Kim Đồng – Ngọn đuốc hồng nơi chiến khu Pác Bó
ịch sử cách mạng Việt Nam là một pho sử vàng được viết nên bằng máu, nước mắt và lòng dũng cảm chí cao của biết bao thế hệ. Trong mạch nguồn sục sôi ấy, không chỉ có những bậc đại trí, đại dũng, những đoàn quân trùng trùng điệp điệp xẻ dọc Trường Sơn, mà còn có cả những dấu chân thầm lặng của những người anh hùng nhỏ tuổi. Họ ngã xuống khi tuổi đời mới chớm nụ, tựa như những bông hoa rừng tinh khôi dâng hiến trọn vẹn hương sắc cho đất trời tự do.
Một trong những biểu tượng bất tử, người đội trưởng đầu tiên của Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh, chính là anh hùng liệt sĩ Kim Đồng. Câu chuyện về cuộc đời, sự mưu trí và sự hy sinh oanh liệt của anh tại mảnh đất lịch sử Cao Bằng đã trở thành một thiên anh hùng ca, mãi khắc sâu vào tâm khảm của hàng triệu thế hệ thiếu niên, nhi đồng Việt Nam.
Phần I: Cậu bé vùng cao và tiếng gọi của quê hương cách mạng
Anh hùng Kim Đồng tên thật là Nông Văn Dền (một số tài liệu ghi là Nông Văn Dền hoặc Nông Văn Dền), sinh năm 1929 tại bản Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Cậu là người con của đồng bào dân tộc Nùng, một dân tộc có truyền thống kiên cường, bất khuất bên những dãy núi đá tai mèo trùng điệp của vùng biên cương Tổ quốc.Dền sinh ra trong một gia đình nghèo nhưng giàu lòng yêu nước. Cha của Dền là ông Nông Văn Ý, một người nông dân hiền lành, chất phác, vì không chịu nổi ách áp bức mưu sinh độc ác của thực dân và phong kiến nên đã cùng dân bản đứng lên đấu tranh, sau đó bị thực dân Pháp bắt đi phu rồi hy sinh. Mẹ của Dền là bà tàn tật nhưng vẫn tần tảo, một mình nuôi dạy các con khôn lớn và bí mật tham gia giúp đỡ cán bộ. Người anh trai của Dền cũng là một chiến sĩ cách mạng hoạt động bí mật trong đội vũ trang châu Hà Quảng.
Chính hoàn cảnh gia đình ly tán và nỗi đau mất mát người thân dưới gót giày viễn chinh của thực dân Pháp đã nhen nhóm trong lòng cậu bé Dền một đốm lửa căm thù giặc sâu sắc. Lớn lên giữa lòng chiến khu Pác Bó – nơi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc chọn làm căn cứ địa đầu tiên sau 30 năm bôn ba tìm đường cứu nước, Nông Văn Dền đã sớm được giác ngộ lý tưởng. Cậu thường xuyên chứng kiến các chú, các anh đi lại hoạt động mật, được nghe kể về những tấm gương dũng cảm chống Pháp, chống cướp bóc bảo vệ dân làng. Từ đó, khát khao được làm một công việc gì đó đóng góp cho cách mạng, để đuổi thực dân Pháp, giành lại cuộc sống ấm no cho bản làng, đã trở thành lẽ sống tự nhiên của cậu bé vùng cao này.
Phần II: Ngày lịch sử và sự ra đời của Đội Nhi đồng Cứu quốc
Năm 1941, phong trào cách mạng tại Cao Bằng phát triển mạnh mẽ. Nhận thấy lực lượng thiếu niên, nhi đồng cần có một tổ chức thống nhất để giáo dục lòng yêu nước và tổ chức tham gia kháng chiến phù hợp với lứa tuổi, Trung ương Đảng và Bác Hồ đã chủ trương thành lập Đội Nhi đồng Cứu quốc.
