Kỳ tích "Bình dân học vụ" 1945: Trận chiến không tiếng súng của ngành Giáo dục
Hành trình đánh đuổi "giặc dốt" của dân tộc năm 1945 - chiến dịch giáo dục với những con số lịch sử không thể phai mờ, minh chứng cho sức mạnh của tinh thần hiếu học.
Mùa thu năm 1945, khi niềm vui độc lập chưa kịp trọn vẹn, đất nước lại phải đối mặt với một sự thật nghiệt ngã: 95% đồng bào chìm trong bóng tối của nạn mù chữ. Trong hoàn cảnh ngàn cân treo sợi tóc, vận mệnh quốc gia bị đe dọa bởi giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm, một "trận đánh" không tiếng súng đã được vị Cha già dân tộc phát động. Ngày 8/9/1945, Sắc lệnh thành lập Nha Bình dân học vụ ra đời với lời kêu gọi tha thiết: "Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu".
Hãy thử quay ngược thời gian, bước vào một làng quê Việt Nam những ngày đầu cách mạng. Bạn sẽ thấy một cảnh tượng kỳ lạ chưa từng có trong lịch sử. Ở đầu làng, người ta dựng lên một chiếc cổng tre gọi là "Cổng mù chữ". Ai đi chợ hay ra đồng về, muốn qua cổng chính thì phải đánh vần được chữ cái viết trên tấm bảng treo giữa cổng. Ai lắc đầu không biết chữ, đành ngượng ngùng bước qua cổng phụ hẹp hơn, hoặc phải đứng lại để người biết chữ chỉ cho thuộc mới thôi.
Khi màn đêm buông xuống, thay vì chìm vào giấc ngủ sau một ngày làm lụng vất vả, tiếng đánh vần lại vang lên râm ran khắp các xóm thôn. Lớp học mở ra ở khắp nơi: sân đình, hiên chùa, bãi cỏ hay thậm chí là hầm trú ẩn. Không có bục giảng, người ta dùng cánh cửa cũ, nong nia để làm bảng. Không có phấn, những bàn tay nông dân chai sần vì cầm cuốc nay lóng ngóng cầm mẩu gạch non, viên đất sét nung để nắn nót từng nét chữ trên sân gạch. Không có giáo trình phức tạp, bài học bắt đầu bằng những câu thơ truyền miệng mộc mạc: "O tròn như quả trứng gà / Ô thời đội mũ, Ơ thời thêm râu".
Người dạy không phải là những giáo sư sư phạm, mà là bất kỳ ai biết chữ. Trẻ em dạy người già, vợ học từ chồng, người biết nhiều dạy người biết ít. Không một đồng lương, không một quyền lợi vật chất, 95.000 "người lái đò" tình nguyện ấy đã dốc lòng mang ánh sáng tri thức đến cho đồng bào mình.
Chính nhờ sức mạnh của sự đồng lòng ấy, một kỳ tích vĩ đại đã được xác lập: Chỉ trong đúng 365 ngày ngắn ngủi (từ tháng 9/1945 đến tháng 9/1946), 75.000 lớp học được mở, giúp hơn 2,5 triệu người Việt Nam chính thức thoát nạn mù chữ. Một con số làm chấn động cả những nhà nghiên cứu giáo dục trên thế giới thời bấy giờ.
Câu chuyện về phong trào Bình dân học vụ khép lại, nhưng âm vang của những tiếng đánh vần bên ngọn đèn dầu năm xưa vẫn còn mãi. Bài học lớn nhất để lại không chỉ là con số hàng triệu người biết chữ, mà là khát vọng vươn lên và sức mạnh của tinh thần tự học.
Nhìn lại những mẩu gạch non và cánh cửa cũ năm 1945, thế hệ trẻ chúng ta hôm nay được ngồi trong những lớp học khang trang, có máy tính, có internet, không khỏi tự suy ngẫm. Ngày nay, chúng ta không phải đối mặt với nạn mù chữ cái, nhưng lại đứng trước thử thách của sự tụt hậu về công nghệ, về ngoại ngữ và tri thức toàn cầu. Câu chuyện năm xưa nhắc nhở chúng ta rằng: Không có hoàn cảnh nào khó khăn đến mức không thể học, chỉ có lòng người chưa đủ quyết tâm. Kế thừa tinh thần hiếu học của cha ông, đánh bại sự "mù kỹ năng, mù công nghệ" trong thời đại mới chính là cách thiết thực nhất để thanh niên vững bước, góp phần xây dựng đất nước sánh vai cùng các cường quốc năm châu.



