Khuôn Kẹn, Khuôn Ba, Mỏ Mùng, Tràng Xá – Những trận đánh làm nên “Hùm xám Bắc Sơn”
Chỉ ít ngày sau khi thành lập, Cứu quốc quân II đã phải chiến đấu trong điều kiện lực lượng còn rất nhỏ, vũ khí thiếu thốn và căn cứ bị quân Pháp bao vây. Những trận đánh ở Khuôn Kẹn, Khuôn Ba, Khuôn Đã, Mỏ Mùng và Tràng Xá cuối năm 1941 không phải những chiến dịch lớn, nhưng là những trận chiến quyết định sự tồn tại của một lực lượng vũ trang cách mạng non trẻ.
Thời kỳ: Tháng 9–12/1941, căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai.
1. Sau ngày thành lập – một trung đội đã phải cầm súng ngay
Ngày 15/9/1941, tại rừng Khuôn Mánh, xã Tràng Xá, Trung đội Cứu quốc quân II được thành lập.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, đơn vị có 47 người, trong đó có 3 nữ, biên chế thành 5 tiểu đội. Chu Văn Tấn được giao làm Chỉ huy trưởng; Nguyễn Cao Đàm làm Chính trị - Chỉ đạo viên và Trần Văn Phấn làm Chỉ huy phó.
Tuy nhiên, các tài liệu của Thái Nguyên lại ghi lực lượng ban đầu là 36 người, sau đó tăng lên 46 người. Đây là một khác biệt tư liệu cần lưu ý khi kể lại câu chuyện.
Điều không khác nhau giữa các nguồn là hoàn cảnh của đơn vị:
Cứu quốc quân II ra đời ngay giữa vòng vây.
Quân Pháp và lực lượng tay sai đang tăng cường khủng bố vùng Bắc Sơn – Võ Nhai. Những cơ sở cách mạng vừa được gây dựng có nguy cơ bị phá vỡ. Vì vậy, nhiệm vụ của trung đội không phải chỉ là huấn luyện chờ ngày chiến đấu.
Họ phải giữ căn cứ, bảo vệ cơ sở, chống khủng bố, diệt ác trừ gian, mở rộng địa bàn và duy trì tiếng súng cách mạng.
Nói cách khác, ngày thành lập cũng chính là ngày bắt đầu một cuộc chiến sinh tồn.
Ảnh: Rừng Khuôn Mánh và tư liệu về Chu Văn Tấn – nơi gắn với sự ra đời của Cứu quốc quân II.
Nguồn: Tư liệu địa phương và các cơ quan lịch sử. Đây là ảnh di tích/chân dung tư liệu, không phải ảnh chụp trực tiếp trận đánh năm 1941.
2. Khuôn Kẹn – trận đánh đầu tiên trong vòng vây
Cuối tháng 9/1941, quân Pháp bắt đầu tăng sức ép lên vùng Tràng Xá.
Ngày 2/10/1941, hai trung đội lính lê dương tiến hành càn quét vào Khuôn Kẹn.
Đây là một thử thách đặc biệt đối với Cứu quốc quân II.
Một bên là lực lượng thuộc địa được trang bị tốt hơn.
Một bên là một trung đội cách mạng mới thành lập, quân số ít, vũ khí còn hạn chế và chưa có kinh nghiệm chiến đấu lâu dài.
Nhưng Cứu quốc quân II không chọn cách đứng yên chờ bị bao vây.
Họ chặn đánh quân địch.
Tài liệu của Lịch sử Đảng bộ Thái Nguyên ghi nhận cuộc đụng độ tại Khuôn Kẹn ngày 2/10: quân địch phải rút lui trước sự chống trả của Cứu quốc quân.
Đây không phải một chiến thắng mang ý nghĩa thay đổi cục diện chiến trường.
Nhưng với một lực lượng mới thành lập, nó có ý nghĩa khác:
Cứu quốc quân II chứng minh rằng họ có thể chiến đấu.
Quan trọng hơn, họ chứng minh với nhân dân trong căn cứ rằng tiếng súng Bắc Sơn chưa tắt.
Sau những tổn thất của Cứu quốc quân I, phong trào vũ trang đang có nguy cơ bị địch đè bẹp.
Khuôn Kẹn cho thấy điều đó chưa xảy ra.
Ảnh: Khu vực Tràng Xá – Võ Nhai, địa bàn hoạt động của Cứu quốc quân II.
Nguồn: Tư liệu địa phương về căn cứ cách mạng Võ Nhai. Không có ảnh tư liệu xác thực cho thấy trực tiếp trận Khuôn Kẹn năm 1941, nên không sử dụng ảnh tái dựng để thay thế.
3. Khuôn Ba – khi quân địch tiếp tục thử sức
Chỉ vài ngày sau Khuôn Kẹn, sức ép tiếp tục tăng.
Ngày 5/10/1941, Cứu quốc quân II lại đụng độ với quân địch ở Khuôn Ba.
Các nguồn lịch sử xác nhận Khuôn Ba là một trong những trận đánh tiêu biểu của Cứu quốc quân II trong tháng đầu tiên sau khi thành lập.
Điểm đáng chú ý là chuỗi trận này diễn ra liên tiếp.
Khuôn Kẹn.
Khuôn Ba.
Rồi Khuôn Đã.
Đó không phải những trận đánh được chuẩn bị hàng tháng với một kế hoạch tác chiến quy mô.
Đó là những cuộc chiến của một lực lượng nhỏ đang phải vừa chiến đấu, vừa học cách tồn tại.
Cứu quốc quân tận dụng địa hình rừng núi, sự hiểu biết địa bàn của người dân địa phương và mạng lưới cơ sở để chống lại các cuộc càn quét.
Trong tháng 9 và 10/1941, quân Pháp tăng cường khủng bố Tràng Xá – Võ Nhai; các tài liệu lịch sử địa phương ghi nhận Cứu quốc quân đã đẩy lùi nhiều cuộc tiến công ở Khuôn Kẹn, Khuôn Ba, Khuôn Đã, Khuôn Xóm.
Đây chính là điều mà Chu Văn Tấn và những người chỉ huy phải làm:
Không để đối phương có được một trận đánh quyết định.
Mỗi lần địch tiến vào, lực lượng cách mạng tìm cách đánh trả.
Khi địch rút, Cứu quốc quân lại trở về với công việc gây dựng cơ sở.
Một cuộc chiến tranh du kích bắt đầu hình thành từ những việc tưởng như rất nhỏ ấy.
Ảnh: Cảnh quan vùng căn cứ Võ Nhai – không gian địa hình nơi các đội viên Cứu quốc quân II hoạt động.
Nguồn: Tư liệu địa phương. Đây là ảnh bối cảnh địa lý, không phải ảnh trận đánh Khuôn Ba.
4. Khuôn Đã – đánh để giữ căn cứ
Ngày 15/10/1941, Cứu quốc quân II tiếp tục chiến đấu ở Khuôn Đã.
Một số tài liệu đồng thời ghi nhận hoạt động chiến đấu tại Khuôn Xóm trong cùng thời gian. Lịch sử Đảng bộ Thái Nguyên cho biết ngày 15/10, một trung đội lính khố đỏ tiến vào Khuôn Xóm; Cứu quốc quân tổ chức đánh trả, khiến một lính khố đỏ chết và nhiều tên khác bị thương theo lời khai của phía đối phương.
Những con số thương vong trong các trận nhỏ như thế này cần hết sức thận trọng.
Các nguồn không phải lúc nào cũng thống nhất.
Nhưng có một điều có thể xác định:
Cứu quốc quân II đã chuyển từ phòng thủ bị động sang chủ động đánh trả.
Điều đó có ý nghĩa rất lớn.
Bởi nếu chỉ chạy trốn trước những cuộc càn quét, căn cứ sẽ dần bị thu hẹp.
Nếu có thể đánh trả, dù chỉ bằng những trận nhỏ, lực lượng cách mạng buộc đối phương phải thận trọng hơn.
Và mỗi lần quân địch phải đưa quân vào rừng, họ lại phải đối mặt với một địa hình mà Cứu quốc quân thông thuộc hơn rất nhiều.
Đó là cách một lực lượng nhỏ tạo ra sức ép lớn hơn quy mô thực tế của mình.
Ảnh: Địa bàn Tràng Xá – Võ Nhai, nơi diễn ra nhiều hoạt động của Cứu quốc quân II.
Nguồn: Tư liệu địa phương; ảnh mang tính minh họa địa điểm, không phải ảnh trực tiếp trận Khuôn Đã năm 1941.
5. Mỏ Mùng – trận đánh mà tên tuổi Cứu quốc quân bắt đầu gây ám ảnh
Nếu Khuôn Kẹn, Khuôn Ba và Khuôn Đã cho thấy Cứu quốc quân II có thể chống càn, thì Mỏ Mùng trở thành một trong những trận đánh được nhắc đến nhiều nhất khi nói về những tháng đầu của đơn vị.
Các nguồn chính thống hiện còn khác nhau về ngày trận đánh: một số tài liệu ghi 12/10/1941, trong khi Báo Nhân Dân và Quân đội nhân dân có nguồn ghi 17/12/1941. Vì vậy, điều chắc chắn hơn là xác định Mỏ Mùng thuộc chuỗi trận đánh cuối năm 1941, thay vì khẳng định một ngày duy nhất.
Tại đây, câu chuyện về Tiểu đội trưởng Hà Văn Mạnh trở thành một phần đặc biệt trong ký ức của Cứu quốc quân II.
Theo Báo Nhân Dân, trong trận Mỏ Mùng, Hà Văn Mạnh đã sử dụng 28 phát súng trường, bắn chết và làm bị thương khoảng 20 quân địch theo tài liệu được nguồn này dẫn lại. Khi bị thương, ông vẫn tiếp tục chiến đấu để đồng đội rút khỏi vòng vây và hy sinh tại trận.
Chi tiết này cần hiểu trong bối cảnh chiến đấu của Cứu quốc quân lúc ấy.
Đạn rất quý.
Súng rất quý.
Một người lính bị thương cũng rất quý.
Nhưng trong tình thế bị bao vây, Hà Văn Mạnh vẫn ở lại chiến đấu để tạo thời gian cho đồng đội thoát ra.
Sau trận này, nhiều tài liệu cho biết quân Pháp gọi lực lượng Cứu quốc quân là “Hùm xám Bắc Sơn” – một biệt danh về sau trở thành một phần nổi tiếng trong lịch sử lực lượng.
Điều đáng nói là:
“Hùm xám” không xuất hiện từ một chiến dịch lớn.
Nó được hình thành từ những trận đánh nhỏ giữa rừng.
Từ những con người mà đối phương tưởng rằng có thể dễ dàng tiêu diệt.
Ảnh: Khu vực Mỏ Mùng/Lâu Hạ trong không gian căn cứ Võ Nhai.
Nguồn: Tư liệu lịch sử địa phương và tư liệu về Cứu quốc quân II. Chưa tìm thấy ảnh tư liệu xác thực của chính trận Mỏ Mùng năm 1941, vì vậy không dùng ảnh tái dựng để gán là ảnh trận đánh.
6. Tràng Xá – khi một trung đội nhỏ đánh vào nơi địch tưởng đã kiểm soát
Cuối năm 1941, Cứu quốc quân II tiếp tục hoạt động mạnh tại Tràng Xá.
Đây là nơi đặc biệt quan trọng.
Không chỉ bởi đây là địa bàn căn cứ.
Mà còn vì từ đây lực lượng cách mạng có thể mở rộng hoạt động sang các hướng khác.
Các tài liệu hiện có lại cho thấy hai cách ghi ngày khác nhau về trận Tràng Xá.
Một số nguồn ghi 31/10/1941 là một trong những trận đánh tiêu biểu của Cứu quốc quân II.
Trong khi một tài liệu của Quân đội nhân dân ghi rõ trận Tràng Xá diễn ra đêm 31/12/1941 và ngày 1/1/1942.
Do đó, không nên tự ý khẳng định hai mốc này là cùng một sự kiện nếu chưa có tư liệu đối chiếu đầy đủ.
Điều có thể xác định là Tràng Xá nằm trong chuỗi hoạt động chiến đấu quan trọng của Cứu quốc quân II cuối năm 1941, cùng với Khuôn Kẹn, Khuôn Ba, Khuôn Đã và Mỏ Mùng.
Đêm xuống.
Rừng núi trở nên im lặng.
Nhưng chính trong bóng tối ấy, những toán Cứu quốc quân có thể di chuyển, tiếp cận mục tiêu rồi nhanh chóng rút khỏi khu vực.
Đó là thứ vũ khí mà quân số không thể đo được:
sự cơ động.
Một trung đội nhỏ không thể chiếm đóng lâu dài những vị trí kiên cố.
Nhưng họ có thể xuất hiện bất ngờ.
Đánh nhanh.
Rút nhanh.
Và lại xuất hiện ở một nơi khác.
Đối phương càng tập trung quân để truy đuổi, họ càng bị kéo vào một cuộc chiến mà địa hình và mạng lưới nhân dân không đứng về phía họ.
Ảnh: Tràng Xá – địa bàn căn cứ và hoạt động của Cứu quốc quân II.
Nguồn: Tư liệu lịch sử tỉnh Thái Nguyên. Đây là ảnh địa điểm hiện nay, không phải ảnh trực tiếp trận Tràng Xá.
7. Chu Văn Tấn – từ người chỉ huy một trung đội đến người xây dựng lực lượng
Có một chi tiết rất dễ bị bỏ qua khi kể về những trận đánh này.
Chu Văn Tấn không chỉ đứng sau một khẩu súng.
Ông phải giải quyết một bài toán lớn hơn:
Làm sao để một trung đội nhỏ không bị tiêu diệt sau một vài trận đánh?
Vì thế, chiến đấu luôn đi cùng xây dựng lực lượng.
Đến cuối tháng 10/1941, Cứu quốc quân II đã phát triển lên khoảng 70 người, biên chế thành 7 tiểu đội. Ban chỉ huy được kiện toàn: Đào Văn Trường làm Chỉ huy trưởng, Nguyễn Cao Đàm làm Chính trị - Chỉ đạo viên; Chu Văn Tấn, Lê Dục Tôn và Trần Văn Phấn làm Chỉ huy phó.
Đây cũng là lúc vai trò trực tiếp của Chu Văn Tấn thay đổi.
Ông không còn là Chỉ huy trưởng duy nhất của trung đội như ngày thành lập.
Nhưng ông vẫn ở trong Ban chỉ huy, tiếp tục tham gia chỉ huy lực lượng.
Đồng thời, Cứu quốc quân II bắt đầu mở rộng hoạt động ra nhiều hướng: Đồng Hỷ, Phú Lương, Đại Từ, rồi sang Sơn Dương, Yên Sơn và Yên Thế.
Đó mới là thành quả lớn nhất của những trận đánh năm 1941.
Không phải chiếm được bao nhiêu đất.
Không phải tiêu diệt được bao nhiêu quân.
Mà là:
Cứu quốc quân II vẫn còn tồn tại.
Lực lượng ngày một lớn hơn.
Căn cứ ngày một mở rộng.
Và phong trào cách mạng không bị dập tắt.
Ảnh tư liệu: Chu Văn Tấn và các nhân vật gắn với quá trình tổ chức Cứu quốc quân II.
Nguồn: Tư liệu lịch sử do Báo Quân đội nhân dân và các cơ quan bảo tàng công bố. Không dùng ảnh nhóm nếu không có chú thích xác định chính xác từng người.
8. Những trận đánh nhỏ và một bước ngoặt lớn
Nhìn lại cuối năm 1941, có thể thấy một đường dây rất rõ.
Khuôn Kẹn.
Quân địch tiến vào – Cứu quốc quân đánh trả.
Khuôn Ba.
Tiếp tục giữ địa bàn.
Khuôn Đã, Khuôn Xóm.
Tiếp tục chống các cuộc càn quét.
Mỏ Mùng.
Một trận đánh để lại dấu ấn sâu đậm với sự hy sinh của Hà Văn Mạnh.
Tràng Xá.
Tiếp tục gây sức ép, buộc đối phương phải đối phó với một lực lượng mà họ không thể dễ dàng tiêu diệt.
Các trận đánh ấy nối lại với nhau thành một chiến lược rất đơn giản nhưng khó thực hiện:
Không để tiếng súng Bắc Sơn tắt.
Chính Trung ương cũng chỉ đạo Cứu quốc quân phải giữ vững lực lượng vũ trang, bảo vệ cơ sở, mở rộng căn cứ ra ngoài vòng vây và duy trì tiếng súng Bắc Sơn.
Vì thế, những trận đánh năm 1941 không nên được nhìn như những trận đánh riêng lẻ.
Chúng là những viên gạch đầu tiên của một căn cứ cách mạng đang được xây dựng trong chiến tranh.
Và khi quân Pháp mở cuộc càn quét lớn vào Võ Nhai đầu năm 1942, Cứu quốc quân II buộc phải phân tán, rút một bộ phận lên vùng biên giới để bảo toàn lực lượng; một bộ phận khác ở lại trong các bản làng tiếp tục gây dựng cơ sở.
Họ có thể rời khỏi một khu rừng.
Nhưng họ không để phong trào rời khỏi nhân dân.
Ảnh: Khu di tích nơi thành lập Cứu quốc quân II tại Khuôn Mánh ngày nay.
Nguồn: Tư liệu địa phương. Ảnh hiện đại của di tích, không phải ảnh chiến đấu năm 1941.
KẾT
Có những trận đánh đi vào lịch sử vì quy mô.
Có những trận đánh đi vào lịch sử vì một chiến thắng quyết định.
Nhưng cũng có những trận đánh quan trọng bởi một lý do khác:
nếu họ thua, một lực lượng có thể không còn tồn tại.
Khuôn Kẹn, Khuôn Ba, Khuôn Đã, Mỏ Mùng, Tràng Xá năm 1941 thuộc về loại lịch sử ấy.
Cứu quốc quân II khi đó chưa phải một đội quân lớn.
Họ chỉ có vài chục con người.
Những khẩu súng ít ỏi.
Những con đường rừng.
Những cơ sở bí mật.
Và sự chở che của đồng bào.
Nhưng từng trận đánh đã giúp họ trưởng thành.
Từ 47 người, lực lượng tăng lên khoảng 70 người vào cuối tháng 10/1941. Từ một trung đội, các tổ công tác bắt đầu tỏa ra nhiều hướng để gây dựng cơ sở.
Và từ những lực lượng như thế, qua nhiều lần tổ chức, chiến đấu, hợp nhất và phát triển, đã hình thành những tiền thân quan trọng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Chu Văn Tấn sau này trở thành một vị tướng và là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau Cách mạng Tháng Tám.
Nhưng trước những chức vụ ấy là những ngày ở Võ Nhai.
Những ngày mà một người chỉ huy phải học cách giữ từng người lính sống sót.
Giữ từng khẩu súng.
Giữ từng cơ sở.
Giữ từng bản làng.
Và giữ một điều tưởng như rất mong manh:
tiếng súng cách mạng không được phép im tiếng.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của những trận đánh đầu tiên của Cứu quốc quân II.
Không phải họ đã có một đội quân mạnh.
Mà là họ đã chiến đấu để có thể trở thành một đội quân mạnh hơn trong tương lai.



