Khúc Ca Chiến Trận Mậu Thân 1968
Đất trời miền Nam Việt Nam những ngày cuối năm Đinh Mùi 1967 mang một vẻ tĩnh lặng đến khó hiểu. Không phải là sự yên bình của một vùng đất không có chiến tranh, mà là cái lặng im nặng trĩu, chứa đựng một thứ năng lượng âm ỉ, sắp bùng phát. Người ta vẫn thấy những chiếc trực thăng quần đảo trên bầu trời Sài Gòn, vẫn nghe tiếng loa phóng thanh rền rĩ về một “chiến thắng sắp tới” của Mỹ - Thiệu, nhưng sâu thẳm trong lòng mỗi người dân, một linh cảm mơ hồ đã nảy mầm: Tết năm nay, sẽ khác.
Khúc Ca Chiến Trận Mậu Thân 1968
Đất trời miền Nam Việt Nam những ngày cuối năm Đinh Mùi 1967 mang một vẻ tĩnh lặng đến khó hiểu. Không phải là sự yên bình của một vùng đất không có chiến tranh, mà là cái lặng im nặng trĩu, chứa đựng một thứ năng lượng âm ỉ, sắp bùng phát. Người ta vẫn thấy những chiếc trực thăng quần đảo trên bầu trời Sài Gòn, vẫn nghe tiếng loa phóng thanh rền rĩ về một “chiến thắng sắp tới” của Mỹ - Thiệu, nhưng sâu thẳm trong lòng mỗi người dân, một linh cảm mơ hồ đã nảy mầm: Tết năm nay, sẽ khác.
Đó là những ngày mà cuộc chiến đã kéo dài đến mức trở thành một hơi thở quen thuộc, nhưng sự quen thuộc ấy lại che giấu một sự thật không hề cũ: cán cân lực lượng đang ở vào một thời điểm giằng co quyết liệt. Phía bên kia chiến tuyến, Bộ Chỉ huy Viện trợ Quân sự Mỹ tại Việt Nam (MACV) dưới quyền Tướng Westmoreland vẫn tin tưởng một cách kiên định vào học thuyết “tìm và diệt” – đẩy lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng ra khỏi thành thị, vào sâu rừng núi, và nghiền nát họ bằng hỏa lực áp đảo. Westmoreland đã tự tin tuyên bố rằng “ánh sáng cuối đường hầm đã gần kề”, rằng đối phương đã suy kiệt và không còn khả năng phát động một cuộc tấn công lớn.
Nhưng, ẩn sâu trong những cánh rừng già Trường Sơn, trên những con đường mòn bí mật xuyên qua lòng đất của Củ Chi, hay ngay trong những khu lao động chật hẹp của các đô thị lớn như Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng, một ý chí khác đang được tôi luyện. Từ lòng đất mẹ, những mệnh lệnh tuyệt mật đã được truyền đi. Đó là Nghị quyết 14 (Tháng 12/1967) của Bộ Chính trị, là sự chuẩn bị cho một đòn quyết định, một cuộc Tổng tiến công và nổi dậy đồng loạt, nhằm chuyển hóa cục diện chiến tranh, buộc đối phương phải chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán. Khác với những chiến dịch trước, lần này, mục tiêu không phải là những cứ điểm xa xôi, mà là trái tim của chính quyền và quân đội Mỹ - Thiệu.
Người lính Giải phóng, từ những chiến sĩ dày dạn kinh nghiệm ở chiến trường miền Tây, đến những thanh niên du kích mới lớn ở ngoại ô thành phố, đều hiểu rằng đây là một canh bạc lịch sử. Họ đã bí mật luồn lách, cất giấu vũ khí trong lòng những chiếc xe tang, trong những bó củi, hay trong những thùng hàng hóa chất đầy rơm rạ từ nông thôn vào thành thị. Mỗi khẩu súng, mỗi viên đạn, mỗi gói thuốc nổ TNT được đưa vào Sài Gòn, Huế đều mang theo một lời thề: Phải đánh trúng, đánh mạnh, và đánh ngay vào chỗ đau nhất của kẻ thù. Không khí chuẩn bị ráo riết nhưng hoàn toàn kín đáo. Ngay cả những đơn vị chủ lực Mỹ đang tập trung lớn ở Khe Sanh – một điểm nghi binh chiến lược của Quân Giải phóng – cũng không hề hay biết rằng mũi chủ công thực sự sắp sửa chĩa thẳng vào lưng họ.
