Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Ký ức bên dòng Thạch Hãn - Ngọn lửa không bao giờ tắt

Ninh Bình20/05/2026Chi đoàn Trường THCS Xuân Vinh (Xã Xuân Hưng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong hành trình tìm về những "địa chỉ đỏ" và giáo dục truyền thống cách mạng cho đoàn viên, thanh niên, Chi đoàn trường THCS đã có buổi gặp gỡ đầy xúc động với một người con ưu tú của quê hương. Những câu chuyện của bác không chỉ là ký ức cá nhân mà còn là những trang sử hào hùng của dân tộc trong thời kỳ "hoa lửa".

Nội dung câu chuyện

Năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, chàng thanh niên Nga khi đó vừa tròn 20 tuổi, mang trong mình bầu máu nóng của tuổi trẻ, đã gác lại bút nghiên để lên đường nhập ngũ. Bác kể: "Lúc đó, ra đi chỉ có một tâm niệm duy nhất: Nước chưa độc lập thì chưa về".

Đơn vị của bác được điều động trực tiếp vào mặt trận Quảng Trị - nơi được ví như "cối xay thịt" với 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ. Bác nhớ lại những giây phút sinh tử bên dòng sông Thạch Hãn. Bom đạn địch dội xuống ngày đêm không ngớt, mặt đất rung chuyển, khói lửa mịt mù.Có những đêm, bác cùng đồng đội phải bơi qua sông dưới làn mưa bom để tiếp tế lương thực và vũ khí. Nhiều đồng đội đã mãi mãi nằm lại dưới dòng sông ấy khi tuổi đời mới mười chín, đôi mươi.

Vượt qua tất cả những gian nan, thiếu thốn về vật chất và sự khốc liệt của chiến trường, tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" đã giúp bác và các chiến sĩ giữ vững trận địa. Đối với bác, thời "hoa lửa" ấy chính là quãng thời gian đẹp nhất, rực rỡ nhất vì nó gắn liền với lý tưởng sống cao đẹp của một thế hệ không tiếc thân mình cho hòa bình dân tộc.

Thông điệp gửi thế hệ trẻ

Kết thúc câu chuyện, bác nhìn chúng tôi với ánh mắt hiền từ và nhắn nhủ: "Hòa bình hôm nay được đổi bằng máu và nước mắt. Các cháu là những trí thức tương lai, hãy truyền ngọn lửa yêu nước này đến các bạn học sinh. Đừng bao giờ quên cội nguồn và hãy sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của cha ông."

Câu chuyện 2: "Ký ức về bát cơm chia nửa" (Tình đồng đội)

Bác kể rằng, những ngày hành quân vào chiến trường miền Nam, cái đói và cái rét luôn bủa vây. Có những đợt hành quân xuyên đêm, thực phẩm cạn kiệt, mỗi tiểu đội chỉ còn lại vài lạng gạo.

Nội dung: Bác nhớ nhất một lần bị sốt rét rừng nằm lại bên suối, người đồng đội thân thiết nhất đã nhường lại bát cơm trắng duy nhất – phần lương thực cuối cùng – cho bác, còn anh ấy chỉ uống nước suối cầm hơi để tiếp tục vác súng hành quân.

Lời nhắn gửi: "Bác nói với tôi rằng, chiến tranh khốc liệt nhưng không thể tiêu diệt được tình người. Các cháu bây giờ sống trong hòa bình, có điều kiện đủ đầy, hãy nhớ rằng sức mạnh lớn nhất của người Việt chính là sự đoàn kết và lòng vị tha."

Câu chuyện 3: "Tiếng súng báo hiệu và bức thư viết dở" (Lòng yêu nước)

Nội dung: Bác kể về người đồng chí tên Nam, người luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ để viết thư cho mẹ nhưng chưa bao giờ gửi đi vì khói lửa chiến tranh. Trong một trận càn, anh ấy đã dũng cảm băng qua làn đạn để truyền tin báo hiệu cho đơn vị rút lui an toàn, nhưng chính anh đã ngã xuống khi bức thư trong túi áo vẫn còn viết dở dòng chữ: "Mẹ ơi, khi nào hết giặc con về..."

Lời nhắn gửi: Ánh mắt bác trầm xuống khi kể lại đoạn này. Bác muốn nhắc nhở thế hệ trẻ rằng, mỗi tấc đất ta đang đứng hôm nay đều đã thấm máu của những người thanh niên tuổi đôi mươi, những người đã gác lại ước mơ cá nhân vì độc lập dân tộc.

Câu chuyện 4: "Học chữ dưới hầm hào" (Tinh thần hiếu học)

Nội dung: Giữa những khoảng lặng của các trận pháo kích, bác và các đồng đội không bỏ rơi con chữ. Bác kể về những lớp học "xuyên bóng tối" dưới hầm, nơi bảng là mảnh gỗ thùng đạn, phấn là những viên gạch non hoặc than củi. Người biết chữ dạy người chưa biết, họ học tiếng Anh, học văn hóa để chuẩn bị cho ngày đất nước thống nhất sẽ có kiến thức xây dựng quê hương.

Lời nhắn gửi: "Trong bom đạn, chúng bác vẫn khao khát được học. Vì vậy, các cháu ngày nay có trường lớp khang trang, có thầy cô giỏi, đừng bao giờ lãng phí thời gian. Học tập chính là cách yêu nước thiết thực nhất hiện nay."

Câu chuyện 5: Những đóa hoa bất tử ở tọa độ lửa

Lời mở đầu:

Nhắc đến thời "Hoa lửa", không thể không nhắc đến những cô gái thanh niên xung phong (TNXP) với mái tóc thề gác lại ước mơ để ra tiền tuyến. Bác Vũ Thị Liên, một cựu TNXP, đã chia sẻ với chúng tôi về những ngày tháng "sống bám cầu đường, chết kiên cường bất khuất".

Nội dung câu chuyện: Bác Liên nhớ lại những đêm trắng tại Ngã ba Đồng Lộc. Dưới cơn mưa bom bão đạn, các cô gái trẻ dùng thân mình làm cọc tiêu

sống để dẫn xe qua, dùng đôi tay chai sần để san lấp hố bom ngay khi khói thuốc súng còn chưa tan. Bác kể: "Lúc đó chẳng ai nghĩ đến bản thân, chỉ sợ đường tắc, xe không vào được miền Nam". Hình ảnh những người đồng đội ngã xuống với nụ cười còn vương trên môi đã trở thành ký ức đau thương nhưng cũng đầy tự hào của một thời thanh xuân rực lửa.

Thông điệp gửi thế hệ trẻ: "Thanh xuân của các cháu rất đẹp, hãy sống sao cho xứng đáng với những người đã gửi lại tuổi đôi mươi nơi chiến trường."

Câu chuyện 6: Rồng lửa trên bầu trời Hà Nội (12 ngày đêm 1972)

Năm 1972, cả thế giới nín thở dõi theo bầu trời Hà Nội – nơi diễn ra cuộc đọ sức lịch sử "Điện Biên Phủ trên không". Bác Lê Văn D, nguyên pháo thủ tên lửa, đã tái hiện lại cho chúng tôi những giây phút hào hùng đó.

Nội dung câu chuyện: Bác Liên kể về 12 ngày đêm không rời mâm pháo. Khi máy bay B-52 của Mỹ dội bom xuống phố Khâm Thiên, lòng căm thù đã biến thành sức mạnh. Bác nhớ lại giây phút vỡ òa khi nhìn thấy "pháo đài bay" bốc cháy: "Bầu trời đêm rực sáng như ban ngày, cả trận địa hò reo vì chúng ta đã chứng minh được rằng: Không có sức mạnh quân sự nào khuất phục được ý chí của người Việt Nam".

Thông điệp gửi thế hệ trẻ: "Hòa bình hôm nay là cái giá của sự can trường. Hãy học tập để làm chủ công nghệ, bảo vệ vững chắc vùng trời Tổ quốc."

Câu chuyện 7: Chuyện về "Bữa cơm vắt" và Tình dân

Trong chiến dịch Biên giới Thu Đông 1950, đơn vị TNXP của chúng tôi nhận nhiệm vụ tiếp tế lương thực cho tiền tuyến. Hồi đó thiếu thốn đủ đường, gạo không đủ ăn, chúng tôi phải độn thêm ngô bột.

Có một đêm mưa tầm tã, cả đội dừng chân tại một bản nhỏ ở Cao Bằng. Bà con dân bản dù nghèo xơ xác nhưng đã thức trắng đêm để đồ xôi, nắm cơm cho chúng tôi. Một cụ già người Tày đã đưa cho tôi nắm cơm nhỏ và nói bằng tiếng Kinh chưa thạo: "Ăn đi con, ăn để lấy sức mà đuổi cái giặc Pháp, giữ lấy cái bản mình". Cầm nắm cơm vắt còn ấm nóng, hòa lẫn với nước mưa, tôi mới hiểu thế nào là "trận địa lòng dân". Đó là bữa cơm ngon nhất đời tôi.

Câu chuyện 8: Cánh chim nhỏ giữa làn đạn (Giao liên nhỏ tuổi)

Lời mở đầu: Trong cuộc kháng chiến, có những người anh hùng "tuổi nhỏ chí lớn". Bác Vũ Thị Liên, người từng là giao liên khi mới 13 tuổi, đã kể cho chúng tôi về những chuyến đi xuyên rừng liều lĩnh.

Nội dung câu chuyện: Với vóc dáng nhỏ bé, bác Liên hóa trang thành cậu bé chăn trâu để vận chuyển mật lệnh. Có lần bị địch bắt, bác nhanh trí giấu thư vào ống tre giả làm gậy chăn trâu. Bác kể: "Tim đập thình thịch nhưng mặt phải tỉnh bơ. Lúc đó chỉ nghĩ nếu thư không đến nơi, đơn vị sẽ gặp nguy hiểm". Sự mưu trí của những giao liên nhỏ tuổi đã tạo nên mạng lưới thông tin thông suốt, góp phần vào những chiến thắng oanh liệt.

Thông điệp gửi thế hệ trẻ: "Tuổi nhỏ làm việc nhỏ, tùy theo sức của mình. Đừng bao giờ coi thường những đóng góp bé nhỏ cho cộng đồng."

Câu chuyện 9: "Tiếng hát át tiếng bom" (Tinh thần lạc quan)

Bác kể rằng, trên đỉnh Trường Sơn khói lửa, vũ khí sắc bén nhất của các cô gái TNXP không phải là súng đạn mà là tiếng hát.

Câu chuyện: Sau mỗi trận rải thảm của máy bay địch, dù bụi trường sơn bám đầy tóc, dù tay còn run vì sức ép của bom, các bác vẫn đứng trên miệng hố bom để phân luồng xe và hát vang. Tiếng hát để át đi tiếng gầm rú của động cơ máy bay, để khẳng định rằng: Bom đạn có thể san phẳng con đường, nhưng không thể khuất phục được ý chí của tuổi trẻ.

Câu chuyện 10: . "Lấy thân mình làm cọc tiêu sống" (Sự dũng cảm)

Câu chuyện: Khi đoàn xe vận tải chở lương thực, vũ khí vào miền Nam đi qua những đoạn đường bị phá hỏng hoặc có bom nổ chậm chưa kịp rà phá, các bác đã mặc áo trắng (hoặc dùng khăn sáng màu) đứng sát mép vực, sát bãi bom để làm "cọc tiêu sống". Các bác đứng đó, hiên ngang giữa bóng đêm để làm tín hiệu cho tài xế lái xe qua an toàn, dù biết mình có thể hy sinh bất cứ lúc nào nếu bom nổ hoặc xe mất lái.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn