Bài viết

KHÚC THỪA DỤ – NGƯỜI MỞ ĐẦU THỜI KỲ TỰ CHỦ

Khúc Thừa Dụ là một trong những nhân vật có vị trí đặc biệt trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ X, khi đất nước chuyển từ thời kỳ Bắc thuộc kéo dài sang thời kỳ tự chủ. Xuất thân là một hào trưởng có thế lực ở Hồng Châu, ông đã nắm bắt thời cơ nhà Đường suy yếu để giành quyền làm chủ Tĩnh Hải quân vào năm 905 và tự xưng Tiết độ sứ. Năm 906, nhà Đường phải công nhận địa vị của Khúc Thừa Dụ, trong khi quyền điều hành thực tế đã thuộc về người Việt. Sau khi ông mất năm 907, Khúc Hạo tiếp tục sự nghiệp, tiến hành những cải cách quan trọng để củng cố chính quyền tự chủ. Từ bước đi của Khúc Thừa Dụ, một tiến trình lịch sử mới được mở ra, tiếp nối qua Dương Đình Nghệ và đạt tới bước ngoặt quyết định với chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền năm 938.

Hải Phòng01/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
KHÚC THỪA DỤ – NGƯỜI MỞ ĐẦU THỜI KỲ TỰ CHỦ

Trong lịch sử dân tộc, có những bước ngoặt được ghi nhớ bởi những trận đánh dữ dội, những chiến thắng vang dội hay những thời khắc vận mệnh đất nước được quyết định trên chiến trường. Nhưng cũng có những bước ngoặt diễn ra theo một cách khác, không gắn với một trận quyết chiến nổi tiếng mà bắt đầu từ sự chuyển dịch quyền lực âm thầm nhưng có ý nghĩa lâu dài. Sự nghiệp của Khúc Thừa Dụ vào đầu thế kỷ X là một bước ngoặt như vậy. Ông không phải người hoàn tất quá trình giành nền độc lập lâu dài sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc, nhưng chính từ thời Khúc Thừa Dụ, quyền tự chủ của người Việt bắt đầu được xác lập trên một nền tảng mới, tạo tiền đề cho những bước phát triển quyết định trong những thập niên tiếp theo.

Để hiểu được ý nghĩa của sự kiện năm 905, cần nhìn lại chặng đường đấu tranh lâu dài của người Việt trước đó. Trong nhiều thế kỷ chịu sự cai trị của các triều đại phong kiến phương Bắc, các thế hệ người Việt chưa bao giờ hoàn toàn từ bỏ khát vọng tự chủ. Từ cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng ở thế kỷ I, Bà Triệu ở thế kỷ III, đến sự ra đời của nước Vạn Xuân dưới thời Lý Bí ở thế kỷ VI, rồi các cuộc nổi dậy của Mai Thúc Loan, Phùng Hưng ở thế kỷ VIII, ý chí giành lại quyền làm chủ liên tục được thể hiện. Có những thời điểm chính quyền tự chủ được thiết lập và tồn tại trong một khoảng thời gian, nhưng tương quan lực lượng chưa cho phép người Việt duy trì nền độc lập lâu dài. Sau mỗi lần phong trào bị đàn áp, các triều đại phương Bắc lại tìm cách khôi phục bộ máy cai trị.

Đến cuối thế kỷ IX và đầu thế kỷ X, tình hình bắt đầu thay đổi sâu sắc. Nhà Đường, từng là một trong những đế chế hùng mạnh nhất châu Á, đã bước vào giai đoạn suy yếu nghiêm trọng. Quyền lực của triều đình trung ương giảm sút, các thế lực quân sự địa phương ngày càng lớn mạnh, những cuộc nổi dậy và tranh chấp liên tiếp diễn ra. Đối với những vùng đất xa trung tâm như Tĩnh Hải quân, khả năng kiểm soát của nhà Đường ngày càng hạn chế. Một khoảng trống quyền lực dần xuất hiện, tạo ra điều kiện thuận lợi để các lực lượng bản địa vươn lên.

Tuy nhiên, sự suy yếu của một chính quyền đô hộ không tự động đem lại quyền tự chủ cho cư dân bản địa. Muốn biến thời cơ thành thay đổi thực tế phải có những con người đủ uy tín, lực lượng và khả năng tổ chức để đứng ra nắm quyền. Trong hoàn cảnh ấy, Khúc Thừa Dụ xuất hiện như một đại diện tiêu biểu của tầng lớp hào trưởng người Việt đã trưởng thành sau nhiều thế kỷ.

Tư liệu còn lại về thời niên thiếu và gia đình Khúc Thừa Dụ không nhiều, vì vậy khó có thể phục dựng đầy đủ cuộc đời ông trước khi bước lên vũ đài chính trị. Những nguồn sử liệu và tài liệu nghiên cứu hiện nay tương đối thống nhất rằng Khúc Thừa Dụ là một hào trưởng có thế lực ở vùng Hồng Châu, gắn với khu vực Hải Dương và vùng phụ cận ngày nay. Theo tài liệu của Cục Di sản văn hóa, ông được biết đến là người có uy tín trong vùng, được đông đảo người dân và các hào trưởng địa phương ủng hộ. Chính nền tảng xã hội ấy đã tạo điều kiện để ông trở thành người đứng ra nắm lấy thời cơ khi quyền lực nhà Đường suy yếu.

Khái niệm “hào trưởng” có ý nghĩa quan trọng khi tìm hiểu thời đại của Khúc Thừa Dụ. Đây là tầng lớp có thế lực về kinh tế, xã hội tại các địa phương, có ảnh hưởng đối với cộng đồng và có khả năng tập hợp nhân lực. Trải qua nhiều thế kỷ Bắc thuộc, trong xã hội người Việt đã dần hình thành những lực lượng bản địa ngày càng lớn mạnh. Khi bộ máy đô hộ còn vững chắc, phạm vi hoạt động của họ bị hạn chế. Nhưng khi chính quyền trung ương nhà Đường suy yếu, các hào trưởng địa phương trở thành lực lượng có khả năng đứng ra tổ chức xã hội và tiếp quản quyền lực. Sự nổi lên của Khúc Thừa Dụ vì thế không phải một hiện tượng ngẫu nhiên mà phản ánh sự trưởng thành của xã hội bản địa sau một quá trình lâu dài.

Năm 905 trở thành một dấu mốc đặc biệt. Nhân lúc nhà Đường suy yếu và bộ máy cai trị tại Tĩnh Hải quân rơi vào tình trạng bất ổn, Khúc Thừa Dụ được các lực lượng trong nước ủng hộ, giành quyền kiểm soát trung tâm chính trị và tự xưng Tiết độ sứ. Đây là thời điểm có ý nghĩa lớn bởi từ đó, người đứng đầu bộ máy cai quản vùng đất của người Việt không còn là một viên quan đơn thuần do triều đình phương Bắc cử sang. Một hào trưởng bản địa đã đứng ra nắm quyền và dựa vào lực lượng trong nước để điều hành công việc.

Điều đáng chú ý là Khúc Thừa Dụ không xưng Hoàng đế mà tiếp tục sử dụng danh hiệu Tiết độ sứ, một chức danh vốn thuộc hệ thống quân sự – hành chính của nhà Đường. Nếu chỉ nhìn vào danh xưng, có thể cho rằng chính quyền mới vẫn nằm trong khuôn khổ cũ. Nhưng điều quan trọng hơn nằm ở bản chất quyền lực. Trước đây, Tiết độ sứ là người đại diện cho chính quyền phương Bắc tại Tĩnh Hải quân; còn từ năm 905, chức vụ ấy nằm trong tay một thủ lĩnh người Việt đã tự mình nắm quyền. Tên gọi của chức vụ chưa thay đổi, nhưng người làm chủ thực tế đã thay đổi.

Việc Khúc Thừa Dụ tiếp tục sử dụng chức danh Tiết độ sứ cho thấy cách ứng xử chính trị thận trọng và thực tế trong hoàn cảnh đầu thế kỷ X. Chính quyền tự chủ lúc ấy còn non trẻ, trong khi tình hình khu vực rất phức tạp. Nhà Đường tuy suy yếu nhưng chưa hoàn toàn sụp đổ; nhiều thế lực quân sự khác cũng đang nổi lên. Trong bối cảnh đó, việc chưa vội đoạn tuyệt hoàn toàn về danh nghĩa với phương Bắc giúp Khúc Thừa Dụ tránh một cuộc đối đầu không cần thiết, đồng thời có thêm thời gian củng cố quyền lực thực tế trong nước.

Năm 906, nhà Đường phải công nhận địa vị của Khúc Thừa Dụ và phong thêm chức tước cho ông. Sự kiện này cần được nhìn nhận đúng bản chất. Không phải triều đình nhà Đường chủ động trao quyền cai quản Tĩnh Hải quân cho Khúc Thừa Dụ rồi ông mới trở thành người đứng đầu. Trái lại, ông đã nắm quyền trên thực tế từ trước, và việc nhà Đường công nhận sau đó phản ánh một tình thế mà triều đình phương Bắc không còn dễ dàng thay đổi. Chính quyền tự chủ của người Việt vì thế được hình thành từ hành động chủ động của lực lượng bản địa, chứ không phải từ sự ban phát của nhà Đường.

Sự lựa chọn của Khúc Thừa Dụ cho thấy một phương diện quan trọng trong tiến trình giành quyền tự chủ của dân tộc. Độc lập không phải lúc nào cũng được mở đầu bằng một trận quyết chiến. Có những thời điểm, điều quan trọng nhất là nhận ra khoảng trống quyền lực, nhanh chóng tiếp quản bộ máy quản lý và biến quyền lực của chính quyền đô hộ thành quyền lực của người bản địa. Khúc Thừa Dụ đã làm được điều đó trong một thời điểm lịch sử đặc biệt.

Trung tâm Đại La tiếp tục giữ vai trò đầu não của chính quyền. Đây vốn là trung tâm hành chính quan trọng của chính quyền đô hộ trong nhiều thế kỷ, có vị trí thuận lợi về giao thông, kinh tế và quân sự tại vùng đồng bằng sông Hồng. Khi Khúc Thừa Dụ nắm quyền, Đại La không bị phá bỏ mà được tiếp quản và đặt dưới quyền của một chính quyền do người Việt đứng đầu. Một nơi từng là trung tâm để các triều đại phương Bắc tổ chức cai trị nay bắt đầu trở thành trung tâm điều hành của lực lượng bản địa. Sự thay đổi ấy tuy không thể hiện bằng một công trình kiến trúc mới hay một bản tuyên ngôn, nhưng mang ý nghĩa chính trị sâu sắc.

Khúc Thừa Dụ trực tiếp cầm quyền trong một khoảng thời gian không dài. Vì vậy, sử liệu không ghi nhận nhiều cải cách cụ thể dưới thời ông. Đây cũng là điểm cần được phân biệt khi đánh giá công lao của cha con họ Khúc. Khúc Thừa Dụ là người giành quyền và đặt nền móng cho chính quyền tự chủ; còn những cải cách hành chính, thuế khóa và quản lý dân cư thường được nhắc đến trong sử sách chủ yếu gắn với người kế tục ông là Khúc Hạo. Việc phân định rõ hai giai đoạn không làm giảm vai trò của Khúc Thừa Dụ, mà ngược lại giúp thấy rõ hơn đóng góp của từng người đối với quá trình xây dựng nền tự chủ.

Năm 907, Khúc Thừa Dụ qua đời. Con trai ông là Khúc Hạo tiếp tục nắm quyền. Đây là một chi tiết có ý nghĩa đặc biệt bởi sau khi Khúc Thừa Dụ mất, quyền lực không trở lại tay một viên quan do phương Bắc cử sang mà được chuyển tiếp trong một chính quyền bản địa. Điều đó chứng tỏ sự thay đổi bắt đầu từ năm 905 không chỉ là một biến động nhất thời. Một nền tự chủ đã được thiết lập đủ vững để người kế tục có thể tiếp tục công việc xây dựng đất nước.

