KPĂ KLƠNG VÀ BỐN QUẢ MÌN – TRẬN ĐÁNH LÀM CẢ MỘT TRUNG ĐỘI ĐỊCH GỤC XUỐNG
Năm 15 tuổi, Kpă Klơng được xã đội trưởng Kpuih Blang tặng bốn quả mìn. Cậu mang số mìn ấy đặt trên một ngọn đồi trống bên đường Plei Me – Thăng Bình, nơi đối phương thường chiếm giữ để bảo vệ tuyến đường. Theo hồi ức của những đồng đội và người chỉ huy năm xưa, cả bốn quả mìn đồng loạt phát nổ, làm một trung đội khoảng 50 người bị tiêu diệt.
1. Món quà sinh nhật không giống bất cứ món quà nào
Kpă Klơng sinh ngày 19-8-1948, tại làng Pia, xã Ia Pia, huyện Chư Prông, Gia Lai.
Năm 13 tuổi, cậu bé đã tìm cách xin vào du kích nhưng bị từ chối vì còn quá nhỏ.
Không được cầm súng, Klơng tự tìm cách chiến đấu.
Cậu làm chông.
Dùng cung tên.
Học cách làm những mũi tên a-kam có tẩm thuốc độc.
Sau khi hạ được những người lính đối phương bằng những phương tiện thô sơ ấy, Klơng được chấp nhận vào du kích và được giao một khẩu súng cùng ba viên đạn. Chỉ với hai viên, theo các nguồn hồi ức, ông đã hạ bảy người và làm bị thương một người; viên đạn thứ ba được mang về trả lại.
Nhưng câu chuyện về những quả mìn lại đến sau đó.
Khi Klơng 15 tuổi, xã đội trưởng Kpuih Blang trao cho cậu bốn quả mìn làm quà mừng tuổi mới.
Một món quà sinh nhật kỳ lạ.
Nhưng trên chiến trường Tây Nguyên lúc ấy, một quả mìn có thể trở thành cả một trận đánh.
2. Con đường Plei Me – Thăng Bình
Klơng mang bốn quả mìn ra khu vực đường Plei Me đi Thăng Bình.
Báo Gia Lai ghi rằng ông chọn một ngọn đồi trống ven đường, nơi đối phương thường chiếm giữ để yểm hộ cho xe cộ đi qua. Nguồn hồi ức của đồng đội cũng mô tả địa điểm tương tự: một ngọn đồi trống trên tuyến Plei Me – Thăng Bình, nơi quân đối phương thường bố trí lực lượng.
Đây là điểm quan trọng.
Klơng không đặt mìn một cách ngẫu nhiên.
Ông quan sát thói quen hoạt động của đối phương và chọn nơi chúng thường xuất hiện.
Đối với một chiến sĩ du kích, hiểu địa hình và hiểu cách đối phương di chuyển đôi khi quan trọng không kém việc có trong tay một vũ khí mạnh.
3. Bốn quả mìn trên ngọn đồi
Những tài liệu hiện có không mô tả chi tiết sơ đồ trận địa, khoảng cách giữa bốn quả mìn hay cách Klơng ngụy trang chúng.
Vì vậy, không nên tự dựng lại những chi tiết ấy như thể đó là một bản báo cáo tác chiến.
Điều được các nguồn ghi nhận là:
bốn quả mìn được đặt trên ngọn đồi mà đối phương thường chiếm giữ.
Sau đó Klơng chờ.
Một người lính du kích chỉ có vài quả mìn trong tay không thể sử dụng chúng tùy tiện.
Mỗi quả đều phải được đặt vào đúng nơi.
Đúng lúc.
Và chờ đối phương đi vào khu vực ấy.
4. Tiếng nổ trên ngọn đồi
Rồi thời điểm ấy đến.
Theo hồi ức của xã đội trưởng Kpuih Blang được Báo Gia Lai đăng lại:
cả bốn quả mìn đồng loạt phát nổ.
Nguồn này ghi nhận vụ nổ làm chết cả một trung đội, khoảng 50 người.
Bài viết về ký ức đồng đội cũng thuật lại con số tương tự, với lời kể rằng một trung đội khoảng 50 người đã bị tiêu diệt và ngọn đồi sau trận đánh không còn lực lượng đối phương chiếm giữ.
Chỉ có bốn quả mìn.
Nhưng hiệu quả của chúng vượt xa số lượng vũ khí mà Klơng có trong tay.
Đó chính là đặc trưng của chiến tranh du kích:
không phải lúc nào bên có nhiều vũ khí hơn cũng là bên tạo ra được trận đánh hiệu quả hơn.
5. Một cậu bé 15 tuổi và một trận đánh lớn
Điều khiến câu chuyện này gây ấn tượng mạnh không chỉ nằm ở con số 50.
Mà nằm ở tuổi của người thực hiện.
Kpă Klơng mới 15 tuổi.
Ở tuổi ấy, ông đã có kinh nghiệm của một người từng trải qua nhiều trận chiến.
Từ những cây chông gần suối Ia Pia.
Đến những mũi tên a-kam trên đường 14.
Từ ba viên đạn được giao.
Đến những trận bắn “xâu táo”.
Và giờ là bốn quả mìn.
Các nguồn chính thức và báo chí địa phương sau này ghi nhận Kpă Klơng đã tham gia hàng chục trận đánh, trở thành một chiến sĩ trinh sát nổi tiếng của chiến trường Gia Lai.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào tuổi tác, rất khó hình dung cậu bé ấy đã sống như thế nào giữa chiến tranh.
6. Những quả mìn trở thành một phần trong cách đánh của Klơng
Sau trận đánh trên đường Plei Me – Thăng Bình, những trận đánh bằng mìn tiếp tục gắn với tên tuổi Kpă Klơng.
