KIM ĐỒNG: CẬU BÉ GIỮA NÚI RỪNG CAO BẰNG

Ngày ấy, giữa núi rừng Cao Bằng, có một cậu bé người Nùng thường chạy nhảy bên những con suối trong veo, thuộc lòng từng con đường mòn quanh bản và biết rõ từng vạt rừng.
Cậu tên là Nông Văn Dền, quê ở bản Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Sau này, người ta biết đến cậu với cái tên thân thương Kim Đồng.

Kim Đồng sinh năm 1929. Tuổi thơ của cậu cũng giống như bao đứa trẻ vùng cao khác: lớn lên giữa núi rừng, quen với tiếng suối, tiếng chim và những con đường quanh co dẫn vào bản. Nhưng đất nước khi ấy đang chìm trong những năm tháng đầy biến động. Cuộc sống của người dân vô cùng khó khăn, còn những người hoạt động cách mạng phải thường xuyên đối mặt với sự truy lùng của kẻ địch.
Kim Đồng sớm hiểu rằng quê hương mình đang cần những người biết đứng lên bảo vệ.
Cậu bé nhỏ tuổi ấy nhanh nhẹn, thông minh và gan dạ. Kim Đồng thường giúp các cán bộ cách mạng đưa thư, chuyển tin và quan sát tình hình trong bản.
Có lần, một cán bộ hỏi:
– Dền, cháu có sợ không?
Cậu bé im lặng một lúc rồi trả lời:
– Cháu cũng sợ chứ ạ. Nhưng nếu ai cũng sợ thì ai sẽ giúp các anh?
Câu trả lời của một cậu bé khiến người lớn phải lặng đi.
Kim Đồng không phải là một người không biết sợ. Cậu chỉ hiểu rằng có những lúc, trách nhiệm khiến người ta phải vượt qua nỗi sợ của chính mình.
Năm 1941, tại Pác Bó, Đội Nhi đồng Cứu quốc được thành lập. Kim Đồng là một trong những đội viên đầu tiên. Cậu được giao nhiệm vụ làm liên lạc, bảo vệ cán bộ và giúp đỡ công việc cách mạng.
Chiếc túi nhỏ bên người, đôi chân nhanh nhẹn và trí nhớ tuyệt vời về núi rừng đã giúp Kim Đồng hoàn thành rất tốt nhiệm vụ.
Cậu biết con đường nào có thể đi nhanh.
Biết con suối nào có thể vượt qua.
Biết nơi nào có thể tránh sự theo dõi của kẻ địch.
Và quan trọng hơn cả, cậu biết mình đang làm những việc có ý nghĩa đối với quê hương.
Một buổi sáng tháng Hai năm 1943, Kim Đồng nhận nhiệm vụ đi làm liên lạc và bảo vệ cán bộ.
Núi rừng Cao Bằng hôm ấy vẫn bình yên. Sương còn phủ trên những sườn núi. Tiếng chim vang lên giữa rừng cây.
Nhưng Kim Đồng nhận thấy có điều bất thường.
Phía xa, những người lính địch đang tiến về phía khu vực có cán bộ cách mạng hoạt động.
Kim Đồng lập tức hiểu rằng nếu không báo động, những người phía sau có thể gặp nguy hiểm.
Cậu nhanh chóng tìm cách báo hiệu cho các cán bộ rút lui.
Nhưng trong lúc ấy, nguy hiểm đã đến rất gần.
Kim Đồng quyết định tìm cách thu hút sự chú ý của địch để các cán bộ có thời gian rút khỏi nơi nguy hiểm.
Một cậu bé mới mười bốn tuổi.
Một mình giữa núi rừng.
Không có vũ khí trong tay.
Nhưng Kim Đồng hiểu rằng phía sau mình là những người đang cần được bảo vệ.
Cậu bình tĩnh thực hiện nhiệm vụ.
Rồi tiếng súng vang lên giữa núi rừng.
Ngày 15 tháng 2 năm 1943, Kim Đồng hy sinh khi đang làm nhiệm vụ bảo vệ cán bộ cách mạng. Cậu ra đi khi tuổi đời mới mười bốn.
Con suối vẫn chảy.
Những ngọn núi vẫn đứng đó.
Nhưng từ ngày ấy, bản Nà Mạ đã mất đi một người con nhỏ tuổi mà kiên cường.
Người ta kể rằng, sau khi Kim Đồng hy sinh, câu chuyện về cậu bé liên lạc vẫn được truyền từ bản này sang bản khác.
Một cậu bé không có tuổi thơ dài.
Một cậu bé đã dành những năm tháng đẹp nhất của mình cho quê hương.
Và cái tên Kim Đồng từ đó trở thành biểu tượng của tuổi thiếu niên Việt Nam.
Điều khiến câu chuyện về Kim Đồng lay động không chỉ nằm ở sự hy sinh của một người anh hùng.
Đó còn là câu hỏi mà câu chuyện ấy để lại cho mỗi thế hệ:
Nếu mình còn nhỏ, mình có thể làm gì cho quê hương?
Ngày hôm nay, chúng ta không còn sống trong những năm tháng chiến tranh như Kim Đồng.
Những người học sinh có thể chưa làm được những việc lớn lao.
Nhưng các em có thể học tập chăm chỉ.
Có thể giúp đỡ cha mẹ.
Có thể yêu thương bạn bè.
Có thể sống trung thực, có trách nhiệm và biết chia sẻ với những người xung quanh.
Bởi lòng yêu nước đôi khi không bắt đầu từ những điều lớn lao.
Nó bắt đầu từ một việc tốt.
Một lời nói đẹp.
Một hành động có trách nhiệm.
Một lần biết đặt lợi ích của người khác lên trên sự ích kỷ của bản thân.
Kim Đồng đã để lại cho tuổi trẻ Việt Nam một ngọn lửa như thế.
Ngọn lửa của một cậu bé giữa núi rừng Cao Bằng.
Ngọn lửa ấy đã được thắp lên từ tuổi mười bốn.
Và cho đến hôm nay, vẫn chưa bao giờ tắt.



