Cựu chiến binh

Khúc Vĩ Thanh Của Đại Ngàn

Khúc Vĩ Thanh Của Đại Ngàn

Đồng Nai13/08/2026xã Đường An (Xã Đường An)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Khúc Vĩ Thanh Của Đại Ngàn

êm Trường Sơn năm 1972 không có chỗ cho những tiếng thở dài. Gió từ Lào tràn qua khe núi, mang theo cái nóng hầm hập và mùi khét lẹt của bom nắp, bom phát quang vừa thả xuống cao điểm chiều nay.

Trong căn hầm chữ A chật chội đào sâu vào lòng một vách đá bên rặng đại ngàn, ánh sáng duy nhất phát ra từ chiếc đèn tự chế làm bằng vỏ lựu đạn chày, dùng dầu lạc để thắp. Ngọn lửa tù mù nhảy múa trên khuôn mặt sạm đen vì khói súng của liên đội trưởng liên đội công binh 304 – Lê Văn Thắng. Anh đang chăm chú nhìn vào tấm bản đồ tọa độ được vẽ bằng mực cửu long đã nhòe đi vì mồ hôi và nước mưa rừng.

"Anh Thắng, ngơi tay ăn chút lương khô đi anh. Thức ba đêm liền rồi, sức voi cũng sụp mất."

Tiếng nói phát ra từ góc hầm. Đó là Thành, cậu chiến sĩ thông tin mới tròn mười chín tuổi, quê ở Thủy Nguyên, Hải Phòng. Thành có đôi mắt sáng, nụ cười còn nguyên răng khểnh và làn da trắng cố hữu của một cậu học sinh chuyên toán chưa kịp nếm trải hết cái nắng cháy da của dải đất miền Trung.

Thắng ngẩng đầu lên, vuốt nốt những sợi tóc bết chặt vào trán, cười xòa: "Ăn uống gì tầm này. Đêm nay, đoàn xe của binh trạm 14 phải qua trọng điểm ngã ba Đồng Lộc trước bốn giờ sáng. Thằng Mỹ nó vừa rải bom từ trường dọc đoạn eo cua chữ A. Cứ đà này, không phá xong trước hai giờ thì cả đoàn xe bọc đuôi nhau làm mồi cho AC-130."

Chiếc radio bán dẫn "Hùng Vương" đặt trên hòm đạn bỗng phát ra tiếng rè rè, rồi giọng cô phát thanh viên Đài Tiếng nói Việt Nam vang lên, trong trẻo và ấm áp giữa không gian đặc quánh mùi thuốc súng. Đó là một bài thơ của một tác giả trẻ gửi từ tiền tuyến. Thành bó gối ngồi nghe, ánh mắt xa xăm, dường như tâm trí cậu đang bay qua những dãy núi đá tai mèo để trở về với con ngõ nhỏ ngập mùi hoa xoan bên bờ sông Cấm.

"Anh Thắng này," Thành bỗng lên tiếng, giọng nhỏ lại, "Anh có nghĩ... sau này hòa bình, tụi mình sẽ làm gì không?"

Thắng dừng bút. Câu hỏi của Thành làm anh khựng lại. Ở cái nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi tóc, người ta ít khi dám nghĩ về tương lai. Tương lai là một cái gì đó quá xa xỉ khi mỗi mét vuông đất dưới chân họ đều có thể nổ tung bất cứ lúc nào.

"Anh á? Anh sẽ về lại nông trường Chí Linh, tiếp tục cuốc đất trồng chè," Thắng cười, nụ cười hiền lành của một gã trai vùng đồi bãi. "Còn chú mày? Chắc lại về học tiếp đại học tổng hợp chứ gì?"

"Vâng, em sẽ đi học lại," Thành mắt sáng lên. "Em sẽ học ngành chế tạo máy. Em muốn tự tay làm ra những chiếc xe tải thật lớn, không phải để chạy đêm tắt đèn trên đường mòn nữa, mà để chở gạch đá về xây lại những thành phố bị bom đánh sụp. À, em còn muốn cưới cô bạn cùng lớp lớp mười nữa... Cô ấy hứa sẽ đợi em."

Thắng vỗ mạnh vào vai Thành, phá tan bầu không khí trầm lắng: "Khá lắm! Thôi, cất cái mộng mơ ấy vào ba lô đi. Đến giờ rồi. Gọi cáng thương, chuẩn bị bộc phá. Đêm nay chúng ta 'gặp' tụi bom từ trường."

Ngã ba Đồng Lộc, hay bất kỳ một tọa độ chết nào trên tuyến đường mòn Hồ Chí Minh những năm tháng ấy, đều là những lòng chảo rực lửa. Đất đá ở đây không kịp mọc cỏ. Chúng bị xới lên, lật xuống, xay nát thành thứ bột mịn màu đỏ quạch.

Đêm nay trời không trăng, nhưng bầu trời lại sáng rực bởi những chùm pháo sáng của máy bay trinh sát OV-10. Chúng lơ lửng như những con mắt quỷ, quét những vệt sáng xanh lét, chết chóc xuống mặt đường.

Thắng cùng tổ quyết tử gồm bốn người, trong đó có Thành, lặng lẽ bò lên cao điểm. Nhiệm vụ của họ là định vị và kích nổ những quả bom từ trường chưa nổ nằm chực chờ dưới lớp đất cát sâu hoắm. Loại bom này cực kỳ nguy hiểm, chỉ cần một khối lượng kim loại lớn như khung xe tải, hay thậm chí là chiếc xẻng sắt bước qua, từ trường thay đổi sẽ kích nổ ngòi nổ điện tử ngay lập tức.

"Thành, giữ khoảng cách mười mét. Có động tĩnh là nằm rạp xuống ngay," Thắng ra lệnh qua làn hơi thở dốc.

Họ bò bằng khuỷu tay và đầu gối, dò dẫm từng centimet đất bằng những thanh tre vót nhọn – thứ công cụ thô sơ nhưng lại an toàn nhất trước những bộ cảm biến từ trường hiện đại của đối phương.

"Kịch."

Mũi tre của Thắng chạm vào một vật thể kim loại cứng ngắc dưới lòng đường chữ A. Anh ra hiệu dừng lại. Bằng đôi tay trần khéo léo của một người lính công binh dày dạn kinh nghiệm, Thắng nhẹ nhàng gạt lớp đất sỏi sang hai bên. Một khối thép hình trụ màu ô-liu, to bằng bắp đùi hiện ra. Quả bom từ trường nằm im lìm, nhưng cái rãnh ngòi nổ của nó như một con mắt đang thách thức.

"Nó đây rồi," Thắng thì thầm. Anh quay sang phía Thành, người đang giữ cuộn dây kíp mìn. "Chuẩn bị khối bộc phá hai ký."

Đúng lúc đó, một tiếng rít xé toạc màn đêm. Không phải tiếng máy bay phản lực, mà là tiếng gầm rú của những quả đạn pháo vua chiến trường từ hạm đội ngoài biển bắn vào. Căn cứ địch đã phát hiện ra sự dịch chuyển qua hệ thống cây nhiệt đới (thiết bị cảm biến âm thanh và độ rung) mà chúng thả xuống rừng trước đó.

"Pháo kích! Nằm xuống!" Thắng hét lên, lao người đẩy Thành vào một hố bom cũ ngay cạnh đường.

Đoàng! Đoàng! Đoàng!

Mặt đất rung chuyển dữ dội. Những cột khói lẫn đất đá dựng đứng lên trời, nóng bỏng và nghẹt thở. Mùi lưu huỳnh nồng nặc sộc vào mũi, vào họng, cay sè mắt. Một mảnh pháo găm vào thân cây gỗ kơ-nia cổ thụ gần đó, tiếng gỗ gãy rắc rắc rồi đổ sập xuống, kéo theo một loạt đất đá sạt lở.

Trận pháo kích kéo dài mười phút nhưng dài tựa thế kỷ. Khi tiếng nổ thưa dần, Thắng lồm cồm bò dậy từ đống đất cát chôn vùi nửa người. Anh ho sặc sụa, phủi vội đất trên mặt: "Thành! Thành ơi! Có sao không?"

Từ dưới hố bom, Thành lảo đảo bò lên, mũ cối đã bay mất, một vệt máu đỏ tươi chảy từ thái dương xuống gò má, nhưng đôi mắt vẫn quật cường: "Em đây! Em không sao, chỉ bị mảnh đá quẹt qua thôi. Bộc phá vẫn còn nguyên anh ơi!"

