KÝ SỰ: ĐIỆN BIÊN PHỦ
Điện Biên Phủ là một thung lũng lòng chảo nằm ở vùng Tây Bắc Việt Nam, trước năm 1954 vốn là một địa bàn xa xôi, heo hút, bao quanh bởi núi cao và rừng rậm. Nhưng chính nơi tưởng như tách biệt ấy lại trở thành trung tâm của một trong những trận quyết chiến chiến lược lớn nhất thế kỷ XX. Sau thất bại trong Cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953–1954, thực dân Pháp buộc phải co cụm lực lượng và chọn Điện Biên Phủ làm nơi xây dựng tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương. Chúng tin rằng với địa hình lòng chảo, được máy bay tiếp tế, Điện Biên Phủ sẽ trở thành “pháo đài bất khả xâm phạm”, có thể nghiền nát chủ lực Việt Minh. Tại đây, Pháp xây dựng 49 cứ điểm chia thành ba phân khu: Bắc, Trung tâm và Nam, với hệ thống hầm hào kiên cố, dây thép gai dày đặc, hỏa lực mạnh, được mệnh danh là “con nhím khổng lồ”. Nhưng phía bên kia chiến tuyến, quân đội Việt Nam đã chuẩn bị một quyết tâm hoàn toàn khác.
Ban đầu, kế hoạch tác chiến của ta dự kiến đánh nhanh, giải quyết nhanh. Tuy nhiên, khi khảo sát thực địa, nhận thấy tương quan lực lượng và hỏa lực địch quá mạnh, Bộ chỉ huy đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt: chuyển sang phương châm “đánh chắc, tiến chắc”. Quyết định này được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng nhất trí thông qua. Đây là một lựa chọn chiến lược quan trọng, thay đổi toàn bộ cách đánh, kéo dài thời gian chiến dịch nhưng đảm bảo chắc thắng. Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Tổng tư lệnh chiến dịch – đã trực tiếp chỉ huy, đưa ra quyết định mang tính lịch sử này.
Trước khi chiến dịch nổ ra, một trong những nhiệm vụ gian khổ nhất là kéo pháo vào trận địa. Hàng vạn chiến sĩ cùng dân công hỏa tuyến tham gia vận chuyển pháo qua núi cao, rừng sâu, bùn lầy trơn trượt. Những khẩu pháo nặng hàng tấn được kéo bằng sức người. Có những đoạn dốc, pháo phải dùng dây ròng rọc, con người thay nhau bám dây, mồ hôi hòa lẫn bùn đất. Nhiều người đã hy sinh ngay trong quá trình vận chuyển. Nhưng sau khi vào tới vị trí, khi có lệnh thay đổi phương châm tác chiến, toàn bộ pháo lại được kéo ra để bảo toàn lực lượng – một quyết định thể hiện tính kỷ luật và sự hy sinh to lớn của bộ đội.
Đầu tháng 3 năm 1954, quân ta bắt đầu siết chặt vòng vây. Từng tuyến hào được đào tiến dần vào lòng chảo Điện Biên. Đây là một trong những hình thức tác chiến đặc biệt: “vây lấn”, từng bước thu hẹp không gian phòng thủ của địch. Ngày 13/3/1954, chiến dịch chính thức mở màn. Phát súng đầu tiên nổ ra tại Him Lam – một trong những cứ điểm quan trọng của phân khu Bắc. Sau những trận đánh ác liệt, Him Lam thất thủ. Tiếp đó là Độc Lập và Bản Kéo cũng lần lượt bị tiêu diệt. Toàn bộ phân khu Bắc của tập đoàn cứ điểm bị phá vỡ ngay trong những ngày đầu.
Sau khi phân khu Bắc sụp đổ, chiến sự tập trung vào phân khu trung tâm Mường Thanh – nơi đặt sở chỉ huy của tướng De Castries. Quân Pháp tăng cường phòng thủ, liên tục phản kích. Máy bay từ xa thả tiếp tế, pháo binh bắn dữ dội vào các trận địa của ta. Tuy nhiên, hệ thống hào giao thông của quân đội Việt Nam ngày càng tiến sát vào trung tâm, tạo nên thế bao vây ngày càng siết chặt. Những trận đánh giành từng lô cốt, từng đoạn hào diễn ra liên tục ngày đêm. Bộ đội ta chiến đấu trong điều kiện vô cùng khó khăn: mưa lớn, bùn lầy, thiếu thốn lương thực, nhưng tinh thần chiến đấu vẫn không hề suy giảm.
Tháng 4 và đầu tháng 5/1954 là giai đoạn ác liệt nhất. Hai bên giành giật từng vị trí. Pháo binh ta dần khống chế sân bay Mường Thanh, khiến việc tiếp tế của quân Pháp bị gián đoạn nghiêm trọng. Tinh thần quân địch bắt đầu suy sụp. Lương thực cạn kiệt, thương vong tăng cao, tinh thần binh sĩ giảm sút rõ rệt. Trong khi đó, quân ta tiếp tục siết chặt vòng vây. Các tuyến hào đã tiến rất gần sở chỉ huy trung tâm.
Ngày 7/5/1954, quân đội Việt Nam mở đợt tổng công kích cuối cùng vào trung tâm Mường Thanh. Các mũi tiến công đồng loạt đánh vào sở chỉ huy địch. Sau nhiều giờ chiến đấu quyết liệt, quân ta đã chiếm được toàn bộ tập đoàn cứ điểm. Chiều cùng ngày, tướng De Castries cùng toàn bộ bộ chỉ huy Pháp tại Điện Biên Phủ bị bắt sống. Chiến dịch kết thúc hoàn toàn thắng lợi.
Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc với thắng lợi vang dội của quân đội và nhân dân Việt Nam. Đây là một chiến thắng mang tầm vóc lịch sử thế giới, làm sụp đổ hoàn toàn kế hoạch Nava của thực dân Pháp. Chiến thắng này buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương, công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.
Chiến thắng Điện Biên Phủ là đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống Pháp, thể hiện sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, tài thao lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, sức mạnh của chiến tranh nhân dân và ý chí độc lập, tự do của toàn dân tộc Việt Nam. Đây là chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, đưa Việt Nam trở thành biểu tượng của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
Điện Biên Phủ không chỉ là một trận đánh, mà là bản anh hùng ca của cả dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX. Từ những chiến hào đất bùn đến đỉnh cao chiến lược quân sự, tất cả đều hội tụ thành một chiến thắng mang tầm vóc lịch sử. Chiến thắng ấy mãi mãi là biểu tượng của ý chí không khuất phục, của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, và của khát vọng độc lập tự do bất diệt.