Dưới thời Khúc Hạo, chính quyền tự chủ được củng cố sâu hơn. Ông tiến hành tổ chức lại bộ máy hành chính, xây dựng hệ thống quản lý xuống các đơn vị cơ sở, điều chỉnh thuế khóa, lao dịch và quản lý hộ khẩu. Những cải cách ấy cho thấy mục tiêu của chính quyền họ Khúc không còn chỉ là giữ quyền kiểm soát Đại La. Người Việt bắt đầu trực tiếp tổ chức và quản lý xã hội của mình. Từ việc giành quyền, tiến trình lịch sử chuyển sang một nhiệm vụ khó hơn: thực thi quyền tự chủ.

Đây chính là điểm làm cho thời họ Khúc khác với nhiều cuộc nổi dậy trước đó. Một cuộc khởi nghĩa có thể đạt mục tiêu trước mắt khi đánh bại bộ máy đô hộ tại một địa phương. Nhưng để tạo dựng một nền tự chủ lâu dài, phải xây dựng được một hệ thống chính quyền đủ khả năng điều hành đất nước. Khúc Thừa Dụ mở ra quá trình ấy, còn Khúc Hạo tiếp tục hoàn thiện nó. Chính quyền họ Khúc vì thế không chỉ có ý nghĩa như một phong trào chống nhà Đường mà còn là một giai đoạn xây dựng năng lực tự quản của xã hội người Việt.

Tuy nhiên, con đường đi tới nền độc lập lâu dài vẫn còn nhiều thử thách. Nhà Đường sụp đổ vào năm 907, nhưng sự tan rã của một đế chế không đồng nghĩa nguy cơ từ phương Bắc chấm dứt. Trung Quốc bước vào thời kỳ Ngũ đại Thập quốc, nhiều chính quyền mới hình thành và tranh giành ảnh hưởng. Ở phía Nam, nước Nam Hán trở thành một thế lực mạnh và sớm nuôi ý định kiểm soát Tĩnh Hải quân.

Sau Khúc Hạo, Khúc Thừa Mỹ kế tục. Chính quyền họ Khúc sau đó bị Nam Hán tiến đánh và mất quyền kiểm soát trung tâm Đại La. Nếu chỉ nhìn vào kết quả này, có thể cho rằng nền tự chủ do Khúc Thừa Dụ mở đầu đã thất bại. Nhưng diễn biến tiếp theo cho thấy những thay đổi của đầu thế kỷ X đã đi xa hơn một chính quyền hay một dòng họ.

Dương Đình Nghệ, một hào trưởng ở Ái Châu và từng là bộ tướng của Khúc Hạo, đã tập hợp lực lượng để chống lại Nam Hán. Năm 931, ông tiến quân ra Bắc, đánh bại quân Nam Hán và giành lại Đại La. Dương Đình Nghệ tiếp tục nắm quyền với danh hiệu Tiết độ sứ. Sự kiện ấy chứng minh rằng nền tự chủ do họ Khúc khởi dựng đã tạo ra những lực lượng bản địa đủ mạnh để đứng lên giành lại quyền làm chủ ngay cả khi chính quyền họ Khúc bị đánh bại.

Đây là một thay đổi rất quan trọng. Trước đó, sau khi nhiều cuộc khởi nghĩa bị đàn áp, các triều đại phương Bắc có thể tái lập bộ máy đô hộ trong thời gian dài. Nhưng từ đầu thế kỷ X, tình hình đã khác. Khi Nam Hán tìm cách tái lập quyền thống trị, họ lập tức phải đối mặt với những lực lượng người Việt đã trưởng thành cả về chính trị và quân sự. Quyền tự chủ không còn chỉ gắn với một cá nhân mà đã trở thành mục tiêu được nhiều lực lượng bản địa quyết tâm bảo vệ.

Sau Dương Đình Nghệ, tiến trình ấy tiếp tục với Ngô Quyền. Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại. Ngô Quyền, một tướng tài và là con rể của Dương Đình Nghệ, đem quân ra Bắc. Trước nguy cơ bị trừng phạt, Kiều Công Tiễn cầu cứu Nam Hán. Chính quyền Nam Hán lập tức lợi dụng cơ hội đưa quân tiến vào nước ta. Cuối năm 938, trên sông Bạch Đằng, Ngô Quyền tổ chức một trận thủy chiến quyết định, lợi dụng quy luật thủy triều và trận địa cọc ngầm để đánh tan đoàn quân xâm lược.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 mở ra một bước ngoặt mới. Sau chiến thắng, Ngô Quyền xưng vương, không tiếp tục sử dụng danh hiệu Tiết độ sứ và xây dựng một chính quyền độc lập rõ ràng hơn. Nếu năm 938 là thời điểm nền độc lập lâu dài được mở ra bằng một chiến thắng quân sự có ý nghĩa quyết định, thì năm 905 là một trong những điểm khởi đầu trực tiếp của tiến trình ấy.

Từ Khúc Thừa Dụ đến Ngô Quyền chỉ hơn ba thập kỷ, nhưng đó là hơn ba thập kỷ có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam. Năm 905, Khúc Thừa Dụ nắm quyền ở Tĩnh Hải quân. Năm 907, Khúc Hạo kế tục và củng cố nền tự chủ. Khi Nam Hán tìm cách tái lập quyền thống trị, Dương Đình Nghệ đánh đuổi quân xâm lược năm 931. Đến năm 938, Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng. Những sự kiện ấy không tồn tại riêng rẽ mà nối tiếp nhau thành một tiến trình lịch sử.

Chính vì vậy, cách gọi Khúc Thừa Dụ là “người mở đầu thời kỳ tự chủ” phản ánh tương đối chính xác vị trí của ông. Ông không phải người duy nhất làm nên nền độc lập, cũng không phải người hoàn tất quá trình ấy. Công lao của ông nằm ở việc thực hiện bước chuyển đầu tiên trong một thời điểm có tính bản lề: đưa quyền điều hành đất nước từ tay bộ máy đô hộ vào tay lực lượng người Việt.

Vai trò của Khúc Thừa Dụ còn cho thấy giá trị của khả năng nắm bắt thời cơ trong lịch sử. Sự suy yếu của nhà Đường là điều kiện khách quan mà ông không tạo ra, nhưng một đế chế suy yếu không đồng nghĩa rằng một dân tộc đương nhiên giành được quyền tự chủ. Nếu không có một lực lượng bản địa đủ sức đứng ra tổ chức, khoảng trống quyền lực hoàn toàn có thể bị một thế lực khác lấp đầy. Khúc Thừa Dụ đã nhận ra cơ hội và hành động đúng vào thời điểm cần thiết.

Sử liệu không cho phép chúng ta biết đầy đủ ông đã tập hợp lực lượng như thế nào, những cuộc thương lượng với các hào trưởng diễn ra ra sao hay tâm trạng của ông trong thời khắc giành quyền ở Đại La. Vì vậy, không nên tự sáng tạo những lời tuyên bố, cuộc đối thoại hay suy nghĩ nội tâm để làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn. Những dữ kiện lịch sử được xác nhận đã đủ cho thấy tầm vóc của sự kiện: một hào trưởng người Việt đã dựa vào lực lượng trong nước để nắm quyền tại Tĩnh Hải quân, và nhà Đường sau đó phải thừa nhận thực tế ấy.

Cũng cần thận trọng khi sử dụng hai khái niệm “tự chủ” và “độc lập” đối với thời Khúc Thừa Dụ. Về thực tế, người Việt đã trực tiếp điều hành đất nước từ năm 905. Tuy nhiên, chính quyền họ Khúc vẫn sử dụng danh hiệu Tiết độ sứ và duy trì một số hình thức quan hệ danh nghĩa với phương Bắc. Đến sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, Ngô Quyền mới từ bỏ khuôn khổ ấy, xưng vương và xác lập một chính quyền độc lập rõ ràng hơn. Vì vậy, xem Khúc Thừa Dụ là người mở đầu thời kỳ tự chủ vừa ghi nhận đúng công lao của ông, vừa đặt sự nghiệp ấy trong tiến trình lịch sử kéo dài đến Ngô Quyền.

Hơn một nghìn năm sau, ký ức về Khúc Thừa Dụ vẫn được gìn giữ tại quê hương gắn với ông. Tại vùng Cúc Bồ, nhân dân nhiều đời tưởng nhớ Khúc Thừa Dụ và dòng họ Khúc. Đền thờ Khúc Thừa Dụ được xây dựng trong thời hiện đại nhằm tưởng niệm công lao của những người đã mở đầu thời kỳ tự chủ và được xếp hạng di tích lịch sử quốc gia. Không gian thờ tự, những phù điêu và hoạt động tưởng niệm tại đây không phải tư liệu trực tiếp còn lại từ thế kỷ X, nhưng là biểu hiện của cách các thế hệ sau gìn giữ ký ức về một bước ngoặt quan trọng của lịch sử dân tộc.

Việc tưởng nhớ Khúc Thừa Dụ không chỉ dành cho một nhân vật. Đó còn là sự tưởng nhớ một thời điểm mà vận mệnh của vùng đất Việt bắt đầu chuyển sang hướng khác. Trước ông là nhiều thế kỷ liên tục đấu tranh chống ách đô hộ. Sau ông là những thế hệ tiếp tục xây dựng và bảo vệ quyền tự chủ. Khúc Hạo củng cố chính quyền, Dương Đình Nghệ đánh đuổi Nam Hán, Ngô Quyền làm nên chiến thắng Bạch Đằng. Mỗi người đảm nhận một phần công việc của lịch sử và kết quả của thế hệ sau luôn có dấu ấn của những bước chuẩn bị từ thế hệ trước.

Khúc Thừa Dụ không để lại một bản tuyên ngôn độc lập, không gắn với một trận chiến nổi tiếng và cũng không có chân dung đương thời để hậu thế biết chính xác diện mạo của ông. Nhưng ông để lại một điều có ý nghĩa sâu xa hơn: một điểm khởi đầu cho quá trình chuyển quyền quản lý đất nước về tay người Việt. Từ điểm khởi đầu ấy, những người kế tục có điều kiện xây dựng chính quyền, tổ chức lực lượng và từng bước đi đến một nền độc lập ngày càng rõ ràng.

Nếu chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là dấu mốc quyết định mở ra thời đại độc lập lâu dài, thì sự kiện năm 905 là một bước chuẩn bị không thể xem nhẹ. Trước khi Ngô Quyền có thể từ bỏ danh hiệu Tiết độ sứ và xưng vương, xã hội người Việt đã trải qua hơn ba thập kỷ tự tổ chức, xây dựng và bảo vệ quyền tự chủ. Trước khi những chiến thuyền Nam Hán bị đánh tan trên sông Bạch Đằng, đã có một quá trình lâu dài hình thành những lực lượng chính trị và quân sự bản địa đủ khả năng quyết định vận mệnh của mình.

Đó chính là chiều sâu trong di sản của Khúc Thừa Dụ. Công lao của ông không cần được tô đậm bằng những giai thoại không thể kiểm chứng. Chỉ riêng việc một hào trưởng bản địa có thể đứng lên nắm quyền trong năm 905, tạo dựng một chính quyền đủ sức chuyển giao cho thế hệ sau và mở đầu một tiến trình tự chủ liên tục đã là một đóng góp lớn đối với lịch sử dân tộc.

Ngày nay, khi tìm hiểu về Khúc Thừa Dụ, điều quan trọng không chỉ là ghi nhớ một niên đại hay một chức danh. Câu chuyện của ông giúp thế hệ hôm nay hiểu rằng nền độc lập của một dân tộc thường được tạo dựng qua nhiều bước đi, bằng công sức của nhiều thế hệ. Có những người trực tiếp chiến đấu trên chiến trường, có những người xây dựng chính quyền, có những người đặt nền móng để thế hệ sau hoàn thành sự nghiệp còn dang dở. Mỗi đóng góp ấy đều là một phần của lịch sử.

Khúc Thừa Dụ thuộc về thế hệ mở đường. Ông mất năm 907 khi tiến trình tự chủ mới ở những bước đầu tiên và không thể chứng kiến chiến thắng Bạch Đằng hơn ba mươi năm sau. Nhưng nhìn từ chiều dài lịch sử, có thể nhận ra một mạch nối rõ ràng từ Khúc Thừa Dụ đến Khúc Hạo, từ họ Khúc đến Dương Đình Nghệ, rồi từ Dương Đình Nghệ đến Ngô Quyền. Đó là quá trình mà quyền tự chủ từng bước được xác lập, bảo vệ và cuối cùng phát triển thành nền độc lập lâu dài.

Hơn một nghìn năm đã trôi qua, lịch sử vẫn ghi nhớ tên Khúc Thừa Dụ bởi ông đã có mặt vào đúng một thời điểm bản lề và thực hiện một lựa chọn có ý nghĩa đối với tương lai đất nước. Khi nhà Đường suy yếu, ông không đứng ngoài những biến động của thời đại mà chủ động đứng ra nắm quyền. Từ Hồng Châu đến Đại La, từ một hào trưởng địa phương đến người đứng đầu Tĩnh Hải quân, hành trình ấy đánh dấu sự trưởng thành của lực lượng bản địa và báo hiệu rằng thời kỳ người Việt chỉ là đối tượng chịu sự cai trị từ bên ngoài đang đi đến hồi kết.

Nền độc lập lâu dài không xuất hiện trong một ngày và cũng không phải thành quả của riêng một con người. Nó được chuẩn bị bởi những cuộc đấu tranh từ nhiều thế kỷ trước, được mở đường bởi những người biết nắm lấy thời cơ, được củng cố bởi những người xây dựng chính quyền và được bảo vệ bằng sự hy sinh của nhiều thế hệ. Trong tiến trình ấy, Khúc Thừa Dụ có một vị trí trang trọng: người đã góp phần đưa lịch sử Việt Nam bước qua ngưỡng cửa của thời Bắc thuộc để tiến vào thời kỳ tự chủ.

Bởi vậy, khi nhắc đến Khúc Thừa Dụ hôm nay, điều đáng ghi nhớ nhất không phải là những câu chuyện được tô điểm qua thời gian, mà là một sự thật lịch sử giản dị và có sức nặng: vào đầu thế kỷ X, khi thời cơ xuất hiện, một người Việt đã đứng ra nắm quyền trên chính quê hương mình. Từ bước đi ấy, quyền tự chủ từng bước được củng cố, để rồi ba thập kỷ sau, trên dòng Bạch Đằng, Ngô Quyền cùng quân dân ta tạo nên chiến thắng quyết định mở ra một thời đại độc lập lâu dài.

Khúc Thừa Dụ vì thế không chỉ thuộc về lịch sử của một dòng họ hay một vùng quê. Ông thuộc về ký ức chung của dân tộc trong hành trình giành lại quyền tự quyết. Gìn giữ câu chuyện về ông cũng là gìn giữ ký ức về những bước đi đầu tiên của một thời đại mới, để các thế hệ hôm nay hiểu rằng nền độc lập và quyền làm chủ đất nước được tạo nên từ một quá trình bền bỉ, trong đó mỗi thế hệ đều trao lại cho thế hệ tiếp theo một phần thành quả và một trách nhiệm.

Và ở đầu chặng đường lịch sử đặc biệt ấy, tên tuổi Khúc Thừa Dụ vẫn được nhắc đến với sự trân trọng như người mở đầu thời kỳ tự chủ của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn