Khúc ca dưới rừng xà nu
Thông điệp: Câu chuyện là minh chứng cho tinh thần của một thế hệ: Sống có lý tưởng, yêu chân thành và hy sinh không tính toán. Đó chính là vẻ đẹp vĩnh cửu của "Thời kỳ Hoa Lửa".
Mùa hè năm 1968, làng quê miền Bắc nắng cháy da người. Trên con đường đê hun hút bụi, Lam và dăm ba người bạn cùng lứa vai đeo ba lô cóc, mũ tai bèo còn thơm mùi vải mới. Lam là một sinh viên văn khoa, dáng người thư sinh nhưng đôi mắt sáng quắc.
Trước khi bước lên chiếc xe tải phủ lá ngụy trang, Lam nắm lấy tay Cúc — cô bạn thanh mai trúc mã giờ đã là nữ y tá của trạm xá xã. "Cúc này, hết giặc, anh về. Lúc đó, chúng mình sẽ trồng lại rặng phi lao bị bom đánh cháy ở đầu làng."
Cúc không nói, cô chỉ nhét vào túi áo ngực của Lam một nhành hoa phượng vĩ đã ép khô vào trang giấy. "Hoa lửa của tuổi học trò đấy. Anh giữ lấy, để nhớ rằng miền Bắc luôn đợi các anh."Hai năm sau, Lam đã là một tiểu đội trưởng trinh sát thiện chiến tại chiến trường Quảng Trị — nơi được mệnh danh là "túi bom" của thế giới. Cuộc sống của anh và đồng đội gắn liền với những cơn sốt rét rừng hốc hác và những bữa cơm trộn đầy cát bụi thuốc súng.
Một đêm cuối năm 1970, tiểu đội của Lam nhận nhiệm vụ dẫn đường cho một đoàn tải thương đi qua vùng giáp ranh. Mưa rừng xối xả, bùn ngập đến đầu gối. Giữa tiếng pháo cầm canh từ phía bên kia vĩ tuyến, Lam bất chợt nghe thấy một giọng nói quen thuộc đang hô hào các chiến sĩ cáng thương: "Cố lên các đồng chí! Qua đoạn dốc này là đến trạm phẫu rồi!"
Lam sững người. Giọng nói ấy, dù đã khàn đi vì sương gió, anh vẫn nhận ra. Là Cúc. Cô đã xung phong vào Nam từ năm ngoái mà anh không hề hay biết.Họ gặp nhau trong một hang đá tạm bợ khi đoàn dừng chân trú mưa. Dưới ánh đèn pin lờ mờ, Lam thấy Cúc gầy đi nhiều, đôi mắt quầng thâm vì thiếu ngủ, nhưng trên vành mũ tai bèo của cô vẫn cài một bông hoa rừng màu đỏ rực.
Họ chỉ có đúng 10 phút. Lam lấy nhành hoa phượng ép khô năm nào ra, giờ đã xỉn màu vì hơi ẩm. Cúc mỉm cười, nước mắt lăn dài trên má: "Nó vẫn còn đây à?" "Nó là bùa hộ mệnh của anh mà," Lam đáp, giọng nghẹn lại.
Bất ngờ, một loạt pháo tọa độ dội xuống đỉnh núi. Hang đá rung chuyển. Lam đẩy Cúc nằm rạp xuống đất, lấy thân mình che cho cô. Tiếng nổ chát chúa, mùi lưu huỳnh nồng nặc. Khi khói thuốc súng vừa tan, Lam giục: "Đi đi! Đoàn xe sắp chuyển bánh rồi. Hẹn gặp nhau ở Sài Gòn!"
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, nắng Sài Gòn rực rỡ như chưa từng có cuộc chiến nào đi qua. Lam ngồi trên chiếc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Anh bước xuống, tay cầm chặt chiếc ba lô cũ nát.
Giữa biển người rực rỡ cờ hoa, Lam điên cuồng tìm kiếm. Anh đi qua những trạm quân y dã chiến, hỏi thăm từng đơn vị thanh niên xung phong. Cuối cùng, bên cạnh một đài phun nước, anh thấy một người nữ y tá đang băng bó cho một người lính bị thương nhẹ.
Lam đứng lặng người. Anh không gọi, chỉ lấy từ trong túi áo ra nhành hoa phượng vĩ đã nát vụn, chỉ còn lại những mảnh tơ màu đỏ. Cúc ngước lên, đôi mắt cô rạng rỡ như ánh nắng ban mai.
Họ trở về làng sau chiến tranh. Rặng phi lao đầu làng được trồng lại, xanh ngắt. Lam trở thành thầy giáo, còn Cúc tiếp tục làm bác sĩ tại bệnh viện huyện.
Mỗi mùa hè về, khi hoa phượng nở đỏ rực cả một góc trời, họ lại ngồi bên nhau kể cho con cháu nghe về một thời kỳ "Hoa Lửa". Đó là thời kỳ mà cái chết nhẹ tựa lông hồng, và tình yêu chính là thứ thuốc súng mạnh mẽ nhất để chiến thắng mọi kẻ thù.


