Khúc vĩ thanh của một triều đại
Khúc vĩ thanh của một triều đại
Khi những cánh quân giải phóng áp sát ngoại vi, không khí trong Dinh Độc Lập đặc quánh một vẻ uể oải và tuyệt vọng. Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu đã ra đi, để lại một khoảng trống quyền lực mà Trần Văn Hương rồi sau đó là Dương Văn Minh cố gắng lấp đầy trong muộn màng. Những hành lang rộng thênh thang của dinh thự quyền lực nhất miền Nam giờ đây vang lên tiếng bước chân hối hả của những viên chức đang thu dọn hồ sơ, tiếng xì xào về những chuyến bay di tản cuối cùng trên nóc tòa Đại sứ Mỹ.
Ngoài kia, Sài Gòn vẫn đẹp một cách u buồn. Những hàng cây dầu cao vút trên đường Thống Nhất (nay là Lê Duẩn) lặng lẽ chứng kiến dòng người di tản đổ về phía cảng Bạch Đằng. Nhưng sâu trong lòng thành phố, những "mạch máu" ngầm của lực lượng biệt động và cơ sở cách mạng đã bắt đầu sục sôi. Họ chờ đợi một tín hiệu, một giờ khắc lịch sử mà nhiều người đã dành cả thanh xuân, thậm chí là máu xương, để đánh đổi.
Bão táp từ năm hướng
Chiến dịch mang tên vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc—Chiến dịch Hồ Chí Minh—đã bước vào giai đoạn quyết định. Năm cánh quân như năm ngón tay xòe ra, nay khép chặt lại thành một nắm đấm thép hướng thẳng vào "huyệt đạo" của chế độ Sài Gòn.
Ở hướng Đông, Quân đoàn 4 và Quân đoàn 2 sau khi đập tan "cánh cửa thép" Xuân Lộc đã như nước vỡ bờ, băng qua xa lộ Biên Hòa. Tiếng xích xe tăng gầm rú trên mặt đường nhựa, những chiếc T-54 và PT-76 bụi bặm nhưng dũng mãnh lao đi, cuốn phăng mọi chốt chặn cuối cùng. Trong khi đó, ở hướng Tây Bắc, Quân đoàn 3 tiến đánh căn cứ Đồng Dù, mở toang cánh cửa vào sân bay Tân Sơn Nhất.
Phía Nam và Tây Nam, đoàn quân của Đoàn 232 và Quân khu 8 vượt qua những vùng sình lầy của Long An, tiến về phía Tổng nha Cảnh sát và Biệt khu Thủ đô. Mỗi dặm đường tiến quân là một câu chuyện về sự hiệp lực giữa bộ đội chủ lực và nhân dân địa phương. Những má, những chị ở Củ Chi, Hóc Môn đã không ngủ, nấu cơm tiếp tế, chỉ đường cho xe tăng băng qua những lối tắt mà bản đồ quân sự của đối phương không hề ghi lại.
Đêm trắng trước giờ G
Đêm 29 rạng sáng ngày 30 tháng 4 là một đêm trắng của lịch sử. Tại Tổng hành dinh ở Hà Nội cũng như tại Bộ Chỉ huy chiến dịch ở căn cứ Tà Thiết, những đôi mắt của các vị tướng lĩnh đều trũng sâu vì thiếu ngủ nhưng rực sáng niềm tin. Mệnh lệnh "Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa" của Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động.
Bên trong Sài Gòn, những trận pháo kích vào sân bay Tân Sơn Nhất đã cắt đứt con đường rút lui bằng đường hàng không của đối phương. Lửa cháy rực trời phía Bắc thành phố. Những người lính dù cuối cùng của quân đội Sài Gòn cố gắng kháng cự trong vô vọng tại ngã tư Bảy Hiền và cầu Tham Lương, nhưng họ hiểu rằng bánh xe lịch sử không gì có thể ngăn cản nổi.
Buổi sáng định mệnh và cánh cổng thép bị xô đổ
Sáng 30 tháng 4, mặt trời lên cao, rạng rỡ một cách lạ lùng. Khi tiếng súng lớn bắt đầu thưa dần ở ngoại ô, đó là lúc những chiếc xe tăng của Lữ đoàn 203 thuộc Quân đoàn 2 bắt đầu tiến vào nội đô.
Dẫn đầu là chiếc xe tăng mang số hiệu 843 do đại đội trưởng Bùi Quang Thận chỉ huy và chiếc 390 do Vũ Đăng Toàn cầm lái. Chúng băng qua cầu Sài Gòn, tiến về phía Dinh Độc Lập. Hình ảnh những chiếc xe tăng bụi bặm, xích sắt nghiến trên đường phố hoa lệ của Sài Gòn đã trở thành một biểu tượng bất tử.
Tại cổng Dinh Độc Lập, một khoảnh khắc nghẹt thở đã diễn ra. Chiếc 843 lao lên nhưng bị kẹt lại ở cổng phụ. Ngay lập tức, chiếc 390 nhấn ga, húc đổ cánh cổng chính, tiến thẳng vào sân cỏ. Tiếng thép va vào thép vang lên khô khốc, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của một chế độ.
Đại úy Bùi Quang Thận nhảy khỏi xe, tay cầm lá cờ nửa đỏ nửa giải phóng nửa xanh có ngôi sao vàng, chạy bộ lên tầng hai của Dinh. Vào lúc 11 giờ 30 phút, lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Đó là phút giây mà thời gian như ngừng lại. Hai mươi năm nội chiến, hàng triệu lít máu đã đổ, hàng vạn gia đình ly tán, tất cả hội tụ lại trong hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng lộng gió giữa bầu trời Sài Gòn rực nắng.
Lời tuyên bố kết thúc cuộc chiến
Bên trong phòng họp của Dinh, nội đoàn của Tổng thống Dương Văn Minh đã đợi sẵn. Khi các chiến sĩ giải phóng bước vào, ông Minh nói: "Tôi chờ các ông từ sáng để bàn giao chính quyền". Một sĩ quan trẻ của quân giải phóng đã dõng dạc trả lời: "Chính quyền của các ông đã sụp đổ hoàn toàn. Ông không thể bàn giao cái gì không còn trong tay".
Sau đó, tại đài phát thanh Sài Gòn, lời tuyên bố đầu hàng không điều kiện của Dương Văn Minh vang lên, lan tỏa khắp các ngõ ngách của thành phố và cả nước. Tiếng reo hò vỡ òa từ những khu xóm lao động nghèo ở Quận 4, Quận 8 đến những khu phố trung tâm. Người dân đổ ra đường, không phải với vũ khí, mà với hoa và những nụ cười trong nước mắt.
Sài Gòn - Ngày đầu tiên của hòa bình
Chiều 30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn khoác lên mình một diện mạo mới. Không còn tiếng pháo, không còn nỗi lo về những trận càn hay những đợt đôn quân. Những người lính giải phóng, gương mặt còn sạm đen vì khói súng và bụi đường trường, ngồi nghỉ bên lề đường, chia nhau điếu thuốc hay hớp nước với những người dân phố thị vừa lạ vừa quen.
Sự tiếp biến giữa cũ và mới diễn ra nhanh chóng một cách kinh ngạc. Những dải băng rôn đỏ rực chăng ngang các con phố. Những bài hát về Bác Hồ, về giải phóng vang lên từ những chiếc loa phóng thanh. Thành phố không bị tàn phá bởi bom đạn trong giờ phút cuối, nhờ vào sự tiến quân thần tốc và những nỗ lực ngoại giao, vận động chính trị tài tình. Sài Gòn đã được giữ lại nguyên vẹn như một món quà quý giá cho ngày thống nhất.
Vĩ thanh: Bản hùng ca của lòng dân
Chiến thắng 30/4 không chỉ là thắng lợi của vũ khí, của chiến thuật quân sự, mà trên hết là thắng lợi của lòng yêu nước và khát khao hòa bình cháy bỏng của cả một dân tộc. Nó là kết tinh của những đêm ròng rã trên đường mòn Hồ Chí Minh, của những bà mẹ đào hầm nuôi cán bộ, của những sinh viên xuống đường đấu tranh giữa lòng đô thị, và của những người chiến sĩ đã ngã xuống ngay cửa ngõ thành phố khi chỉ còn cách hòa bình vài gang tay.
Trận Sài Gòn xuân 1975 sẽ mãi mãi đi vào sử sách như một mốc son chói lọi nhất của thế kỷ XX. Nó khép lại một chương đau thương và mở ra một kỷ nguyên mới—kỷ nguyên của độc lập, tự do và hòa hợp dân tộc.
Giờ đây, khi đứng giữa quảng trường thênh thang trước Dinh Thống Nhất, nghe tiếng gió rì rào qua những hàng cổ thụ, người ta vẫn như nghe thấy âm hưởng của đoàn quân năm ấy. Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay vẫn mang trong lòng mình nhịp đập của ngày 30/4 lịch sử đó: một nhịp đập của sự hồi sinh, mạnh mẽ và tràn đầy hy vọng.


