Anh hùng Lực lượng vũ trang

Kiều Văn Niết - trận Bàu Tre tháng 9/1970

Lời kể/ký ức của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Kiều Văn Niết về trận Bàu Tre tháng 9/1970, khi ông bị thương nặng, cánh tay gần đứt lìa nhưng vẫn cố giữ súng, thoát khỏi vòng vây và tìm đường về căn cứ.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 1 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong căn nhà nhỏ ở Rạch Giá, khi đã đi qua gần trọn một đời người, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Kiều Văn Niết vẫn kể lại chuyện cũ bằng giọng mộc mạc của người Nam Bộ. Trên thân thể ông, chiến tranh không chỉ còn là ký ức. Nó nằm trong những vết thương, trong một cánh tay đã mất, trong những cơn đau trở trời và trong những đêm ông nhớ lại đồng đội cũ ở Củ Chi.

Ông sinh ra trong một gia đình nghèo. Cha bị Mỹ - ngụy giết hại, mẹ quanh năm làm thuê. Từ nhỏ, ông đã phải đi ở đợ. Tuổi thơ của ông không có nhiều ngày yên ổn. Khi lớn lên giữa đất Củ Chi, nhìn quê hương bị càn quét, xóm làng bị kiểm soát, ông hiểu rằng nếu không đi theo cách mạng, mình sẽ mãi sống trong cảnh áp bức và mất mát. Vì vậy, khi còn rất trẻ, ông xin vào du kích. Ban đầu, ông chưa được cầm súng ngay như mong muốn, mà được giao làm giao liên, nấu cơm, đưa thư, chuyển tin. Công việc ấy tưởng thầm lặng, nhưng thực ra rất nguy hiểm, bởi người giao liên phải qua đồn bốt, qua những con đường địch kiểm soát, qua những cánh đồng có thể bị phục kích bất cứ lúc nào.

Dần dần, Kiều Văn Niết thuộc từng bờ ruộng, từng lối mòn, từng bìa trảng, từng miệng hầm. Ông cùng đồng đội vào các ấp chiến lược nắm tình hình, gài mìn, cắm chông, bảo vệ cán bộ vào tuyên truyền, vận động nhân dân. Những năm ấy, Củ Chi là vùng đất bị bom pháo cày đi xới lại. Mùa nắng, đất cháy rát dưới chân. Mùa mưa, hầm ngập nước, người du kích có khi phải treo võng trên cành cây để tránh ướt. Sự sống và cái chết nhiều lúc chỉ cách nhau một tiếng động lạ, một vệt sáng pháo dù hoặc một bước chân đi sai hướng.

Đến tháng 9 năm 1970, Kiều Văn Niết tham gia một trận đánh ở khu vực ấp chiến lược Bàu Tre. Khi ấy, địch thường rình rập các lối ra vào của cán bộ ta. Tổ công tác của ông được giao nhiệm vụ theo phương án đã định, nhưng trên đường vào ấp thì bất ngờ chạm địch. Tiếng súng nổ rất gần. Một cán bộ trong tổ hy sinh. Tình huống diễn ra quá nhanh, không cho ai có thời gian suy nghĩ lâu. Kiều Văn Niết lập tức bắn trả và phát tín hiệu cho đồng đội biết có địch.

Quân địch đông hơn. Chúng lợi dụng bóng tối, bụi tre, bờ đất để áp sát. Kiều Văn Niết vừa chiến đấu, vừa tìm cách liên lạc với tổ trưởng là đồng chí Hai Dân. Trong tiếng súng hỗn loạn, ông ném lựu đạn, xả đạn AK để ghìm chân địch, rồi lùi ra phía ngoài trận địa. Không phải lùi để bỏ chạy, mà để giữ thế quan sát, vừa đánh vừa tìm đường cho đồng đội. Đêm ở Bàu Tre khi ấy không còn yên tĩnh. Pháo sáng bắn lên, soi trắng từng khoảng đất. Mỗi khi ánh sáng tràn xuống, người nằm dưới đất có cảm giác như mọi chỗ ẩn nấp đều bị lộ ra.

Địch phát hiện lực lượng ta mỏng nên càng lấn tới. Kiều Văn Niết một mình vừa quan sát, vừa bắn chặn. Trong khoảnh khắc địch đang tìm đường rút, một quả cối 81 ly từ đồn Bàu Tre nã ra, nổ sát chỗ ông đang phục kích. Sức nổ hất khẩu AK khỏi tay. Ông thấy ngực mình nóng lên, rồi nhìn xuống mới biết cánh tay đã bị thương rất nặng, gần như đứt lìa, máu thấm ướt cả người.

Giữa đau đớn và bóng tối, bản năng đầu tiên của người chiến sĩ không phải là kêu cứu, mà là tìm lại vũ khí. Ông nén đau, trườn tới nhặt khẩu súng, quàng lên vai. Cánh tay bị thương lủng lẳng, vướng víu, nhưng ông vẫn cố giữ lấy, tay còn lại ôm phần tay bị đứt, lặng lẽ rút khỏi trận địa. Ông biết nếu nằm lại, địch có thể tràn tới. Nếu để mất súng, mình sẽ không còn cách tự vệ. Nếu đi chậm, vết máu có thể thành dấu cho địch lần theo.

Ông tìm đến một cơ sở mật. Người phụ nữ trong nhà nhìn thấy ông đầy máu thì hốt hoảng, nhưng vẫn giấu ông vào trong. Trong cơn đau, ông chỉ nghĩ làm sao để tiếp tục thoát khỏi vòng truy bắt. Cánh tay bị thương nặng khiến việc di chuyển rất khó khăn. Ông sợ nếu gặp địch giữa đường, phần tay gần đứt ấy sẽ làm mình không thể chiến đấu. Vì vậy, trên đường rút lui, ông đã làm một việc mà sau này nghe lại ai cũng rùng mình: ông cố tự tách phần cánh tay bị thương để khỏi vướng, nhưng không thành. Cơn đau khiến ông ngất đi, tỉnh lại, rồi lại cố đi tiếp.

Gần sáng, anh em trong căn cứ tìm thấy Kiều Văn Niết nằm bất tỉnh bên bờ ruộng. Khi ấy, nhiều người đã tưởng ông hy sinh, bởi ông biến mất khỏi trận địa khá lâu, lại bị thương quá nặng. Đồng đội đưa ông về, cắt bỏ phần tay không thể giữ lại, băng bó tạm rồi chuyển đến bệnh xá. Con đường đưa thương binh đi cứu chữa cũng không hề dễ dàng. Địch còn ruồng bố, đường đi hiểm nguy, dân công và đồng đội phải bí mật đưa ông qua đồng, tránh các toán biệt kích, tìm nơi quân y an toàn.

Sau trận ấy, Kiều Văn Niết mất một cánh tay, nhưng không mất ý chí chiến đấu. Trong những tháng điều trị, ông tập viết bằng tay trái, tập làm mọi việc bằng bàn tay còn lại. Từ một người quen cầm súng, quen luồn rừng, vượt đồng, bây giờ ông phải học lại những việc nhỏ nhất. Nhưng ông không để mình gục xuống. Khi sức khỏe khá hơn, ông tiếp tục công tác, tiếp tục làm nhiệm vụ thông tin, rồi sau đó tham gia bảo đảm thông tin liên lạc trong những trận đánh lớn, góp phần vào thắng lợi mùa xuân năm 1975.

Điều làm người nghe xúc động trong câu chuyện của Kiều Văn Niết không chỉ là sự gan dạ ở chiến trường, mà còn là nghị lực sau vết thương. Có những người anh hùng được nhớ vì một trận đánh, còn ông được nhớ vì cả một hành trình: từ cậu bé nghèo đi ở đợ, thành người giao liên trên đất Củ Chi, thành chiến sĩ chiến đấu trong vòng vây, rồi thành người thương binh mất một tay nhưng vẫn tiếp tục phục vụ cách mạng.

Nhiều năm sau, người dân Củ Chi vẫn nhắc đến ông như một người “thép” trên vùng “đất thép”. Nhưng trong lời kể của Kiều Văn Niết, chiến công không hiện lên như điều gì xa lạ. Nó bắt đầu từ những việc rất thật: đưa một lá thư qua chốt địch, giữ bí mật cho một cơ sở, bảo vệ cán bộ vào ấp, bám trận địa đến phút cuối, nhặt lại khẩu súng trong máu và tự tìm đường về căn cứ. Chính những việc thật ấy làm nên phẩm chất của một người lính: đau vẫn không buông súng, bị thương vẫn không chịu để địch bắt, mất mát vẫn không rời hàng ngũ.

Câu chuyện Kiều Văn Niết vì vậy không nên chỉ được ghi bằng vài dòng thành tích. Đó là câu chuyện của một con người đã đi qua chiến tranh bằng thân thể của mình, bằng lòng căm thù giặc, tình yêu quê hương và sự bền bỉ hiếm có. Cánh tay ông để lại trên chiến trường Bàu Tre, nhưng phần đời còn lại của ông trở thành một minh chứng sống rằng có những hy sinh không kết thúc ở vết thương; nó tiếp tục sống trong ký ức đồng đội, trong lòng nhân dân và trong trách nhiệm của thế hệ sau khi nhắc lại một cách trung thực, xúc động và biết ơn.

Các chi tiết chính dựa trên bài của Báo Quân đội nhân dân: ông được tuyên dương Anh hùng LLVTND ngày 24/1/1976 khi 25 tuổi, từng làm giao liên, trinh sát ấp chiến lược, tham gia trận Bàu Tre tháng 9/1970 và bị thương gần đứt cánh tay. Báo Người Lao Động cũng xác nhận đoạn hậu chiến: đồng đội tìm thấy ông bất tỉnh bên bờ ruộng, dân công đưa đi cứu chữa, và sau này ông vẫn làm nhiệm vụ thông tin trong Trung đoàn Đất Thép, tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn