KÍ ỨC ĐỒNG BẰNG VÀ BẢN TRÚC NGÔN CỦA VỊ CHĨ SĨ ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC
Trường Đại học Hải Dương
Trong dòng chảy cuồn cuộn của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX, Nguyễn Quyền — vị chí sĩ xứ Kinh Bắc với danh xưng Huấn Quyền thân thuộc — hiện lên như một biểu tượng kiên trung, nhẫn nại và chan chứa tấm lòng ưu quốc ái dân. Từ bỏ mũ áo quan trường nơi đất Lạng Sơn, ông đã chọn dấn thân vào con đường canh tân đất nước, cùng Lương Văn Can dựng nên ngôi trường Đông Kinh Nghĩa Thục lừng lẫy giữa lòng Hà Nội. Đó không chỉ là nơi gieo mầm tri thức mới, mà còn là nơi thắp lên ngọn lửa tự cường của một dân tộc đang quằn quại dưới ách xiềng xích thực dân. Để rồi, cơn bão đàn áp của kẻ thù đã đẩy người thầy giáo xứ Đìa vào chốn ngục tù Hỏa Lò, chịu án khổ sai đày ra Côn Đảo, trước khi bị lưu đày và an trí nơi dải đất Nam Bộ xa xôi.
Bản án lưu tày và những năm tháng "an trí" tại Bến Tre, Sa Đéc không thể quật ngã hay làm nguội lạnh ý chí chí sĩ trong ông. Nơi miền sông nước Cửu Long, bóng dáng vị sĩ phu Bắc Hà vẫn lặng lẽ bôn tẩu, gắn kết những tâm hồn đồng điệu như chí sĩ Võ Hoành, biến tình đồng chí cách mạng thành mối duyên thông gia bền chặt. Dẫu bị cô lập giữa hai miền Nam - Bắc, hình ảnh ông trong mắt bạn văn như Huỳnh Thúc Kháng vẫn là khí phách của vị tướng "tuốt kiếm quá quan", luôn đau đớn hướng về vận mệnh giang sơn. Những năm tháng cuối đời ở đất Sa Đéc là quãng thời gian âm thầm nhưng cao đẹp, khi ông trút toàn bộ chút sức tàn để sống có ích cho đời, giữ trọn phẩm tiết khang chăng của một nhà giáo, một chiến sĩ yêu nước.
Khi ngọn nến cuộc đời dần tắt vào năm 1941, lời chúc ngôn ông để lại trước lúc nhắm mắt chính là tiếng lòng trút ra từ rút ruột gan của một đời bôn tẩu. Hơn bốn mươi năm bôn ba từ Nam chí Bắc, trải qua biết bao gian nan ngục tù, nguyện vọng cuối cùng của ông không dành cho bản thân, mà gửi trọn cho đồng bào: cầu cho "thiên hạ hòa bình, vạn dân an lạc". Nằm lại bên bờ rạch Xã Vạt hiền hòa của vùng đất Châu Thành, Đồng Tháp, tấm thân chí sĩ Nguyễn Quyền đã hòa vào lòng đất mẹ Nam Bộ, nhưng tinh thần Đông Kinh Nghĩa Thục và bản chúc ngôn chan chứa tình dân nghĩa nước của ông sẽ mãi là một khúc ca trầm hùng, soi sáng con đường của bao thế hệ mai sau.



