Khúc Ca Bất Diệt Của Nữ Du Kích Trà Vinh
Khúc Ca Bất Diệt Của Nữ Du Kích Trà Vinh
Mùa khô năm 1968, đất Trà Vinh, nơi phù sa sông Cửu Long bồi đắp, vẫn ngát hương lúa như mọi năm. Nhưng hương lúa ấy không che giấu được mùi thuốc súng và nỗi căm hờn nung nấu trong lòng người dân. Dưới cái nắng cháy da, trên những bờ ruộng loang lổ vết đạn, một hình ảnh đã trở thành huyền thoại: hình ảnh những người phụ nữ, vốn quen tay cấy, tay gặt, nay vững vàng cầm súng, biến mảnh đất chôn nhau cắt rốn thành chiến trường. Họ là những nữ du kích Trà Vinh – những cánh tay giữa đồng ruộng, kiên cường giữ mạch sống cách mạng.
Câu chuyện về họ không bắt đầu bằng tiếng súng đại bác, mà bằng tiếng thoi dệt, tiếng ru con, và tiếng múc nước tưới đồng. Họ là chị Hai, cô Ba, dì Tư – những cái tên bình dị, thân thương, gắn liền với mái nhà tranh vách đất, với giàn bầu, giàn bí. Cuộc đời của họ tưởng chừng sẽ mãi gắn bó với luống cày, nhưng chiến tranh đã đẩy họ vào một vai trò khác, cao cả hơn: người bảo vệ đất đai, bảo vệ sự sống.
Từ những ngày đầu kháng chiến chống Mỹ, Trà Vinh đã là một trong những trọng điểm ác liệt nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long. Kẻ thù ráo riết càn quét, lập ấp chiến lược, dùng mọi thủ đoạn để cắt đứt liên lạc giữa dân và quân cách mạng. Thế nhưng, cứ ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh. Những người phụ nữ Trà Vinh không thể khoanh tay đứng nhìn. Họ gia nhập lực lượng du kích, với trang bị ban đầu chỉ là sự dũng cảm, lòng yêu nước và những công cụ lao động được cải tiến.
Người du kích, theo định nghĩa, là chiến sĩ phi chính quy, chiến đấu sau lưng địch, dựa vào địa hình và sự che chở của nhân dân. Với những người phụ nữ Trà Vinh, vai trò này càng đặc biệt. Ban ngày, họ vẫn là những người nông dân tảo tần, đội nón lá, lội bùn, tay cấy tay gặt. Họ là vỏ bọc hoàn hảo, là bức bình phong che chắn cho cán bộ, bộ đội. Kẻ thù không thể ngờ rằng, dưới lớp áo bà ba bạc màu, chiếc khăn rằn mộc mạc, lại là những người tình báo sắc sảo, những chiến sĩ kiên cường.
Họ xây dựng mạng lưới giao liên, băng qua cánh đồng ngập nước, len lỏi qua các đồn bót địch để truyền tin, tải gạo, tải đạn. Những con đường mòn, những bụi tre, bờ dừa, nay trở thành những tuyến đường chiến lược, in dấu chân trần của họ. Những gánh lúa, gánh rơm, tưởng chừng vô hại, lại chứa đựng những bức thư mật, những viên thuốc quý, hay thậm chí là vũ khí tháo rời. Kẻ thù kiểm soát mọi ngả đường, nhưng không thể kiểm soát được ánh mắt sắc sảo, bước chân thoăn thoắt và cái đầu đầy mưu mẹo của những người mẹ, người chị này.
Kế hoạch tác chiến của họ thường đơn giản, nhưng vô cùng hiệu quả. Đó là những trận đánh nhỏ lẻ, rải rác, gây tổn thất và hoang mang cho địch. Họ sử dụng mìn tự tạo từ vỏ lon, đạn lép, những hầm chông giấu kín dưới lớp cỏ mượt mà. Chiếc xuồng ba lá, phương tiện mưu sinh trên sông nước, biến thành phương tiện chiến đấu bí mật. Đêm xuống, họ lẳng lặng bơi xuồng áp sát các đồn bót, tung lựu đạn hoặc bắn tỉa, rồi nhanh chóng rút lui vào màn đêm, để lại phía sau sự hỗn loạn và sợ hãi. Họ là những "bóng ma" không thể nắm bắt.
Sự hy sinh và kiên cường của họ là vô bờ bến. Có những người mẹ vừa dứt sữa cho con, đã vội vã ôm súng ra trận. Có những người vợ, người chị, mắt rưng rưng nhìn người thân ra đi, nhưng vẫn phải nén đau thương để tiếp tục nhiệm vụ. Họ đã phải đối mặt với những cuộc càn quét dã man, những đòn tra tấn tàn khốc. Nhưng họ vẫn giữ vững khí tiết, không hé răng nửa lời về bí mật của cách mạng.
Tôi nhớ câu chuyện về chị Nguyễn Thị Út (Út Tịch), một biểu tượng không chỉ của Trà Vinh mà của cả miền Nam. Chị Út không chỉ là một người mẹ đảm đang, sinh nở và nuôi dưỡng 9 người con, mà còn là một nữ du kích xuất sắc, một chỉ huy mưu trí. Câu nói bất hủ của chị – "Còn cái lai quần cũng đánh" – không chỉ là một lời tuyên bố, mà là tinh thần bất khuất của cả một thế hệ phụ nữ Trà Vinh. Họ không chỉ chiến đấu bằng sức mạnh vật lý, mà bằng ý chí sắt đá, bằng tình yêu vô hạn với quê hương, với con cái. Tinh thần ấy đã truyền lửa, động viên hàng ngàn người khác đứng lên.
Những nữ du kích Trà Vinh không chỉ chiến đấu trực diện. Họ còn là những nhà "binh vận" tài ba. Với sự khéo léo, mềm dẻo của người phụ nữ, họ len lỏi vào hàng ngũ binh lính địch, tuyên truyền, vận động họ quay về với nhân dân, với chính nghĩa. Những lời thủ thỉ, tâm tình của họ đôi khi hiệu quả hơn bất cứ một khẩu hiệu nào.
Và khi hòa bình trở lại, những cánh tay ấy lại trở về với công việc quen thuộc: cấy lúa, giăng lưới, nuôi con. Vết thương chiến tranh có thể còn hằn trên da thịt, nhưng ánh mắt họ vẫn sáng ngời niềm tin và hy vọng. Họ đã chứng minh rằng, người phụ nữ Việt Nam không chỉ là hậu phương vững chắc, mà còn là những chiến sĩ tiền tuyến dũng cảm, mưu lược.
Di sản của họ không chỉ nằm trong những trang sử sách hay những bài ca anh hùng, mà còn nằm trong sự tự hào của con cháu, trong màu xanh của cánh đồng lúa Trà Vinh ngày nay. Họ là những người đã dùng máu và nước mắt để tưới cho đất đai, để thế hệ sau được sống trong tự do, hòa bình.
Họ là những bông lúa kiên cường mọc giữa phong ba, bão táp. Họ là những cánh tay giữa đồng ruộng, đã biến nơi chôn nhau cắt rốn thành pháo đài bất khả xâm phạm. Câu chuyện về những nữ du kích Trà Vinh là khúc ca bất diệt về lòng yêu nước, về sự hy sinh thầm lặng mà vĩ đại của người phụ nữ Việt Nam.