Tết Nguyên Đán Mậu Thân đến gần. Theo thông lệ, một lệnh ngừng bắn (Giao ước ngưng bắn Mậu Thân) đã được công bố từ cả hai phía, kéo dài 36 giờ. Cả Sài Gòn như trút hết mọi gánh nặng chiến tranh để đón Xuân. Những cành mai vàng rực rỡ, những chiếc áo dài rực rỡ sắc màu, và tiếng pháo đì đùng đã cố gắng lấp đầy sự trống trải của chiến tranh. Những người lính Việt Nam Cộng hòa được về phép, đoàn tụ với gia đình, tạm quên đi súng đạn. Cờ vàng ba sọc đỏ bay phấp phới khắp các công sở, tạo nên một hình ảnh phồn hoa, yên ấm giả tạo. Nhưng, chính trong cái màn che lễ hội lộng lẫy đó, những chiến sĩ Biệt động Thành đã âm thầm vẽ lên bản đồ Sài Gòn những mũi tên tấn công vào Đại sứ quán Mỹ, Dinh Độc Lập, Bộ Tổng Tham mưu, Đài Phát thanh, và Tổng nha Cảnh sát. Trong ngôi nhà số 287/70 Phan Đình Phùng (nay là Nguyễn Đình Chiểu), hay trong căn hầm bí mật dưới lò bánh mì ở ngoại ô, những người lính trẻ nhìn nhau qua ánh đèn dầu leo lét, đôi mắt họ chứa đựng cả hy vọng và nỗi lo lắng của một đêm lịch sử sắp tới.
Đêm Giao thừa, rạng sáng ngày 30 tháng 1 năm 1968 (tức đêm 30 Tết). Tiếng pháo hoa, pháo Tết rền vang hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản nhạc hỗn loạn, như cố tình che đậy đi tiếng súng lệnh đầu tiên. Nhưng đúng 2 giờ 45 phút sáng, giữa những tràng pháo Tết cuối cùng, một tiếng nổ lớn xé toang bầu không khí yên bình giả tạo, không phải là pháo Tết, mà là lời tuyên chiến chính thức của lịch sử.
Trận chiến mở màn bằng cuộc tấn công táo bạo của 19 chiến sĩ Biệt động Thành vào Đại sứ quán Mỹ – biểu tượng quyền lực và sự tự tin của Hoa Kỳ tại Sài Gòn. Họ đã dùng bộc phá mở cổng, xông vào khuôn viên, gây ra một sự hỗn loạn chưa từng có. Trong suốt sáu giờ, 19 con người ấy đã biến nơi được coi là bất khả xâm phạm thành một chiến trường đẫm máu. Dù không chiếm được tòa nhà chính, nhưng hành động này đã giáng một đòn chí mạng vào tâm lý người Mỹ và công luận quốc tế. Hình ảnh lính Mỹ cố thủ bên trong và những xác lính Giải phóng nằm lại trên bãi cỏ sứ quán đã nhanh chóng lan truyền khắp thế giới, tạo nên cú sốc lớn: Nếu ngay cả Sài Gòn còn không an toàn, thì nơi nào là an toàn?
Cùng lúc đó, làn sóng tấn công ập vào 36 thành phố, thị xã và hàng trăm thị trấn trên khắp miền Nam. Ở Sài Gòn, các mục tiêu trọng yếu như Bộ Tổng Tham mưu bị đánh úp; Đài Phát thanh bị chiếm giữ, dù chỉ phát được đoạn băng ghi âm lời kêu gọi nổi dậy; và Dinh Độc Lập cũng chịu những đợt công kích ác liệt. Những trận giao tranh đường phố nổ ra ngay giữa khu dân cư, biến khu Chợ Lớn, đường phố Phú Lâm, hay khu Bình Thạnh thành chiến hào.
Nhưng có lẽ, nơi cuộc chiến diễn ra đẫm máu và mang tính biểu tượng nhất, chính là Huế.
Cố đô Huế, thành phố diễm lệ với những lăng tẩm, đền đài trầm mặc, đã bị bao phủ trong lửa đạn. Trận chiến Huế kéo dài gần một tháng (từ 31/1 đến 2/3/1968). Lực lượng Quân Giải phóng đã làm chủ phần lớn thành phố, kể cả Kinh thành – nơi lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam được kéo lên trên cột cờ Kỳ Đài. Đối với người dân Huế, những ngày đó là sự giao thoa kinh hoàng giữa truyền thống và chiến tranh. Sự kháng cự quyết liệt từ các đơn vị Mỹ và quân đội VNCH đã biến từng con đường, từng ngôi nhà cổ, từng bức tường thành của Đại Nội thành nơi chiến đấu đẫm máu.
