KÝ SỰ: THỜI HOA LỬA CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ LIÊN LẠC TĂNG THIẾT GIÁP
Chương 1: Tiếng gọi tuổi hai mươi từ đất Bà Triệu
Mùa hè năm 1971, cái nắng miền Trung như đổ lửa, nhưng không nóng bằng khí thế sục sôi của những giảng đường, những làng quê miền Bắc. Tại xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa — mảnh đất ngàn năm văn hiến, nơi thấm đẫm tinh thần bất khuất dưới chân ngàn Nưa của Nữ tướng Triệu Thị Trinh — chàng thanh niên Nguyễn Hữu Hạnh vừa tròn 18 tuổi.
Sinh năm 1953, cái tuổi đẹp nhất của đời người, tuổi của những ước mơ và hoài bão, Hạnh nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, xếp lại bút nghiên để viết đơn tình nguyện nhập ngũ.
Ngày bước chân lên xe tân binh, mẹ Hạnh đứng dưới bóng tre ngõ xóm Triệu Lộc, rơm rớm nước mắt gói vào tay anh nắm cơm nắm với muối vừng quê nhà. Anh nhìn mẹ, nhìn bóng núi Nưa mờ xa, nụ cười rạng rỡ của tuổi trẻ xứ Thanh như lời hứa hẹn: “Mẹ đợi con, đất nước hòa bình con sẽ về!”.
Sau những tháng ngày huấn luyện tân binh nghiêm ngặt, Nguyễn Hữu Hạnh chính thức được biên chế vào Binh chủng Tăng thiết giáp – "quả đấm thép" của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Nhìn những khối thép khổng lồ, oai nghiêm, lòng chàng lính trẻ dâng lên một niềm tự hào khó tả. Anh hiểu rằng, mình đang đứng trong hàng ngũ của những người đi mở đường, những người sẽ dùng xích sắt để nghiền nát quân thù.
Chương 2: Người giữ "mạch máu" thông tin
Tuy nhiên, thay vì trực tiếp ngồi sau vô lăng điều khiển xe tăng hay làm pháo thủ, nhờ sự nhanh nhẹn, mưu trí và tính cách tháo vát chịu thương chịu khó của người con đất miền Trung, chiến sĩ Nguyễn Hữu Hạnh được cấp trên tin tưởng phân công làm chiến sĩ liên lạc cho chỉ huy.
Thời bấy giờ, làm liên lạc không đơn thuần là chuyển những phong thư hay mệnh lệnh. Trong khói bom bão đạn, khi hệ thống thông tin vô tuyến thường xuyên bị địch đánh phá hoặc nhiễu sóng, người chiến sĩ liên lạc chính là "mạch máu" duy nhất nối liền giữa sở chỉ huy và các đơn vị chiến đấu tiền phương.
Nhiệm vụ của Hạnh là phải truyền đạt chính xác, kịp thời mọi mệnh lệnh của chỉ huy đến từng xe tăng, từng mũi tiến công. Có những đêm Trường Sơn mưa tầm tã, đường trơn trượt như đổ mỡ, Hạnh phải đi bộ, chạy gầm gừ dưới những làn bom tọa độ của máy bay B-52 để mang mật lệnh đến cho kịp giờ nổ súng. Anh luôn tâm niệm một điều: “Mệnh lệnh chậm một phút, máu của đồng đội sẽ đổ; mệnh lệnh chính xác một giây, xe tăng ta sẽ giành thế chủ động.”
Chương 3: Giữa lằn ranh sinh tử
Năm 1972, chiến trường Quảng Trị và các mặt trận phía Nam bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Đơn vị của Hạnh hành quân vào tọa độ lửa. Tiếng gầm rú của động cơ xe tăng hòa cùng tiếng gầm của bom đạn cao xạ tạo nên một bản nhạc hào hùng nhưng cũng đầy bi tráng.
Trong một trận đánh ác liệt tại cao điểm X, sở chỉ huy bị pháo binh địch bắn phá dữ dội. Dây điện thoại đứt, sóng vô tuyến bị cô lập hoàn toàn. Chiếc xe tăng đi đầu của đại đội đang bị địch bao vây và có nguy cơ bị bắn cháy nếu không có lệnh lui binh để bảo toàn lực lượng.
Chỉ huy quay sang nhìn Hạnh, ánh mắt nghiêm nghị nhưng đầy lo âu: “Hạnh! Cậu phải bằng mọi giá tiếp cận xe của đồng chí Đại đội trưởng, truyền lệnh chuyển hướng tấn công sang sườn phải!”
Không một chút chần chừ, Hạnh kiểm tra lại khẩu AK, dắt chiếc xắc cốt chứa bản đồ vào sát sườn rồi lao ra khỏi hầm. Bên ngoài, mảnh đạn pháo bay vù vù, đất đá bắn tung tóe. Hạnh lợi dụng từng bờ đất, hố bom, khi thì bò, khi thì trườn, có lúc phải bật dậy chạy nước rút giữa hai loạt đạn đại liên của địch.
Một quả pháo nổ ngay gần vị trí của Hạnh. Áp lực quả nổ hất tung anh xuống một hố bom đầy nước kèm bùn đất. Tai Hạnh ù đi, mắt hoa lên, máu từ vết xước trên trán chảy xuống nhòe cả mắt. Nhưng trong đầu anh lúc đó chỉ có một ý nghĩ duy nhất: chiếc xe tăng phía trước đang đợi anh. Hạnh dùng tay quệt máu, gượng dậy và tiếp tục bò lên.
Khi tiếp cận được xích xe tăng, Hạnh dùng báng súng AK gõ mạnh vào thân xe theo ký hiệu đã quy ước. Cửa trưởng xe mở ra, Hạnh hét lớn giữa tiếng gầm của động cơ: “Lệnh của Chỉ huy: Chuyển hướng sườn phải, có xe bạn hỗ trợ!”. Nhận được lệnh, chiếc xe tăng lập tức quay nòng pháo, gầm xích xộc thẳng vào hướng sườn phải của địch, bẻ gãy hoàn toàn trận địa phòng ngự của chúng. Trận ấy, đơn vị thắng lớn, còn Hạnh thì lả đi vì kiệt sức và bị thương.
Chương 4: Khúc khải hoàn và ký ức còn mãi
Những năm tháng tiếp theo, bước chân của người chiến sĩ liên lạc Nguyễn Hữu Hạnh cùng xích xe tăng của đơn vị tiếp tục in dấu trên khắp các chiến trường, tham gia vào Chiến dịch Tây Nguyên, rồi chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử mùa xuân năm 1975.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi chiếc xe tăng húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập, Nguyễn Hữu Hạnh cũng có mặt tại Sài Gòn. Giữa rừng cờ hoa và tiếng reo hò của ngày đại thắng, anh lính liên lạc tuổi 22 đứng lặng người, nước mắt giàn giụa. Anh khóc vì hạnh phúc, khóc cho ngày đất nước nối liền một dải, và khóc cho những người đồng đội, những người chỉ huy đã ngã xuống ngay trước thềm cửa ngõ Sài Gòn mà không kịp nhìn thấy ánh bình minh của hòa bình.
Chiến tranh qua đi, chàng trai Nguyễn Hữu Hạnh năm xưa trở về đời thường, mang theo những vết thương trên thân thể và những mảnh đạn còn găm lại mỗi khi trái gió trở trời về lại quê hương Triệu Lộc, Thanh Hóa. Đến nay, khi đã là một ông lão tóc bạc phơ, bác Hạnh vẫn giữ vẹn nguyên chiếc ba lô con cóc, chiếc mũ cối và những ký ức của một thời hoa lửa.
Đối với bác, những năm tháng làm chiến sĩ liên lạc tăng thiết giáp từ năm 1971 đến năm 1975 không chỉ là nghĩa vụ với Tổ quốc, mà đó là quãng thời gian đẹp nhất, rực rỡ nhất – nơi một người con của đất Triệu Lộc đã sống, chiến đấu và cống hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do của dân tộc.



