KHÚC TRÁNG CA BẦU TRỜI: VŨ XUÂN THIỀU VÀ ÁNH SAO ĐÊM MÙA ĐÔNG NĂM ẤY
Vũ Xuân Thiều sinh năm 1945, quê quán ở xã Hải Trung, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định, nhưng anh lại sinh ra, lớn lên và gắn bó cả tuổi thơ cũng như thời thanh xuân của mình tại ngõ 21 phố Đặng Dung, nằm yên bình giữa lòng thủ đô Hà Nội. Sinh ra trong một gia đình trí thức có tới mười người con, Vũ Xuân Thiều là người con thứ ba, mang trong mình một nét hào hoa, lãng mạn đặc trưng của trai Hà thành. Nếu lịch sử không có những khúc quanh nghiệt ngã, có lẽ Vũ Xuân Thiều đã trở thành một kỹ sư tài năng, một nhà khoa học miệt mài trong phòng thí nghiệm. Năm 1963, anh thi đỗ vào trường Đại học Bách khoa Hà Nội, ngôi trường danh giá bậc nhất thời bấy giờ, mang theo niềm tự hào của cả gia đình và hoài bão về một ngày mai xây dựng đất nước bằng khoa học kỹ thuật. Những năm tháng sinh viên của anh trôi qua với những trang sách, những bản vẽ kỹ thuật, và cả những rung động tinh tế của tuổi trẻ. Anh yêu thể thao, thích chụp ảnh, và mang một tâm hồn nhạy cảm, yêu cái đẹp. Nhưng rồi, hoàn cảnh lịch sử đã buộc người sinh viên ấy phải đưa ra một ngã rẽ thay đổi hoàn toàn vận mệnh của mình.
Năm 1965, đế quốc Mỹ điên cuồng mở rộng chiến tranh phá hoại ra miền Bắc Việt Nam. Tiếng bom rền rĩ xé toạc bầu trời thanh bình của miền Bắc, phá hủy những ngôi trường, bệnh viện, nhà máy và cướp đi sinh mạng của biết bao người dân vô tội. Đứng trước cảnh nước sôi lửa bỏng, Hưởng ứng lời kêu gọi thiêng liêng của Tổ quốc, hàng vạn thanh niên, sinh viên gác lại bút nghiên, xếp những bản vẽ kỹ thuật vào ngăn kéo để lên đường nhập ngũ. Con đường đến với cách mạng của Vũ Xuân Thiều bắt đầu từ chính nhiệt huyết bừng cháy của một người trí thức trẻ không thể đứng nhìn quê hương bị chà đạp. Anh làm đơn tình nguyện gia nhập Quân chủng Phòng không - Không quân. Với thể lực tốt và tư chất thông minh, Vũ Xuân Thiều xuất sắc vượt qua những đợt tuyển chọn vô cùng khắt khe để trở thành một trong những hạt giống phi công tiêm kích của Không quân nhân dân Việt Nam. Rời xa Hà Nội, rời xa mái trường Bách khoa, anh lên đường sang Liên Xô học tập và huấn luyện bay.
Những năm tháng huấn luyện ở nước bạn là một chuỗi ngày rèn luyện gian khổ cả về thể chất lẫn ý chí. Từ một cậu sinh viên quen với sách vở, Vũ Xuân Thiều phải làm quen với lực gia tốc ép chặt lồng ngực, với những vòng nhào lộn trên không trung, với những hệ thống nút bấm phức tạp của những cỗ máy chiến đấu hiện đại. Nhưng bầu trời đã thực sự trở thành đam mê cháy bỏng của anh. Trong những lá thư gửi về từ nơi xa, bên cạnh nỗi nhớ gia đình, nhớ Hà Nội da diết, người ta luôn thấy ở Vũ Xuân Thiều một ý chí quyết tâm cao độ, một khát khao mãnh liệt được sớm trở về bảo vệ vùng trời quê hương. Năm 1968, hoàn thành xuất sắc khóa huấn luyện, Vũ Xuân Thiều trở về nước và được biên chế vào Trung đoàn Không quân 921 (Đoàn Sao Đỏ), sau này là Trung đoàn 927. Anh chính thức trở thành một phi công lái máy bay tiêm kích MiG-21, một trong những loại máy bay đánh chặn hiện đại nhất lúc bấy giờ.
Trở thành phi công tiêm kích bay ngày đã khó, để trở thành phi công bay đêm lại càng là một thử thách vô cùng khắc nghiệt. Vũ Xuân Thiều được lựa chọn vào đội hình phi công bay đêm, những người được giao nhiệm vụ đánh chặn các cuộc tập kích vào ban đêm của địch. Bầu trời đêm không có ánh mặt trời định hướng, mọi thao tác bay phải phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống đồng hồ trên khoang lái và sự dẫn đường từ mặt đất. Cảm giác cô độc giữa không trung bao la, đen kịt, đối mặt với những phi đội tiêm kích hiện đại của đối phương luôn rình rập, đòi hỏi ở người phi công một thần kinh thép và một bản lĩnh phi thường. Từ năm 1968 đến năm 1972, Vũ Xuân Thiều đã xuất kích hàng chục lần, tham gia nhiều trận đánh và luôn thể hiện sự mưu trí, dũng cảm, sẵn sàng đương đầu với mọi tình huống nguy hiểm nhất.
Nhưng thử thách lớn nhất, bi tráng nhất trong cuộc đời binh nghiệp của Vũ Xuân Thiều chỉ thực sự đến vào những ngày tháng Chạp năm 1972 lịch sử, trong chiến dịch "Điện Biên Phủ trên không". Thất bại trên bàn đàm phán Paris, đế quốc Mỹ đã mở chiến dịch Linebacker II, sử dụng "Pháo đài bay" B-52 – một thứ vũ khí chiến lược mang tính hủy diệt chưa từng có – tiến hành những cuộc ném bom rải thảm mang tính hủy diệt nhằm đưa miền Bắc Việt Nam "trở về thời kỳ đồ đá". B-52 không chỉ mang khối lượng bom khổng lồ mà còn được trang bị hệ thống tác chiến điện tử cực mạnh, có khả năng gây nhiễu toàn bộ hệ thống radar của ta. Mỗi khi B-52 xuất hiện, màn hình radar của phi công MiG chỉ là một dải sương mù trắng xóa, vô cùng khó khăn để tiếp cận và ngắm bắn. Hơn thế nữa, bao quanh mỗi tốp B-52 là hàng chục máy bay tiêm kích F-4, F-105 sẵn sàng bắn hạ bất cứ chiếc MiG nào dám bén mảng tới gần.
Những ngày cuối tháng 12 năm 1972, Hà Nội chìm trong khói lửa. Đêm 26 tháng 12, phố Khâm Thiên bị B-52 ném bom san phẳng, hàng trăm người dân vô tội thiệt mạng, những tiếng khóc xé lòng vang vọng giữa đống đổ nát. Tội ác của giặc như đổ thêm dầu vào ngọn lửa căm hờn đang rực cháy trong tim những người lính bảo vệ bầu trời. Tại các sân bay dã chiến, các phi công tiêm kích mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và vì uất hận. Vũ Xuân Thiều cùng các đồng đội của mình đã thề sẽ phải bắn rơi bằng được B-52 để trả thù cho đồng bào, bảo vệ Thủ đô thân yêu. Anh từng thẳng thắn chia sẻ quyết tâm sắt đá của mình với các đồng chí trong đơn vị bằng một câu nói đã trở thành một lời thề tử quyết: "Nếu bắn mà B-52 không rơi, tôi sẽ lao thẳng máy bay vào nó." Đó không phải là một câu nói bốc đồng của tuổi trẻ, mà là sự lựa chọn có ý thức của một người lính trí thức, một sự hy sinh tự nguyện vì sự sinh tồn của dân tộc.
Đêm 28 tháng 12 năm 1972, không khí lạnh buốt của mùa đông miền Bắc cắt da cắt thịt. Sân bay dã chiến Cẩm Thủy (Thanh Hóa) nằm lọt thỏm giữa những dãy núi, đường băng ngắn, gồ ghề và không có hệ thống đèn chiếu sáng hiện đại. Nhận lệnh báo động chiến đấu, Vũ Xuân Thiều bình tĩnh bước lên buồng lái chiếc tiêm kích MiG-21. Tiếng động cơ phản lực gầm rít xé toạc màn đêm tĩnh lặng. Chiếc én bạc lao vút lên bầu trời đen thẳm, mang theo sứ mệnh lịch sử và mang theo cả sinh mạng của một chàng trai hai mươi bảy tuổi. Từ sở chỉ huy mặt đất, các kĩ sư và sĩ quan dẫn đường liên tục bám sát mọi biến động trên màn hình radar, tính toán từng thông số để dẫn đường cho Vũ Xuân Thiều tiếp cận mục tiêu.
"Số 1, hướng bay..., độ cao..., tăng tốc!" Những mệnh lệnh ngắn gọn, dứt khoát vang lên trong tai nghe. Vũ Xuân Thiều được dẫn đường vòng ra phía sau đội hình địch, tiếp cận tốp B-52 đang bay vào không phận Sơn La. Bầu trời đêm bị xé nát bởi những luồng nhiễu điện tử dày đặc. Màn hình radar trên chiếc MiG-21 của anh trắng xóa. Trong tình thế vô cùng khó khăn đó, bằng đôi mắt tinh tường, kinh nghiệm dày dặn và bản lĩnh tuyệt vời, Vũ Xuân Thiều đã phát hiện ra mục tiêu bằng mắt thường nhờ vào những chiếc đèn nhấp nháy ở phần đuôi của chiếc "pháo đài bay" khổng lồ.
"Đã phát hiện mục tiêu! Xin phép công kích!" Tiếng của Vũ Xuân Thiều vang lên rành rọt, bình tĩnh qua hệ thống vô tuyến điện. Sở chỉ huy nín thở theo dõi.
Để xuyên qua lớp nhiễu điện tử và đảm bảo tiêu diệt gọn mục tiêu, Vũ Xuân Thiều đã quyết định thực hiện chiến thuật áp sát, đưa chiếc MiG-21 vào cự ly cực gần với chiếc B-52. Anh đẩy cần lái, chiếc tiêm kích tăng tốc độ lao vút về phía con quái vật trên không. Khoảng cách thu hẹp dần: mười kilomet, năm kilomet, rồi ba kilomet. Ở cự ly này, việc thoát khỏi vùng nổ của máy bay địch sau khi phóng tên lửa là vô cùng mong manh, bởi B-52 mang theo hàng chục tấn bom đạn và nhiên liệu, sức công phá khi nó nổ tung trên không trung là không thể tưởng tượng nổi. Nhưng với trái tim rực lửa căm thù và tình yêu Hà Nội thiết tha, Vũ Xuân Thiều không ngần ngại.
Hai quả tên lửa không đối không K-13 được phóng ra từ cánh chiếc MiG-21, vẽ thành hai vệt lửa sáng rực xé toạc bầu trời đêm Sơn La. Hai tiếng nổ kinh hoàng liên tiếp vang lên. Chiếc B-52 trúng đạn bốc cháy dữ dội, tạo thành một quả cầu lửa khổng lồ rực sáng cả một góc trời. Nhưng bi tráng thay, vì khoảng cách công kích quá gần, cự ly chỉ còn được tính bằng hàng trăm mét, chiếc tiêm kích MiG-21 của Vũ Xuân Thiều với vận tốc hàng nghìn kilomet một giờ đã không thể thoát khỏi vùng hỏa vĩ khổng lồ từ chiếc B-52 đang nổ tung. Chiếc én bạc cùng người phi công quả cảm đã lao thẳng vào quả cầu lửa ấy.
Trên màn hình radar của sở chỉ huy mặt đất, tín hiệu của cả chiếc B-52 và chiếc MiG-21 mang số hiệu của Vũ Xuân Thiều đồng loạt biến mất. Không gian trong sở chỉ huy như đông cứng lại. Những tiếng gọi dồn dập vang lên trong hệ thống vô tuyến điện: "Số 1! Số 1! Nghe rõ trả lời! Số 1...". Không có tiếng đáp lại. Chỉ còn tiếng xèo xèo của tĩnh điện. Những giọt nước mắt lặng lẽ rơi trên gò má của những người chỉ huy dạn dày sương gió. Vũ Xuân Thiều đã anh dũng hy sinh. Anh đã hóa thân thành những vì sao trên bầu trời đêm mùa đông năm ấy, vĩnh viễn nằm lại với tuổi hai mươi bảy thanh xuân phơi phới, để đổi lấy sự bình yên cho bầu trời Tổ quốc, cho những mái nhà ngói đỏ Hà Nội không còn phải rung lên vì bom đạn. Ngọn lửa từ chiếc MiG-21 và chiếc B-52 đêm ấy không chỉ là sự kết thúc của một trận không chiến, mà nó đã thắp lên một biểu tượng rực rỡ về chủ nghĩa anh hùng cách mạng, về tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh của những người lính Không quân nhân dân Việt Nam. Anh đã hiện thực hóa trọn vẹn lời thề tử quyết của mình, mang thân mình làm viên đạn cuối cùng để trừng trị kẻ thù. Năm 1994, nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đã truy tặng liệt sĩ Vũ Xuân Thiều danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện về Anh hùng liệt sĩ Vũ Xuân Thiều và đêm tráng ca trên bầu trời Sơn La để lại trong thế hệ trẻ hôm nay những dòng suy nghĩ miên man. Lật giở những trang sử vàng của dân tộc, nhìn lại cách mà thế hệ cha anh đã sống và chiến đấu, chúng ta nhận ra rằng hòa bình mà ta đang tận hưởng hôm nay không phải là một điều hiển nhiên. Nó được xây đắp bằng máu, nước mắt và cả sự hy sinh trọn vẹn tuổi thanh xuân của biết bao người con ưu tú như Vũ Xuân Thiều. Thông điệp mà bầu trời đêm năm 1972 gửi gắm cho thế hệ trẻ hôm nay thật rõ ràng và sâu sắc: Hãy sống một cuộc đời có ý nghĩa, có lý tưởng và hoài bão. Đất nước hôm nay không còn bom đạn, nhưng những mặt trận mới trong khoa học, kinh tế, công nghệ và khẳng định chủ quyền quốc gia vẫn đang gọi tên những người trẻ. Tuổi trẻ chúng ta hôm nay phải biết biến sự hàm ơn thành hành động, dùng tri thức, khát vọng và sự cống hiến không ngừng nghỉ để xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, xứng đáng với bầu trời tự do mà thế hệ cha anh đã lấy cả tính mạng mình để giữ lại. Hãy để tinh thần dũng cảm, dám nghĩ dám làm và tình yêu Tổ quốc vô bờ bến của anh hùng Vũ Xuân Thiều luôn là ngọn đuốc sáng, soi đường cho những bước chân của thanh niên Việt Nam trên hành trình vươn ra biển lớn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam. (2012). "Lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam (1955-1977)". Nhà xuất bản Quân đội nhân dân.
Lưu Trọng Lân. (2012). "Điện Biên Phủ trên không - Bản hùng ca bất tử". Nhà xuất bản Quân đội nhân dân.
Tôn Tích Cương, Nguyễn Văn Trịnh. (2014). "Những trận không chiến trên bầu trời Việt Nam (1965-1975)". Nhà xuất bản Quân đội nhân dân.
Bảo tàng Phòng không - Không quân. (Hồ sơ lưu trữ về Anh hùng LLVTND Vũ Xuân Thiều và chiến dịch 12 ngày đêm cuối năm 1972).



