Bài viết

Khúc tráng ca về nữ du kích Long An

Hưng Yên01/01/2026Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khúc tráng ca về nữ du kích Long An

Long An – mảnh đất nằm giữa những nhánh sông chằng chịt như mạch máu của miền Tây Nam Bộ – từ lâu đã quen với nhịp chèo khua nước, với tiếng gió thổi qua rặng tràm, với những con người sinh ra từ bùn non và lớn lên cùng sóng lặng. Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, nơi ấy không chỉ là hậu phương nuôi giấu cách mạng, mà còn là tuyến đầu thầm lặng, nơi những người phụ nữ mảnh mai đã hóa thân thành cánh tay sông nước, nâng đỡ và bảo vệ cả một vùng kháng chiến.

Người ta thường kể về những trận đánh lớn, những tên tuổi lẫy lừng, nhưng ít ai dừng lại thật lâu để lắng nghe câu chuyện của những cô gái Long An – những nữ du kích sống cùng ghe xuồng, lấy bờ lau làm chiến hào, lấy con nước làm lịch hành quân. Họ không bước ra ánh đèn lịch sử bằng những bản báo cáo chiến công, mà đi vào lòng đất, vào dòng sông, vào ký ức của làng quê như một phần máu thịt không thể tách rời.

Buổi sáng ở vùng hạ lưu sông Vàm Cỏ thường bắt đầu bằng sương. Sương giăng mờ mặt nước, che lấp cả những lối mòn quen thuộc. Trong làn sương ấy, bóng dáng một cô gái chèo xuồng thoăn thoắt, áo bà ba sẫm màu, tóc búi gọn sau gáy, đôi mắt quan sát kỹ từng động tĩnh ven bờ. Cô không khác gì bao cô gái miệt vườn khác, nếu không có khẩu súng được giấu kỹ dưới lớp lục bình, nếu không có chiếc túi vải nhỏ đựng thư liên lạc và thuốc men.

Chiến tranh đã biến những cô gái chưa tròn đôi mươi thành chiến sĩ. Nhưng họ không mang dáng vẻ của người ra trận theo nghĩa thông thường. Họ vẫn là con của má, là chị của em, là người vá lưới, hái rau, nấu cơm. Chỉ khác một điều: trong tim họ có thêm một lời thề không cần nói thành lời – giữ đất, giữ sông, giữ làng cho đến hơi thở cuối cùng.

Sông nước Long An vừa là bạn, vừa là thử thách. Con nước lên xuống không theo giờ giấc cố định, mùa lũ tràn bờ mang theo phù sa và cả hiểm nguy. Những nữ du kích phải thuộc từng con rạch nhỏ, từng bãi bồi mới nổi, từng khúc quanh có thể ẩn xuồng khi cần. Ban ngày họ là dân làng, ban đêm họ là người dẫn đường, là trinh sát, là giao liên, là người vận chuyển vũ khí từ vùng căn cứ sâu trong rừng tràm ra sát vùng địch kiểm soát.

Có những đêm trăng non, nước ròng thấp, xuồng không thể đi nhanh. Địch tuần tra gắt gao, đèn pha quét trắng cả khúc sông. Cô gái du kích nằm sát mạn xuồng, nín thở, mặc cho muỗi đốt, mặc cho nước lạnh thấm vào da thịt. Chỉ cần một tiếng động nhỏ cũng có thể đổi bằng mạng sống. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, không ai nghĩ đến cái chết. Trong đầu họ chỉ có một điều: phải đưa cho được túi thuốc này về căn cứ, phải báo cho được tin này cho đơn vị.

Long An là vùng đất của những bà mẹ tiễn con ra trận, nhưng cũng là nơi những người mẹ trực tiếp cầm súng. Nhiều nữ du kích xuất thân từ những gia đình có truyền thống cách mạng, cha bị bắt, anh hy sinh, nhà bị đốt. Chính mất mát đã hun đúc trong họ ý chí sắt đá. Họ không căm thù bằng lời nói lớn, mà bằng sự kiên gan, bằng từng chuyến xuồng băng qua mưa bom, bằng từng lần giấu cán bộ trong hầm bí mật ngay dưới nền nhà mình.

Khi địch càn quét, làng quê bỗng chốc hóa thành chiến trường. Máy bay quần thảo, pháo bắn từ xa, bộ binh lùng sục từng ngôi nhà. Những nữ du kích khi ấy không chỉ chiến đấu, mà còn bảo vệ dân. Họ dẫn bà con xuống hầm, đưa trẻ em sang bờ an toàn, rồi quay lại giữ làng. Có người bị thương vẫn cắn răng chịu đựng, không để lộ vị trí của đồng đội.

Sông nước trở thành tấm áo choàng che chở. Những rặng dừa nước, những đám lục bình trôi lững lờ đã cứu biết bao sinh mạng. Nữ du kích Long An học cách hòa mình vào thiên nhiên, để thiên nhiên trở thành đồng minh. Họ biết lúc nào nước lớn để giấu xuồng, lúc nào nước cạn để đặt chông, biết tiếng động lạ của mái chèo không quen, biết cả mùi khói súng lẫn mùi bùn non.

Trong những năm tháng ấy, cái đẹp của người phụ nữ không nằm ở dáng vóc, mà ở ánh mắt bình thản trước hiểm nguy. Có cô gái mới mười tám tuổi đã từng đối mặt với tra tấn, bị giam cầm, nhưng khi trở về làng vẫn tiếp tục công việc cũ như chưa từng gục ngã. Có người hy sinh khi chưa kịp gửi lại lời nhắn cho gia đình, tên tuổi chỉ còn lưu trong trí nhớ của đồng đội và dòng sông nơi cô ngã xuống.

Chiến tranh đi qua Long An không chỉ bằng tiếng súng, mà bằng sự bền bỉ âm thầm. Những nữ du kích không cần được gọi tên trong sử sách, nhưng chính họ đã giữ cho mạch cách mạng không bao giờ đứt đoạn. Họ là mắt xích nối liền căn cứ với tiền tuyến, là nhịp chèo đưa lịch sử sang bờ thắng lợi.

Ngày đất nước hòa bình, dòng sông vẫn chảy như xưa. Bến nước cũ nay yên ả, lúa mọc xanh bờ bãi. Những nữ du kích năm nào giờ tóc đã bạc, lưng đã còng. Có người còn, có người đã hóa thành phù sa. Nhưng mỗi khi nhắc đến chiến tranh, ánh mắt họ lại sáng lên, như có cả một dòng sông ký ức đang cuộn chảy bên trong.

Người ta nói Long An là vùng đất “trung dũng kiên cường”. Nhưng nếu lắng nghe kỹ, sẽ thấy trong hai chữ ấy có bóng dáng người phụ nữ. Chính họ – những nữ du kích sông nước – đã làm nên chiều sâu của lịch sử, đã chứng minh rằng sức mạnh không chỉ đến từ vũ khí, mà từ lòng yêu đất, yêu làng, yêu từng con nước quê hương.

Dòng sông mang hình bóng người con gái. Hình bóng ấy không bao giờ mất. Nó trôi trong phù sa, trong câu chuyện kể của thế hệ sau, trong từng nhịp chèo lặng lẽ của Long An – vùng đất mà lịch sử đã được viết nên bằng cả máu, nước mắt và sự dịu dàng kiên cường của người phụ nữ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn