KÍ ỨC THÁNG TƯ LỊCH SỬ

Ánh nắng ban mai dịu nhẹ xuyên qua những tán cây xanh ngoài sân trường, len lỏi qua ô cửa sổ, trải những vệt vàng óng lên trang vở của tôi. Một làn gió thoảng qua khiến những chiếc lá khẽ đung đưa, như đang thì thầm điều gì đó. Trong không gian yên bình của lớp học, chúng tôi chăm chú lắng nghe bài giảng của cô giáo. Bỗng, giọng cô vang lên, rõ ràng mà đầy xúc động:
– Ngày 30 tháng 4 năm 1975 – miền Nam hoàn toàn giải phóng!
Tôi bất giác ngẩng đầu, hướng mắt về phía bảng. Qua lời giảng của cô, những năm tháng đất nước bị chia cắt thành hai miền Nam – Bắc dần hiện lên trong tâm trí tôi với biết bao đau thương, mất mát và cả niềm khát khao cháy bỏng về một ngày non sông thống nhất. Giữa những trang sử hào hùng ấy, tôi chợt nhớ đến một người vô cùng thân thương – ông ngoại của tôi. Ông cũng từng khoác lên mình màu áo lính, đi qua những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ. Tôi bỗng nhớ về buổi trò chuyện cùng ông, khi ông kể cho tôi nghe kỉ niệm không thể nào quên trong ngày đất nước hoàn toàn giải phóng. Giọng kể trầm ấm của ông dường như lại vang lên bên tai, đưa tôi trở về với những kí ức của một thời hoa lửa...
Ông ngoại tôi tên là Nguyễn Đức Thuấn, sinh năm 1950, hiện đang sống tại Hà Nội. Trong mắt tôi, ông luôn là người ông hiền hậu, gần gũi và hết lòng yêu thương con cháu. Thế nhưng, đằng sau dáng vẻ bình dị ấy là cả một thời tuổi trẻ gắn liền với những năm tháng chiến tranh. Ông từng trực tiếp tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đảm nhận nhiệm vụ trong lực lượng pháo binh. Tôi vẫn luôn tự hào về điều đó, nhưng phải đến khi được nghe ông kể về những kỉ niệm của mình, tôi mới phần nào hiểu được những gian khổ mà thế hệ ông đã trải qua.
Tôi còn nhớ lần được ngồi bên ông, háo hức muốn tìm hiểu về cuộc sống của những người lính năm xưa. Với sự tò mò của một đứa cháu sinh ra và lớn lên trong hòa bình, tôi hỏi:
– Ông ơi, những ngày tham gia kháng chiến, ông và các đồng đội có vất vả lắm không ạ?
Ông chậm rãi kể rằng những năm tháng ấy, cuộc sống của người lính còn nhiều thiếu thốn, khó khăn. Công việc của bộ đội pháo binh đòi hỏi tinh thần trách nhiệm, sự dũng cảm và tính kỉ luật cao. Dù phải đối mặt với không ít thử thách, ông và đồng đội vẫn luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ. Trong hoàn cảnh gian khổ, tình đồng đội trở thành điểm tựa quý giá. Mọi người cùng chia sẻ khó khăn, động viên nhau và giữ vững niềm tin vào một ngày đất nước được hòa bình, thống nhất.

Tôi chăm chú lắng nghe. Những điều ông kể thật khác với cuộc sống mà tôi đang có. Tôi chưa từng phải trải qua chiến tranh, cũng chưa từng phải xa mái trường, xa gia đình vì bom đạn. Tôi bỗng nhận ra rằng tuổi thơ yên bình của mình hôm nay là điều mà biết bao người ở thế hệ ông từng mong mỏi.
Muốn biết đâu là kỉ niệm sâu sắc nhất trong cuộc đời người lính của ông, tôi hỏi tiếp:
– Ông ơi, trong những năm tháng tham gia kháng chiến, có kỉ niệm nào mà đến tận bây giờ ông vẫn không thể quên không ạ?
Ông kể cho tôi nghe về ngày 30 tháng 4 năm 1975 – ngày đã để lại trong ông một kí ức sâu đậm suốt hơn nửa thế kỉ.
Hôm ấy, ông đang cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ tại đơn vị. Mọi người vẫn tập trung vào công việc như thường lệ thì bất ngờ một người đồng đội chạy đến báo tin miền Nam đã hoàn toàn giải phóng. Tin chiến thắng đến khiến ông vừa ngỡ ngàng, vừa vui mừng khôn xiết. Sau bao năm tháng chiến tranh gian khổ, sau biết bao ngày đêm mong ngóng, cuối cùng thời khắc mà cả dân tộc hằng chờ đợi cũng đã đến!
Tôi không khỏi xúc động khi nghe đến đây. Tôi hình dung ra khoảnh khắc những người lính nhận được tin chiến thắng. Có lẽ khi ấy, niềm vui không chỉ đến từ hai tiếng “chiến thắng” mà còn từ hi vọng về một ngày đất nước không còn chia cắt, một ngày mọi người được sống trong hòa bình.
Tôi tò mò hỏi ông:
– Ông ơi, lúc nghe tin miền Nam giải phóng, ông cảm thấy thế nào ạ?
Qua lời kể của ông, tôi cảm nhận được niềm hạnh phúc lớn lao của những người lính trong giây phút ấy. Ông cùng đồng đội vui mừng chia sẻ tin chiến thắng trong niềm xúc động và tự hào. Những khó khăn từng trải qua, những tháng ngày cùng nhau thực hiện nhiệm vụ càng khiến niềm vui ấy trở nên đặc biệt. Đối với ông, đó không chỉ là tin vui về thắng lợi của cuộc kháng chiến mà còn là dấu mốc mở ra hi vọng về một tương lai hòa bình cho đất nước.
Tôi lặng đi trong giây lát. Trước đây, mỗi khi nhắc đến ngày 30 tháng 4 năm 1975, tôi thường nghĩ ngay đến hình ảnh những đoàn quân tiến vào Sài Gòn, những chiếc xe tăng tiến qua cổng Dinh Độc Lập mà mình từng nhìn thấy trong sách báo, tư liệu lịch sử. Nhưng qua câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng chiến thắng ấy còn hiện diện trong niềm vui của biết bao người lính ở những nơi khác nhau. Họ có thể không trực tiếp có mặt tại Dinh Độc Lập trong thời khắc lịch sử, nhưng đều chung một niềm hạnh phúc khi biết miền Nam đã hoàn toàn giải phóng.
Tôi hỏi ông vì sao sau ngần ấy năm, khoảnh khắc nghe tin chiến thắng vẫn khiến ông nhớ mãi. Qua những lời tâm sự của ông, tôi hiểu rằng có những kỉ niệm dù thời gian trôi qua bao lâu cũng không thể phai mờ. Niềm vui ngày ấy gắn liền với cả một chặng đường gian khổ mà ông và đồng đội đã cùng nhau vượt qua. Đó còn là niềm vui khi những hi sinh, cố gắng của biết bao thế hệ người Việt Nam đã góp phần mang lại thắng lợi cho dân tộc.
Nghe ông kể, tôi chợt nghĩ đến tuổi trẻ của ông. Năm 1975, ông mới hai mươi lăm tuổi, một độ tuổi còn rất trẻ nhưng đã trải qua những tháng năm đầy thử thách. Còn tôi, ở tuổi mười một, mười hai, điều khiến mình bận tâm đôi khi chỉ là một bài kiểm tra khó hay một bài tập chưa làm xong. Càng nghĩ, tôi càng thêm khâm phục những người lính như ông, những người đã dành một phần tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc.
Lắng nghe những kỉ niệm của ông, tôi chợt muốn biết ông có điều gì muốn gửi gắm đến thế hệ trẻ hôm nay.
Ông mong chúng tôi luôn chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, biết yêu thương mọi người và sống có trách nhiệm. Đặc biệt, ông nhắn nhủ con cháu phải biết tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng nền độc lập, hòa bình mà các thế hệ đi trước đã phải đánh đổi bằng biết bao công sức và sự hi sinh.
Những lời dặn dò của ông tuy giản dị nhưng khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Tôi hiểu rằng lòng biết ơn không chỉ được thể hiện bằng lời nói mà còn phải bằng những hành động thiết thực. Với một học sinh lớp 6 như tôi, đó là sự cố gắng trong học tập, là lòng kính trọng thầy cô, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ và ý thức sống có trách nhiệm với mọi người xung quanh. Tôi tự nhủ sẽ ghi nhớ những điều ông dặn, như một cách nhỏ bé để tiếp nối những giá trị tốt đẹp mà thế hệ đi trước đã gìn giữ.
Một cơn gió nhẹ lướt qua ô cửa sổ, làm trang vở trước mặt tôi khẽ lay động. Tiếng giảng bài quen thuộc của cô giáo đưa tôi trở lại với tiết học Lịch sử hôm nay. Ngoài sân, nắng vẫn vàng tươi trên những tán lá, tiếng chim vẫn ríu rít giữa bầu trời trong xanh. Mọi thứ thật bình yên! Tôi nhìn những dòng chữ trong trang vở, bỗng cảm thấy hai tiếng “hòa bình” sao mà thiêng liêng đến thế.
Tôi chợt nhận ra, lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách, những thước phim tư liệu hay những bức ảnh đã ngả màu theo năm tháng. Lịch sử còn sống trong kí ức của những con người bình dị như ông ngoại tôi – những người đã góp một phần tuổi trẻ của mình để viết nên những trang sử vẻ vang của dân tộc.
Ánh nắng vẫn lặng lẽ trải dài trên trang vở. Tôi cầm bút, cẩn thận ghi lại mốc thời gian 30/4/1975. Những con số quen thuộc ấy giờ đây dường như mang một ý nghĩa khác. Bởi phía sau ngày tháng lịch sử đó, tôi không chỉ nhìn thấy niềm vui chiến thắng của cả dân tộc mà còn nhớ đến câu chuyện của ông ngoại, nhớ đến những người đồng đội đã cùng ông vượt qua năm tháng gian lao và nhớ đến lời nhắn nhủ đầy yêu thương ông dành cho con cháu.
Tiết học Lịch sử hôm nay rồi sẽ kết thúc, trang sách trước mặt tôi cũng sẽ được khép lại. Nhưng câu chuyện của ông ngoại sẽ còn ở lại mãi trong trái tim tôi. Để mỗi khi nhắc đến ngày 30 tháng 4 lịch sử, tôi không chỉ nhớ về một chiến thắng vĩ đại của dân tộc, mà còn nhớ đến niềm hạnh phúc của một người lính năm xưa – người lính mà tôi vẫn thân thương gọi bằng hai tiếng “ông ngoại”.



