Kỳ 1: Mệnh lệnh từ bầu trời
"Tháng Mười năm 1963, khi Hà Nội vẫn chìm trong sắc vàng yên bình của mùa thu, ít ai biết rằng một quyết định lịch sử vừa được đưa ra. Quyết định ấy không chỉ khai sinh một quân chủng mới của Quân đội nhân dân Việt Nam, mà còn đặt nền móng cho lá chắn thép bảo vệ bầu trời Tổ quốc trong những năm tháng khốc liệt sau này."

Hà Nội, mùa thu năm 1963.
Buổi sáng cuối tháng Mười, bầu trời Hà Nội cao và trong xanh lạ thường. Những hàng xà cừ trên đường Hoàng Diệu bắt đầu chuyển màu, từng chiếc lá vàng chậm rãi rơi xuống mặt đường còn đẫm hơi sương. Tiếng chuông xe đạp, tiếng tàu điện leng keng và tiếng còi tàu từ ga Hàng Cỏ hòa vào nhịp sống yên bình của Thủ đô.
Nhưng phía sau vẻ bình yên ấy, những người đứng đầu Quân đội nhân dân Việt Nam đều hiểu rằng một cơn bão đang đến gần.
Từ đầu những năm 1960, không quân Mỹ liên tục tăng cường các chuyến bay trinh sát trên bầu trời miền Bắc. Những báo cáo gửi về Bộ Quốc phòng ngày một dày hơn. Trên các bản đồ tác chiến, những đường bay màu đỏ xuất hiện ngày càng nhiều. Mỗi dấu chấm nhỏ đều mang theo một lời cảnh báo: cuộc chiến tranh trên không chỉ còn là vấn đề thời gian.
Trong căn phòng họp của Bộ Quốc phòng, không khí trở nên trầm lắng.
Một tấm bản đồ lớn của miền Bắc được trải kín bức tường. Những chiếc thước gỗ, compa và bút chì màu nằm ngổn ngang trên bàn. Các sĩ quan tham mưu liên tục cập nhật số liệu, ghi chú từng báo cáo mới nhất về hoạt động của máy bay Mỹ trên Vịnh Bắc Bộ và khu vực giới tuyến.
Ở phía cuối bàn họp, Thiếu tướng Phùng Thế Tài lặng lẽ quan sát.
Ông không phải là người nói nhiều. Mỗi khi có ý kiến phát biểu, ông thường suy nghĩ rất lâu rồi mới cất lời. Đôi mắt ông chăm chú nhìn lên bản đồ, dừng lại ở từng cây cầu, từng sân bay, từng khu công nghiệp của miền Bắc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Một sĩ quan tham mưu đứng lên báo cáo:
– Thưa các đồng chí, tần suất máy bay trinh sát Mỹ xâm phạm vùng trời miền Bắc tăng nhanh trong những tháng gần đây. Chúng hoạt động với độ cao lớn, thời gian bay kéo dài và phạm vi ngày càng rộng.
Cả căn phòng im lặng.
Ai cũng hiểu những chuyến bay ấy không chỉ nhằm thu thập tin tức.
Chúng đang chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn hơn.
Phùng Thế Tài bước chậm đến bên cửa sổ.
Ngoài kia, bầu trời xanh thẳm trải dài đến tận phía bên kia sông Hồng. Những đàn chim vẫn bình thản bay qua, như thể chiến tranh còn ở rất xa.
Ông khẽ nói, giọng trầm nhưng dứt khoát:
– Trong kháng chiến chống Pháp, chúng ta giành thắng lợi trên rừng núi, đồng bằng và chiến hào. Nhưng chiến tranh sắp tới sẽ bắt đầu từ trên bầu trời.
Cả căn phòng hướng ánh mắt về phía ông.
Ông tiếp tục:
– Nếu để đối phương làm chủ bầu trời, cầu sẽ bị đánh sập, nhà máy sẽ bị phá hủy, đường sắt sẽ tê liệt. Hậu phương không còn an toàn thì tiền tuyến cũng khó giữ vững.
Không ai nói thêm lời nào.
Đó không chỉ là một nhận định quân sự.
Đó là dự báo về cuộc đối đầu khốc liệt mà dân tộc sẽ phải trải qua trong những năm tới.
Ít ngày sau, một quyết định mang ý nghĩa chiến lược được ban hành.
Ngày 22 tháng 10 năm 1963, Bộ Quốc phòng quyết định hợp nhất Bộ Tư lệnh Phòng không và Cục Không quân để thành lập Quân chủng Phòng không – Không quân. Đây là bước phát triển quan trọng nhằm xây dựng một lực lượng thống nhất, có khả năng bảo vệ vùng trời miền Bắc trước nguy cơ chiến tranh bằng không quân hiện đại.
Tin thành lập Quân chủng nhanh chóng lan tới các đơn vị.
Ở nhiều thao trường, những người lính trẻ vừa nghe quyết định vừa nhìn nhau đầy háo hức. Phần lớn trong số họ trước đây chỉ quen với súng trường, pháo cao xạ hoặc những bài huấn luyện bộ binh. Giờ đây, họ sẽ được học cách sử dụng radar, điều khiển tên lửa và phối hợp với máy bay tiêm kích – những loại vũ khí còn rất mới mẻ đối với quân đội Việt Nam lúc bấy giờ.
Những ngày đầu thật nhiều gian khó.
Doanh trại còn đơn sơ.
Trang thiết bị còn thiếu.
Nhiều khí tài hiện đại vừa được tiếp nhận từ nước bạn vẫn còn nguyên trong các thùng gỗ. Không ít cán bộ phải vừa học ngoại ngữ, vừa nghiên cứu tài liệu kỹ thuật để có thể sử dụng thành thạo.
Phùng Thế Tài gần như không có ngày nghỉ.
Ông liên tục đến các đơn vị huấn luyện, xuống thao trường, vào phòng radar, kiểm tra từng khẩu đội pháo, từng lớp học kỹ thuật.
Một buổi chiều, trên bãi huấn luyện ngoại thành Hà Nội, ông đứng lặng nhìn những chiến sĩ trẻ đang chăm chú luyện tập.
Có người mồ hôi ướt đẫm lưng áo vì nhiều giờ liền học cách xác định mục tiêu trên màn hình radar.
Có người kiên nhẫn tháo lắp từng bộ phận của khí tài tên lửa dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.
Có người thức trắng nhiều đêm để học thuộc hàng trăm ký hiệu kỹ thuật.
Một cán bộ trẻ bước đến bên ông:
– Báo cáo thủ trưởng, anh em còn nhiều bỡ ngỡ. Có đồng chí chưa từng nhìn thấy máy bay phản lực.
Phùng Thế Tài mỉm cười.
Ông nhìn về phía những gương mặt còn rất trẻ đang miệt mài học tập rồi chậm rãi nói:
– Vũ khí hiện đại có thể học.
– Kỹ thuật có thể rèn luyện.
– Điều quyết định vẫn là con người.
Ông dừng lại vài giây rồi nói tiếp:
– Rồi sẽ có ngày chính những người lính hôm nay phải đối đầu với những chiếc máy bay hiện đại nhất của nước Mỹ. Tôi tin họ sẽ làm được.
Không ai ngờ rằng lời nói ấy chỉ chưa đầy mười năm sau đã trở thành sự thật.
Những người lính trẻ đang miệt mài trên thao trường năm ấy sẽ là những kíp chiến đấu bắn rơi những chiếc B-52 trên bầu trời Hà Nội trong tháng Chạp năm 1972, viết nên chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" làm chấn động thế giới.