Hồi ức của đồng đội nhắc đến các địa điểm như cầu Ia Pia, suối Ia Kle và đường Plei Me, nơi Klơng từng sử dụng mìn để đánh đối phương.
Điều đó cho thấy ông không chỉ nổi tiếng bởi tài bắn súng.
Ông còn biết tận dụng một loại vũ khí khác:
mìn và địa hình.
Nếu súng đòi hỏi người bắn phải xuất hiện và khai hỏa, thì mìn cho phép người đặt nó rời khỏi khu vực trước khi trận đánh diễn ra.
Đó là một lợi thế đặc biệt đối với lực lượng du kích vốn thường ít người, ít vũ khí và phải đối đầu với những lực lượng được trang bị mạnh hơn.
7. Không phải chỉ có một trận đánh bằng mìn
Một chi tiết khác trong hồi ức của đồng đội cho thấy cách đánh của Klơng còn linh hoạt hơn.
Có lần, khi lực lượng du kích rút lui trên đường Plei Me và Klơng bị thương, ông vẫn ở lại phía sau để cản bước đối phương.
Theo lời kể của đồng đội, khi đối phương tiến tới gần, Klơng sử dụng một quả lựu đạn để đánh chặn rồi mới tìm cách rút về. Đây là hồi ức của nhân chứng, không phải một báo cáo tác chiến độc lập, nên cần giữ đúng mức độ xác nhận.
Chi tiết ấy cho thấy một nét xuyên suốt trong những câu chuyện về Klơng:
ông thường tìm cách tận dụng những gì mình có trong tay.
Có khi là chông.
Có khi là cung tên.
Có khi là súng.
Có khi là mìn.
Và có lúc chỉ còn lại một quả lựu đạn.
8. Bốn quả mìn và một ngọn đồi trống
Nếu đặt trận đánh này trong toàn bộ cuộc đời Kpă Klơng, bốn quả mìn chỉ là một đoạn rất ngắn.
Nhưng đó là đoạn cho thấy rõ khả năng của người chiến sĩ trẻ.
Ông không có một lực lượng lớn.
Không có pháo binh.
Không có xe tăng.
Không có một kho vũ khí đầy đủ.
Ông chỉ có những thứ mà lực lượng du kích có thể có được.
Và ông tìm cách biến chúng thành sức mạnh.
Bởi vậy, khi nhắc đến Kpă Klơng, các nguồn thường nhắc tới biệt tài bắn “xâu táo” và những cách đánh mìn sáng tạo.
9. Từ bốn quả mìn đến danh hiệu Anh hùng
Những chiến công như trận đánh trên đường Plei Me góp phần tạo nên hồ sơ chiến đấu đặc biệt của Kpă Klơng.
Báo Gia Lai ghi nhận ông tham gia du kích xã từ khoảng 14 tuổi, sau này là Tiểu đội phó trinh sát, Huyện 5, bộ đội địa phương tỉnh Gia Lai. Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 17-9-1967.
Khi được tuyên dương Anh hùng, Kpă Klơng mới 19 tuổi.
Từ một cậu bé từng bị từ chối vì quá nhỏ, ông đã trở thành một trong những chiến sĩ trẻ nổi tiếng của chiến trường Tây Nguyên.
10. Nhưng phía sau những con số vẫn là một con người
“Bốn quả mìn”.
“50 người”.
“15 tuổi”.
Những con số ấy dễ khiến câu chuyện trở thành một huyền thoại chiến trận.
Nhưng Kpă Klơng không phải một nhân vật chỉ tồn tại trong những con số.
Ông là một người Jrai sinh ra ở làng Pia.
Lớn lên trong cảnh chiến tranh.
Mất cha.
Tìm đến du kích khi còn rất nhỏ.
Và từng bước chứng minh khả năng của mình bằng những gì có trong tay.
Đó là lý do câu chuyện về bốn quả mìn đáng được kể không chỉ như một chiến công.
Nó còn là câu chuyện về cách một cậu bé làng Pia trưởng thành trong chiến tranh.
Lời kết – Bốn tiếng nổ trên ngọn đồi Plei Me
Kpă Klơng mới 15 tuổi khi được trao bốn quả mìn.
Ông mang chúng đến một ngọn đồi trống trên đường Plei Me – Thăng Bình.
Rồi chờ.
Theo lời kể của đồng đội và nguồn tư liệu địa phương, cả bốn quả mìn phát nổ, làm một trung đội khoảng 50 người bị tiêu diệt.
Không có một trận địa pháo lớn.
Không có hàng chục khẩu súng.
Chỉ có bốn quả mìn và sự hiểu biết về nơi đối phương thường xuất hiện.
Đó là một trong những câu chuyện tiêu biểu về chiến tranh du kích ở Tây Nguyên: vũ khí có thể ít, nhưng cách sử dụng địa hình và thời cơ có thể tạo ra những trận đánh rất lớn.
Nhưng điều khiến người ta nhớ lâu hơn cả vẫn là tuổi của người chiến sĩ.
15 tuổi.
Một tuổi đời mà đáng lẽ một cậu bé còn đang học cách lớn lên.
Kpă Klơng thì đã học cách chiến đấu.
Và những tiếng nổ trên ngọn đồi Plei Me trở thành một phần trong con đường đưa cậu bé làng Pia trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ở tuổi 19.
Ảnh tư liệu về Anh hùng Kpă Klơng; không phải ảnh chụp trận đánh bốn quả mìn.
Ảnh minh họa khu vực Plei Me – Chư Prông, địa bàn gắn với những trận chiến đấu của Kpă Klơng; không phải ảnh chụp trực tiếp trận đánh.



