KTML&ĐHKK 1 9+ K5 - ĐOÀN KHOA ĐIỆN - ĐIỆN TỬ (20)
LÝ THƯỜNG KIỆT – VỊ DANH TƯỚNG LÀM RẠNG DANH DÂN TỘC VIỆT NAM
LÝ THƯỜNG KIỆT – VỊ DANH TƯỚNG LÀM RẠNG DANH DÂN TỘC VIỆT NAM
Lịch sử dân tộc Việt Nam ghi nhận nhiều vị tướng kiệt xuất đã góp phần bảo vệ nền độc lập của đất nước, trong đó Lý Thường Kiệt là một trong những nhân vật tiêu biểu nhất. Ông không chỉ là vị tướng tài ba của triều Lý mà còn là nhà quân sự lỗi lạc, nhà chính trị xuất sắc và là người chỉ huy cuộc kháng chiến chống quân Tống thắng lợi vào thế kỷ XI. Đặc biệt, bài thơ "Nam quốc sơn hà" gắn liền với tên tuổi ông được xem là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc Việt Nam.
Lý Thường Kiệt tên thật là Ngô Tuấn, sinh năm 1019 tại kinh thành Thăng Long (nay thuộc Hà Nội). Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống võ tướng. Cha ông là Ngô An Ngữ, từng giữ chức quan trong triều đình nhà Lý. Từ nhỏ, Ngô Tuấn nổi tiếng thông minh, ham học, giỏi cả văn lẫn võ và có tinh thần yêu nước sâu sắc.
Sau khi trưởng thành, ông được nhận vào hoàng tộc và đổi sang họ Lý, lấy tên là Lý Thường Kiệt. Nhờ tài năng và đức độ, ông nhanh chóng được giao nhiều trọng trách quan trọng trong triều đình dưới các triều vua Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông.
Trong thời gian đầu làm quan, Lý Thường Kiệt có nhiều công lao trong việc ổn định đất nước, xây dựng quân đội và bảo vệ biên giới. Ông cũng chỉ huy nhiều chiến dịch ở phía Nam nhằm giữ vững lãnh thổ Đại Việt. Những thành công đó giúp ông trở thành một trong những vị tướng được triều đình tin cậy nhất.
Đến năm 1075, nhà Tống ở phương Bắc ráo riết chuẩn bị lực lượng để xâm lược Đại Việt. Nhận thấy nếu chỉ chờ địch kéo sang thì sẽ rất bất lợi, Lý Thường Kiệt đã đưa ra một quyết định táo bạo: chủ động đem quân đánh trước để phá tan âm mưu xâm lược.
Ông cùng danh tướng Tông Đản chỉ huy quân Đại Việt vượt biên giới tiến vào các căn cứ quân sự lớn của nhà Tống như Ung Châu, Khâm Châu và Liêm Châu. Quân ta nhanh chóng đánh bại các lực lượng phòng thủ, phá hủy kho lương, vũ khí và căn cứ hậu cần của đối phương. Chiến lược "tiên phát chế nhân" (ra tay trước để khống chế đối phương) đã khiến kế hoạch xâm lược của nhà Tống bị đảo lộn.
Sau khi hoàn thành mục tiêu, quân Đại Việt chủ động rút về nước và xây dựng hệ thống phòng thủ vững chắc dọc theo sông Như Nguyệt (nay là sông Cầu). Đây là tuyến phòng thủ quan trọng ngăn quân Tống tiến vào Thăng Long.
Đầu năm 1077, đại quân nhà Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy tiến sang Đại Việt với lực lượng rất đông. Tuy nhiên, khi đến bờ nam sông Như Nguyệt, họ gặp phải sự chống trả quyết liệt của quân dân Đại Việt. Lý Thường Kiệt cho xây dựng phòng tuyến kiên cố, bố trí quân mai phục và liên tục tổ chức các trận tập kích khiến quân Tống chịu nhiều tổn thất.
Trong thời gian giằng co, Lý Thường Kiệt đã cho người ngâm bài thơ "Nam quốc sơn hà" vang lên giữa đêm khuya tại đền thờ bên sông. Nội dung bài thơ khẳng định chủ quyền thiêng liêng của đất nước và ý chí quyết tâm đánh thắng quân xâm lược:
"Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư."
Lời thơ mạnh mẽ như lời khẳng định trước trời đất rằng nước Nam là của người Nam, không một thế lực nào có quyền xâm phạm. Bài thơ đã khích lệ tinh thần quân dân Đại Việt và làm lung lay ý chí chiến đấu của quân Tống.
Sau nhiều tháng giao tranh trong điều kiện thiếu lương thực, bệnh tật và tổn thất nặng nề, quân Tống buộc phải rút quân về nước. Cuộc kháng chiến chống Tống kết thúc thắng lợi, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Việt.
Chiến thắng này khẳng định tài năng quân sự xuất sắc của Lý Thường Kiệt. Ông biết kết hợp giữa chiến lược chủ động tấn công, nghệ thuật phòng thủ linh hoạt và sức mạnh đoàn kết của toàn dân. Đây được xem là một trong những chiến công hiển hách nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc.
Không chỉ là vị tướng tài, Lý Thường Kiệt còn là nhà chính trị có tầm nhìn xa. Ông luôn quan tâm đến việc xây dựng đất nước, phát triển quân đội và chăm lo đời sống nhân dân. Trong suốt nhiều năm phụng sự triều đình, ông luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, được vua và nhân dân hết sức kính trọng.
Lý Thường Kiệt qua đời vào năm 1105, hưởng thọ khoảng 86 tuổi. Sau khi ông mất, triều đình truy phong nhiều danh hiệu cao quý để ghi nhận công lao to lớn của ông đối với đất nước. Trải qua gần một nghìn năm, tên tuổi Lý Thường Kiệt vẫn luôn được nhắc đến như biểu tượng của lòng yêu nước, trí tuệ và bản lĩnh của dân tộc Việt Nam.
Ngày nay, tên của ông được đặt cho nhiều trường học, đường phố, doanh trại quân đội và các công trình trên khắp cả nước. Cuộc đời và sự nghiệp của Lý Thường Kiệt là tấm gương sáng về lòng trung thành, tinh thần trách nhiệm và ý chí bảo vệ Tổ quốc.
Có thể khẳng định rằng, Lý Thường Kiệt là một trong những vị anh hùng kiệt xuất nhất trong lịch sử Việt Nam. Những chiến công, tư tưởng quân sự và tinh thần yêu nước của ông đã góp phần viết nên những trang sử vàng của dân tộc, trở thành niềm tự hào và nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ người Việt Nam trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.



