KHÚC VĨ THANH BÊN DÒNG THẠCH HÃN
Mỗi khi mùa hè đỏ lửa quay lại, ông Minh thường ngồi lặng lẽ bên hiên nhà, nhìn về phía dòng sông. Trong tâm trí ông, dòng Thạch Hãn không bao giờ lặng lẽ như bây giờ. Nó là một con quái vật đỏ ngầu vì phù sa và máu, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi tóc. Ông nhớ về những ngày khỏi lửa của 50 năm trước.
Mỗi khi mùa hè đỏ lửa quay lại, ông Minh thường ngồi lặng lẽ bên hiên nhà, nhìn về phía dòng sông. Trong tâm trí ông, dòng Thạch Hãn không bao giờ lặng lẽ như bây giờ. Nó là một con quái vật đỏ ngầu vì phù sa và máu, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi tóc. Ông nhớ về những ngày khỏi lửa của 50 năm trước.
Ông Lê Văn Minh, nhưng ở cái tuổi ngoài tám mươi, người ta thường gọi ông là "ông giáo già ven sông". Nhưng ít ai biết, trong ngăn tủ cũ kỹ của ông có một chiếc ba lô bạc màu và một tấm huy chương chiến sĩ Giải phóng nhuốm màu thời gian. Ông là một trong những người lính lái đò trên dòng sông Thạch Hãn trong 81 ngày đêm máu lửa bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972.
Mùa hè năm 1972, ông kể khi ấy mình chỉ là một chàng trai mười chín tuổi, quê ở vùng chiêm trũng Hà Nam. Anh nhập ngũ với một hành trang giản đơn: một tâm hồn yêu văn chương và một trái tim khát khao hòa bình. Nhiệm vụ của Minh là lái những con thuyền nhỏ, chở đạn dược, lương thực và những người lính trẻ sang bờ Nam, rồi lại chở thương binh, liệt sĩ quay về bờ Bắc.
Đêm ở Quảng Trị không bao giờ có bóng tối hoàn toàn. Bầu trời luôn bị xé toạc bởi pháo sáng và những đường đạn vạch đường. Ông Minh nhớ lại một đêm tháng Bảy, khi mặt sông Thạch Hãn bị băm nát bởi những trận pháo bầy từ phía biển rót vào. Con đò nhỏ của ông chao đảo giữa những cột nước khổng lồ. Trên đò khi đó là mười lăm tân binh vừa rời ghế nhà trường, mắt họ vẫn còn ánh lên vẻ ngơ ngác trước sự khốc liệt của chiến trường.
"Nằm xuống! Bám chặt lấy mạn thuyền!" – Minh hét lên qua tiếng gầm rú của động cơ và tiếng nổ đinh tai.
Một quả pháo rơi trúng mạn thuyền phía sau. Sức ép hất văng hai người lính xuống dòng nước xiết. Ông không kịp suy nghĩ, buông tay chèo, lao mình xuống làn nước lạnh lẽo. Túm được cổ áo một người, kéo lên, rồi lại lặn xuống tìm người thứ hai. Nhưng dòng sông đêm đó hung dữ quá, nó đã cuốn đi người đồng đội trẻ tuổi chưa kịp biết mặt. Khi tôi leo lại lên đò, đôi bàn tay của tôi run rẩy, không phải vì lạnh mà vì sự bất lực. Những người lính còn lại nhìn anh bằng ánh mắt trân trân, môi họ mấp máy không thành lời.
Chiến tranh không cho phép người ta được buồn lâu. Cập bến Thành cổ, ông Minh kể phải nhanh chóng bốc dỡ hàng. Thành cổ lúc bấy giờ chỉ còn là một đống gạch vụn khổng lồ, bị xới tung bởi hàng vạn tấn bom đạn. Mùi thuốc súng nồng nặc quyện với mùi gạch vụn và mùi của sự chết chóc. Nhưng lạ thay, giữa những kẽ gạch đổ nát ấy, ông vẫn nhìn thấy những bông hoa dại nhỏ bé, màu trắng li ti, nở một cách kiên cường. Ông gọi đó là "hoa lửa".
Ông kể răng : “ Có một người thương binh già nắm lấy tôi trước khi rời bến. Người đó đưa cho tôi một mảnh giấy nát bươm, bên trong là một chiếc lá khô và vài dòng chữ vội vã gửi về cho vợ ở quê nhà Quảng Bình.
"Nếu tôi không về, nhờ cậu gửi giúp..." – lời nói bị đứt quãng bởi một tiếng nổ lớn. Người thương binh ấy đã không bao giờ trở về, và mảnh giấy đó, ông Minh vẫn giữ đến tận bây giờ như một lời thề của người sống đối với người đã khuất.
Trong ký ức của ông, 81 ngày đêm đó không phải là những con số khô khanh trên sách giáo khoa. Đó là những đêm không ngủ, là tiếng thở dốc của những người lính băng mình qua lửa đạn, là tiếng thét xé lòng khi chứng kiến đồng đội tan xác ngay trước mắt. Ông nhớ rõ gương mặt của người đội trưởng, một người đàn ông dày dạn trận mạc, người đã lấy thân mình che chở cho Minh trong một trận oanh tạc của máy bay B-52. Đội trưởng hi sinh, máu của anh thấm đẫm vào tấm áo chiến sĩ của Minh, một màu đỏ rực như màu hoa lửa.
Ông Minh khẽ thở dài, nhấp một ngụm trà đắng. Ông nhớ về cái ngày 16 tháng 9, khi lệnh rút quân được đưa ra. Dòng Thạch Hãn lúc đó tràn ngập người và súng ống. Nhiều người lính đã vĩnh viễn nằm lại dưới đáy sông, thân xác họ hòa vào cát bụi, vào dòng nước để giữ lấy mảnh đất thiêng liêng.
Giờ đây, mỗi năm một lần, ông Minh lại cùng những cựu chiến binh khác quay lại Quảng Trị. Họ đứng trên bờ sông, thả xuống dòng nước những vòng hoa tươi thắm và những nén nhang thơm. Khói nhang bay nghi ngút, hòa vào sương sớm, tạo nên một không gian huyền ảo như thực như mơ. Ông nhìn thấy những khuôn mặt trẻ măng của đồng đội năm xưa thấp thoáng dưới làn nước, họ đang mỉm cười với ông.
Câu chuyện của ông Minh là một chương của cuốn sử thi được viết bằng máu. Ông kể rằng, dù thời gian có trôi đi, dù vết thương trên da thịt đã lành nhưng "vết thương lòng" về những người đồng đội chưa tìm được hài cốt vẫn luôn âm ỉ. Đối với ông, mỗi tấc đất Quảng Trị, mỗi giọt nước sông Thạch Hãn đều mang linh hồn của những anh hùng.
Ông nhìn ra phía chân trời, nơi mặt trời đang lặn xuống, đỏ rực như một đóa hoa lửa khổng lồ. Ông nói, giọng run run: "Chiến tranh không có kẻ thắng người thua hoàn toàn, chỉ có nỗi đau là còn mãi. Nhưng chính từ nỗi đau ấy, chúng ta mới biết trân trọng giá trị của hai chữ Hòa Bình."