Thắng thở phào, nhưng cái nhìn của anh nhanh chóng chuyển sang sự kinh hoàng. Trận pháo kích vừa rồi đã làm sạt lở một mảng đồi lớn, đất đá đổ xuống lấp kín đoạn eo cua chữ A. Kinh khủng hơn, ba quả bom từ trường khác, vốn ẩn sâu trong lòng đất, nay bị chấn động mạnh và lộ ra ngoài, nằm ngổn ngang ngay giữa lối đi của đoàn xe. Chiếc đồng hồ đeo tay Poljot cũ kỹ của Thắng chỉ 1:45 sáng.

Chỉ còn đúng mười lăm phút nữa là đoàn xe hậu cần đầu tiên tiến vào dốc. Nếu không thông đường, cả đoàn xe hơn ba mươi chiếc chở đầy xăng dầu và đạn dược sẽ bị ùn tắc ngay tại bãi bom này. Khi bình minh lên, chúng sẽ trở thành những tấm bia sống cho máy bay Mỹ oanh tạc.

"Không kịp dùng cách kích nổ từ xa nữa rồi," Thắng nhìn ba quả bom, hàm răng nghiến chặt đến bật máu. Dây dẫn đã bị pháo đánh nổ nát bét, không còn đủ thời gian để nối lại hàng trăm mét dây.

"Phải giật kíp nổ trực tiếp," Thành nói, giọng cậu đột nhiên không còn run rẩy nữa. Nó bình thản một cách lạ lùng.

Giật kíp nổ trực tiếp nghĩa là người chiến sĩ sẽ ôm bộc phá lao vào quả bom, giật nụ xòe rồi chỉ có tối đa là vài giây để chạy thoát thân trước khi khối thuốc nổ nặng hai kilôgam kích nổ quả bom tấn. Khả năng sống sót gần như bằng không.

"Để em," Thành buông một câu ngắn gọn, tay với lấy khối bộc phá áp sát vào ngực.

"Không được! Chú mày còn trẻ, còn phải về đi học, còn cô bạn lớp mười đang đợi!" Thắng gạt phắt đi, mắt anh đỏ sọc, giật lấy khối thuốc nổ. "Anh là liên đội trưởng, đây là lệnh!"

"Anh Thắng!" Thành giữ chặt tay Thắng, ánh mắt cậu rực lên dưới ánh pháo sáng nhập nhoạng của kẻ thù. "Anh còn mẹ già ở quê, anh là trụ cột. Em học chuyên toán, em tính được tốc độ chạy và sức ép của bộc phá. Em có cơ hội sống sót cao hơn anh. Tin em một lần đi!"

Hai người đàn ông, một già một trẻ, nhìn nhau giữa ranh giới của sự sống và cái chết. Trong mắt họ, không có sự sợ hãi, chỉ có ánh lửa của một thế hệ sẵn sàng cháy hết mình cho Tổ quốc.

Từ đằng xa, qua những vách đá, tiếng gầm rú trầm thấp của những chiếc xe tải Giải Phóng sáu cầu đã vọng lại. Đoàn xe đang đến. Thời gian không đợi họ nữa.

"Thành... Hứa với anh là phải chạy thật nhanh," Thắng nghẹn giọng, đôi bàn tay hộ pháp của anh run lên khi buông khối bộc phá ra.

Thành không nói gì, cậu chỉ nở nụ cười răng khểnh quen thuộc, cái nụ cười của cậu học sinh Thủy Nguyên ngày nào. Cậu ôm lấy khối bộc phá, lao vút đi trong màn sương đêm trộn lẫn khói bom.

Thành tiếp cận quả bom đầu tiên. Cậu đặt khối bộc phá vào vị trí hiểm yếu nhất, tay bấm chặt vào nụ xòe. "Một... hai... ba!"

Cậu giật mạnh. Khói xì ra từ kíp nổ. Thành xoay người, nhảy phắt qua một bờ đất, rạp người xuống. Bùm! Sức ép của quả bom từ trường thứ nhất nổ tung hất văng Thành ra xa, tai cậu ù đặc, máu mũi ứa ra. Nhưng cậu không dừng lại. Cậu bò dậy, loạng choạng lao đến quả bom thứ hai và thứ ba nằm gần nhau.

Ở phía sau, Thắng gào lên trong bất lực khi thấy bóng dáng nhỏ nhắn của Thành ngã xuống rồi lại gượng dậy như một bóng ma kiên cường giữa biển lửa.

Thành áp hai khối bộc phá cuối cùng vào giữa hai quả bom. Dây cháy chậm lần này ngắn hơn do bị cắt bớt để đảm bảo bom nổ ngay, không cho địch kịp phản ứng. Cậu biết, lần này cậu không thể chạy kịp đến nơi an toàn.

Thành nhìn về hướng Bắc, nơi có mẹ, có ngôi trường cũ, có bờ sông Cấm lộng gió. Cậu thì thầm: "Mẹ ơi, con lỗi hẹn rồi..."

Cậu giật nụ xòe. Một luồng ánh sáng chói lòa, kinh thiên động địa nuốt chửng lấy không gian. Ngọn lửa hung tàn bốc cao hàng chục mét, xé toác màn đêm Trường Sơn. Đất đá bay rào rào như một trận mưa rào dữ dội nhất của đại ngàn.

"Thành ơi!"

Tiếng gào của Thắng xé lòng, lọt thỏm vào tiếng vang vọng của núi rừng. Anh lao lên như một con mãnh thú, bất chấp đất đá còn đang nóng bỏng, bất chấp khói độc đang cuộn lên.

Tại vị trí quả bom, một hố sâu hoắm hiện ra. Mặt đường đã thông sạch bóng, không còn một quả mìn từ trường nào cản lối. Nhưng Thành không còn ở đó nữa. Chiếc mũ cối của cậu nằm bẹp rúm bên cạnh một nhành hoa phong lan rừng bị sức ép của bom đánh bật rễ, những cánh hoa màu trắng ngần nhòe nhoẹt đất đỏ và máu.

Từ khúc cua bên dưới dốc, chiếc xe tải đầu tiên của đoàn xe hậu cần lầm lũi tiến lên. Người lái xe sững sờ khi thấy một người lính công binh đứng lặng người giữa đường, hai tay ôm khăng khăng một chiếc mũ cối nát vụn, nước mắt hòa lẫn máu và bồ hóng chảy thành hai vệt dài trên má.

Đoàn xe lần lượt đi qua ngã ba chữ A một cách an toàn. Những người lính lái xe nghiêng đầu ra khỏi cửa kính, giơ tay chào kính cẩn người đồng đội đã ngã xuống. Những bánh xe lăn xích qua mặt đường, mang theo gạo, muối, và đạn dược vào miền Nam ruột thịt, mang theo cả ước mơ chưa tròn của người chiến sĩ mười chín tuổi.

Mùa hè năm 2026.

Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn một chiều tháng Bảy lộng gió. Những hàng bia mộ trắng muốt, thẳng tắp nằm bình yên dưới bóng của những cây bồ kết và hoa ban rừng.

Một ông lão tóc bạc phơ, ngực lấp lánh những tấm huân chương chiến công, chậm rãi bước đi giữa các hàng mộ. Đó là Thắng. Ở tuổi ngoài tám mươi, đôi chân anh công binh năm nào đã yếu, nhưng ánh mắt anh khi nhìn vào tấm bia mộ có khắc dòng chữ: Liệt sĩ: Nguyễn Văn Thành – Sinh năm 1953 – Quê quán: Thủy Nguyên, Hải Phòng thì vẫn vẹn nguyên sự xúc động của năm mươi tư năm về trước.

Thắng đặt lên ngôi mộ một bó hoa phong lan trắng và một mô hình chiếc xe tải nhỏ được làm bằng gỗ rất tinh xảo.

"Thành ơi, anh đến thăm chú đây," giọng Thắng run run. "Cái nông trường Chí Linh của anh giờ xanh mướt chè rồi. Còn đất nước mình bây giờ giàu đẹp lắm chú ạ. Những chiếc xe tải lớn mà chú ước mơ, giờ tụi trẻ nó chế tạo được hết rồi, chạy bon bon trên đường cao tốc Bắc - Nam, không còn phải tắt đèn chạy đêm như tụi mình ngày xưa nữa đâu."

Gió Trường Sơn thổi qua, làm những tán lá cây xào xạc như tiếng thì thầm của đại ngàn. Trên bầu trời xanh trong không một gợn mây xám của khói bom, một đàn chim bồ câu trắng chấp chới bay qua.

Thắng mỉm cười, tựa lưng vào tấm bia mộ của người đồng đội cũ. Anh biết, Thành và hàng vạn chàng trai, cô gái của thời hoa lửa ấy chưa từng ra đi. Họ đã hóa thân vào từng tấc đất, từng ngọn cỏ, vào nền độc lập tự do và sắc xanh bất tận của non sông này.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn