Giai đoạn 2005-2010 là một chặng đường quan trọng, chứng kiến sự phát triển vượt bậc của đất nước trong bối cảnh tình hình thế giới diễn biến phức tạp. Đối với huyện Càng Long, bên cạnh những thuận lợi chung, địa phương phải đối mặt với không ít thách thức đặc thù: chất lượng tăng trưởng kinh tế còn nhiều yếu kém, thời tiết diễn biến thất thường, dịch bệnh lan rộng, và giá cả vật tư, hàng tiêu dùng leo thang gây áp lực lớn lên sản xuất và đời sống nhân dân. Thêm vào đó, tình hình an ninh chính trị, trật tự xã hội cũng tiềm ẩn những yếu tố phức tạp. Trong bối cảnh đó, Đại hội Đảng bộ huyện Càng Long lần thứ IX, diễn ra từ ngày 03 đến 05 tháng 10 năm 2005, đã trở thành một sự kiện chính trị then chốt, định hình tầm nhìn và chiến lược phát triển toàn diện cho cả nhiệm kỳ, thể hiện quyết tâm vượt khó và khát vọng vươn lên của toàn Đảng bộ và nhân dân.Trên cơ sở đánh giá sâu sắc những thành tựu và hạn chế của giai đoạn trước, Đại hội đã đề ra phương hướng và nhiệm vụ chung cho giai đoạn 2005-2010, tập trung vào các mục tiêu trọng yếu sau:•
Chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu kinh tế: Tập trung mọi nguồn lực cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa; định hướng tăng dần tỷ trọng công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp, xây dựng và dịch vụ, đồng thời phát triển nông nghiệp và nông thôn theo hướng công nghiệp hóa.•
Ứng dụng sâu rộng khoa học - công nghệ: Đẩy mạnh công nghệ hóa trong lực lượng sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái.•
Giải quyết toàn diện các vấn đề xã hội: Lấy con người làm trung tâm, tập trung phát triển văn hóa, giáo dục và đào tạo, chăm sóc sức khỏe nhân dân, giảm nghèo bền vững và nâng cao mức sống cho các gia đình chính sách.•
Thực hiện hiệu quả chính sách dân tộc, tôn giáo: Phát huy truyền thống đoàn kết Kinh - Khmer - Hoa, đảm bảo sự hài hòa và đồng thuận xã hội, thực hiện tốt chính sách đối với người có công và các chính sách an sinh khác.•
Giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội: Củng cố quốc phòng - an ninh, đồng thời đẩy mạnh công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và củng cố hệ thống chính trị ngày càng trong sạch, vững mạnh.Đại hội đã tín nhiệm bầu ra Ban Chấp hành gồm 39 ủy viên. Đồng chí Lê Quốc Long được bầu giữ chức Bí thư Huyện ủy, các đồng chí Nguyễn Xuân Quang và Nguyễn Văn Sấm giữ chức Phó Bí thư. Trong nhiệm kỳ, đồng chí Nguyễn Minh Thương được Tỉnh ủy điều động về giữ chức vụ Bí thư Huyện ủy, thay cho đồng chí Lê Quốc Long nhận nhiệm vụ mới.Những định hướng chiến lược mang tính đột phá này đã được cụ thể hóa thành các chương trình hành động toàn diện trên mọi lĩnh vực, tạo nên một giai đoạn phát triển sôi động và đạt được nhiều thành tựu đáng tự hào cho huyện Càng Long.
2. Những Thành tựu Vượt bậc trong Phát triển Kinh tếPhát triển kinh tế được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, là trụ cột cho sự phát triển toàn diện của huyện trong giai đoạn 2005-2010. Chiến lược cốt lõi của huyện là tập trung chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tiến bộ, đồng thời khai thác và phát huy tối đa các tiềm năng, lợi thế sẵn có của địa phương, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp, để tạo ra sức bật mạnh mẽ cho toàn bộ nền kinh tế.
