"“Khúc tráng ca Truông Bồn: Người ở lại với ký ức thanh xuân” "
Có những con người bước ra khỏi chiến tranh và trở về với cuộc sống. Nhưng cũng có những người dù đã trở về vẫn mãi mãi để lại một phần tuổi trẻ của mình nơi chiến trường. Bà Trần Thị Thông là một người như thế. Bà trở về từ Truông Bồn, nhưng 13 người đồng đội của bà thì mãi mãi ở lại với mảnh đất đã chứng kiến những năm tháng tuổi xuân đẹp nhất của họ.
Năm 1965, khi mới 17 tuổi, cô gái Trần Thị Thông quê ở Nghệ An tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Khi ấy, chiến tranh đang diễn ra ác liệt. Tuổi trẻ của cô không bắt đầu bằng những ngày tháng bình yên mà bằng những cung đường, những trọng điểm giao thông và những trận bom có thể ập xuống bất cứ lúc nào. Sau những năm tháng làm nhiệm vụ ở nhiều nơi, bà được điều về Truông Bồn, một trong những “tọa độ lửa” khốc liệt trên tuyến đường 15A.
Truông Bồn khi ấy không giống Truông Bồn của ngày hôm nay. Con đường qua đây chỉ dài vài cây số nhưng giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong việc vận chuyển lực lượng và hàng hóa từ miền Bắc vào chiến trường. Vì thế, máy bay Mỹ liên tục đánh phá nhằm cắt đứt tuyến giao thông. Mỗi trận bom đi qua lại để lại những hố sâu trên mặt đường, những quả bom chưa nổ và những đoạn đường bị đất đá vùi lấp.
Nhưng khi tiếng bom vừa dứt, những người thanh niên xung phong lại xuất hiện.
Họ cầm cuốc, cầm xẻng, san từng hố bom. Họ dò tìm những quả bom còn sót lại. Họ dựng những cọc tiêu để dẫn đường cho xe vượt qua trọng điểm. Khi trời mưa, con đường trở thành bùn lầy, họ vẫn lội xuống tìm tim đường để những chuyến xe có thể tiếp tục đi. Có những đêm họ gần như thức trắng, vừa trở về lán chưa kịp nghỉ đã nghe tiếng kẻng báo động và lại lập tức ra đường. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi lại rằng lực lượng thanh niên xung phong tại Truông Bồn phải trực chiến suốt ngày đêm, trong điều kiện thiếu thốn và luôn phải đối mặt với nguy hiểm.
Trong số những người bám trụ ở Truông Bồn có Tiểu đội 2 thuộc Đại đội 317. Tiểu đội có 14 chiến sĩ, do Trần Thị Thông làm Tiểu đội trưởng. Người lớn tuổi nhất cũng chỉ mới ngoài hai mươi. Có những người vừa bước qua tuổi mười bảy, có người mười tám, đôi mươi. Họ vẫn còn cả một chặng đường dài phía trước nếu chiến tranh không xảy ra.
Nhưng họ đã chọn ở lại nơi bom đạn khốc liệt nhất.
Nhiệm vụ của Tiểu đội 2 là trực chiến, bám đường, đánh dấu vị trí bom, san lấp hố bom và làm cọc tiêu dẫn đường cho xe qua trọng điểm. Những công việc ấy nghe có vẻ bình thường, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, mỗi lần bước ra mặt đường đều có thể là lần cuối cùng. Họ hiểu điều đó, nhưng vẫn tiếp tục.
Bởi phía sau con đường là những đoàn xe đang chở hàng ra tiền tuyến.
Bởi phía sau những đoàn xe ấy là những người lính đang chờ tiếp tế.
Và bởi nếu con đường bị tắc, những người ở phía trước có thể phải trả giá.
Ngày 31/10/1968 bắt đầu như rất nhiều ngày khác ở Truông Bồn. Khoảng 4 giờ 30 sáng, tiếng còi báo thức vang lên. Các chiến sĩ trong đơn vị thức dậy sớm để ra trận địa. Khi ấy, mọi người được phổ biến rằng sau nửa đêm sẽ có lệnh ngừng bắn, vì vậy có khả năng máy bay Mỹ sẽ tăng cường đánh phá trước thời điểm đó. Những người thanh niên xung phong vẫn bước ra đường như mọi ngày.
Họ không biết rằng đó sẽ là buổi sáng cuối cùng của 13 người trong số họ.
Khoảng 5 giờ sáng, khi Tiểu đội 2 đang làm nhiệm vụ ở khu vực dốc Kỳ Lợn, tiếng báo động máy bay địch vang lên. Nhưng chỉ trong chốc lát, những loạt bom đã trút xuống Truông Bồn. Mặt đất rung chuyển. Khói lửa bao trùm. Những hố bom nối tiếp nhau xuất hiện trên con đường mà họ vừa đặt chân lên.
Trận bom kết thúc.
Nhưng sự sống của 13 người đã kết thúc cùng nó.
Khi bộ đội, dân quân và những thanh niên xung phong ở các đơn vị gần đó chạy đến tìm kiếm, trước mắt họ chỉ còn những hố bom và đất đá ngổn ngang. Người ta bắt đầu đào bới trong tuyệt vọng.
Rồi họ phát hiện một nòng súng nhô lên khỏi mặt đất.
Đó là dấu hiệu cho thấy bên dưới vẫn còn một người sống.
Họ tiếp tục đào và cứu được Tiểu đội trưởng Trần Thị Thông.
Bà sống sót.
Nhưng 13 người đồng đội của bà đã hy sinh. Sáu thi thể được tìm thấy sau nhiều giờ đào bới, còn bảy người không thể tìm thấy được thi thể và hòa vào đất trời Truông Bồn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi lại rằng họ đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ, chỉ còn chưa đầy một ngày trước thời điểm lệnh ngừng bắn có hiệu lực.
Có lẽ không ai có thể hiểu hết cảm giác của một người vừa tỉnh lại sau trận bom mà nhận ra những người đứng bên mình trước đó không lâu đã không còn nữa.
Trần Thị Thông là người sống sót duy nhất của Tiểu đội 2 trong trận bom ấy.
Nhưng sống sót không có nghĩa là bà đã rời khỏi Truông Bồn.
Bởi từ ngày hôm đó, trong cuộc đời bà luôn có hình bóng của 13 người đồng đội.
Họ là những người từng cùng bà thức trắng đêm bên đường. Từng cùng bà san lấp những hố bom. Từng cùng nhau vượt qua những ngày đói, những đêm lạnh và những trận bom bất ngờ. Họ từng là những người rất trẻ, từng có những dự định rất bình thường cho tương lai.
Có người mong muốn được đi học.
Có người mong muốn trở về quê.
Có người mong một ngày chiến tranh kết thúc để được xây dựng gia đình.
Nhưng những ước mơ ấy đã dừng lại ở Truông Bồn.
Điều khiến câu chuyện của Trần Thị Thông trở nên đặc biệt không chỉ là việc bà đã sống sót. Điều quan trọng hơn là bà đã mang ký ức về 13 người đồng đội đi cùng mình suốt những năm tháng sau chiến tranh.
Bà trở thành người có thể kể lại họ đã sống như thế nào, làm nhiệm vụ ra sao và đã hy sinh như thế nào.
Bà nhớ những gương mặt.
Nhớ những cái tên.
Nhớ buổi sáng hôm ấy.
Và nhớ cả những điều mà những người đã nằm lại không còn cơ hội kể cho thế hệ sau.
Có lẽ vì thế mà mỗi lần nhắc đến Truông Bồn, bà không chỉ kể câu chuyện của một người sống sót. Bà kể câu chuyện của cả một tiểu đội.
Câu chuyện ấy có những người đã ra đi.
Và có một người được ở lại để nhớ.
Thời gian có thể làm những vết thương trên cơ thể lành lại, nhưng không thể xóa đi ký ức. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ buổi sáng ngày 31/10/1968, nhưng câu chuyện về Tiểu đội 2 vẫn được nhắc lại. Những người thanh niên năm ấy giờ chỉ còn lại trong những bức ảnh cũ, những dòng tên trên bia tưởng niệm và ký ức của những người từng sống cùng họ.
Còn Trần Thị Thông đã đi qua từng ấy năm với một ký ức không bao giờ có thể quên.
Có một điều khiến câu chuyện này trở nên đặc biệt đau xót: 13 người hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ không chết trong một trận đánh lớn được ghi trên bản đồ chiến dịch. Họ hy sinh khi đang san lấp hố bom, bảo đảm giao thông trên một con đường. Nhưng chính những công việc tưởng như thầm lặng ấy lại góp phần giữ cho mạch máu chi viện không bị đứt. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định sự hy sinh của 13 chiến sĩ Đại đội 317 tại Truông Bồn là một dấu mốc tiêu biểu trong lịch sử thanh niên xung phong chống Mỹ.
Ngày hôm nay, Truông Bồn đã không còn là một “tọa độ lửa”. Những con đường đã được mở rộng, những chuyến xe đi qua không còn phải chạy dưới tiếng máy bay và bom đạn. Những người trẻ có thể đến trường, có thể theo đuổi ước mơ, có thể lựa chọn tương lai của mình trong một đất nước hòa bình.
Nhưng nếu đứng trước khu tưởng niệm Truông Bồn, ta vẫn có thể cảm nhận được sự hiện diện của một thế hệ đã đi qua chiến tranh.
Họ từng trẻ như chúng ta.
Từng có những ước mơ như chúng ta.
Từng mong được sống một cuộc đời bình thường như chúng ta.
Chỉ khác rằng họ đã sống trong một thời đại mà Tổ quốc cần họ ở một nơi khác.
Và họ đã ở đó.
Có lẽ điều khiến em xúc động nhất trong câu chuyện về bà Trần Thị Thông không phải chỉ là việc bà đã sống sót sau trận bom. Điều khiến em nhớ mãi là sau khi những người khác đã nằm lại, bà vẫn tiếp tục sống và mang câu chuyện của họ đến với những thế hệ sau.
Một người trở về nhưng mang theo 13 người không thể trở về.
Một người sống để kể về những người đã hy sinh.
Một người giữ lại những cái tên để thời gian không thể xóa họ khỏi ký ức của dân tộc.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Những tiếng bom năm nào đã im tiếng, nhưng câu chuyện về Truông Bồn vẫn còn đó. Nó nhắc chúng ta rằng hòa bình hôm nay không phải là điều tự nhiên mà có. Đằng sau một con đường bình yên là những con người từng nằm xuống để giữ cho con đường ấy được thông suốt. Đằng sau cuộc sống bình yên của thế hệ hôm nay là tuổi trẻ của biết bao thế hệ đã gửi lại chiến trường.
Và giữa những câu chuyện về những người đã hy sinh, hình ảnh Trần Thị Thông khiến em đặc biệt xúc động. Bởi bà không chỉ là người sống sót cuối cùng của một tiểu đội. Bà còn là người mang ký ức của 13 đồng đội đi qua năm tháng.
Có lẽ, đó cũng là một cách khác của sự hy sinh: có người hy sinh bằng cách trao lại tuổi trẻ và sự sống của mình cho Tổ quốc; có người sống tiếp để mang theo ký ức về họ.
Truông Bồn vì thế không chỉ là một địa danh lịch sử.
Đó là nơi tuổi trẻ đã hóa thành ký ức.
Là nơi những ước mơ chưa kịp thực hiện đã trở thành một phần của lịch sử dân tộc.
Và là nơi một người trở về đã dành cả cuộc đời để kể thay câu chuyện của những người không thể trở về.
13 người đã nằm lại Truông Bồn, nhưng câu chuyện của họ chưa bao giờ kết thúc. Bởi mỗi khi một thế hệ sau còn nhớ đến họ, những tuổi xuân ấy vẫn còn được sống.