Phía Mỹ, sau cú sốc ban đầu, đã sử dụng tối đa hỏa lực. Máy bay ném bom, pháo binh dồn dập dội xuống các khu vực thành thị. Đặc biệt tại Huế, sự tái chiếm từng khu phố đã được thực hiện bằng chiến thuật "quét sạch và hủy diệt", khiến cho thành phố cổ kính này gần như bị san phẳng. Cảm xúc của những người chứng kiến là sự tan nát. Giữa một bên là quyết tâm không lùi bước của những người lính Giải phóng đang cố thủ và một bên là sức tàn phá khủng khiếp của vũ khí hiện đại. Sau khi quân Mỹ và VNCH tái chiếm, những khu vực xung quanh cửa Thượng Tứ, cửa Đông Ba chỉ còn lại là đống đổ nát ngổn ngang, minh chứng cho sự khốc liệt vô song của trận đánh này.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân kéo dài thành nhiều đợt, nhưng sau đợt tấn công ban đầu chớp nhoáng, quân Mỹ và VNCH đã củng cố lại lực lượng và phản công mạnh mẽ. Lực lượng nổi dậy trong thành phố đã không đủ mạnh, sự nổi dậy của quần chúng không diễn ra rộng khắp như dự kiến, và việc duy trì các vị trí đã chiếm được trở nên vô cùng khó khăn dưới sức ép hỏa lực dồn dập. Nhiều đơn vị Biệt động Thành và bộ đội chủ lực đã phải rút lui với những tổn thất nặng nề, để lại phía sau những đồng đội đã ngã xuống ngay trên mảnh đất đô thị xa lạ nhưng thấm đẫm mồ hôi và máu của mình.
Dù không đạt được mục tiêu quân sự cuối cùng là giải phóng các đô thị lớn hay tạo ra một cuộc nổi dậy quần chúng toàn diện, nhưng Mậu Thân 1968 lại gặt hái được một chiến thắng mang tính chiến lược chính trị to lớn.
Trước Mậu Thân, chính quyền Mỹ vẫn rao giảng về chiến thắng đã gần kề. Sau Mậu Thân, điều đó không còn ai tin nữa. Cú sốc Mậu Thân đã phơi bày một sự thật đau đớn cho công chúng Mỹ: cuộc chiến này không thể thắng một cách dễ dàng, và kẻ thù của họ vẫn còn mạnh mẽ đến mức có thể tấn công vào tận sào huyệt của Mỹ. Việc Đại sứ quán Mỹ bị đột nhập đã trở thành biểu tượng cho sự thất bại về mặt tình báo và quân sự của Hoa Kỳ.
Sự kiện này đã làm lung lay niềm tin của công luận Mỹ và các chính trị gia. Hàng triệu người Mỹ đã nhìn thấy hình ảnh thành phố bị tàn phá, nhìn thấy những người lính Mỹ tử trận, và tự hỏi: Liệu cái giá phải trả có xứng đáng? Làn sóng phản chiến dâng cao. Tổng thống Lyndon B. Johnson phải đối mặt với áp lực chính trị cực lớn. Ngày 31 tháng 3 năm 1968, chỉ hai tháng sau Tết Mậu Thân, Johnson đã đưa ra một tuyên bố lịch sử: ông đơn phương ra lệnh ngừng ném bom một phần miền Bắc Việt Nam và tuyên bố không ra tranh cử nhiệm kỳ tổng thống tiếp theo.
Đây chính là thắng lợi mà những người lính Giải phóng đã đổi bằng máu: buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh, phi Mỹ hóa cuộc chiến, và ngồi vào bàn đàm phán. Hội nghị Paris được khởi động ngay sau đó. Mậu Thân đã mở ra giai đoạn chuyển tiếp từ chiến tranh cục bộ sang đấu tranh ngoại giao, thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh.
Nhìn lại Tết Mậu Thân, đó là một khúc ca bi tráng. Nó là sự hòa trộn giữa lòng dũng cảm phi thường của những chiến sĩ Biệt động Thành, sự hy sinh thầm lặng của những người dân ủng hộ trong thành phố, và cả những bài học đắt giá về chiến thuật. Máu đã đổ rất nhiều, cả ở phía Giải phóng lẫn phía đối phương, cả từ những người lính và cả từ những thường dân vô tội.
Mậu Thân 1968 là một vết sẹo sâu trong ký ức lịch sử Việt Nam và thế giới, là bản lề định mệnh đã xoay chuyển bánh xe lịch sử. Sau đêm Giao thừa định mệnh ấy, không còn gì có thể trở lại như cũ. Cuộc chiến vẫn tiếp diễn, nhưng cái kết đã bắt đầu ló dạng, được viết nên bằng chính sự táo bạo, quyết tâm và hy sinh không hề toan tính của những con người đã dám đánh vào đêm hội Xuân, đổi những giọt lặng cuối năm lấy một tương lai buộc phải thay đổi.


