KPĂ KLƠNG VÀ NGÀY 17-9-1967 – 19 TUỔI NHẬN DANH HIỆU ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN
Ngày 17-9-1967, Kpă Klơng được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 19 tuổi. Phía sau danh hiệu ấy là những năm tháng chiến đấu từ khi còn thiếu niên, với hàng chục trận đánh, những chiến công bằng súng trường, mìn và sự am hiểu địa hình Tây Nguyên.
Thời kỳ lịch sử: 1961–1967, cuộc kháng chiến chống Mỹ trên chiến trường Tây Nguyên, đặc biệt tại Gia Lai – Chư Prông.
1. Ngày 17 tháng 9 năm 1967
Ngày 17-9-1967, tên Kpă Klơng được ghi vào danh sách những người được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Khi ấy ông mới 19 tuổi.
Báo Gia Lai xác nhận ngày 17-9-1967 Kpă Klơng được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Một số tài liệu địa phương ghi cụ thể rằng việc tuyên dương được thực hiện bởi Ủy ban Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Đằng sau ngày tháng ấy là một câu chuyện đặc biệt.
Bởi Kpă Klơng không bước vào chiến tranh khi đã trưởng thành.
Ông bước vào cuộc chiến khi còn là một thiếu niên Jrai ở làng Pia.
2. Cậu bé làng Pia
Kpă Klơng sinh ngày 19-8-1948, tại làng Pia, xã Ia Pia, huyện Chư Prông, Gia Lai.
Tuổi thơ của ông gắn với vùng đất Tây Nguyên trong chiến tranh.
Năm khoảng 13 tuổi, Klơng xin tham gia du kích nhưng bị từ chối vì còn quá nhỏ. Không chịu đứng ngoài cuộc, cậu bé tự làm cung tên, tìm cách phục kích và được các nguồn tư liệu ghi nhận đã dùng cung tên tiêu diệt ba lính đối phương. Sau đó, ông được nhận vào đội du kích.
Đó là bước đầu tiên.
Nhưng chính những ngày đầu ấy đã hình thành một người chiến sĩ có cách đánh rất riêng.
3. Ba viên đạn và cuộc thử sức đầu tiên
Xã đội trưởng Kpuih Blang giao cho Klơng một khẩu súng các-bin cùng ba viên đạn, yêu cầu phải tiêu diệt ba tên địch.
Theo các tư liệu được dẫn lại, Klơng chỉ sử dụng hai viên đạn để tiêu diệt bảy người và làm bị thương một người, còn viên thứ ba mang về trả lại.
Đây là câu chuyện đã trở thành một trong những giai thoại nổi tiếng nhất về Kpă Klơng.
Nhưng nó cũng cho thấy một điều rất thực tế về chiến tranh du kích:
đạn dược cực kỳ quý giá.
Một người lính không chỉ cần biết bắn.
Họ phải biết chọn thời điểm.
Biết chọn mục tiêu.
Biết tận dụng địa hình.
Và phải biết sử dụng từng viên đạn một cách hiệu quả.
4. Những quả mìn trên đường Plei Me
Kpă Klơng cũng nổi tiếng với cách sử dụng mìn.
Các nguồn hồi ức ở Gia Lai kể rằng khi khoảng 15 tuổi, ông từng được giao bốn quả mìn. Ông đưa số mìn này tới khu vực đường Plei Me – Thăng Bình, nơi đối phương thường chiếm giữ để bảo vệ tuyến đường.
Theo lời kể của đồng đội, cả bốn quả mìn phát nổ, làm một trung đội khoảng 50 người bị tiêu diệt. Đây là hồi ức nhân chứng được ghi lại nhiều năm sau chiến tranh, không phải một báo cáo tác chiến độc lập, nên con số cần được giữ đúng với nguồn kể lại.
Đối với một chiến sĩ trẻ, đó là những trận đánh rất nguy hiểm.
Nhưng Kpă Klơng ngày càng trở nên quen thuộc với cách đánh dựa vào địa hình.
5. “Xuyên táo” – biệt tài làm nên tên tuổi
Kpă Klơng đặc biệt nổi tiếng với cách bắn được gọi là “xuyên táo”.
Theo các tài liệu tổng hợp về ông, khi đối phương di chuyển thành hàng hoặc đứng gần nhau theo cùng một hướng, Klơng lựa chọn vị trí và thời điểm để tận dụng đường đạn, từ đó một phát súng có thể gây thương vong cho nhiều người.
Các nguồn về sau ghi lại nhiều chiến công gắn với cách bắn này, trong đó có những trận 7 viên đạn tiêu diệt 19 đối phương. Tuy nhiên, các con số cụ thể giữa các nguồn hồi ức có sự khác nhau, nên cần xem đây là thành tích được các tư liệu về Kpă Klơng ghi nhận, chứ không nên dựng lại từng phát bắn như một bản tường thuật tác chiến chính xác.
Điểm thống nhất trong các nguồn là:
Kpă Klơng là một chiến sĩ trinh sát, bắn súng giỏi và rất am hiểu địa hình Tây Nguyên.
6. Từ du kích làng Pia đến người lính trinh sát
Khi đủ 17 tuổi, Kpă Klơng gia nhập lực lượng quân giải phóng và được điều làm trinh sát của Huyện đội 5, bộ đội địa phương tỉnh Gia Lai.
Đây là bước chuyển quan trọng.
Từ một du kích chiến đấu bảo vệ làng, Klơng trở thành người làm nhiệm vụ trinh sát cho lực lượng vũ trang.
Công việc ấy đòi hỏi nhiều hơn khả năng bắn súng.
Người trinh sát phải:
nắm địa hình;
phát hiện hoạt động của đối phương;
tiếp cận mục tiêu;
giữ bí mật;
và đưa thông tin về cho đơn vị.
Những kỹ năng Kpă Klơng đã rèn luyện từ khi còn là du kích trở thành nền tảng cho công việc mới.
7. Những con số phía sau danh hiệu
Theo tài liệu dẫn Bách khoa Toàn thư Việt Nam, Kpă Klơng đã tham gia 32 trận chiến đấu, tiêu diệt 124 đối phương, trong đó có 6 lính Mỹ, và phá hủy 7 xe quân sự. Tài liệu cũng đánh giá ông là một chiến sĩ trinh sát gan dạ, bắn giỏi và thuộc những người có thành tích chiến đấu nổi bật trên chiến trường Tây Nguyên.
Một số nguồn khác đưa ra những cách thống kê khác cho từng giai đoạn.
Điều này không có gì lạ đối với những hồ sơ chiến đấu được tổng hợp từ nhiều nguồn hồi ức.
Vì vậy, khi kể về Kpă Klơng, điều quan trọng là không biến câu chuyện thành một bảng thành tích.
Bởi mỗi con số đều đại diện cho một trận đánh.
Mỗi trận đánh đều có nguy cơ mất mạng.
Và người thực hiện những nhiệm vụ ấy vẫn chỉ là một thanh niên mới ngoài mười tuổi.
8. Năm 1965 – Plei Me
Năm 1965, chiến trường Chư Prông trở thành một trong những khu vực giao tranh quan trọng ở Tây Nguyên.
Plei Me trở thành một địa danh nổi tiếng trong lịch sử chiến tranh.
Kpă Klơng khi ấy đã là một chiến sĩ của lực lượng vũ trang địa phương.
Những hồi ức của các cựu chiến binh Gia Lai sau này ghi nhận Kpă Klơng tham gia chiến dịch Plei Me và giữ vai trò chỉ huy lực lượng địa phương trong một số hoạt động chiến đấu.
Điều này cho thấy con đường của ông đã thay đổi rất nhanh:
Từ cậu bé xin vào du kích.
Đến người lính trinh sát.
Rồi trở thành một chiến sĩ được đồng đội tin cậy trong những trận đánh lớn hơn.
9. 19 tuổi – danh hiệu Anh hùng
Và rồi đến ngày 17-9-1967.
Kpă Klơng được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ông mới 19 tuổi.
Nếu tính từ thời điểm ông bắt đầu tìm cách tham gia du kích khi khoảng 13 tuổi, chỉ khoảng sáu năm đã trôi qua.
Sáu năm.
Từ một cậu bé làng Pia chưa đủ tuổi cầm súng đến một người chiến sĩ được tuyên dương ở cấp cao.
Đó là một khoảng thời gian rất ngắn.
Nhưng là sáu năm đầy những trận chiến.
10. Một danh hiệu dành cho một người, nhưng cũng là ký ức của một vùng đất
Kpă Klơng là người Jrai.
Ông trưởng thành từ Ia Pia, Chư Prông, một vùng đất mà chiến tranh đã để lại những dấu tích rất sâu.
Vì vậy, khi tên ông được tuyên dương, đó không chỉ là niềm tự hào của một cá nhân hay một gia đình.
Tên tuổi ấy trở thành một phần ký ức của cộng đồng Jrai và của Gia Lai.
Báo Gia Lai nhiều năm sau vẫn ghi nhận người dân làng Pia nhắc về Kpă Klơng như một người con anh hùng của quê hương.
Ngày nay, tên Kpă Klơng còn được đặt cho trường học và một số công trình, địa danh ở Gia Lai.
11. Nhưng tuổi 19 không phải điểm kết thúc
Danh hiệu Anh hùng không khép lại cuộc đời Kpă Klơng.
Ông tiếp tục phục vụ trong quân đội.
Sau năm 1975, ông mang quân hàm Thượng úy, giữ chức Tham mưu phó Tỉnh đội Gia Lai.
Một bức ảnh tư liệu được gia đình Anh hùng, liệt sĩ Trần Văn Bình trao tặng cho tỉnh Gia Lai gần đây còn lưu lại hình ảnh Đinh Núp, Trần Văn Bình và Kpă Klơng đứng cùng nhau vào năm 1973.
Bức ảnh ấy đặc biệt ở chỗ:
Người từng được tuyên dương Anh hùng khi mới 19 tuổi đã bước sang một giai đoạn khác của cuộc đời.
Không còn là cậu thiếu niên của làng Pia.
Mà là một sĩ quan đang tiếp tục công tác.
12. Và cuộc đời chỉ còn tám năm nữa
Từ ngày nhận danh hiệu Anh hùng năm 1967 đến ngày hy sinh năm 1975 là chưa đầy tám năm.
Ngày 28-8-1975, Kpă Klơng hy sinh khi đang giữ cương vị Tham mưu phó Tỉnh đội Gia Lai.
Ông mới 27 tuổi.
Như vậy, tuổi 19 không phải là đỉnh điểm cuối cùng của cuộc đời ông.
Nó chỉ là một dấu mốc giữa hành trình.
Một người được tuyên dương Anh hùng khi còn rất trẻ vẫn tiếp tục sống, chiến đấu, phục vụ và cuối cùng hy sinh khi đất nước vừa bước sang thời kỳ mới.
Lời kết – 19 tuổi
Ngày 17-9-1967, Kpă Klơng nhận danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
19 tuổi.
Nhưng để đi đến ngày ấy, ông đã trải qua những năm tháng mà tuổi đời của mình dường như không tương xứng.
13 tuổi xin vào du kích.
Bị từ chối vì quá nhỏ.
Tự làm cung tên.
Rồi nhận ba viên đạn.
Sau đó là những quả mìn, những trận phục kích và công việc trinh sát.
Đến khi được tuyên dương, ông đã mang theo phía sau mình một bảng thành tích chiến đấu được các tài liệu lịch sử ghi nhận rất nổi bật.
Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là con số 32 trận hay 124 đối phương.
Mà là khoảng cách giữa hai hình ảnh:
một cậu bé Jrai của làng Pia năm nào
và
người Anh hùng 19 tuổi đứng giữa một Tây Nguyên đang còn khói lửa.
Rồi tám năm sau, Kpă Klơng hy sinh ở tuổi 27.
Cuộc đời ngắn ngủi.
Nhưng cái tên thì còn lại.
Còn lại trong làng Pia.
Trong ký ức của đồng đội.
Trong những bức ảnh tư liệu.
Và trong câu chuyện về một thế hệ người Tây Nguyên đã bước vào lịch sử khi tuổi đời còn rất trẻ.



