Cựu Thanh niên xung phong

Khúc tráng ca sông Thạch Hãn và nỗi day dứt nửa thế kỷ của người cựu binh công binh

Ở tuổi 93, thầy Nguyễn Trọng Vĩnh - nhà sáng lập của trường phổ thông hàng đầu Việt Nam về chương trình Cambridge quốc tế, vẫn như một minh chứng sống động của lịch sử, mang theo ký ức khốc liệt từ chiến trường Quảng Trị năm 1972 để truyền lại cho các thế hệ học sinh hôm nay.

Hải Phòng02/10/2026Vũ Thị Lý (phường Yên Hoà)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Khúc tráng ca sông Thạch Hãn và nỗi day dứt nửa thế kỷ của người cựu binh công binh

Kỳ tích trên dòng Thạch Hãn: Bản lĩnh của những người lính đi trước mở đường

Chiến dịch Quảng Trị năm 1972 đã mãi mãi ghi vào sử sách dân tộc như một trong những giai đoạn ác liệt, cam go nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Chỉ tính riêng thị xã và Thành cổ Quảng Trị, mảnh đất nhỏ bé này đã phải oằn mình gánh chịu hơn 328.000 tấn bom đạn. Trong khung cảnh khói lửa mịt mù ấy, lực lượng công binh – những người lính với khẩu hiệu truyền thống "luôn đi trước dẫn đầu" – luôn được giao phó những nhiệm vụ nặng nề và nguy hiểm bậc nhất: mở đường, bắc cầu, san lấp hố bom để tạo lối tiến công cho bộ binh và xe pháo xông lên mặt trận.

Trong ký ức sâu thẳm của Đại tá Nguyễn Trọng Vĩnh, hình ảnh dòng sông Thạch Hãn – tuy rộng chỉ chừng 100 mét nhưng ẩn chứa vô vàn hiểm nguy, bão đạn – vẫn hiện lên vẹn nguyên như mới ngày hôm qua. Đêm 23 tháng 4 năm 1972, Trung đoàn công binh 249 nhận lệnh trọng trách vượt sông tại bến Phương Thúy. Ban đầu, lực lượng vận tải và công binh chủ yếu dựa vào các xe lội nước để đưa xe pháo qua sông. Thế nhưng, sự tàn khốc của chiến tranh đã ập đến chỉ sau một ngày đêm. Bom đạn dội xuống như mưa, xe lội nước bị đánh chìm, nhiều chiến sĩ ngã xuống, các phương tiện cơ giới gần như bị tê liệt và phá hủy hoàn toàn.

Trước tình thế cấp bách, đòi hỏi phải nhanh chóng thông tuyến vận tải huyết mạch, binh chủng công binh buộc phải tìm ra một phương án táo bạo chưa từng có: làm đường ngầm bằng cát sỏi lấy ngay tại chỗ. Tận dụng triệt để những bao cát của địch bỏ lại, các chiến sĩ nhồi đầy sỏi đá rồi thả xuống lòng dòng nước xiết. Tại những đoạn nước chảy xiết mạnh, những bao cát đó được gia cố chắc chắn bên trong các rọ sắt, liên kết chặt chẽ với nhau để ngăn không bị dòng chảy cuốn trôi. Hơn 300 người lính công binh đã ròng rã bốn ngày bốn đêm lén lút vào sâu trong những vùng địch kiểm soát để tìm kiếm từng bao tải, từng khối vật liệu.

Thế nhưng, thử thách lớn nhất chính là công đoạn "hàn khẩu" ở chính giữa lòng sông. Dòng nước xiết mạnh đến mức bất cứ bao cát hay vật liệu nào thả xuống đều bị cuốn đi phăng phăng. Không còn cách nào khác, các anh đã đưa ra một quyết định vô cùng táo bạo và quyết liệt: chất đầy bao cát và rọ sắt lên thuyền rồi chủ động đánh chìm ngay tại vị trí cần hàn khẩu. Từng chút một, từng lớp vật liệu chồng chất lên nhau, con đường ngầm kiên cố dưới lòng sông Thạch Hãn đã dần hình thành.

Khi đoàn xe đầu tiên ầm ầm lăn bánh qua ngầm Phương Thúy trong sự an toàn tuyệt đối, niềm vui vỡ òa trong tiếng hò reo của toàn quân. Con đường ngầm đặc biệt ấy đã bảo đảm cho hàng trăm lượt xe vượt sông an toàn – một thắng lợi mang ý nghĩa chiến lược vô cùng to lớn, mở toang cánh cửa huyết mạch cho cả chiến dịch Quảng Trị. Cho đến tận hôm nay, dù tuổi đã cao, mỗi khi nhắc lại ký ức ấy, ánh mắt của Đại tá Nguyễn Trọng Vĩnh vẫn sáng lên đầy kiêu hãnh, giọng ông ngân dài trong niềm tự hào vô hạn: "Đó thực sự là một kỳ tích của công binh chúng tôi."

Cánh đồng Ba-Gơ và nỗi day dứt khôn nguôi gần nửa thế kỷ của người ở lại

Nếu ngầm Phương Thúy là bản anh hùng ca rực rỡ về sự mưu trí và lòng dũng cảm, thì cánh đồng Ba-Gơ thuộc huyện Triệu Phong lại là vết thương nhức nhối không bao giờ liền sẹo trong tâm hồn người lính già.

Sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ mở đường vượt sông, trên đường đoàn quân hành quân trở về sở chỉ huy, đơn vị của ông tình cờ gặp gỡ một cánh quân khác thuộc Trung đoàn 229 – nơi Đại tá Vĩnh từng gắn bó những năm tháng đầu đời binh nghiệp. Cuộc hội ngộ bất ngờ giữa hai đơn vị anh em chan chứa niềm vui, tiếng cười hò reo vang động cả một góc cánh đồng.

Thế nhưng, niềm hạnh phúc trùng phùng chưa kịp trọn vẹn thì bi kịch khốc liệt đã ập xuống trong tích tắc. Máy bay chiến lược B-52 của địch bất ngờ xuất hiện và rải thảm bom xuống toàn bộ khu vực. Khác với những trận không kích thông thường, lần này sự im lặng đến rợn người bao trùm trước khi thảm họa xảy ra. "Không nghe thấy tiếng máy bay gầm rú từ xa, không có tiếng bom rít gió quen thuộc, chỉ có những tiếng nổ chấn động trời đất, khói bụi mịt mù ập tới. Đó mới chính là nỗi sợ hãi khủng khiếp nhất," Đại tá Vĩnh nghẹn ngào kể lại.

Khi màn khói bom từ từ lắng xuống, hiện thực kinh hoàng bày ra ngay trước mắt ông. Chỉ cách vị trí ông đứng chừng ba mét, hai người đồng đội thân thương đã hy sinh bi thảm, bị sức ép của bom hất tung không còn nguyên vẹn hình hài. Bằng tình đồng chí thiêng liêng và tinh thần trách nhiệm tới phút cuối cùng, ông lặng lẽ lấy một chiếc hòm đạn pháo rỗng, quỳ xuống đất nhặt nhạnh từng phần thi thể ít ỏi của các anh để đưa về bìa rừng an táng.

Anh em trong đơn vị đã cẩn thận làm mộ chí, ghi rõ tên tuổi, vẽ sơ đồ vị trí tỉ mỉ rồi bàn giao lại cho Tỉnh đội Quảng Trị với hy vọng sau này hòa bình lập lại, gia đình các liệt sĩ có thể tìm về quy tập. Thế nhưng, nghiệt ngã thay, định mệnh chưa buông tha cho những người ngã xuống. Ngay sáng hôm sau, khi phần mộ vừa mới được đắp xong chưa lâu, những loạt bom Mỹ tiếp tục dội xuống san phẳng khu vực, xóa sạch hoàn toàn dấu vết. "Mộ của hai anh từ đó không còn lại một chút gì," giọng Đại tá Vĩnh nghẹn ngào, lạc đi trong nước mắt.

Từ ngày ấy cho đến nay, đã hơn bốn thập kỷ trôi qua, nỗi đau xót ấy vẫn nguyên vẹn như ngày nào. Gia đình của hai người liệt sĩ ấy mãi mãi không bao giờ tìm lại được hài cốt người thân yêu của mình. Còn Đại tá Vĩnh, từ một người lính trẻ chưa tròn năm mươi tuổi cho đến nay đã bước sang tuổi 93, nỗi day dứt ấy vẫn luôn bủa vây tâm trí. "Tôi vẫn luôn thương nhớ các anh, mãi mãi không bao giờ quên," ông thì thầm như lời bộc bạch từ tận đáy lòng.

Những trang ký ức đẫm mồ hôi, nước mắt và máu xương của Đại tá Nguyễn Trọng Vĩnh không đơn thuần chỉ là câu chuyện của quá khứ. Đó là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay và mai sau khắc ghi một chân lý bất biến: Hòa bình mà chúng ta đang hưởng thụ ngày hôm nay chưa bao giờ là điều hiển nhiên hay tự nhiên mà có, mà được đổi lấy bằng sự hy sinh vô bờ bến của hàng triệu người con ưu tú của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn