Khúc Tráng Ca Bên Dòng Thạch Hãn: Máu Và Hoa Dưới Chân Thành Cổ
Nắng tháng bảy ở Quảng Trị không chỉ là cái nắng, đó là ngọn lửa nung nấu vạn vật. Nhưng cái nắng ấy chẳng thấm tháp gì so với sức nóng từ hàng vạn tấn bom đạn đang dội xuống dải đất chật hẹp này. Dòng sông Thạch Hãn, vốn hiền hòa như dải lụa ôm lấy thị xã, nay đỏ rực màu máu và cuồn cuộn khói bom. Trong lòng di tích Thành cổ rêu phong, có một người lính trẻ đang tựa lưng vào bức tường gạch đổ nát. Anh không có tên trong các bản báo cáo chiến sự gửi về quân khu, anh cũng không sở hữu những tấm huân chương rạng rỡ trên ngực áo. Anh chỉ là một trong hàng ngàn "người lính vô danh" đã chọn hóa thân vào đất đá nơi đây để viết nên 81 ngày đêm huyền thoại.
Anh tên là Nam, một sinh viên khoa Văn vừa rời giảng đường đại học khi mái tóc còn xanh và tâm hồn còn đầy ắp những vần thơ của thi sĩ Puskin. Nhưng ở đây, giữa đống đổ nát của Thành cổ Quảng Trị, cuốn sổ tay chép thơ của anh đã thấm đẫm mùi thuốc súng và những vệt máu khô. Nam không cô đơn. Bên cạnh anh là những đồng đội đến từ mọi miền quê: người thợ mỏ Quảng Ninh, anh nông dân Thái Bình, cậu học trò Hà Nội... Tất cả họ đều trở thành những "người lính vô danh" khi bước chân vào trận địa này.
Thành cổ năm 1972 không còn là một di tích kiến trúc quân sự thời Nguyễn. Nó đã trở thành một "túi bom" khổng lồ. Kẻ thù muốn dùng sức mạnh hỏa lực để san phẳng tất thảy, hòng ép ta trên bàn đàm phán Paris. Nhưng có một thứ hỏa lực mà chúng không tính toán được: đó là ngọn lửa trong trái tim những người giữ thành.
Nam nhìn ra phía cổng Tiền, nơi những mảng tường gạch vồ dày hàng mét giờ đây chỉ còn là những mảnh vụn. Mỗi tấc đất ở đây đều đã bị lật xới lên hàng chục lần. Người ta nói rằng, trung bình mỗi chiến sĩ ở Quảng Trị phải hứng chịu hàng chục tấn bom đạn. Nhưng Nam và đồng đội vẫn ở đó. Họ không rút lui vì đằng sau họ là dòng Thạch Hãn, là niềm tin của cả dân tộc, và là danh dự của người chiến sĩ.
Cuộc chiến tại Thành cổ không chỉ có tiếng súng trường hay lựu đạn. Đó là cuộc đấu trí, đấu lực từng mét giao thông hào. Ban ngày, bom B-52 rải thảm biến bầu trời thành một màu xám xịt của tro bụi. Ban đêm, pháo sáng từ phía địch thắp rực như ban ngày, soi rõ những bóng người lầm lũi dưới hầm sâu.
Nam nhớ nhất những chuyến tiếp tế qua sông. Sông Thạch Hãn mùa này nước chảy xiết, nhưng thứ đáng sợ hơn cả là pháo cầm canh từ phía biển dội vào và máy bay tọa độ. Những người lính vận tải, tay chèo, tay súng, đưa gạo, đưa đạn vào thành và đưa thương binh ra ngoài. Có những đêm, dòng sông như sôi lên vì đạn pháo. Nam đã thấy những người đồng đội của mình chìm dần xuống đáy sông khi tay vẫn còn ghì chặt bao gạo. Họ đi vào lòng sông thanh thản như đi vào một giấc ngủ dài, không một lời trối trăng, không một tấm thẻ bài để lại tên tuổi.
Có lần, Nam cùng một người đồng đội tên là Bình ngồi trong hầm chữ A giữa hai đợt pháo kích. Bình lấy ra một chiếc kèn harmonica đã móp méo, thổi một điệu dân ca miền Trung da diết. Tiếng kèn len lỏi qua mùi thuốc súng khét lẹt, luồn qua những kẽ hở của bao cát, vang vọng vào không gian tĩnh lặng đến rợn người. "Nam này, nếu mai tao không còn, mày nhớ về quê tao ở Nam Định, bảo mẹ tao là tao vẫn khỏe, đang đi đánh trận ở xa lắm nhé," Bình nói, đôi mắt sáng rực dưới ánh phèn. Nam im lặng. Anh biết, ở đây, ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi tóc. Những người lính vô danh như anh và Bình không sợ chết, họ chỉ sợ quê hương còn bóng giặc, sợ mẹ già ở quê không có người phụng dưỡng.
Đến tháng 8, cuộc chiến càng trở nên khốc liệt. Những trận mưa xối xả của miền Trung khiến các hầm hào ngập úng. Bùn đất, máu và nước mưa trộn lẫn vào nhau. Căn bệnh nước ăn chân, sốt rét rừng hành hạ những người lính, nhưng súng vẫn không rời tay.
Trận đánh ác liệt nhất diễn ra khi địch mở cuộc hành quân "Lam Sơn 72". Chúng huy động tối đa các lữ đoàn dù, thủy quân lục chiến với sự hỗ trợ của pháo hạm và không quân Mỹ. Thành cổ rung chuyển. Nam thấy những người đồng đội của mình ngã xuống ngay trên mặt thành. Người này ngã, người kia xông lên thay thế. Có những chiến sĩ khi hy sinh vẫn trong tư thế bóp cò súng, hoặc tay còn nắm chặt quả lựu đạn đã rút chốt.
Nam bị thương ở vai sau một đợt pháo kích. Máu thấm đỏ tấm áo bạc màu. Nhưng anh không rời vị trí. Anh biết rằng, mỗi giờ phút họ trụ lại ở đây là một thắng lợi lớn cho cuộc đấu tranh trên mặt trận ngoại giao. Thành cổ không chỉ là gạch đá, nó đã trở thành biểu tượng của ý chí Việt Nam.
Trong một góc hầm tối, Nam viết những dòng cuối cùng vào cuốn sổ tay: "Đất nước mình lạ lắm phải không em? Mỗi tấc đất đều thấm máu anh hùng. Nếu tôi có ngã xuống, xin hãy coi tôi như một hạt bụi trong gió, tan vào đất mẹ Quảng Trị, để cỏ cây nơi đây mãi xanh tươi." Đó không phải là lời bi lụy, đó là sự giác ngộ cao cả của một thế hệ "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước".
Ngày 16 tháng 9 năm 1972, sau 81 ngày đêm kiên cường giữ vững, quân ta nhận lệnh rút khỏi Thành cổ để bảo toàn lực lượng. Nam là một trong những người cuối cùng rời đi. Khi bước xuống dòng Thạch Hãn để sang bờ Bắc, anh quay đầu nhìn lại. Thành cổ chỉ còn là một đống gạch vụn khổng lồ, khói vẫn bốc lên từ những hố bom.
Nhưng trong mắt Nam, Thành cổ vẫn đứng sừng sững. Nó không mất đi, nó đã hóa thân vào từng nắm đất, từng dòng nước. Những người đồng đội của anh – Bình, Hải, Sơn và hàng ngàn người khác – họ không đi đâu cả. Họ ở lại dưới làn cỏ xanh kia, trong lòng những bức tường gạch cổ kính.
Năm tháng qua đi, chiến tranh lùi xa vào dĩ thức. Thành cổ Quảng Trị hôm nay đã xanh mướt cỏ non. Nhưng dưới lớp cỏ ấy là xương máu của một thế hệ thanh niên ưu tú. Người ta xây dựng đài tưởng niệm, những vòng hoa được đặt xuống, nhưng có lẽ không có đài tưởng niệm nào cao quý bằng sự ghi nhớ trong lòng nhân dân.
Mỗi khi có ai đó hỏi về "người lính vô danh" ở Quảng Trị, câu trả lời sẽ luôn là: Họ là tất cả chúng ta. Họ là hồn thiêng sông núi đã kết tinh thành ngọn lửa giữ thành năm ấy. Ngọn lửa đó không bao giờ tắt, nó truyền từ đời này sang đời khác, nhắc nhở chúng ta về cái giá của hòa bình và sự thiêng liêng của hai chữ "Tổ quốc".
Dòng Thạch Hãn vẫn chảy, lặng lẽ và trầm mặc. Đôi khi, người ta vẫn nghe thấy tiếng kèn harmonica của Bình, tiếng đọc thơ của Nam vang vọng trong gió đại ngàn. Họ không vô danh. Tên của họ đã viết nên hai chữ Việt Nam trên bản đồ thế giới, bằng máu, bằng lửa và bằng cả một tình yêu bất diệt dành cho đất nước này.



