KHÚC VŨ TỰ DO TRÊN XÁC GIẶC
Tháng 5 năm 1945. Đó không chỉ là một mốc thời gian, đó là một hố đen của lịch sử nơi cái chết và sự sống giằng co nhau trên từng milimet da thịt. Khi ấy, lửa không chỉ đến từ họng súng của quân phát xít hay những đợt oanh tạc của đồng minh, mà lửa còn cháy lên từ cơn đói cháy ruột cháy gan của cả một dân tộc.
Tháng 5 năm 1945. Đó không chỉ là một mốc thời gian, đó là một hố đen của lịch sử nơi cái chết và sự sống giằng co nhau trên từng milimet da thịt. Khi ấy, lửa không chỉ đến từ họng súng của quân phát xít hay những đợt oanh tạc của đồng minh, mà lửa còn cháy lên từ cơn đói cháy ruột cháy gan của cả một dân tộc.
Câu chuyện về thời hoa lửa này không nằm ở chiến hào, mà nằm ở một cỗ xe bò và một khẩu súng kíp rỉ sét.
Giữa cái nắng quái đản của tháng 5 năm 1945 tại một vùng quê đồng bằng Bắc Bộ, mùi của sự chết chóc đặc quánh hơn cả mùi bùn non. Nhật đảo chính Pháp, quân phiệt Nhật vơ vét đến hạt thóc cuối cùng. Tiếng súng lẻ tẻ vang lên từ phía bìa rừng của đội tự vệ không làm người ta sợ bằng tiếng rên rỉ của những bóng ma vật vờ dọc đường đê.
Lân là một gã trai trẻ, người gầy khô như một nhành củi tẩm xăng nhưng đôi mắt thì rực cháy một thứ lửa hung hiểm. Anh không có súng liên thanh, trên tay anh chỉ là khẩu súng kíp cũ kỹ của ông nội để lại và một cây đuốc tẩm nhựa chai. Nhiệm vụ của Lân đêm đó rất đơn giản nhưng điên rồ: Đốt kho thóc của Nhật để cứu đói cho làng.
Lửa của tháng 5 năm 1945 là một loại lửa rất lạ. Nó không đỏ rực như pháo sáng, nó mang màu vàng đục của rơm rạ khô và màu xanh lét của những đôi mắt đói.
Lân bò qua những xác người khô héo dọc chân tường kho thóc. Khi một tên lính Nhật vừa quay lưng, Lân không bắn. Anh biết một phát súng lúc này sẽ kéo theo cả một tiểu đội. Anh dùng đá lửa, bật lên một tia sáng nhỏ nhoi. Tia lửa ấy chạm vào dòng xăng anh đã bí mật tưới từ trước.
Phựt!
Ngọn lửa bùng lên, nhanh như một con mãnh thú vồ mồi. Nhưng đó không phải là đám cháy bình thường. Lân đã nhồi vào những bao thóc giả ở cửa kho một lượng thuốc pháo và mảnh thủy tinh vụn. Khi lửa liếm tới, những "đóa hoa" bắt đầu nở tung.
Những tiếng nổ "đoàng, đoàng" đanh gọn vang lên giữa đêm đen, đánh lừa quân Nhật rằng lực lượng Việt Minh đang tấn công bằng súng máy. Trong cơn hoảng loạn, quân Nhật xả súng điên cuồng vào bóng tối. Những viên đạn vạch đường xanh lè đan chéo trên bầu trời, cắt nát màn đêm, vô tình tạo nên một khung cảnh huy hoàng và tàn khốc.
Lân đứng trên đỉnh gò cao, soi bóng mình xuống biển lửa. Anh giơ cao khẩu súng kíp không còn đạn, hét vang một tiếng xé lòng. Tiếng hét ấy là lệnh truyền. Từ trong bóng tối của những bờ tre, hàng trăm con người - những "bóng ma" của nạn đói - vùng dậy với giáo mác, gậy gộc. Họ không sợ súng đạn nữa, vì ngọn lửa của Lân đã thắp lên trong họ một thứ hỏa lực mạnh hơn bất kỳ loại vũ khí nào: Lòng căm thù.
Giữa đám cháy rực trời, máu của quân thù và máu của những người nghèo khổ hòa vào nhau, thấm xuống đất, nóng hổi. Những bao thóc được kéo ra khỏi lửa, vàng rực như những thỏi vàng cứu mạng. Đêm đó, người ta thấy Lân ngã xuống ngay trước cửa kho, tay vẫn giữ chặt cây đuốc đã cháy rụi.
Trận chiến ấy không được ghi vào những trang sử lớn của thế giới, nhưng ở cái làng nghèo ấy, người ta gọi đó là Đêm Hoa Lửa. Bởi vì từ đám cháy của kho thóc phát xít, cái đói đã bị đẩy lùi, và một cuộc hồi sinh vĩ đại đã bắt đầu. Lửa đã thiêu rụi xiềng xích, thiêu rụi cả nỗi sợ hãi, để tháng 8 sau đó, cả một dân tộc vùng lên như một biển lửa không gì dập tắt nổi.
Đây là một góc nhìn khác biệt về thời hoa lửa năm 1945, nơi súng đạn hòa quyện với cơn đói và khát vọng tự do.



