KHÚC TRÁNG CA BÊN DÒNG NHẬT LỆ: CHUYỆN VỀ NGƯỜI MẸ SUỐT THỜI HOA LỬA
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, có những con người mà cuộc đời họ đã hóa thành huyền thoại, hòa quyện vào sông núi để viết nên bản hùng ca bất diệt cho dân tộc. Khi nhắc đến mảnh đất Quảng Bình "tuyến đầu lửa đạn", người ta không thể không nhắc đến Mẹ Suốt – người phụ nữ chèo đò dũng cảm đã dành cả những năm tháng cuối đời để đối đầu với bom rơi đạn lạc, giữ vững mạch máu giao thông cho tiền tuyến.
Mẹ Suốt sinh ra trong một gia đình lao động nghèo tại xã Bảo Ninh. Tuổi thơ của mẹ là chuỗi ngày làm thuê, ở đợ gian khổ. Chính cái nghèo và sự áp bức của chế độ cũ đã hun đúc trong mẹ một tinh thần phản kháng mãnh liệt và lòng yêu nước nồng nàn. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, Quảng Bình trở thành "tọa độ lửa", là trọng điểm đánh phá của không quân Mỹ nhằm ngăn chặn sự chi viện từ miền Bắc vào miền Nam.
Năm 1964, sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ, đế quốc Mỹ điên cuồng đánh phá thị xã Đồng Hới. Trong bối cảnh ấy, bến đò Nhật Lệ trở thành vị trí chiến lược quan trọng. Dù đã ở cái tuổi gần 60 – lứa tuổi lẽ ra được nghỉ ngơi bên con cháu – Mẹ Suốt vẫn tình nguyện nhận công việc chèo đò chở cán bộ, thương binh và vũ khí qua sông.
Người ta gọi những năm tháng ấy là "thời hoa lửa", bởi mỗi mét đất, mỗi dòng sông đều rực cháy lửa đạn. Bến phà Nhật Lệ là đích ngắm của đủ loại máy bay phản lực, từ thần sấm đến con ma. Thế nhưng, bất chấp những tiếng rít xé trời và những cột nước dựng đứng do bom nổ, dáng hình nhỏ bé của mẹ vẫn kiên cường trên tay chèo.
Suốt những năm 1964 - 1966, mẹ đã chèo hàng ngàn chuyến đò. Có những ngày cao điểm, mẹ không rời tay chèo suốt 24 giờ đồng hồ. Hình ảnh mẹ hiện lên thật đẹp và hào hùng: tóc bạc phơ bay trong gió, đôi tay gầy guộc nhưng gân guốc đẩy mái chèo lướt đi giữa những vòng vây của sóng nước và khói bom. Mẹ không sợ chết, mẹ chỉ sợ bộ đội mất liên lạc, sợ vũ khí không đến được tay chiến sĩ. Câu nói nổi tiếng của mẹ: "Tui chết thì còn có con tui, cháu tui, chứ bộ đội mà không qua được sông thì đánh giặc răng được" đã trở thành tuyên ngôn của lòng quả cảm.
Mẹ Suốt không chỉ là người chèo đò, mẹ còn là điểm tựa tinh thần cho các chiến sĩ. Sự hiện diện của mẹ giữa làn mưa bom như một lời khẳng định: chính nghĩa sẽ chiến thắng cường quyền. Với những thành tích phi thường đó, năm 1967, mẹ đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Thế nhưng, chiến tranh nghiệt ngã đã không để mẹ đi cùng dân tộc đến ngày toàn thắng. Ngày 11/10/1968, trong một trận oanh tạc dữ dội của máy bay Mỹ, Mẹ Suốt đã anh dũng hy sinh ngay trên bến đò mà mẹ đã gắn bó máu thịt. Mẹ ngã xuống, nhưng mái chèo của mẹ đã được những người con Quảng Bình tiếp nối.
Câu chuyện về Mẹ Suốt là minh chứng rõ nét nhất cho sức mạnh của "trận đồ lòng dân". Một người phụ nữ bình thường, với một công cụ lao động thô sơ là chiếc thuyền gỗ, đã chiến thắng được sức mạnh của máy móc chiến tranh hiện đại nhất thời bấy giờ. Đó không chỉ là lòng dũng cảm, mà còn là đức hy sinh cao cả của người phụ nữ Việt Nam: "Anh hùng, Bất khuất, Trung hậu, Đảm đang".
Ngày nay, bên bờ sông Nhật Lệ hiền hòa, tượng đài Mẹ Suốt đứng sừng sững như một biểu tượng của tinh thần quật cường. Những thế hệ trẻ hôm nay khi đứng trước tượng đài mẹ, nhìn dòng nước xuôi dòng, sẽ hiểu rằng cái giá của hòa bình không chỉ được trả bằng máu của các chiến sĩ trên chiến trường, mà còn bằng mồ hôi và nước mắt của những người mẹ hậu phương.
"Ngẩng đầu cao, mẹ nhìn trời xanh
Nước non này, mẹ giữ cho anh..."
(Thơ Tố Hữu - Mẹ Suốt)
Câu chuyện về Mẹ Suốt trong thời hoa lửa là một bài học sâu sắc về lòng yêu nước. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, dù ở bất kỳ độ tuổi nào, vị trí nào, mỗi cá nhân đều có thể đóng góp cho tổ quốc bằng tất cả trái tim mình. Mẹ đã đi xa, nhưng linh hồn mẹ vẫn sống mãi trong từng con sóng vỗ vào bờ cát Bảo Ninh, nhắc nhở chúng ta về một thời kỳ gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc Việt Nam.



