KIM ĐỒNG – NGỌN LỬA NHỎ THẮP SÁNG NÚI RỪNG VIỆT BẮC
KIM ĐỒNG – NGỌN LỬA NHỎ THẮP SÁNG NÚI RỪNG VIỆT BẮC
"Có những con người chỉ sống mười bốn mùa xuân nhưng để lại ánh sáng soi đường cho cả một dân tộc."
Mùa đông năm 1943.
Trên những dãy núi đá cao của vùng Nà Mạ, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng, sương mù phủ kín các con đường mòn. Những cánh rừng già im lặng như đang cất giữ một bí mật lớn lao. Dưới tán cây nghiến cổ thụ, những người cán bộ cách mạng vẫn âm thầm hoạt động để chuẩn bị cho ngày toàn dân vùng lên giành độc lập.
Trong ngôi nhà sàn nhỏ của người dân tộc Nùng, một cậu bé gầy gò, đôi mắt sáng và gương mặt rắn rỏi đang chăm chú lắng nghe các chú cán bộ nói chuyện. Cậu tên là Nông Văn Dền, sau này cả nước biết đến với cái tên thân thương Kim Đồng.
Sinh năm 1929 trong một gia đình nghèo, Dền lớn lên giữa cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ. Từ nhỏ, cậu đã chứng kiến cảnh người dân bị bóc lột, nhiều người bị bắt đi phu, bị đánh đập chỉ vì yêu nước. Chính những điều ấy đã gieo vào trái tim non trẻ một tình yêu quê hương mãnh liệt.
Các cán bộ nhận thấy cậu bé thông minh, nhanh nhẹn và đặc biệt kín đáo. Họ giao cho Dền làm nhiệm vụ liên lạc. Công việc của cậu không hề đơn giản. Mỗi ngày, Kim Đồng phải băng rừng, vượt suối, đưa thư, dẫn đường và cảnh giới cho các cuộc họp bí mật.
Để tránh sự nghi ngờ của quân địch, cậu thường mang theo chiếc giỏ tre, lúc thì giả vờ đi chăn bò, lúc thì lên rừng hái củi, khi lại đeo chiếc gùi nhỏ như bao đứa trẻ khác trong bản. Không ai ngờ rằng trong chiếc giỏ ấy có khi là tài liệu vô cùng quan trọng của cách mạng.
Kim Đồng còn nghĩ ra nhiều tín hiệu rất thông minh. Nếu thấy an toàn, cậu huýt sáo một giai điệu quen thuộc. Nếu phát hiện lính Pháp, cậu giả vờ gọi trâu hoặc hát lớn để báo động. Những tín hiệu ấy đã nhiều lần giúp các cán bộ kịp thời rút lui.
Thời gian trôi qua, Kim Đồng trở thành người bạn thân thiết của các chiến sĩ cách mạng. Mọi người yêu quý cậu như em út trong nhà.
Một buổi tối cuối năm, khi ngồi bên bếp lửa, một cán bộ hỏi:
– Dền này, cháu có sợ không?
Cậu bé mỉm cười:
– Có chứ ạ.
– Thế sao cháu vẫn nhận nhiệm vụ?
Kim Đồng nhìn ra màn đêm ngoài cửa.
– Cháu sợ đất nước mình mãi không được tự do hơn là sợ lính Pháp.
Câu trả lời khiến cả căn nhà lặng đi.
...
Đầu năm 1943, tình hình ở Cao Bằng ngày càng căng thẳng. Quân Pháp liên tục mở các cuộc càn quét. Chúng treo thưởng rất lớn cho ai chỉ điểm cán bộ Việt Minh.
Một buổi sáng tháng Hai.
Sương còn phủ kín bản làng.
Kim Đồng được giao nhiệm vụ bảo vệ một cuộc họp quan trọng của cán bộ tại khu rừng gần suối Lê Nin.
Cậu đi trước làm nhiệm vụ cảnh giới.
Đang quan sát, Kim Đồng phát hiện một toán lính Pháp cùng lính dõng đang lặng lẽ tiến về phía khu rừng.
Nếu chúng tiếp tục đi thêm vài phút nữa, toàn bộ cuộc họp sẽ bị lộ.
Không còn thời gian.
Kim Đồng lập tức chạy ngược hướng khu họp.
Vừa chạy, cậu vừa huýt sáo thật to.
Tiếng sáo vang vọng giữa núi rừng.
Các cán bộ lập tức hiểu tín hiệu nguy hiểm.
Mọi người nhanh chóng rời khỏi khu vực theo những con đường bí mật.
Nhưng tiếng sáo cũng khiến quân địch phát hiện Kim Đồng.
Chúng lập tức đuổi theo.
Một tên lính quát lớn:
– Đứng lại!
Kim Đồng không quay đầu.
Cậu tiếp tục chạy về phía cánh đồng trống để kéo quân địch đi xa nơi cuộc họp.
Tiếng súng bất ngờ vang lên.
Một viên đạn xuyên qua người cậu bé.
Kim Đồng ngã xuống bên bờ suối.
Trên tay cậu vẫn nắm chặt chiếc sáo nhỏ.
Các cán bộ cách mạng sau đó quay trở lại.
Họ nghẹn ngào khi nhìn thấy cậu bé nằm yên giữa núi rừng.
Nhờ sự hy sinh ấy, cuộc họp được bảo toàn, toàn bộ cán bộ đều an toàn.
Kim Đồng ra đi khi mới 14 tuổi.
Người dân trong bản lặng lẽ đến tiễn đưa.
Ai cũng khóc.
Một cụ già vuốt mái tóc cậu và nói:
– Con còn nhỏ quá... nhưng lòng con lớn hơn cả núi.
...
Sau Cách mạng Tháng Tám, tên tuổi Kim Đồng được cả nước biết đến.
Năm 1941, tổ chức thiếu nhi cách mạng đầu tiên được thành lập tại Cao Bằng, và Kim Đồng là Đội trưởng đầu tiên. Sau này, tổ chức ấy phát triển thành Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.
Ngày nay, tượng Kim Đồng được dựng tại nhiều nơi trên đất nước. Những ngôi trường, con đường, công viên mang tên em như một lời nhắc nhở về lòng dũng cảm của tuổi trẻ Việt Nam.
Mỗi lần các em học sinh đeo chiếc khăn quàng đỏ, ít ai biết rằng người đội trưởng đầu tiên của mình chỉ là một cậu bé mười bốn tuổi.
Một cậu bé không có súng.
Không có quân hàm.
Không có những chiến công vang dội.
Chỉ có một trái tim yêu nước.
Và chính trái tim ấy đã làm nên một chiến công bất tử.


