Ký ức Bình Yên: Chuyện về người đàn bà "thép" bước ra từ địa ngục trần gian.
Bài viết khắc họa chân dung bà Nguyễn Thị Liễu (sinh năm 1943) – nữ xã đội phó kiên trung của thôn Bình Yên. Bà là người đã chỉ huy 5 du kích đẩy lùi cả trung đội biệt kích Mỹ tại trận Khe Rinh và Gò Chọi năm 1966. Chiến tranh tàn khốc đã cướp đi của bà một phần thân thể khi bị địch bắt, cưa tay và tra tấn dã man tại nhà tù Duy Tân năm 1969. Thế nhưng, vượt lên nỗi đau thể xác tột cùng, bà Liễu vẫn giữ trọn lòng kiên trung với Đảng, trở thành biểu tượng sống động cho sự hy sinh và ý chí bất khuấ
Bà Nguyễn Thị Liễu, sinh năm 1943, là xã đội phó lãnh đạo một mũi du kích. Bà kể rằng, khi người ta đã đi qua chiến tranh rồi, có những âm thanh cả đời không thể quên được. Đó không chỉ là tiếng bom rơi hay tiếng súng nổ, mà là cả cái không khí nặng nề trước khi súng nổ, cái cảm giác đất trời như nín thở trước một biến cố lớn. Năm 1966, thôn Bình Yên của bà cũng có những buổi sáng như thế. Sáng hôm đó, trời chưa kịp hửng hẳn, sương còn phủ dày trên Khe Rinh, cỏ cây ướt lạnh, không gian yên ắng đến mức nghe rõ cả tiếng tim mình đập trong lồng ngực. Khoảng sáu giờ sáng, tin báo truyền về rằng biệt kích Mỹ đang chuẩn bị tràn vào thôn. Không phải một toán nhỏ, mà là cả một trung đội, khoảng ba mươi tên, vũ trang đầy đủ, có kế hoạch rõ ràng. Đối diện với lực lượng ấy, phía ta chỉ có năm người, trong đó bà Liễu là xã đội phó, trực tiếp chỉ huy tiểu đội du kích nhỏ bé ấy.
Năm con người nằm ép sát trong hệ thống thông hào đã được đào từ trước, đất lạnh thấm qua quần áo, mùi ẩm mốc của đất trộn lẫn mùi mồ hôi và lo âu. Trong tay họ là những khẩu K44 đã cũ, đạn không nhiều, mỗi viên đạn đều phải tính toán kỹ lưỡng. Không ai nói với ai một lời, nhưng tất cả đều hiểu rằng, nếu để địch lọt vào thôn, dân sẽ chịu cảnh càn quét, nhà cửa bị đốt phá, người vô tội có thể bị bắt hoặc bị giết. Nghĩ đến đó, nỗi sợ trong lòng mỗi người dường như lùi lại phía sau, nhường chỗ cho một quyết tâm cứng rắn đến lạ lùng.
Khi những bóng lính Mỹ đầu tiên xuất hiện qua màn sương, bà Liễu có thể nhìn thấy rõ từng cử động của chúng. Chúng đi thành hàng, súng chĩa về phía trước, bước chân nặng nề giẫm lên nền đất ướt. Tiếng giày, tiếng kim loại va vào nhau, tiếng ra hiệu ngắn gọn vang lên lạnh lẽo. Bà đưa tay ra hiệu cho anh em tiếp tục nằm im. Phải đợi. Phải để chúng vào sâu hơn nữa. Khoảnh khắc ấy kéo dài tưởng chừng vô tận. Hơi thở của mọi người đều được nén lại, cổ họng khô khốc, tay siết chặt báng súng. Khi tên đi đầu vừa lọt hẳn vào tầm bắn, bà Liễu ra lệnh nổ súng.
