Khúc Nhạc Hồn Tử Sĩ Giữa Rừng Già
Đêm ở thung lũng Ia Drăng không bao giờ thực sự tối. Một thứ âm thanh thanh mảnh, len lỏi nhưng có sức công phá tinh thần khủng khiếp hơn mọi loại bom đạn. Đó là Tiếng kèn trong đêm của Quân Giải phóng.
Đêm ở thung lũng Ia Drăng không bao giờ thực sự tối, con ạ. Nó cứ mập mờ, bàng bạc dưới ánh hỏa châu treo lơ lửng trên đầu. Nhưng giữa những khoảng lặng khi tiếng pháo tạm dứt, một sự im lặng rợn người bao trùm lên tất cả.
Lúc đó là khoảng 2 giờ sáng. Ta đang nằm trong công sự, sương đêm thấm qua lớp áo trấn thủ mỏng, lạnh buốt thấu xương. Đột nhiên, từ phía triền núi Chư Pông, một tiếng kèn đồng vang lên.
Tè... te... té... tề...
Tiếng kèn không ồn ào, nó lanh lảnh, cao vút rồi lại trầm xuống, vang vọng vào vách đá, xoáy vào lòng thung lũng. Con biết không, ở phía bên kia chiến tuyến, những người lính Mỹ thuộc Trung đoàn 7 Kỵ binh đã hoàn toàn hóa đá khi nghe thấy âm thanh đó. Sau này, khi gặp lại họ trong thời bình, họ nói rằng tiếng kèn ấy còn đáng sợ hơn cả tiếng gầm của B-52. Vì nó báo hiệu một điều: Quân Giải phóng đang đến.
Người thổi kèn năm ấy là anh Sáu "kèn", một chiến sĩ thông tin của tiểu đoàn ta. Anh ấy không cầm súng, anh ấy chỉ có chiếc kèn đồng cũ kỹ đã móp méo vì bom đạn. Mỗi khi tiếng kèn vang lên, đó là lúc chúng ta bước vào một trạng thái tâm linh kỳ lạ. Chúng ta không còn biết sợ chết là gì nữa. Tiếng kèn như lời gọi của tổ tiên, như nhịp đập của trái tim đất mẹ, thôi thúc chúng ta phải đứng dậy để giữ lấy từng gốc cây, ngọn cỏ.
Ta nhìn sang anh Sáu. Dưới ánh sáng xanh xao của hỏa châu, dáng anh nhỏ bé in trên nền trời, môi ngậm chặt vào búp kèn, gân cổ nổi lên. Anh thổi bằng tất cả phổi, tất cả máu nóng của một chàng trai đôi mươi. Tiếng kèn vừa dứt, hàng loạt tiếng hô "Xung phong!" đồng loạt vang lên như sấm dậy.
Chúng ta lao lên trong bóng tối. Lính Mỹ hoảng loạn nổ súng vào những bụi cây, vào những cái bóng, vào bất cứ thứ gì cử động. Họ không hiểu tại sao những người lính nhỏ bé, nhịn đói mấy ngày trời, lại có thể lao vào làn đạn một cách bình thản đến thế.
Có một người lính Mỹ trẻ măng, tên là Jack, bị thương nằm lại bên một gốc cây mục. Sau trận đánh, ta thấy cậu ấy vẫn còn run rẩy, tay bịt chặt tai. Cậu ấy lắp bắp hỏi ta qua người phiên dịch: "Cái âm thanh đó là gì? Tại sao các ông lại thổi kèn khi cái chết đang cận kề?"
Ta chỉ biết nhìn cậu ấy rồi nhìn về phía đỉnh Chư Pông. Làm sao họ hiểu được, với người Việt mình, tiếng kèn ấy là "lời thề độc lập". Nó biến nỗi đau mất mát đồng đội thành sức mạnh. Nó khiến những người lính dù đang bị thương nặng cũng cố gượng dậy để bắn thêm một viên đạn cuối cùng.
Khi trời hửng sáng, anh Sáu "kèn" đã ngã xuống. Chiếc kèn đồng rơi bên cạnh anh, trên thân kèn vẫn còn dính những vệt máu khô tâm. Ta nhặt nó lên, lau đi bụi đất. Chiếc kèn im lặng, nhưng trong tâm khảm của mỗi người lính chúng ta năm ấy, âm thanh của nó vẫn vang vọng mãi. Nó là khúc nhạc hồn tử sĩ cho những người đã nằm lại, và là khúc khải hoàn cho những người còn sống.


