Khương Minh Đức
aa
Tôi là Khương Minh Đức, sinh năm 1949.
Năm 1971, khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, tôi rời quê hương để lên đường nhập ngũ. Hai mươi hai tuổi – cái tuổi còn nhiều dự định dang dở – tôi chỉ có một suy nghĩ giản dị: Tổ quốc gọi, thì mình phải đi.
Ngày đi, mẹ tôi cầm tay tôi thật lâu, nước mắt rưng rưng nhưng cố giấu. Cha chỉ dặn một câu:
“Đi mạnh giỏi con nhé.”
Lời dặn ấy theo tôi suốt những năm tháng nơi chiến trường.
Trong quân ngũ, tôi mới hiểu thế nào là ngọn lửa của người lính.
Đó là lửa bếp dã chiến cho chúng tôi bữa cơm nóng giữa đêm rừng gió lạnh.
Lửa soi đường khi hành quân trong mưa bom bão đạn.
Và hơn hết là ngọn lửa trong lòng – lửa của ý chí, của niềm tin, của tình đồng đội luôn kề vai sát cánh.
Nhưng chiến tranh khốc liệt cũng khiến ngọn lửa ấy hao đi từng ngày.
Hao khi chứng kiến đồng đội ngã xuống mà không kịp gọi tên.
Hao trong những đêm nằm hầm, nghe tiếng pháo vọng về mà lòng quặn thắt.
Hao trong nỗi nhớ nhà, nhớ cha mẹ da diết mà không dám viết hết vào thư.
Ba năm quân ngũ – ba năm tôi trưởng thành hơn cả một chặng đời dài.
Năm 1974, tôi xuất ngũ.
Ngày trở về, con đường làng vẫn đó, mái nhà cũ vẫn đây, nhưng tôi biết mình đã thay đổi. Người lính sau chiến tranh bao giờ cũng trầm lặng hơn – bởi có những ký ức không thể nói thành lời, chỉ có thể giữ trong tim.
Tôi bắt đầu lại với cuộc sống đời thường: ruộng đồng, gia đình, những công việc nhỏ bé nhưng đầy trách nhiệm. Ngọn lửa chiến trường không còn cháy bùng dữ dội, nhưng nó đã hóa thành một đốm lửa bền bỉ, soi đường cho tôi sống nghĩa tình, sống kiên trì, sống biết ơn từng ngày hòa bình.
Giờ đây, khi nhìn lại tuổi xuân của mình, tôi hiểu rằng:
hao lửa không phải là tắt lửa.
Hao lửa là khi phần sáng nhất của đời người được gửi vào Tổ quốc, rồi lắng xuống thành sức mạnh để sống tử tế, sống trọn vẹn hơn giữa cuộc đời này.
Và tôi tự hào – vì tuổi trẻ của mình đã âm thầm góp một phần vào ngọn lửa lớn lao ấy, lặng lẽ nhưng không bao giờ vô nghĩa.