Tiếng súng K44 vang lên chát chúa, xé toạc màn sương và sự yên tĩnh của buổi sáng. Tên lính Mỹ phía trước gục xuống, những tên phía sau hoảng hốt, lập tức tản ra và bắn trả dữ dội. Đạn cày xới mặt đất, bắn sượt qua thân cây, đất đá bắn tung tóe, khói thuốc súng nhanh chóng bao trùm khu vực. Trong làn khói mờ mịt ấy, du kích Bình Yên không đứng yên một chỗ. Bắn xong, họ nhanh chóng trườn qua các đoạn thông hào, đổi vị trí liên tục, khiến địch không xác định được hướng tấn công chính xác. Tiếng súng của ta vang lên từ nhiều phía, lúc gần, lúc xa, khiến quân địch lầm tưởng rằng chúng đang bị một lực lượng đông đảo bao vây.
Bà Liễu vừa di chuyển vừa quan sát, vừa ra hiệu cho anh em giữ bình tĩnh. Trong đầu bà lúc ấy không có chỗ cho sự hoảng loạn. Chỉ có một suy nghĩ duy nhất: phải giữ được thôn Bình Yên. Địch bắn trả dữ dội, nhưng càng bắn, chúng càng lộ vị trí, càng hoang mang. Một số tên bắt đầu hô hoán, gọi nhau rút lui. Sau một thời gian giao tranh căng thẳng, trung đội biệt kích Mỹ buộc phải rút khỏi khu vực Khe Rinh, bỏ lại nỗi sợ hãi và sự bàng hoàng trước một lực lượng du kích mà chúng không ngờ tới. Năm con người, với vũ khí thô sơ, đã đánh bật được ba mươi tên địch, giữ vững được cửa ngõ của thôn.
Khi tiếng súng lắng xuống, sương cũng dần tan, ánh sáng buổi sáng chiếu lên những khuôn mặt lấm lem đất và mồ hôi của du kích. Dân làng Bình Yên từ các hầm trú ẩn bước ra, ánh mắt vừa mừng rỡ vừa xúc động. Có người bật khóc vì nhẹ nhõm. Không lâu sau đó, từng gia đình lặng lẽ mang gạo, mang mắm, mang những gì có thể dành dụm được đến cho du kích. Trong cái thời mà bữa ăn còn chưa đủ no, những lon gạo ấy là cả một sự hy sinh. Nhưng với họ, du kích chính là chỗ dựa, là hy vọng để làng quê được sống còn.
Niềm vui chưa kịp lắng xuống thì chỉ vài ngày sau, quân địch lại tiếp tục tràn xuống qua Gò Chọi. Lần này, tình thế của ta khó khăn hơn nhiều. Do hoàn cảnh nghèo đói kéo dài, lực lượng du kích không thể lúc nào cũng tập trung đầy đủ. Khi không có địch, mỗi người phải đi làm đủ thứ việc để kiếm ăn, nuôi sống bản thân và gia đình. Vì vậy, khi địch đánh úp, quân ta không kịp tập hợp đông đủ, rơi vào thế yếu. Tiếng súng địch nổ dồn dập từ xa, từng loạt đạn quét qua khu vực Gò Chọi, mặt đất rung lên, không khí nặng mùi khói súng.
Trước tình hình đó, bà Liễu buộc phải đưa ra quyết định rút lui chiến thuật để bảo toàn lực lượng. Tiểu đội nhanh chóng rút về phía trại Dùi Chiêng, ẩn nấp sau một cây Da cổ thụ lớn đến mức phải vài người ôm mới xuể. Thân cây sần sùi, rễ bám sâu vào lòng đất, trở thành chỗ che chắn tạm thời trước làn đạn của địch. Cả tiểu đội nín thở, chờ đợi thời cơ. Khi quân địch tưởng rằng du kích đã tan rã, bắt đầu lơ là cảnh giác, bà Liễu ra hiệu phản công. Những phát súng chính xác vang lên từ phía sau gốc cây Da, đánh thẳng vào đội hình địch. Bị đánh bất ngờ, quân địch hoảng loạn, vội vã rút lui, bỏ lại phía sau hai khẩu R15, đồ y tế và hai khẩu carbine. Trận Gò Chọi kết thúc trong căng thẳng, nhưng thôn Bình Yên một lần nữa được giữ vững.
Những năm sau đó, bà Liễu và đồng đội còn tham gia nhiều trận đánh khác, bám trụ địa bàn trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Đói, mệt, nguy hiểm luôn rình rập, nhưng chưa bao giờ bà nghĩ đến việc bỏ cuộc. Với bà, còn sống là còn chiến đấu, còn chiến đấu là còn hy vọng cho ngày đất nước được giải phóng.
Năm 1969, trong một trận càn ác liệt, bà Liễu bị địch bắn trúng, cánh tay phải gãy nát. Cơn đau ập đến dữ dội, nhưng bà vẫn cố chịu đựng cho đến khi bị bắt. Bà bị đưa về nhà tù Duy Tân ở Đà Nẵng. Tại đây, kẻ thù nhận ra bà là du kích, là người từng chỉ huy các trận đánh chống lại chúng. Những ngày tháng sau đó đối với bà là chuỗi ngày của địa ngục trần gian. Cánh tay bị thương không được chữa trị, vết thương ngày càng nặng. Chúng cố tình hành hạ để bẻ gãy ý chí của bà. Cuối cùng, chúng cưa bỏ cánh tay bị thương ấy trong điều kiện vô cùng tàn bạo. Nỗi đau vượt quá sức chịu đựng của một con người bình thường, nhưng bà Liễu không kêu than, không cầu xin. Trong khoảnh khắc ấy, bà nghĩ đến Đảng, đến Chủ tịch Hồ Chí Minh, nghĩ đến ngày đất nước sẽ được giải phóng, và tự nhủ rằng mình không được gục ngã.
Chưa dừng lại ở đó, kẻ thù còn tiếp tục tra tấn bà bằng những hình thức dã man khác, trong đó có việc mổ bụng, để lại trên cơ thể bà những vết sẹo kéo dài cho đến tận ngày nay. Sau khoảng một tháng bị giam cầm và tra tấn, lợi dụng sơ hở, bà ôm phần cánh tay đã bị cưa tìm cách trốn thoát. Nhưng chỉ một ngày sau, bà lại bị bắt. Lần này, chúng tiếp tục đánh đập và xuyên đùi bà, giam giữ bà trong tình trạng sức khỏe suy kiệt. Suốt những năm tháng ấy, điều giúp bà sống sót không phải là thuốc men hay sự nhân đạo của kẻ thù, mà là niềm tin sắt đá vào cách mạng, vào ngày thống nhất của đất nước.
Đến năm 1973, dưới sức ép của quân ta và phong trào đấu tranh, bà Nguyễn Thị Liễu được thả về. Ngày trở lại quê hương, bà mang trên mình những thương tích không bao giờ lành hẳn, nhưng tinh thần thì chưa từng bị khuất phục. Đối với bà, mất mát lớn nhất không phải là một phần thân thể, mà là nỗi đau khi nghĩ đến những đồng đội đã ngã xuống mà không kịp nhìn thấy ngày hòa bình. Chính vì thế, bà luôn kể lại câu chuyện của mình với một niềm tin giản dị: thế hệ sau phải hiểu rằng độc lập, tự do không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả cuộc đời của biết bao con người bình thường.
Câu chuyện của bà Nguyễn Thị Liễu không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là hình ảnh thu nhỏ của cả một thế hệ phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Những người không sợ chết, không sợ đau, một lòng theo Đảng, theo Bác Hồ, mang trong tim ước mơ giản dị nhưng thiêng liêng: đất nước được giải phóng, nhân dân được sống trong hòa bình. Thôn Bình Yên hôm nay đã thật sự bình yên, nhưng ký ức về những ngày bom đạn, về những trận đánh ở Khe Rinh, Gò Chọi, về nhà tù Duy Tân vẫn còn đó, như một lời nhắc nhở lặng lẽ nhưng sâu sắc về giá trị của hòa bình và sự hy sinh.



