KÍ ỨC NGƯỜI LÍNH TỪ CHIẾN TRANH
Có những cuộc gặp gỡ khiến người ta nhận ra rằng lịch sử chưa bao giờ nằm yên trên trang sách...!
(Ông Hoàng Đắc Duệ cùng vợ là bà Nguyễn Thị Ngoãn - nguồn ảnh do gia đình cung cấp.) |
Và ông kể, những ngày đầu quân ngũ là chuỗi ngày đầy gian khó.... Ông cùng đồng đội hành quân lên Nghĩa Đàn (Nghệ An), dựng lán giữa rừng sâu để ở, nước uống lấy từ khe suối. Ban ngày huấn luyện, ban đêm vận chuyển hàng hóa phục vụ chiến trường Điện Biên. Cuộc sống sao mà thiếu thốn đủ bề.
Thế nhưng, điều còn đọng lại sâu sắc nhất trong ký ức ông không phải là những gian khổ ấy, mà đó là con người, là những tháng ngày “anh em sướng khổ cùng nhau, no đói giúp nhau”, là ý chí chiến đấu không quản ngại hy sinh mà ông bắt gặp ở bất cứ nơi đâu, từ Nghệ An đến Hà Tĩnh, từ những đơn vị hậu cần đến những chiến trường ác liệt. Chính tinh thần ấy đã trở thành nguồn động lực giúp những người lính trẻ vượt qua tất cả.
Trong cuộc trò chuyện, ông nhắc nhiều đến hai chữ “đồng đội”, có lẽ bởi chiến tranh càng khốc liệt thì tình đồng đội càng trở nên vô cùng thiêng liêng. Ông kể về người bạn Thái Doãn Là - người đồng hương và cũng là đồng đội của ông - bằng một giọng chậm rãi, như thể đang nâng niu một kỷ niệm cũ. Những ngày hành quân giữa núi rừng, ông Là mắc bệnh kiết lị, người gầy rộc đi sau những cơn sốt và những đợt đau kéo dài. Có những lúc tưởng như không thể bước thêm được nữa, ông Duệ lại lặng lẽ đỡ lấy vai bạn, dìu bạn đi qua từng con dốc, từng cánh rừng. Kể đến đây, ông im lặng một lúc, có lẽ sau hơn nửa thế kỷ, những ngày tháng ấy vẫn còn vẹn nguyên trong ký ức của ông. Tôi chợt hiểu rằng giữa chiến tranh, thứ giúp người ta vượt qua không chỉ là ý chí chiến đấu mà còn là tình đồng đội - những con người sẵn sàng nắm lấy tay nhau giữa lúc nguy nan.
Khi tôi hỏi điều gì khiến ông sợ nhất trong những năm tháng chiến tranh, ông im lặng vài giây rồi bật cười. Nụ cười ấy không mang vẻ tự hào của người kể về chiến công, mà giống như đang nhớ lại một thời tuổi trẻ đã ở rất xa:
“Không sợ gì cả. Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh mà.”
Câu nói ấy khiến tôi xúc động hơn bất kỳ lời hùng biện nào, bởi phía sau sự bình thản ấy là cả tuổi trẻ đã gửi trọn cho Tổ quốc. Có lẽ chính từ những lựa chọn như thế mà lịch sử mới được viết nên...
Tháng 10 năm 1954, ông cùng ba mươi tư chiến sĩ từ Tân Kỳ (Nghệ An) hành quân ra thủ đô. Hà Nội trong ký ức của ông không phải thành phố hiện đại như hôm nay, mà Hà Nội khi ấy là những ngôi nhà còn đơn sơ, nhiều bức tường cũ kỹ, là cuộc sống vẫn bộn bề và thiếu thốn bao nhiêu. Nhưng với những người lính lúc bấy giờ, đó lại là hình ảnh đẹp nhất của hòa bình, bởi họ hiểu rằng đằng sau sự bình yên giản dị ấy là biết bao máu xương đã ngã xuống, đã hòa mình vào từng lớp đất của dân tộc.



