KÝ SỰ LỊCH SỬ: NGƯỜI ANH HÙNG PHÁ BOM TRÊN "TỌA ĐỘ CHẾT" TAM CANH
Chiến tranh đã lùi xa hơn 70 năm, nhưng đối với ông Nguyễn Đức Cán (sinh năm 1934, trú tại xã Hiên Vân, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh), những ký ức về "một thời hoa lửa - khoét núi, làm đường" để phục vụ chiến dịch Điện Biên Phủ vẫn vẹn nguyên, sống động như vừa mới diễn ra ngày hôm qua. Ở tuổi ngoài 90, với hơn 55 năm tuổi Đảng, ông Cán chính là một nhân chứng sống lịch sử hào hùng của người con đất Kinh Bắc.
Giữa năm 1953, quê hương Hiên Vân (Tiên Du) của ông bị giặc Pháp chiếm đóng, xây dựng đồn bốt và liên tục càn quét. Không chịu khoanh tay nhìn quê hương bị giày xéo, với lòng căm thù giặc và tình yêu đất nước sục sôi của tuổi trẻ, chàng trai Nguyễn Đức Cán khi ấy mới 19 tuổi đã quyết tâm xung phong lên đường phục vụ kháng chiến. Ban đầu, ông tham gia vào lực lượng dân công hỏa tuyến, sát cánh cùng đồng đội mở đường từ Đồng Đăng (Lạng Sơn) về cầu Gia Bẩy (Thái Nguyên). Ngay sau khi con đường hoàn thành, nhận thấy nhiệm vụ phía trước còn rất gian nan, ông đã chính thức gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong, trở thành chiến sĩ của Đại đội 228 (C228) thuộc Ủy ban Hành chính tỉnh Lạng Sơn. Nhiệm vụ của đơn vị ông là bảo đảm giao thông, theo dõi và rà phá bom nổ chậm tại các "tọa độ chết": đèo Tam Canh (huyện Bắc Sơn), cầu Kỳ Lừa và cầu Khánh Khê (tỉnh Lạng Sơn) — những tuyến huyết mạch vận chuyển lương thực, vũ khí của quân ta lên chiến trường Điện Biên Phủ.
Cuộc đấu trí nghẹt thở với những quả bom nổ chậm. Trong ký ức của ông Cán, đèo Tam Canh lúc bấy giờ là nỗi ám ảnh vì địch đánh phá liên ngày đêm nhằm chặt đứt con đường tiếp tế. Máy bay giặc quần thảo, trút xuống đủ các loại bom: từ bom phá, bom bướm đến bom nổ chậm hẹn giờ vô cùng nguy hiểm. Nhiệm vụ rà phá bom nổ chậm là một cuộc đấu trí nghẹt thở giữa sự sống và cái chết. Ông Cán kể lại: “Mỗi lần bom dứt, chúng tôi phải lập tức lao ra đường. Việc đầu tiên là cắm biển báo nguy hiểm, sau đó quan sát, định vị từng quả bom nổ chậm chôn sâu dưới đất hoặc mắc trên sườn núi.
Khi tiến hành phá bom, chỉ cần một sơ suất nhỏ bằng đầu sợi tóc, một tiếng cọ xát mạnh là cả quả bom sẽ kích nổ, thịt nát xương tan”. Bằng đôi tay trần, những chiếc cuốc, chiếc xẻng thô sơ và trên hết là lòng quả cảm không sợ hy sinh, ông Cán cùng các chiến sĩ Đại đội 228 đã vô hiệu hóa hàng trăm quả bom, san lấp hàng ngàn hố bom. Đêm xuống, khi sương mờ che phủ lối đi, các chiến sĩ TNXP lại đứng làm "cọc tiêu sống", mặc áo trắng hoặc dùng ánh đèn dầu che kín để hướng dẫn cho các đoàn xe chở pháo, chở gạo vượt qua đèo an toàn.
"Xe chưa qua, nhà không tiếc"- Cuộc sống nơi chiến tuyến khắc nghiệt khôn cùng. Ông Cán nhớ lại những ngày tháng thiếu thốn trăm bề, những bữa cơm trộn sắn rừng, những đêm ngủ hầm sương lạnh, muỗi rừng đốt sưng chân. Thế nhưng, tinh thần của những người trẻ tuổi bấy giờ lạ kỳ lắm: "Ai nấy đều hừng hực khí thế. Khẩu hiệu 'Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để đánh thắng' thấm vào máu. Xe chưa qua thì đường chưa thông, mà đường chưa thông thì không ai rời vị trí". Tình đồng đội chia nhau từng ngụm nước bẻ đôi, từng củ khoai nướng vội giữa rừng sâu chính là liều thuốc tinh thần lớn nhất giúp ông và các đồng chí vượt qua những tháng ngày gian khổ. Sự hy sinh của những người bạn cùng đại đội ngay trước mắt không làm ông chùn bước, mà càng làm ý chí sắt đá thêm vững vàng.
Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu", ông Cán trở về quê hương Bắc Ninh với những vết thương trên thân thể nhưng đầy ắp niềm tự hào của người chiến thắng. Trải qua nhiều vị trí công tác sau hòa bình, ông vẫn giữ nguyên vẹn phẩm chất của người chiến sĩ TNXP năm nào: giản dị, kiên trung và hết lòng vì quê hương. Câu chuyện phá bom thông đường của cụ Nguyễn Đức Cán chính là minh chứng sống động, bằng xương bằng thịt cho một "thời hoa lửa" anh hùng. Đó là tư liệu lịch sử vô giá để các thế hệ đoàn viên thanh niên xã Tiên Lục nói riêng và tỉnh Bắc Ninh nói chung học tập, soi rọi lại mình, từ đó phấn đấu học tập, cống hiến xứng đáng với máu xương của thế hệ cha anh.



