"KHÚC TRÁNG CA BẤT TỬ BÊN DÒNG THẠCH HÃN VÀ NGỌN LỬA TRI ÂN ĐẾN MUÔN ĐỜI " (1)
KHÚC TRÁNG CA BẤT TỬ BÊN DÒNG THẠCH HÃN VÀ NGỌN LỬA TRI ÂN ĐẾN MUÔN ĐỜI
Có những năm tháng mà mỗi mét đất ta đi qua đều thấm đượm máu và hoa, nơi mỗi cuộc đời bình dị đều gánh vác cả vận mệnh của một dân tộc. Có một thời đại như thế — thời hoa lửa — thời kỳ mà lòng yêu nước không chỉ là một khái niệm, mà là máu thịt, là thanh xuân, là sự hi sinh vô điều kiện. Nhằm lưu giữ, tôn vinh và truyền lại trọn vẹn những giá trị thiêng liêng ấy cho muôn đời sau, Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” đã ra đời. Đề án không chỉ là một nhiệm vụ, một công tác tư liệu, mà thực sự là một cuộc hành trình thiêng liêng đi tìm lại kí ức, một nhịp cầu thời gian kết nối quá khứ hào hùng với hiện tại và tương lai bằng tất cả lòng kính trọng, tình yêu thương và niềm tự hào sâu sắc.
Trung tâm của Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” chính là những Nhân chứng lịch sử — những con người bằng xương bằng thịt nhưng mang trong mình tầm vóc của cả một kỉ nguyên anh hùng. Trong số muôn vàn tư liệu quý giá được Đề án trân trọng ghi lại, câu chuyện của bà Nguyễn Thị Thu, người nữ du kích chèo đò trên sông Thạch Hãn trong 81 ngày đêm khốc liệt năm 1972, đã trở thành một biểu tượng lay động lòng người. Mùa hè đỏ lửa năm ấy, bà Thu vừa tròn 17 tuổi, lứa tuổi trăng tròn đẹp nhất của người con gái. Bà nên duyên cùng ông Nguyễn Câu, nhưng khi lễ dạm ngõ đơn sơ vừa mới qua, chưa kịp làm đám cưới thì tiếng súng trận đã nổ ra. Người thương vào Nam chiến đấu, người thiếu nữ kiên cường ấy ở lại quê hương, cùng người bố chồng là cụ Nguyễn Con gác lại việc gia đình, bám sông bám đò để làm một nhiệm vụ cảm tử: đưa bộ đội và vũ khí vượt dòng Thạch Hãn tiếp sức cho Thành cổ Quảng Trị.
Giữa làn mưa bom bão đạn rạch nát bầu trời, khi dòng Thạch Hãn biến thành “dòng sông máu”, con đò nhỏ của cha con bà Thu vẫn lặng lẽ và kiên trung rẽ sóng trong đêm tối mịt mùng. Đối tượng phục vụ của bà chính là những chiến sĩ còn rất trẻ, chỉ mười tám đôi mươi, đa phần là sinh viên các trường đại học ngoài Hà Nội vừa gác bút nghiên để cầm súng ra trận. Bà Thu nghẹn ngào nhớ lại: “Kể từ khi chiến dịch bắt đầu, con đò của tôi đưa hàng ngàn chiến sĩ qua sông. Họ còn trẻ lắm, 18 - 20 tuổi... Điều day dứt nhất là tôi đưa họ đi… nhưng chẳng mấy ai trở lại”. Sự khốc liệt của chiến tranh là những chuyến đò đêm đi thì chật bến mà về thì quạnh hiu. Đau thương hơn cả là những lúc bà chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay trước mắt mình. Bà kể trong nước mắt: “Có chiến sĩ bị thương nặng lắm, được tôi đưa về vừa đến bờ, chưa kịp chuyển đến trạm quân y thì đã hi sinh. Trước khi hi sinh, họ đau đớn gào thét gọi mẹ ơi, tôi xót xa vô cùng. Tuổi này, do di chứng bom đạn, tôi không nhớ rõ nhiều nhưng nhớ là trong hàng vạn chiến sĩ được tôi chở qua sông, sau này chỉ có 2 người còn sống được tôi chở về”.
Đứng trước những Nhân chứng lịch sử như bà Nguyễn Thị Thu, thế hệ hôm nay không khỏi nghẹn ngào và nghiêng mình kính trọng. Di chứng của bom đạn có thể làm mái đầu người nữ du kích năm xưa bạc trắng, có thể khiến bà lúc nhớ lúc quên giữa đời thường, nhưng 81 ngày đêm khốc liệt ấy đã găm sâu vào máu thịt, thành một phần linh hồn của bà. Hạnh phúc thay khi giữa muôn vàn đau thương, lịch sử vẫn có những phép màu kì diệu. Đó là cuộc hội ngộ sau 46 năm dài đằng đẵng của bà và ông Phạm Hùng — cựu chiến sĩ Thành cổ năm xưa, người hiếm hoi còn sống sót bước lên từ chuyến đò của bà. Đó còn là bức ảnh lịch sử mang tên “Cha con lão ngư dân Triệu Phong chở bộ đội và vũ khí tiếp sức Thành cổ” của nhiếp ảnh gia Đoàn Công Tính ghi lại nụ cười rạng rỡ của cha con bà cùng các chiến sĩ giữa trận mạc, trở thành kỉ vật vô giá lưu danh muôn đời. Sau chiến tranh, bà Thu và ông Câu đã viết tiếp chuyện tình dang dở, cùng nhau sống một cuộc đời bình dị bên dòng sông lịch sử.
Khai thác thông tin từ các nhân chứng không chỉ là việc ghi chép số liệu, sự kiện, mà là một cuộc hành trình về nguồn bằng trái tim. Chúng ta đón nhận những tư liệu này với sự trân trọng tuyệt đối, bởi mỗi trang hồi ký, mỗi lời kể rút ra từ ruột gan của người trong cuộc đều là tài sản vô giá của quốc gia. Thời gian vô tinh có thể làm mờ phai mọi thứ theo quy luật của tạo hóa, các nhân chứng lịch sử đang thưa dần theo năm tháng. Chính vì vậy, Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” mang một sứ mệnh vô cùng khẩn trương và thiêng liêng: Chạy đua với thời gian để giữ lại linh hồn lịch sử. Những câu chuyện được ghi lại hôm nay sẽ trở thành tấm gương soi chiếu, thành hành trang tinh thần vô giá cho thế hệ trẻ mai sau, để lời dặn dò của bà Thu mãi luôn vang vọng: “Các cháu, các con cứ nghe đấy, thấy đấy mà nhớ. Nhờ sự hi sinh của các anh nên mới có hòa bình hôm nay”.
Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” chính là nén tâm hương, là lời tri ân sâu sắc và trang trọng nhất gửi đến những anh hùng đã làm nên dáng hình xứ sở. Xin được kính cẩn nghiêng mình trước những hi sinh thầm lặng mà vĩ đại của thế hệ cha ông. Thế hệ chúng tôi hôm nay xin nguyện hứa sẽ tiếp nối ngọn lửa ấy — ngọn lửa của tình yêu Tổ quốc, của niềm tự hào dân tộc vững bền, để thời hoa lửa mãi mãi là một khúc ca bất tử, ngân vang trong tâm khảm của muôn đời con cháu mai sau.