Vào ngày 15 tháng 5 năm 1941, tại một địa điểm bí mật gần con suối Lê-nin xanh trong, dưới dòng bóng mát của rừng đại ngàn Pác Bó, Đội Nhi đồng Cứu quốc chính thức được thành lập (đây chính là tiền thân của Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh ngày nay). Ban đầu, Đội gồm có 5 thành viên cốt cán, đều là những thiếu niên thông minh, nhanh nhẹn của bản Nà Mạ:
Nông Văn Dền - lấy bí danh là Kim Đồng (nghĩa là chú bé vàng).
Nông Văn Thàn - lấy bí danh là Cao Sơn.
Lý Văn Tịnh - lấy bí danh là Thanh Thủy.
Lý Thị Nị - lấy bí danh là Thủy Tiên.
Lý Thị Xậu - lấy bí danh là Thanh Minh.
Nhờ sự nhanh nhẹn, bản lĩnh dũng cảm vượt trội và khả năng ứng biến linh hoạt, Nông Văn Dền được các bạn đồng lòng bầu làm Đội trưởng đầu tiên. Trọng trách của Kim Đồng và các đồng đội nhỏ tuổi vô cùng quan trọng: làm nhiệm vụ giao liên, chuyển phát các công văn, thư từ mật của Đảng; đưa đón, dẫn đường cho cán bộ cách mạng đi lại hoạt động bí mật qua các trạm gác của địch; đồng thời canh gác, làm tai mắt cho các cuộc họp bí mật của cơ quan chỉ huy tại chiến khu.
Phần III: Những chiến công mưu trí, xuất thần của người đội trưởng nhỏ tuổi
Dù tuổi đời còn rất nhỏ, lại sống trong vùng kiểm soát gắt gao của địch với hệ thống mật thám bủa vây khắp nơi, nhưng Kim Đồng đã chứng tỏ một bản lĩnh và sự khôn khéo tuyệt vời. Cậu biết cách lợi dụng triệt để lợi thế lứa tuổi và am hiểu địa hình rừng núi để qua mắt kẻ thù.
Một trong những tuyệt chiêu mang tính thương hiệu của Kim Đồng là chiếc cần câu cá bí mật. Hàng ngày, cậu vác một chiếc cần câu bằng tre, xách một cái giỏ nhỏ lững thững đi dọc bờ suối hay các lối rẽ vào bản như một đứa trẻ chăn trâu, nghịch ngợm bình thường. Thực chất, lòng chiếc cần câu tre đã được khoét rỗng một cách vô cùng khéo léo để nhét các bức thư thượng khẩn của tổ chức vào bên trong. Mỗi lần gặp lính tuần tra, cậu lại tỏ ra hồn nhiên, ngây thơ, nói năng lễ phép nên bọn lính chẳng mảy may nghi ngờ một đứa trẻ chỉ mải mê câu cá.
Không chỉ có vậy, Kim Đồng còn huấn luyện và sử dụng một chú chim nhỏ (gọi là chim nình kị) để làm bạn đồng hành. Khi đi canh gác ở các cửa ngõ vào bản hay đầu các lối mòn, cậu vừa chăn trâu vừa chơi với chim.
Nếu thấy không gian yên ắng, an toàn, cậu sẽ huýt sáo vang dội, nhịp điệu vui tươi để báo hiệu cho các chú cán bộ đang họp bên trong hang đá yên tâm làm việc.
Nếu từ xa thấp thoáng bóng áo lính hoặc có tiếng động lạ của mật thám, tiếng huýt sáo của cậu lập tức thay đổi thành những nhịp ngắn, dồn dập, mô phỏng tiếng chim kêu thảng thốt cứu bầy. Các đồng chí cán bộ nghe thấy tín hiệu ấy sẽ ngay lập tức thu dọn tài liệu, tắt lửa, rút lui vào sâu trong hang hoặc di chuyển theo đường thoát hiểm định sẵn.
Có một câu chuyện kinh điển về sự dũng cảm của Kim Đồng khi đi chuyển thư mật. Lần đó, cậu nhận nhiệm vụ chuyển một gói tài liệu tối mật từ căn cứ ra ngoài. Để bảo đảm an toàn, mẹ của cậu đã gói kỹ tờ giấy vào giữa một bọc xôi nếp dẻo lớn. Khi đang đi trên con đường mòn, bất ngờ một tốp lính dõng từ bụi rậm lao ra chặn đường xét hỏi. Chúng quát tháo quát mắng, lục lọi khắp người cậu. Đối mặt với những họng súng đen ngòm và những khuôn mặt hung hãn của kẻ thù, Kim Đồng không hề run sợ hay biến sắc. Cậu khẽ nở nụ cười, giả vờ như một chú bé vùng cao đói bụng đi tìm trâu, tay ôm khư khư gói xôi. Cậu nhanh trí bẻ đôi bọc xôi nếp, một nửa đưa mời tên đội trưởng: "Cháu đi tìm trâu đói bụng quá, mẹ cho bọc xôi, mời các chú ăn một miếng cho vui!". Hành động tự nhiên, vô tư và hào phóng của cậu bé làm toán lính bật cười, thả lỏng cảnh giác. Chúng gạt tay cậu ra, cho là đứa trẻ ranh rỗi hơi rồi xua tay cho đi. Cậu thong thả bước qua trạm gác, mang nửa bọc xôi chứa tài liệu nguyên vẹn về đích an toàn.
Phần IV: Buổi sáng định mệnh và khúc tráng ca bên bờ suối
Sự nghiệp hoạt động cách mạng của Kim Đồng tuy ngắn ngủi nhưng đỉnh cao dũng cảm của cậu đã kết tinh vào một buổi sáng mùa xuân định mệnh lịch sử.
Vào rạng sáng ngày 15 tháng 2 năm 1943, một sự kiện đặc biệt diễn ra tại bản Nà Mạ. Ban cán bộ đường lối của Đảng đang tổ chức một cuộc họp khẩn cấp và tối mật tại một địa điểm sát bìa rừng để triển khai các kế hoạch hoạt động mới. Kim Đồng cùng các bạn trong đội được giao nhiệm vụ bảo vệ vòng ngoài, canh gác nghiêm ngặt các ngả đường dẫn vào nơi họp.
Khi mặt trời còn chưa kịp ló dạng sau những rặng núi sương mù dày đặc, Kim Đồng đang ẩn nấp sau một tảng đá lớn ở đầu bản thì phát hiện một toán lính Pháp cùng bọn tay sai mật thám đang lén lút, rầm rập hành quân áp sát. Bọn chúng đã nhận được mật báo từ trước nên tổ chức một trận càn quét quy mô nhỏ nhằm bao vây, bắt gọn toàn bộ cơ quan đầu não cách mạng của ta tại đây.
Tình thế diễn ra vô cùng nguy cấp, tính mạng của các cán bộ chỉ huy đang nằm trong lằn ranh sinh tử. Khoảng cách giữa toán lính và địa điểm cuộc họp là quá gần. Nếu Kim Đồng chạy ngược trở lại vào rừng để báo tin, tiếng động của cậu chắc chắn sẽ làm kinh động kẻ địch, bọn chúng sẽ truy đuổi kịp và nổ súng bắn hạ cậu trước khi cậu kịp tới nơi, đồng thời vị trí cuộc họp cũng sẽ bị lộ hoàn toàn.
Trong khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc ấy, người đội trưởng 14 tuổi đã không một chút do dự. Một ý nghĩ táo bạo và quả cảm lóe lên trong đầu cậu: Phải dùng chính bản thân mình làm mồi nhử để đánh lạc hướng kẻ thù, kéo chúng rời xa khu vực cuộc họp.
Kim Đồng lập tức từ sau tảng đá đứng bật dậy, lộ diện hoàn toàn trước mắt toán lính địch. Cậu không chạy về phía hang núi nơi các chú đang họp, mà hét lớn một tiếng chói tai rồi cắm đầu chạy thật nhanh theo hướng ngược lại – hướng đi lên sườn núi trống trải bên kia bờ suối.
Tiếng hét và bóng dáng chạy trốn của một chú bé đeo túi liên lạc lập tức thu hút toàn bộ sự chú ý của toán quân giặc. Tên chỉ huy lính Pháp reo lên vì tưởng đã bắt được giao liên mật của Việt Minh. Hắn lập tức lệnh cho toàn bộ lực lượng dừng lại, không tiến vào bản nữa mà quay súng, đuổi theo hướng chạy của Kim Đồng.
Cậu bé cứ thế chạy, đôi chân trần thoăn thoắt giẫm lên đá sắc, bụi gai, cố gắng kéo dài khoảng cách và câu giờ nhiều nhất có thể. Vừa chạy, cậu vừa không ngừng hò hét, tạo ra những âm thanh vang động núi rừng nhằm phát đi tín hiệu khẩn cấp cuối cùng cho các đồng chí bên trong: Có biến cố lớn, hãy rút lui ngay lập tức!
Biết mình bị lừa và không thể đuổi kịp chú bé mưu trí, nhanh nhẹn như con hoẵng rừng, tên chỉ huy giặc lồng lộn tức giận. Hắn ra lệnh cho đồng bọn đồng loạt nổ súng. Một loạt đạn chát chúa vang lên, xé toạc không gian yên tĩnh của núi rừng Pác Bó. Kim Đồng trúng đạn. Cậu loạng choạng rồi ngã gục xuống ngay bên bờ suối Lê-nin, dòng máu đỏ tươi của người anh hùng nhỏ tuổi tuôn chảy, hòa vào làn nước trong vắt của quê hương.
Kim Đồng đã anh dũng hy sinh khi tuổi đời vừa tròn 14. Nhưng tiếng súng đánh lạc hướng và sự hy sinh của cậu đã mua được những phút giây vô giá. Ở phía bên kia, các cán bộ cách mạng nghe thấy tiếng động súng nổ vang trời đã lập tức thu dọn tài liệu, nhanh chóng di chuyển theo đường mật đạo vào sâu trong lòng núi đá, thoát khỏi vòng vây của địch một cách an toàn tuyệt đối.
Phần V: Sự bất tử của một tên tuổi và bài học cho thế hệ mai sau
Người thiếu niên anh hùng Nông Văn Dền đã nằm lại giữa lòng đất mẹ Cao Bằng, nhưng tinh thần và lòng quả cảm của cậu đã trở thành bất tử. Sự hy sinh của Kim Đồng là một cú hích tinh thần to lớn, thổi bùng ngọn lửa yêu nước và ý chí chiến đấu của toàn thể lực lượng thiếu niên tiền phong và nhân dân cả nước thời bấy giờ.
Để ghi nhận những công lao to lớn và sự hy sinh oanh liệt của người đội trưởng đầu tiên, vào tháng 7 năm 1993, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã chính thức truy tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho liệt sĩ Kim Đồng.
Ngày nay, Khu di tích lịch sử Kim Đồng được xây dựng khang trang ngay tại quê hương bản Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng, nằm trong quần thể Di tích quốc gia đặc biệt Pác Bó. Ngôi mộ của anh nằm tựa lưng vào vách núi cao sừng sững, phía trước là bức tượng đài anh hùng Kim Đồng trong bộ trang phục dân tộc Nùng, tay nâng cao chú chim nhỏ, mắt hướng về phía trước với phong thái hiên ngang, tự tại.
Tên của anh – Kim Đồng – đã trở thành tên của biết bao trường học, đường phố, chi đội và công viên trên khắp mọi miền Tổ quốc. Những câu hát quen thuộc trong bài hát "Kim Đồng" của nhạc sĩ Phong Nhã vẫn mãi vang vọng qua bao thế hệ học sinh như một lời nhắc nhở đầy tự hào:
"Hờn căm bao lũ tham tàn tàn bạo can tâm giết người/ Kim Đồng xương thịt nát tan vì đạn phát-xít/ Anh hăng hái tiến lên theo gương đàn anh/ Đi lên, đi lên, Kim Đồng giữ vững tiếng ca quang vinh..."
Câu chuyện về Kim Đồng là minh chứng hùng hồn cho câu nói của cha ông ta: "Tuổi nhỏ làm việc nhỏ, tùy theo sức của mình". Anh chính là tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, tinh thần xả thân vì độc lập, tự do của dân tộc, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay – những người được sống trong hòa bình – phải luôn biết ơn, trân trọng giá trị của độc lập và không ngừng nỗ lực học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.



