Anh hùng Lực lượng vũ trang

Khúc tráng ca của người biệt động bước vào chiến tranh từ tuổi mười sáu

TP. Hồ Chí Minh04/07/2026Chi đoàn trường THCS Bình Thắng (Chi đoàn trường THCS Bình Thắng - Đoàn phường Đông Hoà)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Khúc tráng ca của người biệt động bước vào chiến tranh từ tuổi mười sáu

Khi nhiều thiếu niên còn sống trong vòng tay gia đình và nuôi dưỡng những ước mơ tuổi trẻ, Phạm Kiều Đa đã lựa chọn một con đường hoàn toàn khác. Mới 16 tuổi, ông gia nhập lực lượng biệt động nội đô Đà Nẵng, chấp nhận sống trong những căn hầm bí mật giữa lòng địch, nơi mỗi ngày trôi qua đều là cuộc đối mặt với cái chết.

Sinh ra và lớn lên tại vùng đất Cổ Mân (Đà Nẵng), Phạm Kiều Đa chứng kiến quê hương liên tục bị bom đạn tàn phá. Những cảnh tượng tang thương của chiến tranh, sự mất mát của người dân cùng khát vọng giành lại độc lập đã thôi thúc chàng trai trẻ sớm dấn thân vào con đường cách mạng. Ông từng chia sẻ rằng những vần thơ trong bài "Từ ấy" của Tố Hữu đã trở thành nguồn động viên lớn, giúp ông xác định lý tưởng sống và quyết tâm cống hiến trọn đời cho Tổ quốc.

Khác với nhiều đơn vị chiến đấu ngoài mặt trận, lực lượng biệt động nội đô hoạt động ngay giữa trung tâm kiểm soát của đối phương. Mỗi chiến sĩ phải mang nhiều vỏ bọc khác nhau để che giấu thân phận, tuyệt đối giữ bí mật trong mọi hành động. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, cả tổ chức có thể bị lộ và cái giá phải trả chính là tính mạng.

Có những giai đoạn, ông và đồng đội phải sống liên tục trong những căn hầm ngầm chật hẹp. Ban ngày họ gần như không thể lên mặt đất vì sự truy lùng gắt gao của địch, chỉ khi màn đêm buông xuống mới bắt đầu thực hiện nhiệm vụ. Nhiều tháng liền, họ không nhìn thấy ánh mặt trời, không biết thời tiết bên ngoài thay đổi ra sao. Trong không gian tối tăm, ẩm thấp và thiếu thốn đủ bề, điều giúp họ vượt qua tất cả chính là niềm tin vào thắng lợi cuối cùng và tình đồng đội son sắt.

Theo ký ức của ông, trong một hệ thống hầm bí mật từng có 17 chiến sĩ cùng hoạt động nhưng sau chiến tranh chỉ còn ba người sống sót. Những người trở về đều mang trên mình thương tích và ký ức không thể nào quên. Ông luôn khẳng định rằng lực lượng biệt động chỉ có thể tồn tại nhờ sự chở che, đùm bọc của nhân dân. Chính những người dân bình thường đã âm thầm đào hầm, nuôi giấu cán bộ và bảo vệ bí mật cách mạng ngay giữa vùng địch kiểm soát.

Một trong những chiến công khiến ông nhớ mãi là trận đánh vào kho bom tại sân bay Đà Nẵng nhằm cắt đứt nguồn tiếp tế của đối phương cho chiến trường Thượng Đức. Người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ khi ấy chưa từng sử dụng thuốc nổ nên Phạm Kiều Đa đã tận tình hướng dẫn từng thao tác. Sau khi bốn khối thuốc nổ được bí mật gài vào các kho chứa, cả đơn vị hồi hộp chờ đợi.

Đến thời điểm dự kiến, kho bom vẫn hoàn toàn im lặng. Người chiến sĩ buộc phải quay trở lại giữa khu vực đầy hiểm nguy để kiểm tra hệ thống kích nổ. Chỉ ít phút sau, một tiếng nổ dữ dội vang lên, phá hủy toàn bộ kho bom với hàng chục nghìn quả đạn dược. Chiến thắng ấy không chỉ thể hiện sức mạnh của thuốc nổ mà còn là kết quả của lòng dũng cảm, sự bình tĩnh và tinh thần trách nhiệm của những người lính biệt động.

Chiến tranh cũng để lại trong ông nhiều ký ức đau thương. Có lần, một đồng đội bị quân địch bắt ngay phía trên miệng hầm bí mật. Trong khi đó, ông và một chiến sĩ khác vẫn ẩn mình dưới lòng đất, tay cầm sẵn lựu đạn, chuẩn bị tình huống cuối cùng nếu hầm bị phát hiện. Người đồng đội bị tra tấn suốt nhiều giờ nhưng vẫn quyết không tiết lộ bí mật. Anh đã hy sinh để bảo vệ đồng chí và giữ an toàn cho cả cơ sở cách mạng. Đó là sự hy sinh mà mỗi khi nhắc lại, ông vẫn không giấu được xúc động.

Ngày 29/3/1975, trong giờ phút giải phóng Đà Nẵng đang cận kề, người đồng đội Nguyễn Văn Dự đã ngã xuống chỉ hai giờ trước khi thành phố hoàn toàn được giải phóng. Sự hy sinh ấy trở thành ký ức không thể phai mờ đối với những người còn sống, nhắc nhở họ về cái giá rất lớn của hòa bình.

Sau ngày đất nước thống nhất, Phạm Kiều Đa tiếp tục cống hiến trên một mặt trận mới. Ông tham gia chỉ huy lực lượng rà phá bom mìn còn sót lại, góp phần trả lại đất sản xuất và cuộc sống bình yên cho người dân. Sau đó, ông đảm nhiệm nhiều vị trí công tác tại địa phương, đóng góp vào quá trình xây dựng và phát triển thành phố Đà Nẵng. Với những chiến công và cống hiến to lớn, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Ở tuổi xế chiều, người anh hùng năm nào vẫn luôn dành nhiều tâm huyết để trò chuyện với thanh niên. Ông cho rằng lòng yêu nước trong thời bình không còn được thể hiện bằng súng đạn, mà bằng tinh thần học tập, lao động, sáng tạo và trách nhiệm với cộng đồng. Theo ông, mỗi người trẻ khi sống tử tế, làm việc nghiêm túc và không ngừng cống hiến chính là đang tiếp nối truyền thống của các thế hệ cha anh, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh và văn minh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn