KIM ĐỒNG
Kim Đồng (1929 – 1943), tên thật là Nông Văn Dền, là một trong những tấm gương anh hùng tiêu biểu của thiếu niên Việt Nam trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập dân tộc. Anh sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo thuộc dân tộc Nùng, tại xóm Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng – một vùng đất giàu truyền thống cách mạng.
Ngay từ nhỏ, Kim Đồng đã phải sống trong hoàn cảnh gia đình khó khăn: cha mất sớm, mẹ đau ốm, các chị gái đã lập gia đình, em gái còn nhỏ. Người anh trai là Nông Văn Tằng (bí danh Phục Quốc) tham gia cách mạng, trở thành đội viên giải phóng quân. Để anh yên tâm hoạt động, từ năm 12 tuổi, Kim Đồng đã thay anh gánh vác công việc gia đình, đi làm thuê kiếm sống. Chính hoàn cảnh ấy đã rèn luyện cho anh tinh thần tự lập, ý chí kiên cường và lòng yêu nước sâu sắc.
Từ năm 1940, phong trào cách mạng phát triển mạnh ở Trường Hà. Được anh trai và các cán bộ cách mạng như Đức Thanh giác ngộ, Kim Đồng sớm tham gia làm nhiệm vụ liên lạc, canh gác, chuyển thư từ và bảo vệ cán bộ. Nhờ sự thông minh, nhanh nhẹn và cẩn trọng, anh nhanh chóng trở thành một liên lạc viên tin cậy của tổ chức Đảng, nhiều lần giúp cán bộ vượt qua sự truy lùng gắt gao của địch.
Năm 1941, khi Mặt trận Việt Minh ra đời, phong trào cứu quốc lan rộng. Tại xóm Nà Mạ, Đội Nhi đồng cứu quốc được thành lập với 5 đội viên đầu tiên. Nông Văn Dền được giao bí danh Kim Đồng và được bầu làm đội trưởng. Đây là tổ chức tiền thân của Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh ngày nay. Nhiệm vụ của đội là làm liên lạc, bảo vệ cán bộ, canh gác các cuộc họp bí mật. Dưới sự lãnh đạo của Kim Đồng, các đội viên luôn đoàn kết, dũng cảm hoàn thành tốt nhiệm vụ.
Hình ảnh Kim Đồng trong bộ quần áo chàm giản dị, đầu đội mũ nồi, tay cầm cần câu hoặc lồng chim để che mắt địch đã trở thành biểu tượng đẹp của lòng dũng cảm và mưu trí. Dù tuổi còn nhỏ, anh luôn tỏ ra bình tĩnh, nhanh nhạy trong mọi tình huống nguy hiểm.
Một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Kim Đồng là vào năm 1942, khi anh được gặp Hồ Chí Minh tại hang Nộc Én, gần khu vực Pác Pó. Bác Hồ đã khen ngợi sự nhanh nhẹn, dũng cảm của Kim Đồng và căn dặn các em thiếu nhi vừa tham gia cách mạng vừa cố gắng học tập để xây dựng đất nước sau này. Lời dạy ấy đã trở thành động lực lớn cho Kim Đồng và các đội viên.
Đầu năm 1943, tình hình trở nên vô cùng căng thẳng khi địch tăng cường khủng bố khu vực Pác Pó. Trong một lần làm nhiệm vụ liên lạc, Kim Đồng phát hiện quân địch phục kích. Anh lập tức cử bạn là Cao Sơn chạy về báo tin cho cán bộ, còn mình dũng cảm đánh lạc hướng địch. Bị địch phát hiện và truy đuổi, Kim Đồng vẫn kiên cường chạy qua suối để kéo dài thời gian. Nhờ tiếng súng của địch, các cán bộ đã kịp thời rút lui an toàn. Tuy nhiên, Kim Đồng đã anh dũng hy sinh bên bờ suối Lê-nin vào ngày 15/2/1943, khi vừa tròn 14 tuổi.
Sự hy sinh của Kim Đồng là biểu tượng sáng ngời của tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và sự hy sinh vì cách mạng của tuổi trẻ Việt Nam. Để ghi nhớ công lao của anh, Khu di tích lịch sử Kim Đồng đã được xây dựng tại chính nơi anh ngã xuống. Năm 1986, tượng đài Kim Đồng được khánh thành với hình ảnh anh đang tung cánh chim sáo bay lên – biểu tượng cho khát vọng tự do. Trước tượng có 14 bậc đá và 14 cây lát xanh, tượng trưng cho 14 năm tuổi đời ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa của anh.



