Cựu chiến binh

KHÚC TRÁNG CA BẤT TỬ GiỮA TOẠ ĐỘ CHẾT

Nghệ An19/08/2026Phường Xuân Hương - Đà Lạt ((LĐ) Đoàn phường Xuân Hương - Đà Lạt)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
KHÚC TRÁNG CA BẤT TỬ GiỮA TOẠ ĐỘ CHẾT

KHÚC TRÁNG CA BẤT TỬ GiỮA TOẠ ĐỘ CHẾT

“Có tuổi hai mươi thành sóng nước

Vỗ yên bờ bãi mãi ngàn năm.”

Mỗi lần những câu thơ của cựu chiến binh Lê Bá Dương vang lên, lòng ta lại thắt lại một niềm xúc động nghẹn ngào. Trong dòng chảy hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những giai đoạn đã trở thành huyền thoại, có những mảnh đất đã hóa thành biểu tượng của lòng quả cảm. Và khi nhắc về “thời hoa lửa” — thời đại của những dòng máu nóng sẵn sàng dâng hiến cho độc lập, tự do — người ta không thể không nhắc đến mảnh đất Quảng Trị năm 1972, nơi có những người lính Thành cổ đã sống và chiến đấu như những đóa hoa bất tử giữa làn bom đạn khốc liệt.1. Gác Lại Giảng Đường, Đi Theo Tiếng Gọi Tổ QuốcMùa hè năm 1972, Thành cổ Quảng Trị trở thành tâm điểm của cả thế giới khi diễn ra cuộc chiến chiến lược kéo dài 81 ngày đêm. Để giành giật từng tấc đất tại mảnh đất này, đế quốc Mỹ đã dội xuống đây hơn 328.000 tấn bom đạn, một sức công phá khủng khiếp tương đương với 7 quả bom nguyên tử mà Mỹ đã từng ném xuống Hiroshima năm 1945. Người ta bảo, gạch đá ở Thành cổ lúc bấy giờ đều nát vụn thành tro.Thế nhưng, giữa “tọa độ chết” ấy, có một thế hệ thanh niên đã đứng vững. Họ là ai? Họ phần lớn là những người lính sinh viên. Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, hàng vạn chàng trai mười chín, đôi mươi từ các trường đại học lớn ở Hà Nội như Đại học Tổng hợp, Bách Khoa, Sư Phạm, Xây Dựng... đã xếp bút nghiên, gác lại những ước mơ đèn sách, gác lại những bài thơ viết dở và cả những mối tình đầu chớm nở để lên đường ra mặt trận. Trong hành trang ra trận của họ, bên cạnh khẩu súng, bao đạn, còn có cả những cuốn giáo trình đại học, những tập thơ dán vội. Họ mang cái lãng mạn, sự hào hoa của người tri thức Hà thành vào thẳng chiến hào đầy khói súng.Để vào được Thành cổ Quảng Trị, con đường duy nhất của những người lính là phải vượt qua dòng sông Thạch Hãn. Dưới làn mưa bom bão đạn dày đặc, dòng sông ấy đã trở thành một vách ngăn sinh tử. Rất nhiều người lính, khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp đặt chân lên đất Thành cổ, chưa kịp nổ một phát súng về phía quân thù, đã mãi mãi nằm lại dưới lòng sông lạnh giá.

Máu của các anh hòa vào lòng sông, nhuộm đỏ cả một vùng sóng nước. Sông Thạch Hãn, vì thế, không chỉ là một chứng nhân lịch sử, mà đã trở thành một nghĩa trang không mộ, nơi yên nghỉ của hàng ngàn anh hùng liệt sĩ.Khi đã vượt sông thành công, bước vào Thành cổ, những người lính sinh viên lại đối mặt với một thực tại tàn khốc. Bom dội trên đầu, pháo dập dưới chân, công sự sập rồi lại đào, trận địa mất rồi lại giành lại. Thế nhưng, không một ai lùi bước. Gạch đá có thể nát, nhưng tinh thần thép của người chiến sĩ không bao giờ vụn vỡ. Họ bám trụ trong từng góc tường đổ nát, từng đoạn chiến hào đầy bùn đất và máu, kiên cường giữ vững trận địa suốt 81 ngày đêm “đỏ lửa”. Chính sự hy sinh của họ đã góp phần quyết định vào thắng lợi trên bàn đàm phán Hiệp định Paris năm 1973, mở đường cho ngày đại thắng mùa xuân 1975.

Những Bức Thư Để Lại: Giữa Ranh Giới Sinh Tử Vẫn Ngời Sáng Tình Yêu Chiến tranh khốc liệt là thế, nhưng tâm hồn của những người lính Thành cổ chưa bao giờ chai sạn. Minh chứng hùng hồn nhất cho vẻ đẹp tâm hồn ấy chính là bức thư tuyệt mệnh của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh — một người lính sinh viên trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Trước ngày hy sinh, anh đã lặng lẽ viết một bức thư dài 10 trang gửi về cho người mẹ già và người vợ trẻ mới cưới được vỏn vẹn 6 ngày ở quê nhà.Bức thư viết từ ranh giới của sự sống và cái chết, nhưng không một lời bi lụy, oán than. Anh viết cho mẹ với niềm tự hào lớn lao của một người con đã hoàn thành nghĩa vụ với đất nước. Và anh viết cho người vợ trẻ lời dặn dò đầy bao dung, nhân văn: “Nếu thương anh, em hãy tái giá, anh không oán hận đâu”. Lời dặn dò ấy vượt lên trên những ích kỷ thông thường, thể hiện một tình yêu cao đẹp, một sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại. Những bức thư như của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh, hay những trang nhật ký của liệt sĩ Nguyễn Văn Thạc, đã trở thành những di sản tinh thần vô giá, chứng minh rằng: người lính ra trận không phải vì họ căm ghét những gì trước mặt, mà vì họ yêu thương những gì ở sau lưng.

Lời Hứa Của Thế Hệ Thời BìnhChiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Thành cổ Quảng Trị hôm nay đã thay màu áo mới. Những hố bom xưa giờ đã xanh mướt cỏ non, dòng sông Thạch Hãn lại êm đềm chảy hiền hòa trong nắng ấm.

Picture1.jpg

Picture2.jpg


Nhưng chúng ta biết rằng, dưới lớp cỏ xanh non ấy, dưới lòng sông sâu thẳm ấy, là xương máu, là thịt da, là tuổi thanh xuân của biết bao người con ưu tú đã hòa vào lòng đất mẹ.Đứng trước sự hy sinh vĩ đại của thế hệ đi trước, thế hệ trẻ chúng ta hôm nay được sống trong hòa bình, tự do không khỏi tự soi rọi lại bản thân. Sự trân trọng quá khứ không chỉ dừng lại ở những giọt nước mắt nghẹn ngào trong ngày tri ân, mà phải được chuyển hóa thành hành động cụ thể. Người trẻ thời bình cần phải sống có lý tưởng, có hoài bão. Chúng ta chiến đấu trên mặt trận khoa học, công nghệ, học tập và lao động để xây dựng quê hương giàu đẹp, để xứng đáng với mỗi mét đất mà cha anh đã phải đánh đổi bằng cả mạng sống.“Thời hoa lửa” đã khép lại, nhưng ngọn lửa thiêng của tinh thần Thành cổ Quảng Trị thì sẽ còn cháy mãi. Các anh — những người lính tuổi hai mươi năm ấy — sẽ mãi mãi bất tử trong lòng lịch sử và trong trái tim của mọi thế hệ người dân Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn