Cựu chiến binh

ký ức 26 ngày đêm huế – bản hùng ca tết mậu thân 1968

Sinh ra tại thôn Hạ Câu, xã An Quang, Hải Phòng, bác Phạm Văn Kính là chiến sĩ trinh sát dũng cảm tham gia chiến dịch Tết Mậu Thân 1968 tại Huế. Ông cùng đồng đội tiến công các vị trí trọng yếu, làm tê liệt hệ thống chỉ huy của địch và giữ thành phố trong 26 ngày đêm. Trong quá trình chiến đấu, bác từng đối mặt pháo kích và bom, bị thương nặng nhưng vẫn hoàn thành nhiệm vụ. Ký ức về Huế thể hiện lòng quả cảm, tinh thần kiên trung và sự hy sinh thầm lặng của thế hệ chiến sĩ Trị Thiên. Trở về sau

Hải Phòng24/11/2025Ban Thường vụ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã An Quang (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã An Quang, thành phố Hải Phòng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
ký ức 26 ngày đêm huế – bản hùng ca tết mậu thân 1968

Sinh ra tại thôn Hạ Câu, xã An Quang, thành phố Hải Phòng, bác Phạm Văn Kính lớn lên trong một gia đình nông dân giản dị nhưng giàu lòng yêu nước. Khi đất nước bước vào giai đoạn ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, tuổi trẻ của ông đã gắn với bom đạn, rèn luyện và những nhiệm vụ nguy hiểm. Tháng 9 năm 1966, khi mới 17 tuổi, ông nhập ngũ, gia nhập C20, D314, Trung đoàn 42, và trải qua một năm huấn luyện gian khổ tại Yên Tử, nơi tinh thần thép, kỹ năng trinh sát, tác chiến và sức chịu đựng được rèn giũa tới giới hạn.

Sau khóa huấn luyện, bác Kính hành quân vào chiến trường Trị Thiên, phục vụ tại K13, Quân khu Trị Thiên, nơi từng ngày đều đối diện bom đạn và hiểm nguy. Tại đây, ông được giao các nhiệm vụ quan trọng: trinh sát, dẫn đường, bảo vệ đồng đội, mở đường cho các mũi tiến công vào những vị trí chiến lược của địch.

Đêm 30/01/1968, trong không khí giao thừa Tết Mậu Thân, bác Kính cùng đồng đội nhận lệnh chuẩn bị tiến công nội thành Huế. Lúc đầu, nhiệm vụ được giấu kín, các chiến sĩ không biết mục tiêu cụ thể. Chỉ khi vượt qua Cầu Thỏ, họ mới nhận ra mình đang tiến vào trái tim thành phố Huế, nơi quân Mỹ – ngụy bố trí các công sự, hầm trú ẩn, trạm gác và cơ quan đầu não.

Mũi tiến công của bác Kính đi dọc sông Hương, đi qua những con phố tối tăm, lặng lẽ như chỗ không người. Quân địch co cụm phòng thủ nhưng chưa kịp phản ứng dữ dội, bộ đội nhanh chóng chiếm các mục tiêu quan trọng. Mọi hành động đều phải khéo léo: từng bước di chuyển, từng quyết định, từng tiếng động đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành bại của nhiệm vụ.

Ngay sau khi chiếm lĩnh nội thành, bác Kính và đồng đội phải triển khai các vị trí trinh sát và tuần tra, kiểm soát các trục đường chính, bảo vệ các cơ quan quan trọng. Đêm đầu tiên, họ thường xuyên đối mặt với pháo kích và hỏa lực lẻ tẻ của địch. Từng hầm trú ẩn, từng ngõ nhỏ đều được khảo sát kỹ lưỡng, không bỏ sót một vị trí nghi ngờ.

Các ngày tiếp theo, nhiệm vụ của bác Kính chủ yếu xoay quanh trinh sát, dẫn đường cho các mũi tấn công nhỏ, phát hiện bẫy mìn và thiết lập tuyến giao thông an toàn. Mỗi khi quân địch phản công hoặc ném bom lẻ tẻ, ông cùng đồng đội phải di chuyển liên tục, diệt ổ kháng cự nhỏ, bảo vệ hậu cứ và nhân dân địa phương. Trong những ngày này, bác Kính chứng kiến nhiều đồng đội hy sinh, nhưng vẫn giữ vững tinh thần để hoàn thành nhiệm vụ.

Từ ngày thứ 6, nhiệm vụ của bác Kính tập trung vào bảo vệ các cơ quan đầu não đã chiếm, đồng thời phối hợp với các mũi tiến công khác để dọn đường cho pháo binh và bộ đội tiến công sang các vị trí chiến lược phụ cận.

Một kỷ niệm ác liệt trong giai đoạn này là khi bác cùng ba đồng chí lính mới đi công tác, gặp pháo kích bất ngờ. Khi nhìn thấy VO10, nhiều đồng chí sợ hãi chạy tán loạn, trong khi bốn quả F4H nổ sát khu vực di chuyển. Bác Kính kịp dẫn đồng đội vào hầm trú ẩn, nhưng khi chui ra lại vô tình dẫm phải dải bom chữ thập, phải dùng băng bó sơ cứu, ngất đi và được đưa về Bệnh viện 94, Quân khu Trị Thiên. Sau đó, vết thương nặng buộc bác phải khênh ra Bắc điều trị suốt ba tháng.

Trải nghiệm này khắc sâu trong ký ức ông về sự nguy hiểm của từng bước chân trên chiến trường và tinh thần thép của người lính Trị Thiên.

Sau khi giữ vững các vị trí cơ quan đầu não, bác Kính cùng đồng đội triển khai tuần tra ban đêm, rà soát hầm ngầm, phát hiện và vô hiệu hóa các bẫy mìn của địch. Nội thành Huế vẫn tiềm ẩn nguy hiểm, địch thường xuyên phản công bằng các mũi tiến công lẻ tẻ, pháo kích hoặc bố trí phục kích.

Bác Kính cùng đồng đội phải phối hợp nhịp nhàng: vừa bảo vệ nội thành, vừa hỗ trợ các mũi tiến công phụ cận, đảm bảo đường tiếp vận, tránh thương vong cho bộ đội và dân thường. Những đêm dài liên tục, mọi người gần như không ngủ, di chuyển giữa bom đạn, mùi khói, và tiếng la hét, nhưng tinh thần quyết chiến vẫn vững vàng.

Trong thời gian này, ông chứng kiến nhiều chiến sĩ dũng cảm hy sinh, nhưng từng hành động của họ đều góp phần giữ vững Huế, làm tê liệt khả năng chỉ huy của quân địch, mở đường cho các chiến dịch tiếp theo.

Đến những ngày cuối, quân địch tập trung lực lượng phản công mạnh mẽ, dùng pháo binh và bộ binh để giành lại thành phố. Bác Kính và đồng đội phải chốt chặn các tuyến đường quan trọng, bảo vệ các vị trí chiến lược, di chuyển an toàn các thương binh, đồng thời duy trì liên lạc với các đơn vị xung quanh.

Mỗi ngày đều là những thử thách về tinh thần, thể lực và mưu trí. Họ phải dựng lán, cắm hầm, giữ vững tuyến phòng thủ, trong khi đêm đến lại tiến hành các nhiệm vụ trinh sát, rà phá bom mìn, dẫn đường cho các mũi tấn công và di chuyển tiếp vận.

Khi kết thúc 26 ngày đêm, Huế đã được quân Giải phóng giữ tạm thời trước khi rút lui an toàn, để lại một chiến tích đáng nhớ, minh chứng cho lòng quả cảm và sự hy sinh thầm lặng của bác Kính và đồng đội.

Ký ức về 26 ngày đêm giữ Huế trong Tết Mậu Thân 1968 là minh chứng sống động cho lòng quả cảm, tinh thần kiên trung và sự hy sinh của thế hệ chiến sĩ Trị Thiên. Bác Phạm Văn Kính, từ một chàng trai quê Hạ Câu, xã An Quang, Hải Phòng, đã trải qua bom đạn, bị thương nặng nhưng vẫn hoàn thành nhiệm vụ, góp phần làm nên chiến thắng lịch sử.

Sau chiến tranh, bác tiếp tục cống hiến cho quê hương, giáo dục thế hệ trẻ về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí vượt khó. Hành trình của ông là ký sự chiến tranh sống động, vừa là chứng tích lịch sử, vừa là bài học quý báu về ý chí, lòng quả cảm và sự hy sinh vì độc lập tự do của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn