Bài viết

Khúc Ca Hào Hùng Của Trận Pháo Đài Mỹ Tho

Hưng Yên12/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khúc Ca Hào Hùng Của Trận Pháo Đài Mỹ Tho

Mặt trời miền Tây tháng Tư năm Tân Dậu (1861) rực lên một màu đỏ quạch, không phải là ánh ban mai hiền hòa mà là điềm báo của lửa và máu. Dòng sông Tiền mênh mông, hiền hòa, giờ đây mang một vẻ uy nghi, nặng nề, như thể đang nín thở chờ đợi một biến cố lịch sử. Đã hơn hai tháng kể từ ngày thành Gia Định thất thủ, và giờ đây, quân viễn chinh Pháp đã đưa đoàn tàu chiến hùng hậu của họ, mang tên Hạm đội Mỹ Tho, tiến sâu vào nội địa, chĩa nòng pháo về phía trấn thành Mỹ Tho – một trọng điểm chiến lược cuối cùng án ngữ cửa ngõ miền Tây.

Thành Mỹ Tho không chỉ là nơi giao thương sầm uất, mà còn là trái tim kháng chiến của ba tỉnh miền Đông sau sự kiện Gia Định. Dưới lớp tường gạch cũ kỹ, không khí căng như dây đàn. Dân chúng đã tản mát bớt, nhưng những người lính, những nghĩa binh, và những người con của đất Việt vẫn bám trụ. Họ biết rõ, cuộc chiến này không cân sức.

Bên phía địch, Đô đốc Léonard Charner và Đại tá Louis Adolphe Bonard, những kẻ vừa vùi dập Gia Định, đang đứng trên chiến hạm, ánh mắt kiêu ngạo lướt qua những công sự phòng thủ thô sơ của người Việt. Hạm đội của chúng, với những chiến hạm sắt thép như Rhône, Gironde, cùng các pháo hạm nhỏ hơn, chất đầy súng ống tối tân. So với hỏa lực hùng hậu đó, lực lượng phòng thủ của triều đình, do quan Tổng đốc Nguyễn Công Nhàn và Tuần phủ Hồ Văn Vĩnh chỉ huy, chỉ dựa vào những khẩu thần công cũ kỹ, tầm bắn ngắn, và một hệ thống phòng thủ chủ yếu là những chiến lũy bằng đất, cây, và tre gai. Thậm chí, một số chiến thuyền nhỏ của ta đã bị rút về, yếu ớt hơn hẳn. Nhưng điều làm nên sức mạnh cuối cùng của phòng tuyến này không phải là thép và thuốc súng, mà là tinh thần.

Ngày 12 tháng 4 năm 1861, cuộc chạm trán bắt đầu. Nó không phải là một trận đánh giáp lá cà, mà là một cuộc tàn sát bằng hỏa lực. Chiếc pháo hạm L’Avalanche của Pháp đã mở màn bằng những phát đạn thăm dò, xé toang không khí tĩnh lặng của buổi chiều. Tiếng súng nổ, tiếng đạn réo, tiếng đổ vỡ của gạch đá, gỗ mục vang vọng khắp mặt sông. Người Pháp muốn dùng hỏa lực áp đảo để đánh gục ý chí chiến đấu của quân phòng thủ trước khi đổ bộ.

Từ các chiến lũy dọc bờ sông, những người lính Việt Nam, người áo vải, người mũ nồi, đứng hiên ngang sau công sự. Họ nhồi thuốc súng, châm ngòi, và bắn trả bằng tất cả những gì mình có. Pháo thần công của ta gầm lên, nhưng đạn gang, đạn đá bay ra thường lạc mục tiêu, hoặc nếu trúng, cũng chỉ để lại những vết lõm nhỏ trên vỏ thép dày của chiến hạm địch. Sự chênh lệch về công nghệ là một vực thẳm không thể lấp đầy.

Trong hàng ngũ quân lính, có một người tên là Trần Văn Lắm (tên được hư cấu để đại diện cho tinh thần nghĩa binh), một người thợ mộc ở chợ Vĩnh Long, nay là phó tướng nhỏ chỉ huy một khẩu súng ở đài số Ba. Mắt anh Lắm đỏ ngầu vì khói thuốc súng, tai ù đi vì tiếng nổ. Bên cạnh anh, người lính trẻ nhất chỉ mới mười lăm tuổi, miệng vẫn còn run run.

“Giữ vững! Chỉ cần bắn trúng một phát vào buồng máy của nó thôi!” – Anh Lắm gào lên, tiếng nói lạc đi trong tiếng pháo.

Nhưng câu trả lời cho sự dũng cảm của họ là một cơn mưa đạn pháo từ hạm đội địch. Pháo Paixhans (Pháo Pắc-xăng) của Pháp, loại pháo bắn đạn nổ có sức công phá khủng khiếp, trút xuống như bão tố. Mặt đất rung chuyển, những bức tường đất đổ ập xuống, cày xới chiến hào. Bất chấp thương vong, các binh sĩ Việt Nam vẫn không lùi. Họ biết rằng, mỗi giây phút giữ chân quân địch trên sông là mỗi giây phút đồng bào có thêm thời gian rút lui, mỗi giây phút là giữ lại chút danh dự cho đất nước.

Đến ngày 14 tháng 4, sự kháng cự của Mỹ Tho trở nên tuyệt vọng. Hỏa lực Pháp đã san phẳng gần như toàn bộ hệ thống phòng thủ. Khi Bonard ra lệnh đổ bộ, mọi thứ đã quá muộn để chống cự hiệu quả. Những gì còn lại là những trận chiến cá nhân, những cuộc tử thủ không khoan nhượng.

Người dân Mỹ Tho và các nghĩa binh trong thành không còn chiến đấu bằng chiến thuật hay quân lệnh, họ chiến đấu bằng sự căm phẫn và tình yêu quê hương. Có những người lính, hết đạn, đã dùng giáo mác, thậm chí là cuốc xẻng để đối đầu với lưỡi lê sắc lạnh của lính Pháp. Họ ngã xuống, nhưng mỗi người ngã xuống là một câu chuyện bi tráng về sự quả cảm.

Đến tối, khi ngọn cờ ba màu của Pháp được kéo lên trên cột cờ trấn thành, bầu trời Mỹ Tho mới thực sự tĩnh lặng. Nhưng sự tĩnh lặng ấy không phải là hòa bình, mà là sự im lặng đau đớn của một sự thất bại. Thành Mỹ Tho thất thủ, mở toang cánh cửa cho quân Pháp kiểm soát toàn bộ miền Tây Nam Kỳ. Tổng đốc Nguyễn Công Nhàn bị giáng chức và cách chức ngay sau đó.

Cái giá của sự thất thủ là nặng nề, nhưng tinh thần của nó thì bất diệt. Trận Pháo Đài Mỹ Tho, dù kết thúc bằng sự thất bại của triều đình, lại trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho phong trào kháng chiến tự phát của nhân dân. Ngay sau trận chiến, những cánh rừng, những kênh rạch miền Tây bắt đầu vang lên tiếng súng của những người nghĩa sĩ như Trương Định, Nguyễn Trung Trực. Họ, những người không chấp nhận "sự im lặng đau đớn" của buổi tối hôm đó, đã dùng lòng yêu nước và ý chí bất khuất của mình để biến cuộc chiến tranh vệ quốc thành cuộc chiến tranh nhân dân, kéo dài dai dẳng, âm ỉ suốt nhiều thập kỷ sau.

Trận Pháo Đài Mỹ Tho là một bản anh hùng ca bi tráng. Nó là lời nhắc nhở về sự nghiệt ngã của thời đại, nơi sức mạnh của công nghệ đã nghiền nát lòng quả cảm, nhưng đồng thời, nó cũng là minh chứng hùng hồn cho tinh thần bất khuất của người Việt Nam. Dòng sông Tiền hôm ấy đã nhuốm màu máu, nhưng dòng máu đó đã gieo mầm cho những cuộc khởi nghĩa sau này. Cứ mỗi lần ngắm nhìn dòng sông Tiền, ta lại thấy thấp thoáng bóng dáng những người lính cũ kỹ, đứng hiên ngang, chĩa nòng pháo về phía kẻ thù, dẫu biết rằng mình sẽ thất bại, nhưng vẫn quyết chiến đến hơi thở cuối cùng. Đó là tinh thần Mỹ Tho, là tinh thần của người Việt.

Mặt đất rung chuyển, những bức tường đất đổ ập xuống, cày xới chiến hào. Bất chấp thương vong, các binh sĩ Việt Nam vẫn không lùi. Họ biết rằng, mỗi giây phút giữ chân quân địch trên sông là mỗi giây phút đồng bào có thêm thời gian rút lui, mỗi giây phút là giữ lại chút danh dự cho đất nước.

Trần Văn Lắm, phó tướng chỉ huy đài số Ba, nuốt khan một ngụm nước bọt mặn chát vị thuốc súng. Anh đã sống gần như trọn đời mình bên bờ sông Tiền hiền hòa này, nơi mà tiếng máy xẻ gỗ của mình thường át cả tiếng chim. Giờ đây, tiếng gầm gừ của những cỗ máy chiến tranh từ phương Tây mới là thứ định đoạt số phận anh và hàng ngàn người khác.

Bên cạnh anh là thằng bé Út Khoa, người lính trẻ nhất đài pháo. Út Khoa đã cầm cự được hai ngày, nhưng giờ đây, vành mắt nó đã đỏ hoe không chỉ vì khói cay mà còn vì sự sợ hãi tột cùng. Một phát đạn nổ Paixhans vừa rồi đã san phẳng ụ đất số Hai cách đó chưa đầy mười trượng, cuốn theo ba người lính già. Út Khoa nôn khan, bàn tay cầm miếng giẻ lau nòng súng run lẩy bẩy.

“Út Khoa! Nhìn ta này!” Lắm gằn giọng, cố gắng trấn tĩnh giữa tiếng pháo dội vào màng nhĩ. “Mày có nghe rõ tiếng pháo không?”

“Dạ… dạ rõ… tiếng Pháp nó lớn quá, chú Lắm ơi!”

“Không phải tiếng pháo!” Lắm quát, tay đập mạnh vào nòng khẩu thần công bằng đồng rêu phong. “Đây mới là tiếng pháo của mình! Pháo của mình nhỏ, nhưng tiếng nó là tiếng của đất nước. Nó là tiếng nói rằng mình còn ở đây, mình chưa chịu thua. Mày có hiểu không?”

Út Khoa nhìn sâu vào đôi mắt đỏ ngầu của Lắm. Trong giây phút ngắn ngủi đó, Lắm không còn là người thợ mộc gầy gò nữa, anh là hiện thân của sự kiên cường đến tuyệt vọng. Thằng bé nuốt nước bọt, đôi tay nắm chặt lấy miếng giẻ, như nắm lấy niềm tin cuối cùng.

Sự tương phản giữa hai bờ chiến tuyến thật nghiệt ngã. Bên kia sông là những chiến hạm bằng sắt thép, vững chãi như những pháo đài di động. Lính Pháp, với quân phục chỉnh tề, chỉ việc đứng sau thành trì thép, điều khiển các khẩu pháo tầm xa, khai hỏa với độ chính xác và sức hủy diệt kinh hoàng. Họ có vẻ mặt lạnh lùng, gần như không phải chịu rủi ro nào.

Còn bên này là những công sự chắp vá bằng đất sét, rơm rạ, và những bó tre gai – những thứ mà người Việt Nam dùng để xây nhà, dựng chợ. Súng của họ phải được nạp đạn bằng tay, sau mỗi lần bắn lại phải dùng giẻ lau nòng, chậm chạp, tốn sức, và dễ bị bỏng. Mắt thường có thể thấy khói thuốc súng bốc lên mù mịt sau mỗi phát bắn, tố cáo vị trí của họ cho kẻ thù.

“Bắn! Bắn khẩu số Bảy! Về phía con tàu hơi nước màu đen!” Lắm ra lệnh. Anh đã nhận ra chiếc pháo hạm Gironde, con tàu mạnh nhất nhì đang neo đậu cách đó khoảng một cây số, xả đạn không ngừng.

Khẩu thần công của đài Ba lại gầm lên. Lắm không kỳ vọng vào một cú bắn trúng đích quyết định. Anh chỉ cầu mong một phép màu nhỏ: viên đạn sẽ làm trật hướng bánh lái, hoặc tệ hơn, gây ra một tiếng động lớn để khẳng định sự tồn tại của họ.

Khoảnh khắc đó, một viên đạn nổ Paixhans của Pháp đến. Nó không trúng khẩu pháo của Lắm, mà trúng ngay vào ụ chứa thuốc súng dự phòng.

BÙM!

Tiếng nổ xé tai, mạnh gấp mười lần tiếng pháo của ta, kèm theo một quầng lửa đỏ rực và một luồng khói đen khổng lồ. Mảnh gang văng ra như mưa đá. Lắm bị sức ép hất văng ra sau, đầu đập mạnh xuống đất, tai ù đi hoàn toàn. Máu từ một vết cắt trên trán chảy xuống, cay xè mắt.

Khi anh gượng dậy được, thế giới xung quanh anh đã là một cảnh tượng kinh hoàng. Khoảng không nơi ụ thuốc súng từng hiện diện giờ chỉ còn là một hố sâu bốc khói. Bốn người lính khác đã không kịp tháo chạy. Út Khoa, may mắn hơn, đang nằm gục gần khẩu pháo, thân hình co quắp, nhưng vẫn còn thở.

Lắm bò tới bên Út Khoa, lay gọi nó. “Khoa! Mày sao rồi?”

“Chú… chú Lắm…” Thằng bé thều thào, mắt nó nhìn chằm chằm vào một mảng tường đổ nát phía trước. “Nóng… quá…”

Lắm nhìn theo ánh mắt của nó. Trong lúc hỗn loạn, anh thấy một ngọn lửa nhỏ bắt đầu bùng lên trên mái của một căn nhà gần công sự, nơi dân chúng địa phương đã trú ẩn vài giờ trước. Nhưng đó không phải là điều đáng sợ nhất.

Quân Pháp đã nhận ra sự suy yếu nghiêm trọng của tuyến phòng thủ. Hàng loạt thuyền nhỏ chở lính đổ bộ đã được hạ xuống, chèo thẳng về phía bờ.

“Chúng nó đổ bộ!” Lắm gào lên, dù tiếng anh không còn nghe rõ nữa.

Đây không còn là trận đấu pháo nữa. Đây là trận chiến cuối cùng để bảo vệ bãi cát này. Trong đầu Lắm, ký ức về lời thề trước bàn thờ tổ tiên bỗng hiện lên rõ ràng hơn bao giờ hết: Thà chết chứ không chịu để mảnh đất này rơi vào tay giặc.

Anh đứng dậy, rút thanh kiếm đã cùn lưỡi ra khỏi bao. Khẩu thần công đã bị hư hỏng, không còn sử dụng được nữa. Không còn thuốc súng, không còn pháo. Giờ chỉ còn lại lưỡi thép và máu thịt.

“Út Khoa! Mày ở yên đó!” Lắm đặt tay lên vai thằng bé. “Nếu mày sống sót, hãy kể lại câu chuyện này! Hãy nói rằng ta, Trần Văn Lắm, thợ mộc, đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng!”

Anh không chờ câu trả lời, lao về phía trước, nơi những người lính Pháp đầu tiên đang nhảy lên bờ, lưỡi lê sáng loáng. Vài người lính còn sống sót khác cũng hiểu được ý định của anh, họ nhanh chóng cầm theo giáo mác, liều chết lao theo.

Đó là một khoảnh khắc của bi tráng và tuyệt vọng. Một nhóm nhỏ người lính áo vải, cầm vũ khí thô sơ, đối đầu với một làn sóng lính viễn chinh được trang bị tận răng. Lắm vung kiếm, chặn được cú đâm của tên lính Pháp tiên phong. Lưỡi kiếm cùn của anh va vào súng trường, tóe lửa. Anh cố gắng đẩy lùi, trong đầu chỉ còn một ý nghĩ: mua thêm thời gian. Thời gian cho Út Khoa, thời gian cho những người dân đang chạy trốn, thời gian cho linh hồn của chính anh.

Cuộc giao tranh ngắn ngủi, tàn khốc. Tiếng súng trường của Pháp nổ liên hồi, không phải là tiếng gầm uy hiếp như tiếng pháo, mà là tiếng chết chóc lạnh lùng. Lắm cảm thấy một cú sốc đau điếng xuyên qua vai trái, rồi một cú sốc nữa vào mạng sườn. Anh ngã quỵ xuống bãi cát lấm lem bùn đất và máu.

Ánh mắt anh cố tìm kiếm dòng sông Tiền. Dòng sông vẫn chảy, nhưng giờ đây nó đã phản chiếu bóng hình của những chiến hạm ngoại bang. Trên bờ, lá cờ Pháp đã được dựng lên một cách tạm bợ.

Trần Văn Lắm không còn sức để đứng dậy, nhưng anh vẫn thì thầm: “Sông Tiền… đừng quên…”

Anh nhắm mắt lại. Đó là khoảnh khắc cuối cùng của sự phòng thủ chính quy tại Mỹ Tho, nhưng lại là sự khởi đầu cho một ngọn lửa khác...

Anh nhắm mắt lại. Đó là khoảnh khắc cuối cùng của sự phòng thủ chính quy tại Mỹ Tho, nhưng lại là sự khởi đầu cho một ngọn lửa khác.

Khi đêm xuống, sự tĩnh lặng bao trùm Mỹ Tho không phải là sự yên bình, mà là tiếng thở dài não nề của đất trời. Khói lửa vẫn còn vương vấn trên những mái nhà đổ nát, mùi thuốc súng và mùi máu tanh tưởi hòa quyện vào không khí ẩm ướt của miền sông nước. Ánh trăng lưỡi liềm mờ ảo rọi xuống dòng sông Tiền, nhuộm một màu trắng bạc lạnh lẽo lên xác những chiến thuyền nhỏ đã bị đánh chìm, lên những bức tường thành đổ nát, và lên những thân xác lính Việt Nam nằm rải rác.

Trong đêm đen, có những bóng người lặng lẽ di chuyển. Đó là những người dân còn sót lại, những phụ nữ và trẻ em trở về tìm kiếm người thân. Họ không khóc lớn, chỉ có những tiếng nấc nghẹn lại trong cổ họng, sợ hãi tiếng súng có thể vang lên bất cứ lúc nào. Sương đêm miền Tây thấm lạnh, nhưng nỗi đau trong lòng họ còn lạnh hơn vạn lần.

Út Khoa, người lính trẻ may mắn sống sót, đã bò ra khỏi ụ pháo đã cháy rụi. Nó bị thương nhẹ nhưng nỗi ám ảnh về cái chết của Trần Văn Lắm và đồng đội khiến tâm trí nó tê dại. Nó tìm thấy xác chú Lắm, nằm úp mặt trên bãi cát. Út Khoa quỳ xuống, tay run rẩy lật người chú dậy. Khuôn mặt người thợ mộc Mỹ Tho hiền lành nay đã đanh lại trong cơn đau đớn cuối cùng, nhưng ánh mắt vẫn mở to, như đang nhìn về phía con sông, về phía những kẻ xâm lược đã chiếm lấy quê hương mình.

“Chú Lắm ơi, con sẽ kể lại…” Út Khoa thì thầm, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má. Nó dùng mảnh vải rách rưới gói ghém lại khẩu súng kíp đã gãy báng của chú Lắm như một vật kỷ niệm, một lời thề.

Mỹ Tho thất thủ đã hoàn thành bản đồ chinh phạt của Pháp tại Nam Kỳ. Triều đình Huế, sau sự kiện này, càng trở nên hoang mang và yếu thế. Tổng đốc Nguyễn Công Nhàn bị cách chức, và sự bàng quan của triều đình trước thảm cảnh của miền Nam đã tạo ra một vết thương sâu sắc trong lòng người dân. Nó không chỉ là sự mất mát về lãnh thổ, mà còn là sự mất mát về niềm tin vào người cai trị.

Tuy nhiên, chính trong sự tuyệt vọng và mất mát đó, ngọn lửa kháng chiến mới được nhen nhóm.

Người ta thường nói, miền Tây là đất của nước và lửa. Nước nuôi sống con người, và lửa thiêu rụi mọi thứ khi cơn giận dữ nổi lên. Sau khi Mỹ Tho bị chiếm, phong trào kháng chiến của nhân dân bùng lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết, tựa như những đốm lửa nhỏ bén vào cánh đồng khô. Họ không còn chờ đợi quân lệnh hay sự hỗ trợ của triều đình nữa. Cuộc chiến đã chuyển từ chiến tranh vệ quốc của triều đình sang chiến tranh nhân dân, tự phát và đầy tính du kích.

Trương Định – người lúc bấy giờ đang giữ chức Lãnh binh tại Gia Định và Định Tường – đã từ chối lệnh bãi binh của triều đình. Khi thấy thành Mỹ Tho thất thủ, ông hiểu rằng con đường duy nhất là đứng lên. Ông không chọn con đường quan chức được triều đình bảo toàn, mà chọn con đường gian khổ của một vị "Bình Tây Đại Nguyên Soái" do chính nhân dân phong tặng.

Từ những căn cứ bí mật ở Gò Công, Trương Định tập hợp những người nông dân, ngư dân, những người đã mất nhà cửa, mất người thân, những người lính cũ vừa trốn thoát sau trận Mỹ Tho – tất cả những linh hồn mang trong mình nỗi căm hận sâu sắc. Họ dùng những vũ khí thô sơ, nhưng chiến đấu bằng một tinh thần quả cảm vô song. Cuộc chiến của họ là sự tiếp nối trực tiếp của sự hy sinh tại Pháo đài Mỹ Tho.

Một cái tên khác cũng trở thành huyền thoại sau đó là Nguyễn Trung Trực. Ông, một người thuyền chài can trường, đã nhận thấy rằng, nếu không thể thắng bằng pháo đài trên đất liền, phải tấn công kẻ thù ngay trên mặt nước, nơi chúng tự cho là bất khả chiến bại. Vào cuối năm 1861, ngay sau sự kiện Mỹ Tho, tại vàm Nhật Tảo (sông Vàm Cỏ Đông), Nguyễn Trung Trực đã lập một chiến công vang dội: đốt cháy và đánh chìm chiếc pháo hạm L’Esperance (Hy vọng) của Pháp.

Hành động đốt cháy chiếc chiến hạm thép bằng mưu mẹo và lòng dũng cảm của Nguyễn Trung Trực đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ khắp Nam Kỳ: Thép có thể gãy, ý chí không bao giờ khuất phục.

Cái chết của Trần Văn Lắm và sự thất thủ của Mỹ Tho không phải là dấu chấm hết, mà là dấu ba chấm (...) mở ra một chương mới. Câu chuyện của những người lính tại pháo đài Mỹ Tho đã trở thành một truyền thuyết, được lan truyền qua những lời ca, tiếng hò, trở thành nguồn cảm hứng cho những người nghĩa sĩ như Trương Định và Nguyễn Trung Trực. Họ đã biến sự thất bại chiến thuật thành một thắng lợi tinh thần, khẳng định rằng, dù cho vũ khí của kẻ thù có hiện đại đến đâu, họ vẫn phải đối mặt với một dân tộc không chấp nhận bị khuất phục.

Hơn một thế kỷ trôi qua, bến sông Tiền nay đã lại hiền hòa. Những dấu vết chiến tranh đã bị thời gian xóa nhòa, nhưng dòng sông vẫn mang trong mình ký ức về ngày bi tráng ấy. Cứ mỗi lần ngắm nhìn dòng nước cuộn chảy, người dân Mỹ Tho lại nhớ về tiếng pháo của ta nhỏ bé nhưng đầy kiêu hãnh, nhớ về những người lính cũ kỹ đã tử thủ đến hơi thở cuối cùng.

Họ không chỉ chiến đấu để bảo vệ một trấn thành, mà để bảo vệ danh dự của một dân tộc. Đó là bản chất của Trận Pháo Đài Mỹ Tho năm 1861: Một sự sụp đổ về vật chất, nhưng là sự trỗi dậy mạnh mẽ của tinh thần Việt Nam bất khuất.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Khúc Ca Hào Hùng Của Trận Pháo Đài Mỹ Tho | Câu chuyện thời hoa lửa