2.1. Nông nghiệp: Nền tảng Tăng trưởng Toàn diện và Bền vữngSự phát triển của nông nghiệp huyện Càng Long trong giai đoạn này là kết quả của một chiến lược đầu tư đa tầng, kết hợp đồng bộ giữa hiện đại hóa hạ tầng cứng (thủy lợi) và củng cố hạ tầng mềm (chuyển giao công nghệ, chính sách đất đai).•
Hệ thống thủy lợi được hoàn thiện: Dự án Nam Măng Thít được thực hiện hoàn chỉnh cùng với việc khai thác hiệu quả các cống đập lớn như Cái Hóp, Láng Thé đã giúp huyện chủ động hoàn toàn nguồn nước tưới tiêu. Công tác nạo vét, tu sửa hàng trăm tuyến kênh nội đồng đã tạo nên một mạng lưới thủy lợi khép kín, phục vụ hiệu quả cho sản xuất.•
Khoa học - kỹ thuật được chuyển giao mạnh mẽ: Gần
1.000 lớp tập huấn đã được tổ chức, giúp hàng chục ngàn lượt nông dân tiếp cận với các tiến bộ kỹ thuật mới. Các phương pháp canh tác tiên tiến như "3 giảm, 3 tăng", "1 phải, 5 giảm" được áp dụng rộng rãi, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.•
Chính sách đất đai tạo động lực: Việc hoàn tất cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã tạo ra sự phấn khởi và yên tâm cho người nông dân, khuyến khích họ mạnh dạn đầu tư, thâm canh trên chính mảnh đất của mình.Những yếu tố trên đã tạo ra những kết quả ấn tượng trong sản xuất nông nghiệp, được thể hiện qua các số liệu cụ thể:
| Lĩnh vực | Số liệu nổi bật | Ghi chú |
| Sản xuất lúa | Diện tích: 41.700 ha; Năng suất BQ: 5,02 tấn/ha; Sản lượng: 209.270 tấn | Các xã cánh A (An Trường, Tân An, Tân Bình, etc.) đã phát triển thành công vùng chuyên canh lúa chất lượng cao nhờ áp dụng đồng bộ giống mới và các quy trình kỹ thuật tiên tiến. Nhiều nơi đạt 9-10 tấn/ha. |
| Trồng dừa | Diện tích: 5.500 ha; Sản lượng: >60 triệu quả | Là cây trồng chủ lực, mang lại thu nhập ổn định và là nguồn nguyên liệu dồi dào cho công nghiệp. |
| Trồng màu | Diện tích: 6.020 ha | Hình thành các vùng chuyên canh, quay vòng sử dụng đất hiệu quả. |
| Nuôi trồng thủy sản | Thu hoạch >950 tấn tôm càng xanh | Thu nhập cao, từ 50-80 triệu đồng/ha. |
| Sản xuất nấm rơm | Sản lượng năm 2010: 640 tấn | Tận dụng hiệu quả phụ phẩm nông nghiệp. |
Bên cạnh những con số tổng quan, sự thành công của nông nghiệp Càng Long còn được minh chứng qua các mô hình kinh tế hiệu quả cao, được nhân rộng và tạo ra sức lan tỏa lớn:1.
Mô hình lúa - màu: Được triển khai hiệu quả tại các xã Tân Bình, Huyền Hội, An Trường, Bình Phú, giúp nông dân quay vòng sử dụng đất với các loại cây trồng như khoai môn, khổ qua, dưa leo, mang lại thu nhập bình quân 30-40 triệu đồng/ha.2.
Mô hình trồng lác: Phát triển mạnh ở xã Đức Mỹ, biến những vùng đất lúa kém hiệu quả thành vùng chuyên canh lác, mang lại thu nhập từ 10-20 triệu đồng/ha/vụ và cung cấp nguyên liệu cho ngành tiểu thủ công nghiệp.3.
Mô hình trồng thanh long ruột đỏ: Điển hình là mô hình của ông Nguyễn Văn Thân tại xã Đức Mỹ. Từ việc mạnh dạn chuyển đổi, 3ha thanh long của ông đã cho thu nhập hơn 100 triệu đồng, trở thành hình mẫu để nhân rộng ra toàn xã.4.
Mô hình VACR (Vườn - Ao - Chuồng - Ruộng): Gia đình anh Nhặn tại xã An Trường là một ví dụ tiêu biểu cho quá trình "tri thức hóa nông nghiệp". Anh Nhặn tốt nghiệp Đại học Nông nghiệp và vợ tốt nghiệp Trung cấp Nuôi trồng Thủy sản đã ứng dụng kiến thức chuyên môn để xây dựng một chu trình sản xuất khép kín, nơi chất thải từ chăn nuôi heo được tận dụng để nuôi cá, tạo ra một mô hình kinh tế hiệu quả và bền vững.Quan hệ sản xuất mới trong nông nghiệp được củng cố thông qua việc phát triển kinh tế tập thể và kinh tế trang trại. Toàn huyện đã thành lập mới và nâng chất
24 hợp tác xã cùng hơn
2.000 hình thức kinh tế hợp tác, thu hút gần
50.000 thành viên. Hợp tác xã Quyết Thắng (xã Đức Mỹ) với 2.500 xã viên chuyên sản xuất thảm lác xuất khẩu là một điển hình thành công. Song song đó, hơn
100 trang trại chăn nuôi và sản xuất giống thủy sản đã được hình thành, hoạt động hiệu quả.Thành công trong việc hiện đại hóa nông nghiệp và củng cố quan hệ sản xuất không chỉ đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho nông dân, mà còn tạo ra một chuỗi giá trị nội địa, cung cấp nguồn nguyên liệu thô dồi dào và thị trường tiêu thụ ổn định, trở thành bệ phóng cho quá trình công nghiệp hóa và dịch vụ hóa của huyện.
2.2. Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp và Thương mại - Dịch vụTrên đà phát triển của nông nghiệp, lĩnh vực công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp của huyện đã có sự tăng trưởng ấn tượng, với giá trị sản xuất tăng bình quân
16,62%/năm. Huyện đã tập trung phát huy các ngành nghề có lợi thế và thu hút đầu tư để hình thành các cơ sở sản xuất quy mô lớn.•
Các ngành nghề chủ lực phát triển mạnh: Các ngành như xay xát lương thực, lau bóng gạo, mộc gia dụng, và đặc biệt là sơ chế dừa đã phát triển mạnh mẽ, giải quyết việc làm cho gần 7.000 lao động chính và hơn 5.000 lao động thời vụ.•
Các doanh nghiệp lớn hình thành: Sự ra đời của các doanh nghiệp lớn như Công ty Trà Bắc (Xí nghiệp Phú Vinh, Đức Mỹ) và Công ty TNHH Nam Việt là một ví dụ điển hình về chiến lược tích hợp dọc thành công, dựa trên lợi thế cạnh tranh cốt lõi của địa phương. Với vị thế là huyện có diện tích dừa lớn nhất tỉnh, Càng Long đã khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu này để sản xuất các sản phẩm giá trị gia tăng cao như thảm sơ dừa, xơ dừa đóng kiện, cơm dừa sấy khô, phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu.•
Hạ tầng công nghiệp được quy hoạch: Huyện đã chủ động quy hoạch các cụm công nghiệp để thu hút đầu tư, nổi bật là cụm công nghiệp Cổ Chiên (quy hoạch mở rộng lên 200ha) và cụm công nghiệp tại xã An Trường (23ha).Lĩnh vực thương mại - dịch vụ cũng có bước phát triển vượt bậc, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân
22,56%/năm. Hạ tầng thương mại được đầu tư nâng cấp với gần 12 tỷ đồng huy động để cải tạo các chợ trung tâm như Càng Long, Tân An, Phương Thạnh. Gần 3.000 cơ sở dịch vụ mới và cũ hoạt động hiệu quả, đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Hệ thống thông tin liên lạc được hiện đại hóa với 15.427 máy điện thoại cố định và 100% xã, thị trấn có điểm truy cập internet công cộng.Sự phát triển đồng bộ của các ngành kinh tế đã đặt ra yêu cầu và tạo nguồn lực để huyện đẩy mạnh đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, tạo nền tảng vật chất cho sự phát triển lâu dài.
3. Đầu tư Phát triển Cơ sở Hạ tầng và Quản lý Tài chínhNhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược, huyện Càng Long đã xác định đầu tư vào cơ sở hạ tầng và quản lý tài chính hiệu quả là hai trụ cột song hành, tạo điều kiện vật chất và nguồn lực cho sự phát triển toàn diện. Một lượng vốn đầu tư khổng lồ đã được huy động và sử dụng hiệu quả, làm thay đổi bộ mặt của huyện một cách sâu sắc.Hạ tầng kinh tế - xã hội đã có bước nhảy vọt với những con số ấn tượng:• Tổng vốn huy động đầu tư cho cơ sở hạ tầng đạt
trên 3.000 tỷ đồng, thể hiện sự thành công trong việc kết hợp nguồn lực nhà nước với xã hội hóa đầu tư.• Hệ thống giao thông được đầu tư mạnh mẽ với
15 tuyến đường nhựa mới (dài 99,6km), đảm bảo
100% xã, thị trấn có đường ô tô đến trung tâm và 100% các tuyến liên xã được bê tông hóa.• Lưới điện quốc gia được phủ rộng khắp, với
432 trạm biến thế được lắp đặt, nâng tỷ lệ hộ sử dụng điện lên
97%.Công tác quản lý tài chính - ngân sách được thực hiện chặt chẽ. Việc tổng chi ngân sách (547 tỷ đồng) cao hơn đáng kể so với tổng thu trên địa bàn (109 tỷ đồng) cho thấy sự đầu tư và hỗ trợ mạnh mẽ từ ngân sách cấp trên, một động lực quan trọng cho sự phát triển của huyện.
| Chỉ số | Số liệu |
| Tổng thu ngân sách | 109 tỷ 729 triệu đồng |
| Tổng chi ngân sách | 547 tỷ 965 triệu đồng |
| Nguồn vốn huy động tại chỗ (Ngân hàng) | Trên 273 tỷ đồng |
| Kết quả mua công trái giáo dục | Đạt 129,6% chỉ tiêu |
| Kết quả mua trái phiếu Chính phủ | Đạt 157% chỉ tiêu |
Nền tảng kinh tế và hạ tầng vững chắc được tạo dựng trong giai đoạn này đã trở thành tiền đề quan trọng để huyện Càng Long tập trung nguồn lực, thực hiện tốt hơn các mục tiêu nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần và đảm bảo an sinh xã hội cho người dân.
4. Chuyển biến Tích cực trong Đời sống Văn hóa - Xã hộiPhát triển kinh tế luôn gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng đời sống văn hóa, tinh thần của nhân dân. Mối quan hệ biện chứng này là mục tiêu trọng tâm trong đường lối phát triển của huyện Càng Long. Giai đoạn 2005-2010 đã chứng kiến những chuyển biến sâu sắc và tích cực trên tất cả các lĩnh vực xã hội.
4.1. Giáo dục và Đào tạo: Sự nghiệp được Ưu tiên Hàng đầuSự nghiệp giáo dục và đào tạo được xác định là quốc sách hàng đầu và nhận được sự quan tâm đầu tư toàn diện, từ đó đạt được những thành tựu vượt bậc:•
Quy mô và cơ sở vật chất phát triển mạnh: Toàn huyện có
70 trường học,
292 phòng học và phòng chức năng được xây mới, đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng tăng.•
Chất lượng giáo dục được nâng cao: Huyện đã xây dựng thành công
11 trường đạt chuẩn quốc gia, khẳng định chất lượng dạy và học.•
Tỷ lệ huy động học sinh đạt mức cao: Các tỷ lệ huy động trẻ đến lớp đều vượt chỉ tiêu, cụ thể: Mẫu giáo đạt
98,9%, Tiểu học đạt
99%, và THCS đạt
93,4%.•
Hoàn thành các mục tiêu phổ cập: Huyện đã được công nhận hoàn thành phổ cập giáo dục tiểu học đúng độ tuổi và phổ cập giáo dục trung học cơ sở.Thành công của ngành giáo dục có sự đóng góp to lớn từ công tác xã hội hóa, đặc biệt là phong trào khuyến học. Nhân dân đã hiến hơn
20.330m² đất để mở rộng trường học, vận động quỹ khuyến học lên đến hàng tỷ đồng để cấp học bổng và hỗ trợ học sinh nghèo.Một minh chứng đặc biệt ấn tượng cho sự chuyển đổi về vốn con người là câu chuyện của xã Nhị Long. Năm 1975, toàn xã chỉ có một người có bằng tú tài; đến năm 2010, xã đã có 2 Tiến sĩ, 9 Thạc sĩ, 360 cử nhân Đại học và 220 cử nhân Cao đẳng. Đây là một case study điển hình, cho thấy tác động chuyển hóa sâu sắc của việc đầu tư bền bỉ cho giáo dục, tạo ra một thế hệ nhân lực có trình độ cao, đóng góp cho sự phát triển của địa phương và cả nước. Sự phát triển này không chỉ tập trung ở trung tâm mà còn lan tỏa đồng đều đến các xã như Đại Phước, Tân An.
4.2. Y tế, Môi trường và An sinh Xã hộiCông tác chăm sóc sức khỏe nhân dân và đảm bảo an sinh xã hội luôn được chú trọng và đạt nhiều kết quả tích cực:•
Y tế và sức khỏe: Các chương trình y tế quốc gia được triển khai hiệu quả, đạt trên 96%. Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng dưới 5 tuổi giảm mạnh, chỉ còn
10,7%. Toàn huyện có
11/14 xã, thị trấn đạt chuẩn quốc gia về y tế, khẳng định chất lượng của mạng lưới y tế cơ sở.•
Môi trường và nước sạch: Các chương trình nước sạch và vệ sinh môi trường được triển khai sâu rộng, nâng tỷ lệ hộ dân được sử dụng nước sạch lên
88%.•
An sinh xã hội và giảm nghèo: Công tác xóa đói giảm nghèo đạt kết quả ấn tượng với tỷ lệ hộ nghèo giảm bình quân
2,9%/năm, xuống còn 15,36% vào cuối nhiệm kỳ. Huyện đã chi
14.596 tỷ đồng cho các chế độ trợ cấp xã hội thường xuyên, vận động xây dựng
1.896 căn nhà tình nghĩa và
989 căn nhà tình thương. Đặc biệt, đến năm 2010,
100% gia đình chính sách đã có mức sống bằng hoặc cao hơn mức sống trung bình của người dân địa phương.
4.3. Văn hóa, Thông tin và Thể dục Thể thaoĐời sống văn hóa tinh thần của người dân ngày càng phong phú và lành mạnh, thể hiện qua sự phát triển sâu rộng của các phong trào quần chúng:•
Xây dựng đời sống văn hóa: Phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" đi vào chiều sâu, với
96/135 ấp, khóm đạt chuẩn văn hóa và
87% hộ gia đình được công nhận gia đình văn hóa. Các xã Mỹ Cẩm và An Trường là những điểm sáng, được công nhận là xã văn hóa.•
Phát triển văn nghệ, thể thao: Các hoạt động văn hóa, văn nghệ quần chúng phát triển sôi nổi, đặc biệt là các câu lạc bộ đờn ca tài tử. Phong trào thể dục thể thao gặt hái nhiều thành công, nhất là ở môn đua ghe ngo, với thành tích giành được
357 huy chương các loại tại các giải đấu cấp tỉnh.Những thành tựu toàn diện về văn hóa - xã hội không thể tách rời khỏi việc thực hiện tốt chính sách đại đoàn kết dân tộc, tôn giáo và xây dựng một hệ thống chính trị vững mạnh, tạo nên sự đồng thuận và ổn định cho toàn xã hội.
5. Củng cố Khối Đại đoàn kết và Xây dựng Hệ thống Chính trịViệc thực hiện tốt chính sách dân tộc, tôn giáo và xây dựng một hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh được xác định là nhân tố quyết định, đảm bảo sự ổn định chính trị và đồng thuận xã hội, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển.Công tác dân tộc, đặc biệt là đối với đồng bào Khmer, đã đạt được những kết quả nổi bật, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân:•
Đầu tư hạ tầng: Thông qua Chương trình 135 của Chính phủ, huyện đã đầu tư
trên 10 tỷ đồng vào hơn 30 công trình cơ sở hạ tầng thiết yếu cho các xã đặc biệt khó khăn.•
Hỗ trợ nhà ở: Hơn
1.000 căn nhà đã được xây dựng và bàn giao cho các hộ nghèo Khmer, giúp bà con an cư lạc nghiệp.•
Giảm nghèo hiệu quả: Nhờ các chính sách hỗ trợ đồng bộ, tỷ lệ hộ nghèo trong đồng bào Khmer đã giảm mạnh từ 53% xuống còn
23%.Công tác tôn giáo được thực hiện trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân. Chính quyền địa phương đã tạo điều kiện thuận lợi và phối hợp chặt chẽ với các chức sắc tôn giáo trong việc phát triển kinh tế - xã hội. Điều này được thể hiện cụ thể qua việc hỗ trợ trùng tu, nâng cấp nhiều cơ sở thờ tự như các chùa Khmer (chùa Ba Si, chùa ấp Sóc), các nhà thờ Công giáo (Tân An, Bãi Xan, Đức Mỹ) và các thánh thất Cao Đài, tạo nên một không khí hòa hợp, đồng thuận.Công tác xây dựng Đảng, chính quyền và các đoàn thể đạt được nhiều kết quả quan trọng, củng cố niềm tin của nhân dân:•
Xây dựng Đảng: Năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của các tổ chức cơ sở đảng không ngừng được nâng cao, với
64,67% cơ sở đảng đạt trong sạch vững mạnh. Công tác phát triển đảng viên được chú trọng, nâng tổng số đảng viên toàn Đảng bộ lên
4.459 đồng chí.•
Xây dựng chính quyền: Bộ máy chính quyền các cấp được củng cố, kiện toàn theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả. Công tác cải cách hành chính và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở có nhiều tiến bộ.•
Hoạt động Mặt trận và đoàn thể: Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể đã đổi mới nội dung và phương thức hoạt động, hướng về cơ sở, tập hợp đông đảo quần chúng tham gia các phong trào thi đua yêu nước (đạt
74,11% dân số trong độ tuổi), đồng thời là nguồn giới thiệu đoàn viên ưu tú cho Đảng.Một hệ thống chính trị vững mạnh đã trở thành nhân tố cốt lõi, đảm bảo cho việc thực hiện thắng lợi nhiệm vụ quốc phòng và an ninh trên địa bàn.
6. Đảm bảo Quốc phòng - An ninh, Giữ vững Ổn định Chính trịQuốc phòng - an ninh luôn được xác định là nhiệm vụ trọng yếu, là tiền đề không thể thiếu để bảo vệ thành quả phát triển kinh tế - xã hội và tạo ra môi trường hòa bình, ổn định cho nhân dân an tâm lao động sản xuất.Trong giai đoạn 2005-2010, huyện đã triển khai đồng bộ và hiệu quả các nhiệm vụ quốc phòng - an ninh:• Các Nghị quyết, Chỉ thị của Trung ương về chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới được quán triệt và thực hiện nghiêm túc.• Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc được xây dựng và phát triển sâu rộng, gắn với thế trận an ninh nhân dân, góp phần xây dựng
6 xã, thị trấn đạt tiêu chuẩn an toàn về an ninh trật tự.• Lực lượng vũ trang địa phương được xây dựng ngày càng vững mạnh, sẵn sàng chiến đấu. Công tác tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ hàng năm đều hoàn thành 100% chỉ tiêu (đưa
1.217 thanh niên lên đường bảo vệ Tổ quốc, số liệu cho giai đoạn 10 năm, 2000-2010, theo nguồn tư liệu).• Công tác tư pháp có nhiều chuyển biến tích cực theo tinh thần cải cách, đảm bảo các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án kịp thời, chính xác, với tỷ lệ xét xử án đạt
96,6% và thi hành án đạt
92,79%.Những kết quả này đã góp phần giữ vững ổn định chính trị, đảm bảo trật tự an toàn xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của huyện.
7. Tổng kết: Bài học Kinh nghiệm và Nền tảng cho Tương laiNhìn lại chặng đường 5 năm (2005-2010), có thể khẳng định rằng Đảng bộ và nhân dân huyện Càng Long đã đoàn kết, nỗ lực vượt qua nhiều khó khăn, thách thức và đạt được những thành tựu toàn diện, mang tính đột phá trên tất cả các lĩnh vực. Kinh tế tăng trưởng cao, cơ cấu chuyển dịch đúng hướng, cơ sở hạ tầng thay đổi vượt bậc, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không ngừng được cải thiện, quốc phòng - an ninh được giữ vững.Từ thực tiễn lãnh đạo và tổ chức thực hiện, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, là kim chỉ nam cho các giai đoạn phát triển tiếp theo:1.
Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân: Thành công của Càng Long bắt nguồn từ sự đồng lòng, chung sức của các tầng lớp nhân dân, không phân biệt dân tộc Kinh - Khmer - Hoa, không phân biệt tôn giáo. Sức mạnh đoàn kết chính là nguồn lực nội sinh to lớn nhất, là nhân tố quyết định mọi thắng lợi.2.
Lãnh đạo có trọng tâm, trọng điểm, tạo sự đột phá: Thay vì dàn trải, Huyện ủy đã tập trung chỉ đạo vào những lĩnh vực, mô hình có tiềm năng và sức lan tỏa lớn như phát triển vùng lúa chất lượng cao, nuôi tôm càng xanh, trồng màu chuyên canh, hay các chương trình đột phá như xây dựng trường chuẩn quốc gia, xã văn hóa. Cách làm này đã tạo ra những đầu tàu kéo toàn bộ nền kinh tế - xã hội cùng phát triển.3.
Huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực: Huyện đã thành công trong việc kết hợp hài hòa giữa nguồn vốn ngân sách nhà nước, vốn của doanh nghiệp và sức đóng góp của nhân dân. Việc huy động tổng hợp các nguồn lực đã tạo ra sức mạnh vật chất to lớn để đầu tư phát triển hạ tầng, thực hiện xã hội hóa giáo dục, y tế.4.
Gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội: Quan điểm phát triển của huyện luôn nhất quán: tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội. Việc nâng cao đời sống vật chất luôn song hành với chăm lo đời sống tinh thần, giáo dục, y tế, an sinh xã hội, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.Những thành tựu và bài học kinh nghiệm của giai đoạn 2005-2010 không chỉ là niềm tự hào của Đảng bộ và nhân dân huyện Càng Long mà còn là nền tảng vật chất và tinh thần vững chắc. Đây chính là động lực, là tiền đề quan trọng để huyện tự tin bước vào giai đoạn phát triển mới với những mục tiêu cao hơn, khát vọng lớn hơn trên con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập