuộc hành quân, người lính nào cũng phải chăm chú quan sát phía trước và từng bước chân của mình. Bởi giữa rừng sâu, hiểm nguy có thể nằm ngay dưới mặt đất mà họ đang đi qua.

Bác nhớ lại: “Anh này anh ấy giẫm phải một quả mìn... tên nó là quả mìn Baratol. Khi nó nổ xong... tung anh này không đứng chết mà nó cưa nát hai cái giò của anh luôn”.

Điều đau đớn hơn cả là những người đồng đội không thể lập tức chạy đến giúp đỡ người bị thương. Bác giải thích: “Khi mình tản ra thì không khéo là bị vướng phải mìn cháu ơi. Cho nên cái sự giúp đỡ của người khác phải đi thật rón rén và còn phải nhìn nữa...”.

Đó là một trong những nghịch cảnh đau đớn nhất của chiến tranh: khi nhìn thấy đồng đội gặp nạn, người lính không thể chỉ làm theo tiếng gọi của trái tim. Họ phải nuốt nước mắt vào trong, dùng cái đầu lạnh để cứu bạn. Trong hoàn cảnh ấy, thời gian như đông cứng lại, nặng nề trôi qua từng tích tắc. Họ phải run run hạ lưỡi xẻng, thận trọng dò từng tấc đất, bấm từng bước chân nghẹt thở để mở đường máu tiếp cận người bị thương. Tình đồng đội lúc này không cần những lời thề lớn lao, nó nằm trong sự kiên trì tiến từng bước, trong quyết tâm nắm lấy tay người anh em và trong nỗi đau thắt ruột của những người không bao giờ muốn phải bỏ lại đồng đội phía sau.

Bên cạnh những trận chiến thầm lặng với bom mìn, ký ức của bác Vân còn hằn sâu trận phục kích khốc liệt trên tuyến đường 67. Khoảng 11 giờ trưa, giữa lúc đoàn xe đang di chuyển dưới sự yên ắng bất thường của rừng già, một tiếng nổ lớn bỗng chốc xé toạc không gian. Chiếc xe tải trúng đạn lao thẳng xuống hồ bùn. Tình huống thay đổi chỉ trong tích tắc, chuyến đi bình thường lập tức biến thành cuộc đối đầu sinh tử. Bác Vân ôm chặt hai khẩu AK, cùng đồng đội nhanh chóng trèo lên bờ đê, tìm vị trí ẩn nấp và nổ súng bắn trả dữ dội. Trận đấu súng nghẹt thở kéo dài khoảng bảy đến mười phút cho đến khi lực lượng phía sau kịp thời ứng cứu.

Bảy phút, mười phút - nếu tính bằng đồng hồ đời thường, đó chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi. Nhưng giữa mưa bom bão đạn, khi ranh giới sống chết mỏng như sợi tóc, mỗi giây trôi qua đều nặng nề như cả thế kỷ. Lúc ấy, người lính không còn thời gian để nghĩ đến bản thân, chỉ biết hành động theo bản năng và kỷ luật quân đội. Lòng can đảm không phải là không biết sợ, mà là việc vẫn kiên cường ghì chặt tay súng làm điều cần làm dù hiểu rõ mình đang đứng trước họng súng tử thần. Sau những phút căng thẳng ấy, khi khói súng dần tan, điều đáng quý nhất đối với những người còn sống không phải là việc họ vừa lập chiến công, mà là khi quay đầu lại, họ thấy mình vẫn còn cơ hội tiếp tục hành trình cùng nhau. Bởi ở chiến trường, không ai có thể chắc chắn rằng mình sẽ còn may mắn trong lần tiếp theo.

May mắn của người này, đôi khi lại là nỗi đau tột cùng của người khác. Đi qua những trận phục kích đối đầu trực diện như thế, bác Vân và những người lính công binh lại phải quay về với cuộc chiến thầm lặng, đơn độc nhưng không kém phần tàn khốc: cuộc chiến với bom mìn rải rác khắp các lối mòn rừng già.

Chiến tranh tàn nhẫn theo cách như vậy. Nó gieo rắc hiểm nguy dưới từng thảm lá khô, tước đoạt mạng sống của con người chỉ trong một cái chớp mắt và để lại những vết sẹo rớm máu suốt đời. Những người đã nằm xuống mãi mãi không còn cơ hội trở về với gia đình, không thể tiếp tục những ước mơ còn dang dở và cũng chẳng thể tự mình kể lại câu chuyện của cuộc đời mình. Nhưng có lẽ, nỗi đau của chiến tranh không chỉ nằm ở những người đã ngã xuống nơi đất khách, mà còn trở về tận những làng quê Việt Nam, nơi có những gia đình mãi chờ con, chờ em, chờ người thân trở về.

Nhắc đến những người cùng quê đã lên đường nhập ngũ, bác Vân kể một con số khiến em không khỏi nghẹn lòng: “Cái đợt đi với bác á là gồm có trong cái xã Vĩnh Hòa có 37 người... thì về làng có ba người thôi cháu ạ. Còn tất cả khoảng ba mươi mấy người đều chết, bị thương”.

Ba mươi bảy người thanh niên rời quê hương, mang theo tuổi trẻ và những dự định của riêng mình. Nhưng khi chiến tranh đi qua, chỉ có ba người trở về làng theo lời bác kể. Đằng sau con số ấy là những cuộc đời không còn nguyên vẹn, những gia đình phải chịu cảnh mất mát và những người mẹ, người cha có thể đã dành cả cuộc đời để mong ngóng một người con.

Bác nghẹn ngào nhắc lại: “Đấy là cái cuộc chiến tranh vô cùng ác liệt. Ác liệt lắm cháu ạ”.

Bác Vân may mắn được trở về, nhưng những người đồng đội ngã xuống thì không còn cơ hội ấy. Họ mãi mãi không thể quay lại mái nhà xưa, không thể tiếp tục những ước mơ dang dở thuở đôi mươi, và cũng chẳng thể tự mình kể lại câu chuyện của cuộc đời mình. Vì thế, ký ức của người ở lại như bác Vân trở nên quý giá hơn bao giờ hết. Khi kể lại những năm tháng khói lửa ấy, bác không chỉ nhớ về những gì mình đã trải qua, mà đang thay những người nằm dưới cỏ viết nốt phần tuổi trẻ của họ trên thế gian này.

Năm 1989, quân tình nguyện Việt Nam hoàn thành việc rút quân, kết thúc nghĩa vụ quốc tế cao cả tại Campuchia. Một chặng đường lịch sử quan trọng khép lại, thế nhưng hòa bình nơi xứ người vẫn chưa trọn vẹn. Theo lời bác Vân kể, ngày bộ đội ta rút đi, tàn dư Khmer Đỏ vẫn chưa hoàn toàn bị giải tán, tình hình biên giới vẫn đầy rẫy phức tạp. Điều đó cho thấy, những hậu quả rách nát của chiến tranh chẳng thể nào kết thúc ngay lập tức chỉ bằng một mệnh lệnh quân sự.

Bước ra khỏi khói lửa rừng già, người lính tham mưu công binh Trịnh Ngọc Vân lại phải đối mặt với một cuộc chiến mới giữa đời thường: cuộc chiến mưu sinh. Trách nhiệm với gia đình gánh nặng trên vai, bác không ngại khó, ngại khổ, tự bươn chải lao động, tự học nghề, rồi tìm hiểu về kinh tế, thương mại, thậm chí là tự học cả ngoại ngữ để trang trải cuộc sống và chăm lo cho mái ấm của mình. Từ một người lính quen với kỷ luật quân đội, bác học cách thích nghi, cần cù và lặng lẽ cố gắng từng ngày. Cuộc chiến ngoài chiến trường đã lùi xa, nhưng tinh thần người lính thì vẫn vẹn nguyên trong từng thớ thịt.

Thế nhưng, có một điều trong lòng người cựu chiến binh ấy chưa bao giờ thực sự khép lại: ký ức về đồng đội.

Hằng năm, bác Vân vẫn tìm mọi dịp để gặp lại những người từng cùng mình chia ngọt sẻ bùi ở Mặt trận 479. Ngày còn ở chiến trường, họ là những chàng trai mười chín, đôi mươi cùng hành quân, cùng rúc sương nếm mật và cùng đối diện với tử thần. Sau mấy chục năm dài dằng dẵng, họ gặp lại nhau khi mái tóc đã bạc phơ, sức khỏe đã vơi sút và cuộc sống mỗi người đã mỗi khác. Giữa những nụ cười của ngày gặp mặt, lúc nào cũng cài cắm nỗi buồn đau xót về những người không thể có mặt. Có người đã nằm lại vĩnh viễn nơi đất khách quê người, có người trở về với những vết thương hành hạ mỗi khi trái gió trở trời, lại có người ở những vùng quê quá nghèo xơ xác, xa xôi mà đồng đội chưa có điều kiện tìm gặp.

Bác Vân từng nói về những người đồng đội không còn gặp lại được, về những người bị thương và những người đã mãi mãi nằm xuống. Trước đây, khi nhắc đến chiến tranh, em thường hình dung đó là những trận đánh được ghi lại trong sách lịch sử, những con số về thương vong và những chiến công của một thời bom đạn. Nhưng khi ngồi nghe bác kể về anh Thanh, về người đồng đội giẫm phải mìn và về 37 người con của quê hương cùng lên đường năm ấy, em mới hiểu rằng phía sau mỗi trang sử là những cuộc đời có thật, những gia đình có thật và những nỗi đau có thể theo con người suốt cả cuộc đời.

Những vết thương trên da thịt bác có thể đã lành, mái tóc xanh thuở mười chín, đôi mươi nay đã nhuốm màu sương gió, nhưng dường như không thể xóa nhòa hình bóng của những người đã từng sát cánh bên nhau. Em nhận ra rằng, được sống trong hòa bình hôm nay không chỉ là một điều may mắn, mà còn là trách nhiệm của thế hệ trẻ: phải biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm với hiện tại và gìn giữ những giá trị mà cha anh đã đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu và nước mắt.

Em viết lại câu chuyện của bác không phải vì nghĩ rằng vài trang giấy có thể kể hết những mất mát của chiến tranh, mà bởi em sợ rằng nếu những ký ức ấy không được lưu giữ, một ngày nào đó, những câu chuyện của người lính năm xưa sẽ dần chìm vào quên lãng. Em mong rằng khi đọc những dòng này, mọi người sẽ nhớ đến bác Vân, nhớ đến anh Thanh và những người lính đã đi qua chiến tranh bằng sự trân trọng chân thành nhất. Bởi với em, lắng nghe một người lính kể chuyện không chỉ là lắng nghe quá khứ, mà còn là học cách hiểu hơn giá trị của hai chữ hòa bình - điều tưởng chừng bình dị nhưng đã được đánh đổi bằng biết bao cuộc đời.

1792499704008_6019920085910007364_6019920085910007364_92e967ab9285703b08b6f2bc4871acee.jpg

Khoảnh khắc lưu niệm của bác Trịnh Ngọc Vân cùng đồng đội tại quần thể Angkor Wat, Campuchia, trong những năm tháng thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Mặt trận 479.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn