Khúc Vai Thép Trên Đỉnh Bản Mường Pồn
Câu chuyện tái hiện trận đánh ác liệt tại Mường Pồn năm 1953. Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, khi khẩu trung liên không có bệ tỳ để chặn vệt tiến công của giặc, chiến sĩ Bế Văn Đàn đã không ngần ngại lao lên, dùng đôi vai gầy của tuổi đôi mươi làm giá súng vững chãi, thúc giục đồng đội siết cò đánh lui kẻ thù.
Tháng 12 năm 1953, cục diện chiến trường Tây Bắc bước vào giai đoạn căng thẳng tột độ. Đại đoàn 316 của ta nhận lệnh hành quân cấp tốc lên Tây Bắc nhằm bao vây, chia cắt thung lũng Điện Biên Phủ. Trên đường hành tiến, đại đội của Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ chốt chặn một mũi rút lui của quân Pháp tại khu vực bản Mường Pồn (Lai Châu). Địch cậy có máy bay ném bom yểm trợ và hỏa lực pháo binh vượt trội, liên tục mở các đợt phản kích điên cuồng hòng chọc thủng trận địa phòng ngự của ta để tháo chạy ra lộ lớn.
Đồng chí Bế Văn Đàn, người con của dân tộc Tày đến từ vùng đất Cao Bằng giàu truyền thống cách mạng, khi ấy mới 22 tuổi. Anh là một liên lạc viên dũng cảm, nhanh nhẹn, luôn có mặt ở những nơi hiểm nguy nhất để truyền đạt mệnh lệnh của chỉ huy đến các mũi chiến đấu.
Sáng ngày 12 tháng 12, bầu trời Mường Pồn rầm rập tiếng gầm rú của máy bay giặc. Bom napalm dội xuống làm cháy rụi các vạt rừng tre, khói độc khét lẹt bao phủ khắp các chiến hào. Sau loạt bom, một tiểu đoàn lính lê dương Pháp lăm lăm tay súng, dàn hàng ngang ồ ạt xông lên vách đồi nơi tiểu đội phòng ngự của ta đang cắm chốt.
Tình thế diễn ra vô cùng nguy kịch. Đại đội trưởng bị thương, tiểu đội chốt giữ chỉ còn lại vài chiến sĩ. Khẩu trung liên Bren — thứ vũ khí có hỏa lực mạnh nhất của tiểu đội để chặn làn sóng bộ binh giặc — do đồng chí Chu Văn Pù sử dụng bỗng nhiên bị mất chân đế tỳ do một mảnh bom vừa cày trúng. Giữa địa hình sườn dốc đất đá sạt lở, không có bệ đỡ, khẩu súng bị rung lắc dữ dội, đạn bay chệch hướng, không thể bắn ghim chân quân địch đang tràn lên.
"Anh Pù! Để tôi làm giá súng cho!" — Bế Văn Đàn hét lớn qua tiếng đạn nổ, bất chấp làn mưa đạn quét sát mặt đất, anh trườn nhanh về phía ổ chiến đấu của Pù.
Đồng chí Pù hoảng hốt gào lên: "Không được! Súng bắn giật mạnh lắm, nóng cháy thịt da, anh chịu sao nổi!"
"Kẻ thù lên đến nơi rồi! Vì nhân dân, vì Đảng, anh bắn chết tụi nó cho tôi!" — Nghe tiếng hét đanh thép của Đàn, ánh mắt anh rực lửa quyết tâm.
Không chần chừ một giây, Bế Văn Đàn nhoài người lên trước mép hào, hai tay ghì chặt vào vách đất, hai chân quỳ vững chãi, rồi dứt khoát kéo hai chân đỡ của khẩu trung liên đặt thẳng lên hai bờ vai gầy của mình. Cơ thể anh lúc này trở thành một bệ tỳ bằng thép sống vững vàng giữa trận địa.
"Bắn! Nhắm thẳng vào tụi nó mà bắn!" — Đàn ra lệnh.
Cạch... Đoàng! Đoàng! Đoàng! Đoàng!
Khẩu trung liên Bren khạc lửa liên tục. Sức giật khủng hụt của khẩu súng máy nện bôm bốp vào xương vai Bế Văn Đàn, hơi nóng từ nòng súng phả ra làm cháy sém cả mảng áo chiến sĩ, khói súng ám đen kịt khuôn mặt trẻ tuổi. Thế nhưng, người chiến sĩ ấy vẫn cắn răng chịu đựng, hai vai giữ chặt như bàn thạch, không hề lệch một phân.
Dưới làn hỏa lực chuẩn xác và mãnh liệt từ bờ vai của Đàn, toán lính lê dương Pháp đi đầu bị quật ngã hàng loạt, những tên còn lại kinh hoàng nằm rạp xuống bãi đất trống, đợt phản kích của giặc bị chặn đứng ngay trước cửa ngõ bản Mường Pồn.
Thế nhưng, giữa lúc trận đánh đang ở đỉnh điểm, một loạt đạn đại liên của địch từ xa quét qua trận địa. Bế Văn Đàn bị trúng hai viên đạn vào ngực và bao tử. Máu trào ra xối xả đẫm cả thân súng, nhưng anh vẫn dùng chút sức tàn cuối cùng, nghiến răng hét lớn: "Anh Pù... bắn tiếp... đừng dừng lại...!" trước khi ngã gục vào lòng chiến hào.
Trận đánh kết thúc, quân ta giữ vững hoàn toàn trận địa Mường Pồn, tạo tiền đề cho đại quân siết chặt vòng vây Điện Biên Phủ. Khi đồng đội bế Bế Văn Đàn lên, trên hai bờ vai của anh vẫn còn hằn rõ vết cháy sém của nòng súng và vết bầm tím của báng thép. Anh đã hy sinh khi tuổi đời vừa chớm hai mươi hai, dâng hiến trọn vẹn bờ vai thanh xuân của mình cho đất nước.
Hành động anh hùng của Bế Văn Đàn đã trở thành một biểu tượng bất tử cho ý chí "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" trong thời hoa lửa kháng chiến chống Pháp. Đôi vai ấy không chỉ đỡ một khẩu súng máy vượt qua nghịch cảnh trận hình, mà đã đi vào thơ ca, lịch sử như một biểu tượng của lòng quả cảm vô song, nâng đỡ cả một khát vọng tự do của một dân tộc kiên cường đứng dậy đập tan xiềng xích nô lệ.



