KÍ ỨC HOA LỬA
Những chuyến đi thường diễn ra trong đêm tối, men theo các con đường nhỏ quanh co, băng qua ruộng đồng, đồi núi và những khu vực vừa bị máy bay Mỹ ném bom. Có những đêm trời mưa như trút nước, đường trơn lầy, vai gánh nặng trĩu, bước chân mỏi rã rời nhưng không ai dám than vãn.
Ông tôi tên là Trần Văn Tuyên, sinh năm 1942, quê quán và sinh sống tại phường Yên Dũng, tỉnh Bắc Ninh. Ông lớn lên trong bối cảnh đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, khi từng mái nhà, từng thửa ruộng, từng con đường quê đều mang dấu tích của bom đạn. Tuổi thơ của ông gắn liền với những ngày sơ tán vội vã, những hầm trú ẩn đào sau vườn, những đêm dài mất ngủ vì tiếng máy bay gầm rú xé toạc bầu trời yên tĩnh của làng quê miền Bắc. Khi bước sang tuổi đôi mươi, chứng kiến cảnh quê hương bị tàn phá, nhiều gia đình phải chịu cảnh ly tán, nhiều người thân, hàng xóm lên đường rồi mãi mãi không trở về, trong lòng ông dần hình thành một ý nghĩ rất rõ ràng: dù không trực tiếp cầm súng chiến đấu ngoài mặt trận, ông vẫn phải góp một phần sức lực cho Tổ quốc trong những năm tháng khó khăn nhất. Năm ấy, ông tình nguyện tham gia lực lượng phục vụ và hỗ trợ chiến trường tại miền Bắc, trở thành một trong những người thuộc tuyến hậu phương thầm lặng. Ngày lên đường, hành trang của ông chỉ là vài bộ quần áo nâu đã sờn, một chiếc ba lô nhỏ và lời dặn dò nghẹn ngào của cha mẹ. Ông không mang trong mình khát vọng lập chiến công lớn, chỉ mong được góp sức nhỏ bé để giữ vững nhịp thở cho hậu phương, để tiền tuyến yên tâm chiến đấu và để một ngày nào đó đất nước được sống trong hòa bình.
Trong những năm phục vụ, ông không trực tiếp ra mặt trận, nhưng công việc của ông cũng đầy gian nan và nguy hiểm. Ông tham gia vào các tổ vận chuyển lương thực, thuốc men, dụng cụ y tế và vật tư quân sự từ các kho hậu phương đến những điểm tập kết của bộ đội trước khi hành quân vào miền Nam. Những chuyến đi thường diễn ra trong đêm tối, men theo các con đường nhỏ quanh co, băng qua ruộng đồng, đồi núi và những khu vực vừa bị máy bay Mỹ ném bom. Có những đêm trời mưa như trút nước, đường trơn lầy, vai gánh nặng trĩu, bước chân mỏi rã rời nhưng không ai dám than vãn. Ông từng nhiều lần chứng kiến cảnh máy bay địch bay thấp, rải bom xuống các tuyến đường tiếp tế, mặt đất rung chuyển dữ dội, đất đá bắn tung lên mù mịt, cả đội chỉ kịp lao xuống hầm trú ẩn ven đường rồi lại lặng lẽ đứng dậy tiếp tục hành trình khi bom vừa dứt. Trong một số chuyến công tác, ông đi qua những vùng đất từng bị rải hóa chất, khi ấy chưa ai biết đó là chất độc màu da cam, chỉ thấy cây cối héo úa, ruộng đồng cằn cỗi và nguồn nước đục ngầu, nhưng tất cả vẫn âm thầm hoàn thành nhiệm vụ bởi ai cũng hiểu hậu phương chính là điểm tựa sống còn của tiền tuyến.
Ông tôi may mắn không bị thương trong chiến tranh, nhưng ký ức về những năm tháng ấy vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí. Ông nhớ những đêm thức trắng canh kho hàng giữa rừng sâu, tiếng côn trùng hòa cùng tiếng động cơ máy bay vọng từ xa khiến lòng không lúc nào yên. Ông nhớ những buổi sáng sương mù dày đặc, cả đội lặng lẽ gùi hàng lên đường, chỉ nghe tiếng bước chân chạm đất ướt lạnh. Ông nhớ những lần tiễn bộ đội hành quân vào Nam, những cái bắt tay thật chặt, những ánh mắt vừa kiên cường vừa lo lắng bởi không ai biết lần chia tay ấy có phải là lần cuối. Có những người hôm nay còn trò chuyện bên bếp lửa, ngày mai đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường xa xôi. Những tin báo tử gửi về hậu phương khiến không khí trong đơn vị lặng đi, ai cũng cúi đầu, thắp nén hương tưởng niệm cho những con người chưa từng quen biết nhưng lại vô cùng gần gũi. Ông nói rằng chiến tranh không chỉ có bom đạn mà còn có những nỗi đau thầm lặng, những mất mát không thể gọi tên và những lời hứa mãi mãi không thể thực hiện.
Khi đất nước bước vào hòa bình, ông trở về quê hương Yên Dũng tiếp tục cuộc sống đời thường. Ông không mang vết thương thể xác nhưng chiến tranh vẫn để lại trong ông những dấu ấn tinh thần sâu đậm. Có những đêm ông giật mình tỉnh giấc vì mơ thấy tiếng bom rơi và hình ảnh những con đường ngập khói lửa năm xưa. Có lúc ngồi nhìn cánh đồng yên ả trước nhà, ông lại nhớ về những vùng đất từng cháy xém vì chiến tranh, nhớ về những người đã không kịp trở về. Dù vậy, ông luôn tự nhủ mình là người may mắn vì còn sống, còn được chứng kiến ngày đất nước thống nhất và yên bình, được xây dựng gia đình và nuôi dạy con cháu trong thời bình – điều mà thế hệ của ông từng phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ và biết bao gian khổ.
Với gia đình tôi, ông không chỉ là người ông hiền hậu mà còn là một cựu chiến binh mang trong mình ký ức lịch sử quý giá. Ông ít khi nói về bản thân, chỉ thỉnh thoảng kể vài câu chuyện cũ như một cách nhắc nhở con cháu rằng hòa bình hôm nay không phải điều tự nhiên mà có. Mỗi dịp 27/7 hay 22/12, ông lặng lẽ thắp nén hương tưởng nhớ những người đã ngã xuống, dù họ là đồng đội hay chỉ là những người lính chưa từng gặp mặt. Ông luôn dặn con cháu phải trân trọng cuộc sống yên bình, chăm chỉ học tập, sống có trách nhiệm và biết ơn quá khứ bởi đó chính là cách tri ân thiết thực nhất với những hy sinh của cha ông.
Ông tôi từng nói rằng thế hệ của ông đã làm tròn bổn phận với Tổ quốc trong những năm tháng gian khổ nhất, còn thế hệ trẻ hôm nay có trách nhiệm giữ gìn hòa bình và xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. “Không cần ai cũng trở thành anh hùng, chỉ cần sống tử tế, yêu quê hương và không quên lịch sử là đủ”, đó là điều ông thường nhắc. Câu chuyện cuộc đời ông không có chiến công hiển hách, không có huân chương rực rỡ, nhưng lại là minh chứng cho hình ảnh những con người hậu phương thầm lặng đã góp phần làm nên thắng lợi vĩ đại của dân tộc. Với tôi, ông Trần Văn Tuyên không chỉ là người ông kính yêu mà còn là một phần ký ức của thời hoa lửa, nhắc nhở thế hệ trẻ chúng tôi phải biết trân trọng quá khứ, sống xứng đáng với hiện tại và có trách nhiệm với tương lai của đất nước Việt Nam.



