Bài viết

Khúc Tráng Ca của Tiểu đoàn 303

Hưng Yên12/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khúc Tráng Ca của Tiểu đoàn 303

Mùa khô năm 1978, cái nắng gắt của miền Tây Nam Bộ như đổ lửa xuống cánh đồng lúa bị bỏ hoang, nhuộm vàng cả một vùng biên giới. Hương phù sa và mùi bùn khô nứt nẻ quyện vào mùi thuốc súng thoang thoảng, một thứ mùi đã quá quen thuộc với những người lính của Tiểu đoàn 303, Trung đoàn 1, Sư đoàn 330, Quân khu 9. Họ là những người con của miền sông nước Cửu Long, được sinh ra từ lòng chảo chiến khu Rừng Tràm, lớn lên trong tiếng nước réo của kinh xáng và tiếng bom gầm thét của những cuộc chiến tranh giữ nước.

Tiểu đoàn 303 không chỉ là một đơn vị quân đội. Họ là một huyền thoại sống, một biểu tượng của tinh thần "sống bám đất, chết bám đồng" của người lính Quân khu 9 trong cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam. Người ta thường gọi họ là "Tiểu đoàn Thép" hoặc "Tiểu đoàn Cối", bởi vì những khẩu cối 82 ly và 120 ly của họ đã gầm lên, tạo nên những bức tường lửa bảo vệ từng tấc đất quê hương.

Vào những ngày tháng khốc liệt đó, ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ là một hơi thở. Trung úy Nguyễn Văn Bảnh, Tiểu đoàn trưởng 303, một người lính quê ở Bến Tre với khuôn mặt sạm nắng và đôi mắt sắc như dao, đang đứng trên một ụ đất cao nhìn về phía tuyến đầu. Lưng áo ông ướt đẫm mồ hôi, không chỉ vì cái nóng, mà còn vì sức nặng của trách nhiệm đang đè lên vai.

"Báo cáo đồng chí Tiểu đoàn trưởng, trinh sát phát hiện địch đang tập trung lực lượng ở Mỏ Vẹt, chúng đang sửa soạn cho một đợt tấn công mới," Chính trị viên Lê Văn Thảo báo cáo, giọng trầm hẳn xuống.

Thảo là người ít nói nhưng có một sức mạnh tinh thần phi thường. Anh là linh hồn của Tiểu đoàn, người đã dùng những câu chuyện về Bác Hồ, về những hy sinh của đồng bào để giữ vững ý chí chiến đấu cho từng người lính.

Nguyễn Văn Bảnh gật đầu, đưa tay quệt mồ hôi: "Chuẩn bị khẩu đội 1 và 2. Lần này không phải chỉ là đẩy lùi, chúng ta phải giáng cho chúng một đòn đau để chúng phải chùn bước. Phải bảo vệ bằng được tuyến phòng thủ kênh Tám Ngàn."

Kênh Tám Ngàn, một con kênh nhỏ bé, ngoằn ngoèo chảy qua cánh đồng phèn chua, lại trở thành yết hầu chiến lược. Mất kênh Tám Ngàn là cửa ngõ vào vùng Đồng Tháp Mười mở toang.

Trận chiến ở kênh Tám Ngàn diễn ra suốt ba ngày đêm, như một cơn thủy triều lửa. Địch dùng xe tăng và bộ binh ồ ạt tấn công, hòng chọc thủng tuyến phòng ngự mỏng manh của 303.

Tiểu đoàn 303 đã thể hiện một tinh thần chiến đấu quả cảm đến mức kinh ngạc. Những người lính trinh sát, do Thượng úy Trần Ngọc Thanh chỉ huy, đã liều mình luồn sâu vào lòng địch, định vị tọa độ chính xác cho pháo binh.

"Cối 120, gấp! Trúng mục tiêu rồi! Bắn tiếp! Bắn như cơm bữa!" Tiếng của khẩu đội trưởng Sáu Giao, một cựu chiến binh của chiến trường chống Mỹ, gầm lên, át cả tiếng nổ. Ông không chỉ là chỉ huy, ông còn là người thầy đã truyền dạy nghệ thuật sử dụng cối binh cho lớp lính trẻ. Đôi tay chai sạn của ông thoăn thoắt điều chỉnh tầm, góc, chính xác đến từng li. Từng quả đạn cối bay vút lên, xé toang bầu trời, rơi trúng đội hình địch, tạo ra những cột khói đen đặc.

Trong hầm hào, những người lính trẻ như Tư Sang (quê ở Cà Mau), vừa tròn 18 tuổi, mặt vẫn còn nét thư sinh, đã phải nén lại nỗi sợ hãi để bóp cò súng. Khi một chiếc xe tăng địch cố gắng vượt qua bờ kênh, Sang đã dũng cảm ôm theo ba lô thuốc nổ B40 và lao lên.

"Chiến đấu! Chiến đấu đến hơi thở cuối cùng!" anh hét lên, tiếng nói lạc đi trong gió.

Sang không kịp bóp cò. Một loạt đạn AK đã găm vào ngực anh. Anh gục xuống ngay bờ kênh, nhưng đôi mắt vẫn mở to, hướng về đồng đội. Cái chết của Sang không phải là sự kết thúc, mà là ngọn lửa thắp lên ý chí trả thù cho đồng đội.

Chính trị viên Thảo chứng kiến sự hy sinh đó, anh rút khẩu súng ngắn, hô lớn: "Không lùi một bước! Lên! Phải giữ đất cho đồng đội ngã xuống được yên nghỉ!" Anh dẫn đầu một mũi xung kích, dùng súng AK và lựu đạn để chặn đứng mũi thọc sâu của địch.

Sau ba ngày, Tiểu đoàn 303 đã bẻ gãy cuộc tấn công lớn của địch, giữ vững kênh Tám Ngàn. Hàng trăm người lính của 303 đã ngã xuống, nhưng họ đã biến dòng kênh nhỏ bé thành một chiến hào không thể vượt qua, viết nên một trang sử hào hùng bằng máu và lòng dũng cảm.

Nhưng cuộc chiến không chỉ dừng lại ở phòng ngự. Năm 1979, trước yêu cầu của cách mạng Campuchia và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, Tiểu đoàn 303 lại là đơn vị tiên phong tham gia vào đội hình tấn công.

Lần này, nhiệm vụ của họ là đánh vào những khu vực căn cứ kiên cố của địch bên kia biên giới, nơi chúng dùng làm bàn đạp để tiếp tục quấy nhiễu.

Chiến dịch truy kích diễn ra trong rừng sâu và những cánh đồng ngập nước. Tiểu đoàn 303, với kinh nghiệm chiến đấu sông nước và rừng rậm, đã phát huy tối đa sở trường của mình. Họ di chuyển thoăn thoắt qua những cánh rừng tràm tối tăm, qua những cánh đồng nổi mênh mông, lúc bằng xuồng, lúc lội bộ.

Có một trận đánh không thể nào quên ở vùng cánh đồng Nông Hổ.

Đội hình của 303 bị phục kích bởi một lực lượng địch đông hơn. Đại đội 4 bị chia cắt, Tiểu đoàn trưởng Bảnh bị thương. Tình thế vô cùng nguy cấp.

Lúc này, vai trò của người lính trinh sát một lần nữa được đề cao. Thượng úy Thanh, dù bị thương nhẹ ở tay, đã đưa hai chiến sĩ trinh sát bò lên một gò đất cao, quan sát.

"Báo cáo! Khẩu cối 82 của chúng nó nằm ngay sau gò đất kia! Nó đang nhả đạn liên tục vào đội hình mình!"

Bảnh, dù vết thương đang rỉ máu, vẫn ra lệnh: "Tuyệt đối không để mất Đại đội 4! Khẩu đội 3, mang cối 60 theo chân Thanh. Bắn trực xạ, tiêu diệt khẩu cối của chúng nó!"

Sử dụng cối 60 ly để bắn trực xạ là một kỹ thuật cực kỳ mạo hiểm, đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối và liều lĩnh. Tiểu đội trưởng Tám Lúa (một người lính nổi tiếng với biệt danh "Khắc Tinh Cối") đã thực hiện mệnh lệnh. Anh cùng đồng đội di chuyển gần mục tiêu, nằm rạp giữa bùn lầy, dùng mắt thường để ngắm bắn.

Bùm! Bùm!

Hai quả đạn cối 60 ly nổ tung ngay trên ụ súng cối 82 ly của địch. Khẩu cối im bặt. Cánh đồng Nông Hổ lại chìm vào sự im lặng đáng sợ. Tận dụng cơ hội đó, Tiểu đoàn 303 tổ chức phản công, đẩy lùi địch và giải cứu thành công Đại đội 4.

Những năm tháng sau đó, Tiểu đoàn 303 tiếp tục thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả, giúp đỡ nhân dân Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng. Họ không chỉ chiến đấu mà còn làm nhiệm vụ dân vận, giúp đỡ người dân dựng lại nhà cửa, đồng ruộng.

Hình ảnh người lính 303 không còn chỉ là chiến binh cầm súng, mà còn là người nông dân biết cấy lúa, là thầy giáo biết dạy chữ, là bác sĩ quân y biết chữa bệnh cho dân nghèo.

Câu chuyện về Trung úy Ba Tỵ, người lính thông tin bị thương tật nặng nhưng vẫn kiên trì bám trụ, truyền tin về trung đoàn, đã trở thành giai thoại. Anh đã dùng chính thân mình để làm cột ăng-ten, bất chấp những cơn đau hành hạ.

Tư liệu lịch sử ghi lại, Tiểu đoàn 303 là một trong những đơn vị ít ỏi của Quân khu 9 đã tham gia chiến đấu liên tục và bền bỉ trong suốt những năm dài chiến tranh, từ phòng ngự đến tiến công, từ trong nước đến nước bạn. Họ đã tham gia vào hàng trăm trận đánh lớn nhỏ, tiêu diệt và bắt sống hàng ngàn tên địch, giữ vững tuyến phòng thủ biên giới Tây Nam.

Những người lính của 303, từ Tiểu đoàn trưởng Bảnh, Chính trị viên Thảo, đến các chiến sĩ trinh sát, pháo thủ, bộ binh, đã tạo nên một tập thể đoàn kết, coi nhau như ruột thịt. Họ đã chia nhau từng vốc gạo sấy, từng điếu thuốc lá thô, cùng nhau vượt qua những cánh rừng mưa và những cơn sốt rét rừng.

Họ đã viết nên bản trường ca bi tráng về lòng dũng cảm, sự hy sinh và lý tưởng cao cả. Họ đã bảo vệ không chỉ đường biên giới vật chất, mà còn là ranh giới của lương tri, của tình đồng chí, và của tình hữu nghị quốc tế trong sáng.

Nhiều năm trôi qua, chiến tranh đã lùi xa. Kênh Tám Ngàn giờ đây lại róc rách nước, cánh đồng lúa xanh tốt bạt ngàn.

Nhưng tên tuổi của Tiểu đoàn 303 vẫn được khắc ghi. Những người lính năm xưa, nay tóc đã điểm bạc, vẫn thường họp mặt, ôn lại ký ức về "Tiểu đoàn Thép". Họ kể về tiếng cối ầm vang như sấm sét, về ánh lửa bập bùng trong đêm rừng tràm, về nụ cười của đồng đội trước lúc hy sinh.

Họ là những người con ưu tú của miền Tây Nam Bộ, đã dùng chính máu xương của mình để giữ vững màu xanh của Tổ quốc. Câu chuyện về Tiểu đoàn 303 không chỉ là lịch sử, mà còn là một bài học muôn đời về lòng yêu nước và ý chí bảo vệ hòa bình. Khúc tráng ca của họ sẽ mãi mãi vọng mãi trên dòng sông Hậu và những cánh đồng nổi mênh mông của miền Cửu Long.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn